Singument-S 10mg

5 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị hen phế quản mạn tính

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 6 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Hy Lạp
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Medicair Bioscience Laboratories SA
Mã SKU SP04246
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 520110971224

Thuốc Singument-S 10mg là một giải pháp điều trị hiệu quả và an toàn trong dự phòng và điều trị hen phế quản mạn tính cũng như giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng. Với hoạt chất Montelukast 10mg, thuốc hoạt động theo cơ chế đối kháng chọn lọc thụ thể leukotriene CysLT1, ngăn chặn các chất trung gian gây viêm trong đường hô hấp, từ đó kiểm soát co thắt phế quản, giảm tiết dịch nhầy và phù nề niêm mạc.

Sản phẩm đang được chú ý, có 3 người thêm vào giỏ hàng & 15 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Singument-S 10mg: Hướng dẫn sử dụng, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý quan trọng

Giới thiệu về thuốc Singument-S 10mg

Singument-S 10mg là một thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng leukotriene, với hoạt chất chính là Montelukast 10mg. Sản phẩm được sản xuất bởi Medicair Bioscience Laboratories S.A. – một hãng dược phẩm uy tín tại Hy Lạp, và được đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký 520110971224.

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, quy cách đóng gói phổ biến là hộp 3 vỉ x 10 viên. Singument-S 10mg là thuốc điều trị và dự phòng hen phế quản mạn tính, đồng thời giúp giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng ở người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên.

Hoạt chất Montelukast trong Singument-S hoạt động theo cơ chế đối kháng chọn lọc thụ thể leukotriene, giúp kiểm soát các phản ứng viêm trong đường hô hấp, từ đó ngăn ngừa co thắt phế quản và giảm các triệu chứng của hen suyễn cũng như viêm mũi dị ứng.


Thành phần và dạng bào chế

Thành phần hoạt chất

Mỗi viên nén bao phim Singument-S 10mg chứa:

  • Montelukast sodium: 10,40 mg (tương đương với Montelukast 10mg)

Thành phần tá dược

Tá dược vừa đủ cho 1 viên.

Dạng bào chế và quy cách đóng gói

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nhà sản xuất: Medicair Bioscience Laboratories S.A., Hy Lạp

  • Công ty đăng ký tại Việt Nam: Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh

  • Số đăng ký: 520110971224

  • Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất

  • Phân loại: Thuốc kê đơn


Cơ chế tác dụng

Xem thêm

Nhóm dược lý

Singument-S 10mg thuộc nhóm thuốc kháng leukotriene (chất đối kháng thụ thể leukotriene).

Cơ chế tác động

Dược chất Montelukast trong Singument-S là một chất đối kháng chọn lọc thụ thể leukotriene cysteinyl (CysLT1). Các leukotriene cysteinyl (LTC4, LTD4, LTE4) là những chất trung gian hóa học gây viêm mạnh, được giải phóng từ nhiều loại tế bào trong đường hô hấp.

Các leukotriene này gây ra những phản ứng sau:

  • Co thắt phế quản

  • Tăng tiết dịch nhầy

  • Phù nề niêm mạc đường thở

Đây chính là các biểu hiện chính trong sinh lý bệnh của hen suyễn và viêm mũi dị ứng.

Bằng cách ức chế có chọn lọc thụ thể CysLT1, Montelukast ngăn chặn các tác động gây viêm của leukotriene, từ đó giúp kiểm soát các triệu chứng của bệnh.

Đặc điểm dược động học

  • Hấp thu: Đối với viên 10mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 3 giờ ở người lớn uống lúc đói

  • Phân bố: Montelukast liên kết với protein huyết tương với tỉ lệ hơn 99%

  • Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa mạnh trong cơ thể, chủ yếu qua enzyme gan CYP 2C8

  • Thải trừ: Montelukast và các chất chuyển hóa của nó được thải trừ gần như hoàn toàn qua mật, với rất ít lượng được tìm thấy trong nước tiểu


Chỉ định

Thuốc Singument-S 10mg được chỉ định cho người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên trong các trường hợp sau:

1. Điều trị và dự phòng hen phế quản mạn tính

  • Dự phòng cả các triệu chứng hen ban ngày và ban đêm

  • Điều trị cho người bị hen nhạy cảm với aspirin

  • Dự phòng tình trạng co thắt phế quản do gắng sức

2. Giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng

  • Viêm mũi dị ứng theo mùa ở người lớn và trẻ từ 2 tuổi

  • Viêm mũi dị ứng quanh năm ở người lớn và trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên

Singument-S 10mg được chỉ định để làm giảm các triệu chứng ban ngày và ban đêm của viêm mũi dị ứng.


Chống chỉ định

Tebantin 300mg
Thuốc Tebantin 300mg: Hướng dẫn sử dụng, liều dùng, tác dụng...
0

Thuốc Singument-S 10mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn (dị ứng) với Montelukast hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc

  • Không dùng trong cơn hen cấp tính – thuốc không có tác dụng cắt cơn hen đang diễn ra

  • Không dùng đơn trị liệu trong hen dai dẳng mức độ trung bình

  • Không thay thế đột ngột corticosteroid dạng hít hoặc uống bằng Montelukast


Liều lượng và cách dùng

Cách dùng

  • Đường dùng: Đường uống

  • Uống nguyên viên với nước

  • Có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn

  • Điều trị hen: Uống thuốc vào buổi tối

  • Điều trị viêm mũi dị ứng: Thời gian dùng thuốc tùy thuộc vào nhu cầu của từng bệnh nhân

  • Bệnh nhân vừa bị hen vừa bị viêm mũi dị ứng: Uống 1 viên mỗi ngày một lần vào buổi tối

Liều dùng

Người ≥ 15 tuổi:

10 mg (1 viên/ngày)

Trẻ em 6 – 14 tuổi:

5 mg (viên nhai, 1 lần/ngày)

Trẻ em 2 – 5 tuổi:

4 mg (viên nhai hoặc cốm uống, 1 lần/ngày)

Trẻ em 6 tháng – 2 tuổi:

4 mg (cốm uống, 1 lần/ngày)

Lưu ý quan trọng về liều dùng

  • Không cần chỉnh liều cho người cao tuổi, bệnh nhân suy gan nhẹ – trung bình, suy thận, hay theo giới tính

  • Tiếp tục sử dụng thuốc ngay cả khi không có triệu chứng để duy trì hiệu quả điều trị

  • Phối hợp điều trị:

    • Thêm Singument-S khi thuốc giãn phế quản không kiểm soát tốt triệu chứng. Nếu đáp ứng, có thể giảm liều giãn phế quản

    • Dùng cùng corticosteroid dạng hít giúp tăng hiệu quả, có thể giảm dần liều corticosteroid nếu dung nạp tốt. Việc giảm liều phải từ từ dưới giám sát bác sĩ, không thay thế đột ngột


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

Các tác dụng phụ thường gặp nhất khi sử dụng Montelukast bao gồm:

  • Cảm giác khát

  • Buồn ngủ

  • Nôn

  • Kích động tâm thần vận động (psychomotor agitation)

  • Đau đầu

  • Đau bụng

Tác dụng phụ ít gặp

  • Chóng mặt

  • Buồn ngủ

Tác dụng phụ hiếm gặp

Các tác dụng phụ sau đã được báo cáo trong quá trình sử dụng sau khi đăng ký:

Nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trùng:

  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên

Rối loạn máu và hệ bạch huyết:

  • Tăng xu hướng chảy máu

  • Giảm tiểu cầu

Rối loạn hệ miễn dịch:

  • Phản ứng quá mẫn bao gồm phản vệ

Rối loạn tâm thần:

  • Kích động bao gồm hành vi hung hăng hoặc thù địch

  • Thay đổi hành vi và tâm trạng

Phản ứng dị ứng:

  • Sưng mặt, môi, lưỡi và/hoặc họng (có thể gây khó thở hoặc khó nuốt)

  • Phát ban da

Lời khuyên

Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kỳ tác dụng không mong muốn nào gặp phải khi sử dụng thuốc. Nếu gặp các triệu chứng nghiêm trọng như phản ứng dị ứng (sưng mặt, môi, lưỡi, họng, khó thở), cần đến cơ sở y tế ngay lập tức.


Tương tác thuốc

Tương tác với các thuốc khác

Trong các nghiên cứu tương tác thuốc, liều lâm sàng được khuyến cáo của Montelukast không có tác dụng quan trọng về mặt lâm sàng đối với dược động học của các thuốc sau:

Thuốc Mức độ tương tác
Theophylline Không có tác dụng quan trọng
Prednisone / Prednisolone Không có tác dụng quan trọng
Thuốc tránh thai đường uống (ethinyl estradiol/norethindrone 35/1) Không có tác dụng quan trọng
Terfenadine Không có tác dụng quan trọng
Digoxin Không có tác dụng quan trọng
Warfarin Không có tác dụng quan trọng

Lưu ý

  • Montelukast có thể được sử dụng cùng với các thuốc điều trị hen và viêm mũi dị ứng khác theo chỉ định của bác sĩ

  • Vẫn cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng) trước khi bắt đầu điều trị


Thận trọng khi sử dụng

1. Không dùng trong cơn hen cấp tính

Singument-S 10mg không có tác dụng cắt cơn hen đang diễn ra. Trong cơn hen cấp tính, cần sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh theo chỉ định của bác sĩ.

2. Không thay thế đột ngột corticosteroid

Không thay thế đột ngột corticosteroid dạng hít hoặc uống bằng Montelukast. Việc giảm liều corticosteroid phải được thực hiện từ từ dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

3. Không dùng đơn trị liệu trong hen dai dẳng trung bình

Montelukast không được khuyến cáo như đơn trị liệu trong hen phế quản dai dẳng mức độ trung bình.

4. Đối tượng cần thận trọng

  • Trẻ em dưới 6 tháng tuổi: Không khuyến cáo sử dụng

  • Người có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc

5. Lái xe và vận hành máy móc

Montelukast dự kiến không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây chóng mặt và buồn ngủ ở một số người, cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động này.

6. Phụ nữ có thai và cho con bú

Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai và cho con bú.


Bảo quản

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng (24 tháng kể từ ngày sản xuất)


Thông tin tham khảo về giá và nơi bán

Thuốc Singument-S 10mg được bán tại các nhà thuốc trên toàn quốc (khi có đơn của bác sĩ). Sản phẩm có xuất xứ từ Hy Lạp, do Medicair Bioscience Laboratories S.A. sản xuất.

Lưu ý: Giá thuốc có thể thay đổi theo thời điểm, nhà phân phối và khu vực. Vui lòng liên hệ các nhà thuốc uy tín để biết giá chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

1. Singument-S 10mg có phải là thuốc kê đơn không?

Có. Singument-S 10mg là thuốc kê đơn. Người bệnh cần có chỉ định của bác sĩ trước khi sử dụng.

2. Singument-S 10mg điều trị bệnh gì?

Singument-S 10mg được chỉ định để điều trị và dự phòng hen phế quản mạn tính, dự phòng co thắt phế quản do gắng sức, và làm giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng (theo mùa và quanh năm).

3. Nên uống Singument-S 10mg vào lúc nào?

  • Điều trị hen: Uống vào buổi tối

  • Điều trị viêm mũi dị ứng: Thời gian dùng tùy thuộc vào nhu cầu

  • Vừa bị hen vừa bị viêm mũi dị ứng: Uống 1 viên mỗi ngày vào buổi tối

4. Liều dùng Singument-S 10mg cho người lớn là bao nhiêu?

Liều khuyến cáo cho người từ 15 tuổi trở lên1 viên 10mg mỗi ngày.

5. Singument-S 10mg có thể dùng cho trẻ em không?

Có, nhưng với liều khác nhau tùy theo độ tuổi:

  • 6 – 14 tuổi: 5 mg/ngày

  • 2 – 5 tuổi: 4 mg/ngày

  • 6 tháng – 2 tuổi: 4 mg/ngày

6. Singument-S 10mg có tác dụng phụ gì?

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: cảm giác khát, buồn ngủ, nôn, kích động, đau đầu, đau bụng. Các tác dụng phụ hiếm gặp hơn bao gồm tăng xu hướng chảy máu, giảm tiểu cầu, phản ứng dị ứng, thay đổi hành vi và tâm trạng.

7. Singument-S 10mg có tương tác với thuốc nào không?

Montelukast không có tác dụng quan trọng về mặt lâm sàng đối với dược động học của theophylline, prednisone, prednisolone, thuốc tránh thai đường uống, terfenadine, digoxin và warfarin.

8. Có thể dùng Singument-S 10mg trong cơn hen cấp tính không?

Không. Singument-S 10mg không có tác dụng cắt cơn hen đang diễn ra. Trong cơn hen cấp tính, cần sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh theo chỉ định của bác sĩ.

9. Có thể ngưng Singument-S 10mg đột ngột không?

Không khuyến cáo ngưng thuốc đột ngột. Việc thay đổi hoặc ngưng thuốc cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt khi đang phối hợp với corticosteroid.

10. Singument-S 10mg có các hàm lượng khác không?

Có. Dòng sản phẩm Singument-S còn có các hàm lượng 4mg5mg dành cho trẻ em.


So sánh với các thuốc cùng hoạt chất

Singument-S 10mg là một trong nhiều biệt dược của Montelukast có mặt trên thị trường. Các sản phẩm cùng hoạt chất bao gồm:

  • Singulair (biệt dược gốc)

  • Montiget

  • Montelukast Stella

  • Monas

  • Montair

  • Montelukast Davipharm

  • Montelukast Savi

Ưu điểm của Singument-S 10mg:

  • Sản phẩm của Medicair Bioscience Laboratories S.A. – hãng dược phẩm uy tín tại Hy Lạp

  • Xuất xứ từ châu Âu – đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn sản xuất

  • Dạng viên nén bao phim tiện lợi, dễ bảo quản và sử dụng


Kết luận

Thuốc Singument-S 10mg là một giải pháp điều trị hiệu quả và an toàn trong dự phòng và điều trị hen phế quản mạn tính cũng như giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng. Với hoạt chất Montelukast 10mg, thuốc hoạt động theo cơ chế đối kháng chọn lọc thụ thể leukotriene CysLT1, ngăn chặn các chất trung gian gây viêm trong đường hô hấp, từ đó kiểm soát co thắt phế quản, giảm tiết dịch nhầy và phù nề niêm mạc.

Sản phẩm được sản xuất bởi Medicair Bioscience Laboratories S.A. – một hãng dược phẩm uy tín tại Hy Lạp, đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn sản xuất châu Âu. Singument-S được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, tiện lợi cho người sử dụng với liều lượng 1 viên 10mg mỗi ngày cho người từ 15 tuổi trở lên.

Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn – người bệnh cần có chỉ định của bác sĩ trước khi sử dụng. Việc tự ý dùng thuốc có thể dẫn đến hiệu quả điều trị không mong muốn hoặc các tác dụng phụ nguy hiểm.

Trong quá trình sử dụng, cần lưu ý các vấn đề quan trọng sau:

  • Không dùng trong cơn hen cấp tính – thuốc không có tác dụng cắt cơn hen

  • Không thay thế đột ngột corticosteroid dạng hít hoặc uống bằng Montelukast

  • Không dùng đơn trị liệu trong hen dai dẳng mức độ trung bình

  • Thận trọng với các tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ, thay đổi hành vi và tâm trạng

  • Ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu có dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng (sưng mặt, môi, lưỡi, họng, khó thở)

  • Tiếp tục sử dụng thuốc ngay cả khi không có triệu chứng để duy trì hiệu quả điều trị


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn và chỉ định của bác sĩ. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo