Xem thêm
Cefprozil – hoạt chất chính trong Pricefil – là kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 2, có tác dụng diệt khuẩn thông qua cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
Cụ thể, cefprozil gắn vào các protein gắn penicillin (PBP) trên màng tế bào vi khuẩn, ngăn cản quá trình tạo liên kết chéo của peptidoglycan – thành phần cấu trúc quan trọng của thành tế bào. Khi thành tế bào không được hình thành hoàn chỉnh, vi khuẩn sẽ bị vỡ do áp lực thẩm thấu và các enzyme tự phân giải (autolysin).
Phổ kháng khuẩn của cefprozil tác dụng trên cả vi khuẩn Gram dương (tốt hơn) và một số vi khuẩn Gram âm, bao gồm:
-
Gram dương hiếu khí: Staphylococcus aureus (trừ chủng kháng methicillin), Staphylococcus epidermidis, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes.
-
Gram âm hiếu khí: Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, Escherichia coli.
Cefprozil được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa (sinh khả dụng khoảng 90-95%), đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1,5 giờ và được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không đổi (khoảng 60%).
4. Chỉ định: Khi nào nên dùng Pricefil 60ml?
Pricefil 60ml được chỉ định điều trị cho các bệnh nhân bị nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với cefprozil, bao gồm:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên
-
Viêm họng do Streptococcus pyogenes.
-
Viêm amidan (cấp tính hoặc tái phát).
-
Viêm xoang (cấp tính hoặc viêm xoang cấp tái phát).
-
Viêm tai giữa cấp.
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới
Nhiễm khuẩn da và mô mềm
-
Nhiễm khuẩn da không biến chứng do Staphylococcus aureus hoặc Streptococcus pyogenes (mụn nhọt, chốc lở, viêm mô tế bào).
-
Lưu ý: Các áp xe thường cần phải dẫn lưu ngoại khoa kết hợp với kháng sinh.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng
-
Viêm bàng quang cấp.
-
Viêm niệu đạo.
Khuyến cáo: Nên thực hiện kháng sinh đồ và nuôi cấy vi khuẩn khi có thể để xác định tính nhạy cảm của tác nhân gây bệnh trước khi sử dụng thuốc.
5. Liều dùng và cách sử dụng
Liều dùng Pricefil 60ml được tính dựa trên độ tuổi, cân nặng (đối với trẻ em) và loại nhiễm khuẩn. Tất cả các phác đồ điều trị thường kéo dài 10 ngày.
5.1. Liều dùng cho người lớn và trẻ em ≥ 13 tuổi
5.2. Liều dùng cho trẻ em (từ 6 tháng – 12 tuổi)
Liều trẻ em được tính theo cân nặng (mg/kg):
Lưu ý quan trọng:
-
Trẻ dưới 6 tháng tuổi: Tính an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập, không khuyến cáo sử dụng.
-
Liều tối đa cho trẻ em: Không vượt quá 500 mg/liều.
5.3. Liều dùng cho người suy thận
-
Độ thanh thải creatinin ≥ 30 ml/phút: Không cần điều chỉnh liều.
-
Độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút: Giảm 50% liều so với liều chuẩn, giữ nguyên khoảng cách liều.
-
Bệnh nhân lọc máu: Nên uống thuốc sau buổi lọc máu vì thuốc được loại bỏ một phần qua thẩm phân.
5.4. Cách dùng
-
Có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.
-
Nên uống thuốc vào cùng một khung giờ mỗi ngày.
-
QUAN TRỌNG: Uống đủ liệu trình (thường 10 ngày), ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm. Ngừng thuốc sớm có thể làm vi khuẩn tái phát và kháng thuốc.
6. Cách pha hỗn dịch uống đúng chuẩn
Pricefil 60ml được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch. Cách pha đúng như sau:
-
Lắc nhẹ chai để bột tơi, không bị vón cục trên thành chai.
-
Thêm nước đun sôi để nguội hoặc nước tinh khiết đến vạch chỉ định (thường là vạch “60ml” trên chai). Không thêm nước quá vạch.
-
Đậy nắp và lắc kỹ cho đến khi bột tan hoàn toàn, tạo thành hỗn dịch đồng nhất.
-
Nếu nước dưới vạch sau khi lắc, bổ sung thêm nước đến vạch và lắc lại.
-
Lắc kỹ chai trước mỗi lần sử dụng vì hỗn dịch có thể lắng cặn.
7. Tác dụng phụ có thể gặp
Tỷ lệ gặp tác dụng phụ với cefprozil thường thấp và đa số ở mức độ nhẹ đến trung bình.
Tác dụng phụ thường gặp (> 1%)
-
Tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng.
-
Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu (hiếm gặp hơn).
Tác dụng phụ ít gặp (< 1%)
-
Da liễu: Phát ban, mày đay, ngứa, hăm tã (ở trẻ em).
-
Sinh dục – tiết niệu: Ngứa sinh dục, viêm âm đạo.
-
Huyết học: Tăng bạch cầu ái toan (eosinophilia).
Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp, cần cấp cứu)
-
Phản ứng phản vệ: Nổi mề đay toàn thân, khó thở, phù Quincke, tụt huyết áp.
-
Viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile: Tiêu chảy nặng kéo dài, có thể có máu trong phân (thường gặp khi dùng kháng sinh kéo dài).
-
Hội chứng Stevens-Johnson: Phát ban nặng, bong tróc da (rất hiếm).
Khi nào cần báo ngay cho bác sĩ? Khi xuất hiện các dấu hiệu: phát ban toàn thân, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi, tiêu chảy nặng trên 5 lần/ngày, phân có máu hoặc nhầy, sốt cao kéo dài.
8. Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng Pricefil 60ml trong các trường hợp sau:
Thận trọng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng với penicillin, cần thông báo với bác sĩ trước khi sử dụng vì có nguy cơ dị ứng chéo.
9. Tương tác thuốc cần lưu ý
10. Giá bán và địa chỉ mua chính hãng
Pricefil 60ml là thuốc kháng sinh kê đơn, chỉ được bán khi có đơn thuốc hợp lệ.
Giá tham khảo (cập nhật 2026):
Lưu ý: Giá thuốc có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc, thời điểm và chương trình ưu đãi.
Mua ở đâu uy tín?
-
Các nhà thuốc bệnh viện (Bạch Mai, Chợ Rẫy, Việt Đức…).
-
Chuỗi nhà thuốc lớn: Nhà thuốc Bạch Mai.
-
Nhà thuốc trực tuyến có giấy phép: Nhathuocbachmai.vn
Cảnh báo: Tuyệt đối không mua thuốc trên các trang thương mại điện tử không có giấy phép kinh doanh dược phẩm (không rõ nguồn gốc).
11. Cách bảo quản Pricefil 60ml
Bột trước khi pha:
Hỗn dịch sau khi pha:
-
Bảo quản trong tủ lạnh (2°C – 8°C).
-
Thời gian sử dụng tối đa: 14 ngày kể từ khi pha. Sau 14 ngày, phải bỏ đi dù chưa dùng hết.
-
Đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng.
-
Không được để đông đá.
12. So sánh Cefprozil với các kháng sinh cùng nhóm
Cefprozil có ưu điểm vượt trội so với amoxicillin ở chỗ kháng được một số β-lactamase, do đó hiệu quả hơn trong các nhiễm khuẩn hô hấp do vi khuẩn tiết men này gây ra. So với cefuroxime, cefprozil có liều dùng đơn giản hơn (1–2 lần/ngày so với 2 lần/ngày).
13. Lưu ý đặc biệt khi sử dụng
13.1. Phụ nữ có thai
-
Phân loại FDA: Nhóm B – chưa có bằng chứng gây hại trên bào thai động vật, chưa có nghiên cứu đầy đủ trên người.
-
Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
13.2. Phụ nữ cho con bú
-
Một lượng nhỏ cefprozil (<0,3% liều mẹ) bài tiết vào sữa mẹ.
-
Liều trẻ nhận được qua sữa thường không đủ để gây tác dụng dược lý hoặc ảnh hưởng có hại. Vì vậy, cefprozil được xem là tương đối an toàn khi dùng cho phụ nữ cho con bú.
-
Tuy nhiên, cần theo dõi trẻ về các dấu hiệu rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, tưa lưỡi).
13.3. Người cao tuổi
13.4. Ảnh hưởng đến xét nghiệm
Cefprozil có thể gây:
-
Phản ứng Coombs trực tiếp dương tính (giả dương tính).
-
Xét nghiệm glucose nước tiểu dương tính giả nếu dùng phương pháp đồng sunfat (Benedict, Fehling, Clinitest).
14. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: Pricefil 60ml có điều trị được viêm họng do vi khuẩn không?
Trả lời: Có. Pricefil (cefprozil) được chỉ định điều trị viêm họng và viêm amidan do liên cầu khuẩn Streptococcus pyogenes, với liều 500mg/ngày ở người lớn và 7,5 mg/kg/lần x 2 lần/ngày ở trẻ em, trong 10 ngày.
Hỏi: Tôi có thể uống Pricefil cùng với thức ăn không?
Trả lời: Có. Cefprozil có thể được uống cùng hoặc không cùng với thức ăn. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến sự hấp thu của thuốc.
Hỏi: Nếu quên uống một liều thì phải làm sao?
Trả lời: Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Hỏi: Pricefil 60ml có thể dùng thay thế cho amoxicillin không?
Trả lời: Cefprozil có phổ kháng khuẩn rộng hơn và kháng được một số β-lactamase, nhưng không thể tự ý thay thế. Việc lựa chọn kháng sinh phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh, tính nhạy cảm và chỉ định của bác sĩ. Nhiều trường hợp viêm họng do liên cầu vẫn được điều trị hiệu quả bằng amoxicillin.
Hỏi: Tại sao phải uống đủ 10 ngày dù đã đỡ triệu chứng?
Trả lời: Uống kháng sinh đủ liệu trình giúp tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh. Ngừng sớm khi triệu chứng đã thuyên giảm có thể để lại một số vi khuẩn sống sót, dẫn đến tái phát và kháng thuốc.
15. Tổng kết
Pricefil 60ml với hoạt chất cefprozil là một kháng sinh Cephalosporin thế hệ 2, hiệu quả trong điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp (viêm họng, viêm amidan, viêm xoang, viêm tai giữa, viêm phế quản, viêm phổi), nhiễm khuẩn da và mô mềm cũng như nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng. Dạng bột pha hỗn dịch giúp dễ sử dụng cho trẻ em và người lớn khó nuốt viên.
Sử dụng thuốc đúng cách:
-
Chỉ sử dụng theo đơn của bác sĩ.
-
Pha đúng cách và bảo quản trong tủ lạnh sau pha.
-
Uống đủ liệu trình (thường 10 ngày).
-
Theo dõi các dấu hiệu dị ứng và báo ngay cho bác sĩ nếu có.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về thuốc Pricefil 60ml. Mọi quyết định sử dụng kháng sinh đều cần được tư vấn bởi bác sĩ hoặc dược sĩ lâm sàng. Sức khỏe của bạn là trên hết!
Lưu ý quan trọng: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng kháng sinh Pricefil 60ml nếu không có đơn thuốc hợp lệ.
Chưa có đánh giá nào.