Premilin 150mg H30v

9 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị động kinh

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc chống co giật
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nang cứng
Thương hiệu Hasan-Dermapharm
Mã SKU SP03545
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110333623 (SĐK cũ: VD-29488-18)

Premilin 150mg là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần, được sản xuất bởi Công ty TNHH Hasan-Dermapharm tại Việt Nam. Thuốc chứa hoạt chất chính là Pregabalin với hàm lượng 150mg mỗi viên, được dùng để kiểm soát nhiều bệnh lý thần kinh phức tạp ở người lớn.

Sản phẩm đang được chú ý, có 3 người thêm vào giỏ hàng & 13 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Premilin 150mg: Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

1. Premilin 150mg là thuốc gì?

Premilin 150mg là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần, được sản xuất bởi Công ty TNHH Hasan-Dermapharm tại Việt Nam. Thuốc chứa hoạt chất chính là Pregabalin với hàm lượng 150mg mỗi viên, được dùng để kiểm soát nhiều bệnh lý thần kinh phức tạp ở người lớn.

Xem thêm

2. Thành phần và đặc điểm sản phẩm

Mỗi viên nang cứng Premilin 150mg chứa:

  • Hoạt chất chính: Pregabalin – 150mg

    Relestat 0.05% 5ml
    Thuốc nhỏ mắt Relestat 0.05% (5ml): Công dụng, liều dùng và lưu...
    0
  • Tá dược: Lactose monohydrat, tinh bột ngô, magnesi stearat (vừa đủ)

Thuốc được đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số VD-29488-18 và thường được đóng gói dưới các dạng: Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. Đây là dạng viên nang cứng, màu sắc theo quy định của nhà sản xuất, bên trong chứa bột thuốc màu trắng.

3. Cơ chế tác động của Pregabalin

Pregabalin có cấu trúc tương tự như chất dẫn truyền thần kinh GABA (Gamma-Amino Butyric Acid) trong cơ thể, nhưng nó không hoạt động giống GABA. Thay vào đó:

  • Gắn kết với tiểu đơn vị α2-δ: Pregabalin liên kết với ái lực cao với tiểu đơn vị α2-δ của kênh calci phụ thuộc điện thế trên các tế bào thần kinh.

  • Giảm giải phóng chất dẫn truyền thần kinh: Khi gắn kết, thuốc làm giảm sự giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh kích thích như glutamate, norepinephrine, chất P và CGRP, vốn có liên quan đến cơn động kinh, đau thần kinh và lo âu.

  • Tác động toàn thân: Pregabalin không tác động lên hệ thống opioid, không ức chế sự tái tạo dopamine, serotonin hay noradrenaline.

Hiểu một cách đơn giản, Pregabalin giống như một bộ lọc tín hiệu: nó làm giảm bớt các tín hiệu thần kinh bất thường (quá mức) từ não và tủy sống, nhờ đó kiểm soát cơn co giật, cơn đau thần kinh và các triệu chứng lo âu.

4. Chỉ định của thuốc Premilin 150mg

Theo các tài liệu chính thống, thuốc Premilin 150mg được chỉ định cho bốn nhóm bệnh lý chính sau đây ở người lớn:

  • Đau do nguyên nhân thần kinh: Bao gồm đau thần kinh ngoại vi (ví dụ: đau dây thần kinh do đái tháo đường) và đau thần kinh trung ương (ví dụ: đau thần kinh sau tổn thương tủy sống).

  • Rối loạn lo âu lan tỏa (GAD): Giúp làm dịu các triệu chứng lo âu, căng thẳng và bồn chồn kéo dài, cải thiện chất lượng cuộc sống và giấc ngủ.

  • Động kinh: Được sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ trong điều trị các cơn động kinh khởi phát cục bộ (có hoặc không kèm theo các cơn toàn thể thứ phát).

  • Đau cơ do xơ hóa (Fibromyalgia): Tình trạng đau lan tỏa toàn thân, thường kèm theo mệt mỏi và rối loạn giấc ngủ.

5. Liều dùng và cách sử dụng

5.1. Liều dùng theo từng chỉ định

Liều dùng của Premilin 150mg cần được bác sĩ điều chỉnh dựa trên từng bệnh nhân. Dưới đây là khung liều tham khảo:

Chỉ định Liều khởi đầu (mg/ngày) Tăng liều sau Liều tối đa (mg/ngày)
Đau do nguyên nhân thần kinh 150, chia 2–3 lần Sau 3–7 ngày: có thể tăng lên 300 600
Rối loạn lo âu lan tỏa 150 Sau 1 tuần: có thể tăng lên 300, tăng dần 150/tuần 600
Động kinh cục bộ 150, chia 2–3 lần Sau 1 tuần: có thể tăng lên 300 600

Ngoài ra, đối với bệnh nhân suy thận, cần điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin (ClCR). Ví dụ:

  • ClCR 30–60 ml/phút (suy thận nhẹ): 25–150 mg/ngày hoặc 75 mg x 2–3 lần.

  • ClCR 15–30 ml/phút (suy thận trung bình): 25–75 mg/ngày hoặc 50 mg x 2–3 lần.

5.2. Cách dùng và ngừng thuốc

  • Cách dùng: Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng với bữa ăn.

  • Ngừng thuốc: Quan trọng: Không được ngưng thuốc đột ngột vì có thể gây hội chứng cai thuốc (hội chứng cai nghiện thuốc). Các triệu chứng có thể bao gồm: mất ngủ, đau đầu, buồn nôn, lo âu, tiêu chảy và đau cơ. Cần giảm liều từ từ trong ít nhất 1 tuần trước khi hoàn toàn dừng thuốc.

6. Tác dụng phụ thường gặp

Theo dữ liệu từ các nghiên cứu lâm sàng, các tác dụng không mong muốn của Premilin có thể xảy ra ở nhiều cơ quan khác nhau:

📊 Tác dụng phụ thường xảy ra nhất (≥10% bệnh nhân)

  • Chóng mặt, buồn ngủ / an thần (khoảng 20-30%) – đây là tác dụng phụ phổ biến nhất, thường xuất hiện khi khởi đầu hoặc tăng liều.

Các tác dụng phụ với tần suất khác (khoảng 1-10%):

  • Thần kinh và tâm thần: Tăng cảm giác ngon miệng, tâm trạng phấn khích, lú lẫn, dễ bị kích thích, giảm ham muốn tình dục, mất phương hướng, mất ngủ, mất điều hòa, run, loạn vận ngôn (khó nói), suy giảm trí nhớ, rối loạn khả năng tập trung, dị cảm (tê, kim châm), rối loạn cân bằng, lơ mơ, đau đầu.

  • Mắt và tai: Nhìn mờ, nhìn đôi, rối loạn tiền đình.

  • Tiêu hóa: Nôn, khô miệng, táo bón, đầy hơi.

  • Toàn thân: Dáng đi bất thường, cảm giác say rượu, mệt mỏi, tăng cân (tác dụng phụ đáng chú ý), phù ngoại vi (sưng phù chân, tay).

  • Sinh lý: Rối loạn chức năng cương dương.

7. Chống chỉ định

Thuốc Premilin 150mg chống chỉ định tuyệt đối trong trường hợp quá mẫn (dị ứng) với Pregabalin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc (bao gồm tá dược).

8. Thận trọng khi sử dụng

Các đối tượng sau đây cần thận trọng đặc biệt khi sử dụng Pregabalin:

  • Bệnh nhân suy thận: Phải điều chỉnh liều theo ClCR như hướng dẫn của bác sĩ.

  • Người có bệnh lý tim mạch: Cần theo dõi phù ngoại vi và suy tim sung huyết.

  • Bệnh nhân đái tháo đường: Có thể gây tăng cân và phù.

  • Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Có thể cần giảm liều do suy giảm chức năng thận và tăng nguy cơ tác dụng phụ thần kinh.

  • Người có tiền sử lạm dụng chất kích thích: Pregabalin có nguy cơ lạm dụng và phụ thuộc thuốc ở một số đối tượng.

  • Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản xạ. Cần thận trọng khi tham gia các hoạt động này.

9. Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế thần kinh trung ương: Khi dùng chung với các thuốc an thần, thuốc ngủ, rượu, hoặc các thuốc giảm đau opioid (như oxycodon, morphine), Pregabalin có thể làm gia tăng đáng kể tác dụng an thần và suy giảm nhận thức, vận động. Cần hết sức thận trọng và theo dõi sự tỉnh táo.

  • Tương tác khác: Pregabalin hầu như không có tương tác đáng kể với các thuốc chống động kinh cổ điển như carbamazepine, valproic acid, phenytoin hay phenobarbital.

10. Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Một số nghiên cứu cho thấy Pregabalin có thể làm tăng nhẹ nguy cơ dị dạng thai nhi nghiêm trọng. Thuốc được khuyến cáo chống chỉ định tương đối trong thai kỳ, chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và không có lựa chọn thay thế an toàn hơn.

  • Phụ nữ cho con bú: Pregabalin được bài tiết qua sữa mẹ. Vì ảnh hưởng lâu dài lên trẻ sơ sinh chưa được xác định rõ, không nên sử dụng trong thời gian cho con bú.

11. Sử dụng cho trẻ em và người cao tuổi

  • Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của Pregabalin chưa được thiết lập cho trẻ em dưới 12 tuổi, do đó không khuyến cáo sử dụng.

  • Người cao tuổi (> 65 tuổi): Cần giảm liều do chức năng thận suy giảm, đồng thời theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ như chóng mặt (dễ gây té ngã), lú lẫn, suy giảm nhận thức và táo bón.

12. Xử trí khi quá liều

  • Triệu chứng: Buồn ngủ, lú lẫn, kích động, bồn chồn, co giật (hiếm gặp). Trong một số trường hợp hiếm, có thể dẫn đến hôn mê.

  • Xử trí: Đưa ngay bệnh nhân đến cơ sở y tế. Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Các biện pháp bao gồm rửa dạ dày (nếu đến sớm), thẩm phân máu (có thể giúp loại bỏ khoảng 50% thuốc) và các biện pháp hỗ trợ hô hấp, tim mạch.

13. Bảo quản

  • Nhiệt độ không quá 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

  • Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

14. Premilin 150mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

14.1. Giá tham khảo

Premilin 150mg là thuốc kê đơn (Ethical Drug), nên giá cả có thể thay đổi tùy thời điểm và nhà thuốc. Để có giá chính xác, bạn cần có đơn thuốc và liên hệ trực tiếp các nhà thuốc. Một số mức giá tham khảo cho các sản phẩm chứa Pregabalin 150mg (chưa bao gồm Premilin) như sau:

Lưu ý quan trọng: Thuốc chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo.

14.2. Địa chỉ mua tại Việt Nam

Các hệ thống nhà thuốc uy tín thường có bán thuốc Premilin 150mg bao gồm:

  • Nhà Thuốc Bạch Mai

  • Các nhà thuốc bệnh viện lớn (Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Chợ Rẫy…)

Cảnh báo: Do có nguy cơ lạm dụng, Pregabalin là thuốc thường xuyên bị làm giả. Bạn chỉ nên mua tại các nhà thuốc có giấy phép hành nghề và yêu cầu đơn thuốc gốc.

15. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Câu 1: Tôi có thể mua Premilin 150mg mà không cần đơn thuốc không?

Trả lời: KHÔNG. Premilin 150mg là thuốc kê đơn (Ethical Drug), nằm trong danh mục thuốc hướng tâm thần cần được kiểm soát chặt chẽ. Bạn phải có đơn hợp lệ của bác sĩ (thường từ chuyên khoa Thần kinh hoặc Tâm thần) mới được mua.

Câu 2: Uống Premilin 150mg có gây nghiện không?

Trả lời: Có nguy cơ. Pregabalin có thể gây lệ thuộc thuốc, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài ngoài chỉ định. Do đó, bạn chỉ được sử dụng thuốc dưới sự giám sát của bác sĩ.

Câu 3: Tôi bị đau dây thần kinh tọa có dùng Premilin 150mg được không?

Trả lời: Pregabalin có thể được chỉ định cho một số trường hợp đau thần kinh do chèn ép rễ (radiculopathy). Tuy nhiên, bác sĩ cần đánh giá nguyên nhân cụ thể và mức độ đau. Thuốc thường được chỉ định cho đau thần kinh mạn tính kéo dài.

Câu 4: Nếu tôi quên uống một liều thì phải làm sao?

Trả lời: Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ của liều tiếp theo (vòng <4 giờ), hãy bỏ qua liều đã quên. KHÔNG BAO GIỜ uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Câu 5: Sử dụng Premilin 75mg và Premilin 150mg khác nhau thế nào?

Trả lời: Sự khác biệt chính là hàm lượng hoạt chất Pregabalin trong mỗi viên. Premilin 75mg chứa 75mg và Premilin 150mg chứa 150mg. Việc lựa chọn hàm lượng nào phụ thuộc vào liều dùng mà bác sĩ chỉ định cho bệnh nhân. Liều thông thường là 150 mg/ngày, có thể sử dụng bằng 2 viên Premilin 75mg hoặc 1 viên Premilin 150mg.

16. Tổng kết

Thuốc Premilin 150mg là một biệt dược của Pregabalin – một hoạt chất quan trọng trong điều trị đau thần kinh, động kinh và rối loạn lo âu. Đây là giải pháp điều trị mạnh mẽ cho nhiều bệnh lý thần kinh phức tạp, nhưng cũng đi kèm nhiều nguy cơ nếu sử dụng không đúng cách.

Các điểm cần ghi nhớ:

  • Hiệu quả: Được chứng minh cải thiện rõ rệt các triệu chứng đau thần kinh, lo âu và kiểm soát cơn động kinh.

  • An toàn: Hầu như không tương tác với các thuốc chống động kinh khác.

  • Cảnh báo an toàn: Thuốc có nguy cơ lạm dụng và phụ thuộc, có thể gây hội chứng cai nghiêm trọng khi ngưng đột ngột và có nguy cơ gây dị tật thai nhi.

  • Tuân thủ điều trị: Không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng.


Tuyên bố miễn trách: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên y tế chuyên sâu. Bệnh nhân không tự ý mua và sử dụng thuốc Premilin 150mg khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào khi đang dùng thuốc (phát ban nặng, khó thở, vàng da,…), hãy đến ngay cơ sở y tế gần nhất.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo