Xem thêm
Nhóm dược lý
Singument-S 4mg thuộc nhóm thuốc kháng leukotriene (chất đối kháng thụ thể leukotriene), mã ATC: R03DC03 .
Dược lực học
Dược chất Montelukast trong Singument-S là một chất đối kháng chọn lọc thụ thể leukotriene cysteinyl (CysLT1). Các leukotriene cysteinyl (LTC4, LTD4, LTE4) là những chất trung gian hóa học gây viêm mạnh, được giải phóng từ nhiều loại tế bào trong đường hô hấp .
Các leukotriene này gây ra những phản ứng sau:
Đây chính là các biểu hiện chính trong sinh lý bệnh của hen suyễn và viêm mũi dị ứng.
Montelukast có ái lực cao với thụ thể CysLT1, giúp cải thiện chức năng hô hấp và giảm triệu chứng hen. Thuốc bắt đầu phát huy tác dụng giãn phế quản trong khoảng 2 giờ sau khi uống và hỗ trợ tăng hiệu quả của các thuốc chủ vận β₂-adrenergic .
Ngoài ra, montelukast còn ức chế cả đáp ứng co thắt phế quản sớm và muộn do dị nguyên, đồng thời làm giảm số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi và đường hô hấp, góp phần kiểm soát tình trạng viêm mạn tính và cải thiện kiểm soát hen trên lâm sàng .
Dược động học
-
Hấp thu: Montelukast được hấp thu nhanh sau khi dùng đường uống
-
Phân bố: Thuốc liên kết rất mạnh với protein huyết tương, tỷ lệ trên 99%
-
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan, chủ yếu được xúc tác bởi enzym CYP2C8, đồng thời có sự tham gia của CYP3A4 và CYP2C9
-
Thải trừ: Montelukast được đào thải chủ yếu qua đường mật và bài tiết theo phân
Chỉ định
Thuốc Singument-S 4mg được chỉ định cho trẻ em từ 2 đến 5 tuổi trong các trường hợp sau:
1. Điều trị bổ sung hen phế quản
Là liệu pháp bổ sung ở trẻ 2-5 tuổi mắc hen phế quản dai dẳng mức độ nhẹ đến trung bình khi corticosteroid dạng hít không đủ để kiểm soát và ở những bệnh nhân cần thiết sử dụng do thuốc chủ vận β₂ tác dụng ngắn không đủ để kiểm soát tình trạng hen trên lâm sàng .
2. Thay thế corticosteroid dạng hít liều thấp
Có thể sử dụng ở trẻ 2-5 tuổi bị hen phế quản dai dẳng nhẹ, không có tiền sử các cơn hen nặng phải dùng corticosteroid đường uống và không thể sử dụng corticosteroid dạng hít .
3. Dự phòng co thắt phế quản do gắng sức
Chỉ định phòng ngừa co thắt phế quản do vận động ở bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên .
4. Điều trị viêm mũi dị ứng
Singument-S được chỉ định để làm giảm các triệu chứng ban ngày và ban đêm của viêm mũi dị ứng (viêm mũi dị ứng theo mùa cho người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên) .
Chống chỉ định
Singument-S 10mg
Thuốc Singument-S 10mg: Hướng dẫn sử dụng, liều dùng, tác dụng...
0₫
Thuốc Singument-S 4mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn (dị ứng) với Montelukast hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc
-
Không dùng trong phác đồ đơn trị điều trị hen dai dẳng mức độ trung bình
-
Chống chỉ định dùng cho bệnh nhân dưới 2 tuổi
-
Không dùng trong cơn hen cấp tính – thuốc không có tác dụng cắt cơn hen đang diễn ra
Liều lượng và cách dùng
Cách dùng
-
Đường dùng: Đường uống
-
Dạng viên nhai: Viên nén nhai nên được nhai trước khi nuốt
-
Thời điểm dùng: Nên uống 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn
-
Thời gian trong ngày: Uống vào buổi tối
-
Thuốc được dùng ở trẻ em dưới sự giám sát của người lớn
Liều dùng
Trẻ em 2 – 5 tuổi:
-
Liều khuyến cáo: 1 viên nhai 4mg/ngày, uống vào buổi tối
-
Không cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nhẹ đến trung bình
-
Chưa có dữ liệu về bệnh nhân suy gan nặng
-
Liều lượng là như nhau cho cả bệnh nhân nam và nữ
Trẻ em 6 tháng – 2 tuổi:
Trẻ em 6 – 14 tuổi:
Người ≥ 15 tuổi:
Lưu ý quan trọng về liều dùng
-
Hiệu quả điều trị của Singument-S trên các thông số kiểm soát hen xuất hiện trong vòng một ngày
-
Tiếp tục sử dụng thuốc ngay cả khi bệnh hen đã được kiểm soát, cũng như trong suốt thời gian hen suyễn nặng hơn
-
Không thay thế đột ngột SINGUMENT-S cho corticosteroid dạng hít khi đang sử dụng phối hợp
-
Montelukast không được khuyến cáo đơn trị liệu ở bệnh nhân tình trạng hen suyễn trung bình kéo dài
-
Bệnh nhân nên được đánh giá sau 2 đến 4 tuần điều trị bằng montelukast. Nếu không đạt được đáp ứng phù hợp, nên xem xét một liệu pháp bổ sung hoặc thay thế
Làm gì khi quên một liều?
Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Làm gì khi dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Không xác định được liệu montelukast có thể thẩm tách được bằng thẩm tách phúc mạc hay thẩm tách máu không .
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
Các tác dụng phụ thường gặp khi dùng Singument-S 4mg bao gồm :
Tác dụng phụ ít gặp
Tác dụng phụ hiếm gặp
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng
Các phản ứng dị ứng bao gồm sưng mặt, môi, lưỡi và/hoặc họng, có thể gây khó thở hoặc khó nuốt .
Rối loạn tâm thần – hành vi
Thuốc có thể gây các tác dụng không mong muốn như thay đổi hành vi, kích động, lo âu, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ hoặc ý nghĩ tự sát. Người bệnh và người chăm sóc cần theo dõi các biểu hiện bất thường và báo ngay cho bác sĩ .
Lời khuyên
Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kỳ tác dụng không mong muốn nào gặp phải khi sử dụng thuốc. Nếu gặp các triệu chứng nghiêm trọng như phản ứng dị ứng (sưng mặt, môi, lưỡi, họng, khó thở), cần đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Tương tác thuốc
Thuốc cảm ứng enzym CYP
Các thuốc như Phenobarbital, Phenytoin và Rifampicin có thể làm giảm nồng độ montelukast trong máu, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị. Cần theo dõi đáp ứng lâm sàng, đặc biệt ở trẻ em .
Thuốc ức chế CYP2C8
Gemfibrozil làm tăng đáng kể nồng độ montelukast trong cơ thể (khoảng 4,4 lần), có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Mặc dù thường không cần điều chỉnh liều, vẫn nên theo dõi người bệnh khi phối hợp .
Các thuốc ức chế CYP khác
Những thuốc như Itraconazole hoặc Trimethoprim không làm thay đổi đáng kể dược động học của montelukast, nên ít có ý nghĩa lâm sàng khi dùng đồng thời .
Lưu ý
Vẫn cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng) trước khi bắt đầu điều trị.
Thận trọng khi sử dụng
1. Không dùng trong cơn hen cấp tính
Singument-S 4mg không có tác dụng điều trị cơn hen cấp. Người bệnh cần luôn có sẵn thuốc chủ vận β₂ tác dụng ngắn dạng hít để xử trí khi lên cơn hen . Nếu nhu cầu sử dụng thuốc cắt cơn tăng lên, cần tái khám để đánh giá lại tình trạng bệnh .
2. Không thay thế đột ngột corticosteroid
Không được ngừng hoặc thay thế ngay corticosteroid đường uống hoặc dạng hít bằng montelukast .
3. Hội chứng Churg-Strauss
Hiếm gặp tình trạng tăng bạch cầu ái toan kèm viêm mạch toàn thân (hội chứng Churg-Strauss), đặc biệt khi giảm hoặc ngừng corticosteroid. Nếu xuất hiện tăng bạch cầu ái toan, phát ban, triệu chứng hô hấp nặng lên, biến chứng tim hoặc rối loạn thần kinh, cần đánh giá lại và điều chỉnh phác đồ điều trị .
4. Nhạy cảm với Aspirin
Điều trị bằng montelukast không làm thay đổi nhu cầu của bệnh nhân hen suyễn bị nhạy cảm với Aspirin để tránh dùng aspirin và các thuốc chống viêm không steroid khác .
5. Rối loạn tâm thần – hành vi
Cần theo dõi các biểu hiện bất thường về hành vi, tâm lý ở trẻ. Việc tiếp tục điều trị cần được cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ nếu các triệu chứng này xuất hiện .
6. Phụ nữ có thai và cho con bú
Chỉ sử dụng thuốc Singument-S 4mg trong thời kỳ mang thai và cho con bú khi lợi ích vượt trội so với nguy cơ .
7. Lái xe và vận hành máy móc
Montelukast dự kiến không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc . Tuy nhiên, do thuốc có thể gây chóng mặt và buồn ngủ ở một số người, cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động này.
Bảo quản
-
Bảo quản thuốc ở nơi thoáng mát
-
Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời
-
Để xa tầm tay trẻ em
-
Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng (24 tháng kể từ ngày sản xuất)
Thông tin tham khảo về giá và nơi bán
Thuốc Singument-S 4mg được bán tại các nhà thuốc trên toàn quốc (khi có đơn của bác sĩ). Sản phẩm có xuất xứ từ Hy Lạp, do Medicair Bioscience Laboratories S.A. sản xuất.
-
Giá tham khảo: Vui lòng liên hệ trực tiếp các nhà thuốc hoặc truy cập website của nhà thuốc để biết giá cập nhật
-
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại các nhà thuốc uy tín hoặc đặt hàng online qua các kênh chính thống
Lưu ý: Giá thuốc có thể thay đổi theo thời điểm, nhà phân phối và khu vực. Vui lòng liên hệ các nhà thuốc uy tín để biết giá chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
1. Singument-S 4mg có phải là thuốc kê đơn không?
Có. Singument-S 4mg là thuốc kê đơn. Người bệnh cần có chỉ định của bác sĩ trước khi sử dụng .
2. Singument-S 4mg dành cho đối tượng nào?
Singument-S 4mg được chỉ định đặc biệt cho trẻ em từ 2 đến 5 tuổi .
3. Singument-S 4mg điều trị bệnh gì?
Singument-S 4mg được chỉ định để điều trị bổ sung hen phế quản dai dẳng mức độ nhẹ đến trung bình ở trẻ 2-5 tuổi, dự phòng co thắt phế quản do gắng sức, và điều trị viêm mũi dị ứng .
4. Singument-S 4mg nên nhai hay nuốt?
Singument-S 4mg là viên nén nhai, nên được nhai trước khi nuốt .
5. Nên uống Singument-S 4mg vào lúc nào?
Nên uống 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn, vào buổi tối .
6. Singument-S 4mg có thể dùng cho trẻ dưới 2 tuổi không?
Không. Singument-S 4mg chống chỉ định cho trẻ dưới 2 tuổi . Trẻ từ 6 tháng đến 2 tuổi có thể sử dụng dạng cốm uống 4mg .
7. Singument-S 4mg có tác dụng phụ gì?
Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: nhiễm trùng đường hô hấp trên, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, ban đỏ, sốt, đau đầu, đau bụng. Cần theo dõi các dấu hiệu bất thường về hành vi và tâm lý .
8. Có thể dùng Singument-S 4mg trong cơn hen cấp tính không?
Không. Singument-S 4mg không có tác dụng cắt cơn hen đang diễn ra. Cần luôn có sẵn thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh để xử trí khi lên cơn hen .
9. Có thể ngưng Singument-S 4mg đột ngột không?
Không khuyến cáo ngưng thuốc đột ngột, đặc biệt khi đang phối hợp với corticosteroid dạng hít .
So sánh với các hàm lượng khác
Dòng sản phẩm Singument-S có các hàm lượng khác nhau phù hợp với từng độ tuổi:
Kết luận
Thuốc Singument-S 4mg là một giải pháp điều trị hiệu quả và an toàn trong dự phòng và điều trị hen suyễn mạn tính cũng như giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng ở trẻ em từ 2 đến 5 tuổi. Với hoạt chất Montelukast 4mg, thuốc hoạt động theo cơ chế đối kháng chọn lọc thụ thể leukotriene CysLT1, ngăn chặn các chất trung gian gây viêm trong đường hô hấp, từ đó kiểm soát co thắt phế quản, giảm tiết dịch nhầy và phù nề niêm mạc.
Sản phẩm được sản xuất bởi Medicair Bioscience Laboratories S.A. – một hãng dược phẩm uy tín tại Hy Lạp, đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn sản xuất châu Âu. Singument-S 4mg được bào chế dưới dạng viên nén nhai với hương vị dâu, giúp trẻ nhỏ dễ dàng sử dụng hơn, tăng khả năng tuân thủ điều trị, với liều lượng 1 viên 4mg mỗi ngày vào buổi tối .
Ưu điểm nổi bật:
-
Dạng viên nhai phù hợp với trẻ từ 2 tuổi trở lên hoặc người gặp khó khăn khi nuốt thuốc
-
Viên nhai nhỏ gọn, dễ mang theo, không cần pha chế hay sử dụng dụng cụ hít
-
Hiệu quả điều trị xuất hiện trong vòng 24 giờ
Nhược điểm cần lưu ý:
-
Thuốc có thể gây một số tác dụng không mong muốn
-
Không có tác dụng cắt cơn hen cấp tính
-
Cần theo dõi các dấu hiệu bất thường về hành vi và tâm lý ở trẻ
Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn – người bệnh cần có chỉ định của bác sĩ trước khi sử dụng. Việc tự ý dùng thuốc có thể dẫn đến hiệu quả điều trị không mong muốn hoặc các tác dụng phụ nguy hiểm.
Trong quá trình sử dụng, cần lưu ý các vấn đề quan trọng sau:
-
Không dùng trong cơn hen cấp tính – thuốc không có tác dụng cắt cơn hen
-
Không thay thế đột ngột corticosteroid dạng hít hoặc uống bằng Montelukast
-
Không sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi
-
Thận trọng với các tác dụng phụ như nhiễm trùng đường hô hấp, rối loạn tiêu hóa, thay đổi hành vi và tâm trạng
-
Ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu có dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng (sưng mặt, môi, lưỡi, họng, khó thở)
-
Tiếp tục sử dụng thuốc ngay cả khi không có triệu chứng để duy trì hiệu quả điều trị
-
Đánh giá lại sau 2-4 tuần điều trị để xem xét hiệu quả và điều chỉnh phác đồ nếu cần
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn và chỉ định của bác sĩ. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Chưa có đánh giá nào.