Shinfexo 60 H30v

8 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm mũi dị ứng

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng histamin & kháng dị ứng
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Shinpoong Daewoo
Mã SKU SP03744
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893100036224

Shinfexo 60 với hoạt chất Fexofenadin hydroclorid là thuốc điều trị các bệnh lý dị ứng như viêm mũi dị ứng và mề đay mạn tính vô căn. Là kháng histamin thế hệ hai, thuốc mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các thế hệ cũ: tác dụng nhanh, kéo dài, đặc biệt không gây buồn ngủ và không có độc tính trên tim. Sự tiện lợi khi dùng 1-2 lần mỗi ngày giúp tăng cường tuân thủ điều trị, từ đó kiểm soát triệu chứng dị ứng một cách tối ưu, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 18 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Shinfexo 60: Giải pháp kháng histamin thế hệ mới cho bệnh lý dị ứng

Viêm mũi dị ứng và mề đay mạn tính là những bệnh lý phổ biến, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh với các triệu chứng khó chịu như hắt hơi, sổ mũi, ngứa ngáy, nổi mẩn đỏ. Trong bối cảnh đó, Shinfexo 60 nổi lên như một lựa chọn tối ưu trong điều trị triệu chứng của các bệnh lý dị ứng. Là thuốc kháng histamin thế hệ hai với thành phần chính Fexofenadin hydroclorid 60 mg, Shinfexo 60 mang lại hiệu quả giảm triệu chứng nhanh chóng, tác dụng kéo dài và đặc biệt không gây buồn ngủ, giúp người bệnh thoải mái sinh hoạt, làm việc và học tập hàng ngày.

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn chuyên sâu, đầy đủ về loại thuốc quan trọng này.

Tổng quan: Shinfexo 60 là thuốc gì?

Shinfexo 60 là thuốc kê đơn, nằm trong nhóm thuốc kháng histamin dùng đường toàn thân, được sản xuất bởi Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo. Thuốc có dạng viên nén bao phim hình bầu dục, màu hồng, một mặt có chữ “SP”, mặt còn lại trơn. Mỗi viên Shinfexo 60 chứa 60 mg hoạt chất Fexofenadin hydroclorid.

Thành phần chính:

  • Fexofenadin hydroclorid: 60 mg

  • Tá dược: Vừa đủ 1 viên

Đặc điểm nổi bật:

  • Kháng histamin thế hệ thứ hai

  • Tác dụng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại biên

  • Không gây an thần, không ảnh hưởng đến thần kinh trung ương ở liều điều trị

Shinfexo 60 thuộc nhóm thuốc kháng histamin dùng đường toàn thân, được chỉ định để giảm nhẹ các triệu chứng của viêm mũi dị ứng và mề đay mạn tính vô căn ở người lớn và trẻ em trên 6 tuổi. Với cơ chế tác động hiện đại, Shinfexo 60 nhanh chóng trở thành một trong những lựa chọn ưu tiên trong điều trị các bệnh lý dị ứng tại Việt Nam cũng như trên thế giới.

Cơ chế tác dụng của Fexofenadin

Để hiểu được hiệu quả vượt trội của Shinfexo 60, cần nắm rõ cơ chế tác dụng của thành phần chính – Fexofenadin.

Kháng histamin chọn lọc thụ thể H1

Fexofenadin là thuốc kháng histamin thế hệ hai, có tác dụng đối kháng đặc hiệu và chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại biên. Thuốc là một chất chuyển hóa có hoạt tính của terfenadin, cạnh tranh với histamin tại các thụ thể H1 ở đường tiêu hóa, mạch máu và đường hô hấp. Khi gắn vào các thụ thể này, fexofenadin sẽ ngăn chặn histamin phát huy tác dụng, từ đó làm giảm các triệu chứng dị ứng như co thắt phế quản, giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và kích thích các đầu mút thần kinh cảm giác gây ngứa.

Ưu điểm vượt trội so với thế hệ cũ

Điểm khác biệt then chốt của fexofenadin so với các kháng histamin thế hệ một (như chlorpheniramin, diphenhydramin) chính là:

  1. Không gây buồn ngủ: Fexofenadin không qua hàng rào máu não ở liều điều trị, do đó không gây tác dụng an thần, buồn ngủ hay ảnh hưởng đến thần kinh trung ương. Điều này đặc biệt quan trọng đối với người bệnh cần tỉnh táo khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trí óc.

  2. Không gây độc cho tim: Không giống như terfenadin (tiền chất của fexofenadin) có thể gây kéo dài khoảng QT, fexofenadin không ức chế kênh kali liên quan đến sự tái cực tế bào cơ tim. Do đó, nó không gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng ngay cả khi dùng liều cao hơn liều khuyến cáo.

  3. Tác dụng kéo dài: Thuốc có thời gian bán hủy dài, gắn chậm vào thụ thể H1 và tách ra chậm, cho phép dùng một hoặc hai lần mỗi ngày mà vẫn duy trì hiệu quả ức chế histamin trên 24 giờ.

Dược động học

Fexofenadin được hấp thu tốt khi dùng đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong máu sau 2-3 giờ và bắt đầu phát huy tác dụng sau 60 phút. Thuốc liên kết chủ yếu với albumin và alpha1-acid glycoprotein với tỷ lệ 60-70%. Khoảng 80% liều dùng được thải trừ qua phân dưới dạng không đổi, 11-12% qua nước tiểu. Thức ăn giàu chất béo có thể làm giảm nhẹ nồng độ đỉnh nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng tổng thể của thuốc.

Chỉ định của Shinfexo 60

Xem thêm

Theo tài liệu chuyên môn và hướng dẫn sử dụng, Shinfexo 60 được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Viêm mũi dị ứng theo mùa và quanh năm

Viêm mũi dị ứng là bệnh lý phổ biến với các triệu chứng khó chịu bao gồm: hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi và ngứa vòm họng. Shinfexo 60 giúp kiểm soát hiệu quả các triệu chứng này, cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh trong mùa dị ứng nguyên hoặc khi tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng như phấn hoa, bụi nhà, lông động vật.

2. Mày đay mạn tính vô căn

Mề đay (nổi mẩn ngứa) mạn tính vô căn là tình trạng xuất hiện các dát mề đay, sẩn phù và ngứa kéo dài trên 6 tuần mà không rõ nguyên nhân. Shinfexo 60 giúp làm giảm ngứa và số lượng dát mề đay, cải thiện đáng kể tình trạng bệnh.

Lưu ý: Shinfexo 60 được chỉ định cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi. Đối với trẻ dưới 6 tuổi, cần sử dụng các dạng bào chế hàm lượng thấp hơn như 30 mg hoặc hỗn dịch uống theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng và cách dùng chuẩn y khoa

Shinfexo 60 được bào chế dạng viên nén bao phim dùng đường uống.

Liều dùng tham khảo

Liều lượng Shinfexo 60 cần được cá thể hóa dựa trên độ tuổi, tình trạng bệnh và chức năng thận của người bệnh. Các liều khuyến cáo tham khảo:

Điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa:

  • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 60 mg x 2 lần/ngày (mỗi lần 1 viên Shinfexo 60) hoặc 180 mg x 1 lần/ngày.

  • Trẻ em 6 – 11 tuổi: 30 mg x 2 lần/ngày (sử dụng dạng bào chế 30 mg).

Điều trị mày đay mạn tính vô căn:

  • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 60 mg x 2 lần/ngày hoặc 180 mg x 1 lần/ngày.

  • Trẻ em 6 – 11 tuổi: 30 mg x 2 lần/ngày.

Điều chỉnh liều cho đối tượng đặc biệt

Bệnh nhân suy thận:

  • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi bị suy thận hoặc đang thẩm phân máu: Liều khởi đầu 60 mg x 1 lần/ngày.

  • Trẻ em từ 2 đến 11 tuổi bị suy thận: 30 mg x 1 lần/ngày.

  • Trẻ em từ 6 tháng đến dưới 2 tuổi: 15 mg x 1 lần/ngày.

Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Nói chung không cần điều chỉnh liều, tuy nhiên người cao tuổi dễ có suy giảm sinh lý chức năng thận, cần được bác sĩ theo dõi và điều chỉnh liều phù hợp.

Người suy gan: Không cần điều chỉnh liều.

Cách dùng

  • Thuốc được dùng qua đường uống, uống trọn viên với một ly nước.

  • Có thể uống cùng hoặc không cùng với bữa ăn. Tuy nhiên, nên uống thuốc vào cùng một thời điểm cố định trong ngày để đảm bảo hiệu quả.

  • Không uống thuốc với nước hoa quả (đặc biệt là bưởi, cam, táo) vì có thể làm giảm hấp thu và hiệu quả của thuốc.

  • Không uống quá gần (trong vòng 15 phút) với các thuốc kháng acid chứa magnesi và nhôm.

  • Đối với các dạng viên giải phóng chậm (nếu có), phải uống lúc đói và không được nhai.

Xử trí khi quên liều

Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá gần, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. Không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều

Triệu chứng quá liều có thể bao gồm chóng mặt, buồn ngủ và khô miệng. Xử trí chủ yếu là các biện pháp điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Cần loại bỏ phần thuốc chưa được hấp thu ở ống tiêu hóa. Lưu ý, thẩm phân máu không làm giảm đáng kể nồng độ fexofenadin trong máu.

Lưu ý quan trọng: Mọi thông tin về liều dùng trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Người bệnh tuyệt đối không tự ý tăng, giảm liều hay ngưng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.

Chống chỉ định

Prolufo 10mg H30v
Thuốc Prolufo 10mg: Hướng dẫn sử dụng Alfuzosin điều trị phì...
0

Shinfexo 60 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  1. Quá mẫn với fexofenadin: Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với fexofenadin, terfenadin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  2. Trẻ em dưới 6 tuổi: Không sử dụng Shinfexo 60 cho trẻ dưới 6 tuổi. Ở lứa tuổi này, cần sử dụng các dạng bào chế có hàm lượng phù hợp như 30 mg hoặc hỗn dịch uống.

Tác dụng không mong muốn (ADR)

Shinfexo 60 được đánh giá có tính dung nạp tốt, với tỷ lệ tác dụng phụ thấp. Tuy nhiên, một số bệnh nhân vẫn có thể gặp các tác dụng không mong muốn sau:

Thường gặp (ADR > 1/100)

  • Thần kinh: Buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu, mất ngủ, chóng mặt.

  • Tiêu hóa: Buồn nôn, khó tiêu.

  • Khác: Dễ bị nhiễm virus (cảm, cúm), đau bụng trong kỳ kinh nguyệt, nhiễm khuẩn hô hấp trên, ngứa họng, ho, sốt, viêm tai giữa, viêm xoang.

  • Da: Phát ban.

Ít gặp

Các phản ứng quá mẫn như mày đay, phù mạch, khó thở có thể xảy ra nhưng rất hiếm.

Đặc điểm nổi bật

Mặc dù là thuốc kháng histamin, fexofenadin có tỷ lệ gây buồn ngủ rất thấp, không khác biệt so với giả dược (placebo) ở liều 60 mg và 120 mg. Ở liều điều trị, thuốc không gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng nhận thức, khả năng lái xe hay vận hành máy móc.

Tương tác thuốc cần biết

Shinfexo 60 có thể tương tác với một số thuốc và thực phẩm khác. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc (kê đơn và không kê đơn), thực phẩm chức năng đang sử dụng.

Tương tác thuốc – thuốc

  1. Erythromycin và ketoconazol: Các thuốc này có thể làm tăng nồng độ fexofenadin trong huyết tương, tuy nhiên tương tác này không có ý nghĩa trên lâm sàng và không làm thay đổi khoảng QT trên điện tâm đồ.

  2. Thuốc kháng acid chứa magnesi và nhôm: Các thuốc kháng acid (như Mylanta, Maalox) có thể làm giảm hấp thu fexofenadin. Nên uống fexofenadin cách xa các thuốc này ít nhất 2 giờ.

  3. Thuốc ức chế p-glycoprotein: Verapamil, các chất ức chế p-glycoprotein có thể làm tăng nồng độ fexofenadin trong máu.

  4. Apalutamide, apomorphine, berotralstat, cabergoline và một số thuốc khác: Cần thận trọng và có thể cần điều chỉnh liều khi dùng đồng thời.

Tương tác với thực phẩm

Không uống fexofenadin với nước ép trái cây (bưởi, cam, táo). Nước ép trái cây có thể làm giảm sinh khả dụng của fexofenadin, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị.

Tương tác với rượu bia

Mặc dù fexofenadin không có tác dụng an thần đáng kể, nhưng việc kết hợp với rượu bia có thể làm tăng nguy cơ buồn ngủ và suy giảm khả năng tập trung. Nên hạn chế hoặc tránh uống rượu khi đang sử dụng thuốc.

Các lưu ý và thận trọng đặc biệt

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ có thai: Chưa có đầy đủ nghiên cứu về tính an toàn của fexofenadin trên phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng thuốc khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ sau khi cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

  • Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ fexofenadin có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, khi dùng terfenadin (tiền chất) đã phát hiện trong sữa mẹ. Cần thận trọng khi dùng fexofenadin cho phụ nữ đang cho con bú.

Lái xe và vận hành máy móc

Fexofenadin đã được chứng minh là không có ảnh hưởng đáng kể đến chức năng tâm thần vận động, khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, do cơ địa mỗi người khác nhau, một số bệnh nhân vẫn có thể cảm thấy buồn ngủ hoặc mệt mỏi. Do đó, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết cơ thể mình phản ứng với thuốc như thế nào.

Bệnh nhân suy thận

Cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận. Với người suy thận có độ thanh thải creatinin dưới 80 ml/phút, liều khởi đầu là 60 mg x 1 lần/ngày.

Người cao tuổi

Người cao tuổi (trên 65 tuổi) thường có suy giảm sinh lý chức năng thận. Cần thận trọng và có thể cần điều chỉnh liều thích hợp.

Nhà sản xuất và thông tin đăng ký

  • Nhà sản xuất: Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo

  • Xuất xứ: Việt Nam

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim

  • Hàm lượng: 60 mg

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Shinfexo 60 có gây buồn ngủ không?

Hầu hết các nghiên cứu đều cho thấy fexofenadin (thành phần chính của Shinfexo 60) không gây buồn ngủ ở liều điều trị. Thuốc không qua hàng rào máu não, do đó không ảnh hưởng đến thần kinh trung ương. Tuy nhiên, một số ít bệnh nhân có thể gặp tác dụng phụ là buồn ngủ, mệt mỏi. Nếu gặp phải tình trạng này, không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.

2. Shinfexo 60 dùng trong bao lâu?

Thời gian điều trị phụ thuộc vào loại bệnh và đáp ứng của từng bệnh nhân. Đối với viêm mũi dị ứng theo mùa, thuốc thường được dùng trong suốt mùa dị ứng. Đối với mề đay mạn tính, thời gian điều trị có thể kéo dài hơn và cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ.

3. Có thể dùng Shinfexo 60 cho trẻ em không?

Shinfexo 60 được chỉ định cho trẻ em trên 12 tuổi với liều 60 mg x 2 lần/ngày. Đối với trẻ em 6-11 tuổi, cần sử dụng dạng bào chế 30 mg (2 lần/ngày) chứ không phải Shinfexo 60. Trẻ dưới 6 tuổi không được dùng Shinfexo 60.

4. Có thể dùng Shinfexo 60 cùng với các thuốc trị cảm cúm không?

Cần hết sức thận trọng khi dùng đồng thời Shinfexo 60 với các thuốc trị cảm cúm (nhiều loại có chứa kháng histamin thế hệ một có thể gây buồn ngủ cộng dồn). Tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp thuốc.

5. Shinfexo 60 có cần kê đơn không?

Có, Shinfexo 60 là thuốc kê đơn. Người bệnh không tự ý mua và sử dụng mà phải có chỉ định của bác sĩ.

6. Bảo quản Shinfexo 60 như thế nào?

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh xa tầm tay trẻ em.

Kết luận

Shinfexo 60 với hoạt chất Fexofenadin hydroclorid là một bước tiến quan trọng trong điều trị các bệnh lý dị ứng như viêm mũi dị ứng và mề đay mạn tính vô căn. Là kháng histamin thế hệ hai, thuốc mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các thế hệ cũ: tác dụng nhanh, kéo dài, đặc biệt không gây buồn ngủ và không có độc tính trên tim. Sự tiện lợi khi dùng 1-2 lần mỗi ngày giúp tăng cường tuân thủ điều trị, từ đó kiểm soát triệu chứng dị ứng một cách tối ưu, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Tuy nhiên, Shinfexo 60 là thuốc kê đơn, người bệnh không tự ý sử dụng mà phải có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ lâm sàng. Việc tuân thủ đúng liều lượng, cách dùng và các lưu ý về tương tác thuốc, tác dụng phụ sẽ giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình điều trị.


Tuyên bố miễn trách trách nhiệm: Bài viết chỉ cung cấp thông tin tham khảo về mặt y khoa, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán và phác đồ điều trị của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc cần tư vấn thêm, vui lòng liên hệ với cơ sở y tế gần nhất.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo