Pricefil 30ml (Cefprozil) là một kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 2, được dùng phổ biến trong điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình, đặc biệt là nhiễm khuẩn đường hô hấp ở cả người lớn và trẻ nhỏ. Dạng bột pha hỗn dịch uống 30ml giúp thuốc dễ sử dụng và hấp thu tốt, nhưng để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh cần hiểu rõ cơ chế tác dụng, liều dùng chuẩn, cách pha chế, chống chỉ định cũng như các tương tác thuốc có thể xảy ra. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về kháng sinh Pricefil 30ml.
1. Pricefil 30ml là thuốc gì?
Pricefil 30ml là một chế phẩm kháng sinh dạng bột pha hỗn dịch uống, được sản xuất bởi công ty dược phẩm Vianex S.A., có xuất xứ từ Hy Lạp. Thuốc được đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN-18238-14 hoặc 520110785524. Sản phẩm được bào chế với hàm lượng 250mg/5ml (tức trong mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa 250mg Cefprozil), quy cách hộp 1 chai 30ml.

Thuốc Pricefil thuộc nhóm kháng sinh Cephalosporin thế hệ 2, có tác dụng kìm khuẩn và diệt khuẩn đối với nhiều chủng vi khuẩn gram dương và gram âm. Đây là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, không được tự ý mua và sử dụng do nguy cơ kháng kháng sinh và tác dụng phụ nguy hiểm.
1.1. Thành phần của Pricefil 30ml
Theo thông tin từ tờ hướng dẫn sử dụng, trong mỗi 1ml hỗn dịch uống Pricefil có chứa:
-
Hoạt chất chính: 52,31 mg Cefprozil monohydrat, tương đương với 50 mg Cefprozil.
-
Tá dược: Polysorbat 80, glycin, cellulose vi tinh thể và natri carmellose, aspartam, hương dâu, dimeticon, silica colloidal khan, natri benzoat, vanilin, natri clorid, sucrose.
1.2. Dạng bào chế và quy cách
-
Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống.
-
Quy cách thông dụng: Hộp 1 chai 30ml (ngoài ra còn có quy cách 60ml).
-
Hàm lượng: 250mg Cefprozil / 5ml hỗn dịch sau pha.
1.3. Nhà sản xuất
Pricefil do VIANEX S.A. – Plant D, Ag. Stefanos, 25018, Industrial Zone Patras, Hy Lạp sản xuất.
2. Công dụng của Pricefil 30ml
Pricefil 30ml được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với Cefprozil gây ra. Các chỉ định cụ thể bao gồm:
2.1. Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên
-
Viêm họng, viêm amidan: Đặc biệt do liên cầu khuẩn Streptococcus pyogenes (nhóm A beta tan máu). Trong trường hợp này, thời gian điều trị tối thiểu là 10 ngày để phòng ngừa biến chứng thấp khớp cấp hoặc viêm cầu thận.
-
Viêm xoang cấp: Do các chủng như Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae (bao gồm cả chủng sinh beta‑lactamase) và Moraxella (Branhamella) catarrhalis.
-
Viêm tai giữa cấp: Do Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis.
2.2. Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới
-
Viêm phế quản cấp và đợt cấp của viêm phế quản mạn tính: Do Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae (bao gồm cả chủng sinh beta‑lactamase) và Moraxella catarrhalis.
-
Viêm phổi cấp: Pricefil cũng có hiệu quả trong điều trị viêm phổi do các chủng vi khuẩn nhạy cảm.
2.3. Nhiễm khuẩn da và mô mềm
-
Mụn nhọt, áp xe, viêm mô tế bào do Staphylococcus aureus (bao gồm chủng sinh penicillinase) và Streptococcus pyogenes. Lưu ý: Trong trường hợp có áp xe, cần kết hợp mổ dẫn lưu, kháng sinh chỉ đóng vai trò hỗ trợ.
2.4. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng
3.1. Dược lực học
Cefprozil là kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 2, bán tổng hợp, có phổ kháng khuẩn rộng. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn thông qua cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Cụ thể, Cefprozil gắn vào các protein gắn penicillin (PBPs) trên màng tế bào vi khuẩn, ức chế sự hình thành các liên kết chéo trong peptidoglycan – một thành phần cấu trúc quan trọng của thành tế bào, làm vi khuẩn không thể duy trì được hình dạng và bị vỡ ra do áp lực thẩm thấu.
Cefprozil có tác dụng tốt trên cả vi khuẩn gram dương và gram âm, nhưng thể hiện hiệu lực mạnh hơn đối với vi khuẩn gram dương. In vitro, Cefprozil có tác dụng chống lại hầu hết các chủng vi khuẩn sau:
-
Vi khuẩn Gram dương hiếu khí: Staphylococcus aureus (chỉ bao gồm chủng nhạy cảm với methicillin), Staphylococcus epidermidis, Streptococcus pyogenes, Streptococcus pneumoniae.
-
Vi khuẩn Gram âm hiếu khí: Haemophilus influenzae (bao gồm cả chủng sinh beta‑lactamase), Moraxella catarrhalis, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis.
3.2. Dược động học
-
Hấp thu: Cefprozil được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống, sinh khả dụng đường uống cao. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu nhưng có thể làm chậm tốc độ hấp thu.
-
Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi đến nhiều mô và dịch cơ thể, bao gồm dịch tai giữa, dịch amidan, xoang, phổi, da và mô mềm – các vị trí thường gặp trong các chỉ định của thuốc.
-
Thải trừ: Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi qua lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận. Thời gian bán thải của Cefprozil khoảng 1,3 giờ ở người có chức năng thận bình thường.
4. Liều dùng chuẩn theo khuyến cáo
Xem thêm
Liều lượng cụ thể cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ. Các thông tin dưới đây chỉ mang tính tham khảo, người bệnh không tự ý điều chỉnh liều.
4.1. Cách pha và sử dụng hỗn dịch
Pricefil 30ml là dạng bột pha hỗn dịch, cần được pha đúng cách trước khi sử dụng:
-
Bước 1: Lắc nhẹ chai để bột tơi ra khỏi thành chai và đáy chai.
-
Bước 2: Thêm nước đun sôi để nguội (nước tinh khiết) vào chai cho đến vạch mức đã được đánh dấu trên chai.
-
Bước 3: Đậy kín nắp chai và lắc đều cho đến khi bột tan hoàn toàn, tạo thành hỗn dịch đồng nhất.
-
Bước 4: Trước mỗi lần sử dụng, cần lắc đều hỗn dịch để đảm bảo hoạt chất phân bố đều, sau đó dùng muỗng đong hoặc ống đong để lấy đúng liều.
Lưu ý bảo quản sau pha:
4.2. Liều dùng cho trẻ em (từ 6 tháng đến 12 tuổi)
Lưu ý: Liều tối đa hàng ngày cho trẻ em không được vượt quá liều tối đa của người lớn.
4.3. Liều dùng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi
Đối với bệnh nhân suy thận:
Lưu ý quan trọng: Cần hoàn thành đủ liệu trình điều trị ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm sau vài ngày. Đối với nhiễm khuẩn do Streptococcus pyogenes (viêm họng – viêm amidan), thời gian điều trị tối thiểu là 10 ngày để ngăn ngừa biến chứng thấp khớp cấp hoặc viêm cầu thận.
5. Chống chỉ định
Pricefil 30ml không được sử dụng trong các trường hợp sau:
-
Dị ứng với Cefprozil hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
-
Dị ứng với kháng sinh nhóm Cephalosporin bất kỳ.
-
Tiền sử sốc phản vệ hoặc phản ứng nghiêm trọng sau khi dùng Penicillin hoặc Cephalosporin (do nguy cơ dị ứng chéo, ước tính khoảng 5–10%).
-
Trẻ em dưới 6 tháng tuổi (tính an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập đầy đủ).
6. Tác dụng phụ có thể gặp
Pricefil 30ml nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng cũng có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ thường ở mức độ nhẹ đến trung bình và tự hết sau khi ngừng thuốc.
6.1. Tác dụng phụ thường gặp (> 1%)
-
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy (phổ biến nhất).
-
Da: Phát ban, nổi mề đay, ngứa.
-
Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ.
-
Gan: Tăng nhẹ men gan (SGOT, SGPT) thoáng qua.
6.2. Tác dụng phụ ít gặp (< 1%)
-
Tiêu hóa nặng: Viêm đại tràng giả mạc (do Clostridium difficile), thường biểu hiện bằng tiêu chảy nặng, kéo dài, có thể lẫn máu.
-
Quá mẫn nặng: Hội chứng Stevens – Johnson, hồng ban đa dạng, viêm mạch, phù Quincke, sốc phản vệ (cần cấp cứu ngay).
-
Huyết học: Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan máu.
-
Gan: Viêm gan ứ mật, vàng da.
-
Thận: Viêm thận kẽ.
7. Tương tác thuốc
Khi sử dụng Pricefil 30ml cùng với các thuốc khác có thể xảy ra tương tác, làm thay đổi hiệu quả hoặc gia tăng tác dụng phụ.
Lưu ý: Cần báo cho bác sĩ tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Pricefil.
8. Thận trọng và cảnh báo đặc biệt
Sử dụng Pricefil 30ml cần lưu ý các vấn đề sau để đảm bảo an toàn:
-
Dị ứng chéo: Khoảng 5–10% bệnh nhân dị ứng với Penicillin có thể dị ứng chéo với Cephalosporin. Cần thận trọng tối đa khi dùng cho người có tiền sử dị ứng Penicillin.
-
Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin (xem phần liều dùng).
-
Bệnh nhân có bệnh lý đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng: Thận trọng do nguy cơ viêm đại tràng giả mạc liên quan đến kháng sinh.
-
Người cao tuổi: Dễ bị suy thận hơn, cần đánh giá chức năng thận trước khi điều trị.
-
Phụ nữ có thai: Cefprozil được FDA xếp loại B (nghiên cứu trên động vật không cho thấy nguy cơ, nhưng chưa có nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ). Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và dưới sự chỉ định của bác sĩ.
-
Phụ nữ cho con bú: Cefprozil bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ. Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
-
Kháng kháng sinh: Lạm dụng hoặc sử dụng không đúng liều có thể dẫn đến kháng kháng sinh, làm giảm hiệu quả điều trị của Cefprozil và các kháng sinh khác sau này.
9. Xử trí khi quá liều và quên liều
9.1. Xử trí khi quá liều
Quá liều Pricefil có thể gây buồn nôn, nôn, đau thượng vị, tiêu chảy. Trong trường hợp quá liều nghiêm trọng, có thể xảy ra co giật, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
Cách xử trí:
-
Ngừng thuốc ngay lập tức.
-
Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất.
-
Điều trị hỗ trợ: rửa dạ dày (nếu uống quá liều trong vòng 1–2 giờ), duy trì cân bằng nước và điện giải.
-
Thẩm phân máu có thể loại bỏ Cefprozil khỏi cơ thể, nhưng thường không cần thiết trừ khi bệnh nhân suy thận nặng.
9.2. Xử trí khi quên liều
-
Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra.
-
Nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp (trong vòng 4 giờ), hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng giờ.
-
Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù.
10. Giá bán và địa chỉ mua thuốc Pricefil 30ml
Pricefil 30ml là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Giá thuốc có thể thay đổi tùy theo nhà phân phối và thời điểm:
-
Giá tham khảo: Khoảng 33.000 – 40.000 đồng/chai 30ml, chưa bao gồm thuế VAT và phí vận chuyển (mức giá thấp hơn so với dạng viên nén cùng hàm lượng).
-
Địa chỉ mua: Các nhà thuốc bệnh viện, nhà thuốc lớn như Nhà thuốc Bạch Mai, hoặc các nhà thuốc uy tín trên toàn quốc.
Lưu ý: Không mua thuốc trôi nổi, không rõ nguồn gốc. Yêu cầu xuất trình đơn thuốc và hóa đơn khi mua.
Kết luận
Pricefil 30ml (Cefprozil) là một kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 2 có phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả cao trong điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới, nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng. Dạng bột pha hỗn dịch uống 30ml rất thích hợp cho trẻ nhỏ và người lớn khó nuốt viên nén, giúp việc tuân thủ điều trị dễ dàng hơn.
Những điểm cốt lõi cần nhớ:
-
Là thuốc kê đơn: Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ sau khi đã xác định chính xác tác nhân gây bệnh (tốt nhất là có kháng sinh đồ).
-
Pha đúng cách: Bột pha hỗn dịch cần được pha với nước đun sôi để nguội đến vạch mức, lắc đều trước mỗi lần uống.
-
Bảo quản sau pha: Tối đa 7 ngày ở nhiệt độ phòng (<25°C) hoặc 14 ngày trong ngăn mát tủ lạnh (2–8°C).
-
Hoàn thành liệu trình: Ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm, cần uống đủ số ngày bác sĩ chỉ định (tối thiểu 10 ngày đối với nhiễm khuẩn liên cầu).
-
Thận trọng với dị ứng: Người có tiền sử dị ứng với Penicillin cần báo cho bác sĩ trước khi dùng.
-
Theo dõi tác dụng phụ: Đặc biệt là tiêu chảy – nếu tiêu chảy nặng, kéo dài hoặc có máu, cần báo ngay cho bác sĩ.
Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Pricefil 30ml để đảm bảo an toàn và hiệu quả cao nhất cho sức khỏe của bạn và gia đình.
Tuyên bố miễn trách trách nhiệm: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y khoa chuyên nghiệp. Việc tự ý sử dụng, tăng/giảm liều hoặc ngưng thuốc đột ngột có thể gây nguy hại cho sức khỏe. Mọi thông tin về giá cả chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời gian.
Chưa có đánh giá nào.