Xem thêm

1. SIVKORT Sterile Suspension Injection 80mg là gì?
SIVKORT Sterile Suspension Injection 80mg là hỗn dịch tiêm vô trùng chứa Triamcinolone acetonide – một glucocorticoid tổng hợp có chứa fluor, thuộc nhóm corticosteroid có tác dụng kháng viêm, ức chế miễn dịch và chống dị ứng mạnh.
Thuốc được bào chế dưới dạng hỗn dịch trắng đục trong ống thủy tinh màu hổ phách, thường đóng gói hộp 5 ống x 2ml. Đây là dạng tiêm bắp (intramuscular) hoặc tiêm tại chỗ (intra-articular, intralesional), không dùng đường tĩnh mạch.
So với các corticosteroid khác như hydrocortisone hay prednisolone, Triamcinolone acetonide trong SIVKORT có thời gian tác dụng kéo dài hơn nhờ dạng chậm tan, phù hợp cho các bệnh mạn tính cần kiểm soát viêm lâu dài mà không phải dùng thuốc hàng ngày.
2. Thành phần chính của SIVKORT 80mg
- Hoạt chất chính: Triamcinolone acetonide 80mg/2ml
- Tá dược: Benzyl alcohol (chất bảo quản), natri chloride, carboxymethylcellulose sodium, polysorbate 80, và các chất điều chỉnh pH (natri hydroxide hoặc acid hydrochloric) để đảm bảo tính đẳng trương và ổn định.
Triamcinolone acetonide có cấu trúc hóa học giúp tăng khả năng gắn kết với thụ thể glucocorticoid, từ đó ức chế mạnh mẽ các cytokine gây viêm.
3. Công dụng – Chỉ định của thuốc SIVKORT Sterile Suspension Injection 80mg
SIVKORT được chỉ định trong các trường hợp cần kháng viêm mạnh, đặc biệt khi corticosteroid đường uống không phù hợp hoặc không hiệu quả.
Chỉ định tiêm bắp (toàn thân):
- Các bệnh dị ứng nặng: hen suyễn cấp, viêm mũi dị ứng quanh năm/mùa, phản ứng dị ứng thuốc, bệnh huyết thanh.
- Bệnh da liễu: viêm da cơ toàn thân (dermatomyositis), pemphigus, hội chứng Stevens-Johnson, vảy nến nặng, phù mạch, sẹo lồi, lichen phẳng.
- Các bệnh tự miễn: lupus ban đỏ hệ thống, viêm mạch.
- Một số tình trạng khác: hội chứng Hamman-Rich (viêm phổi kẽ), thiếu máu tan máu tự miễn.
Chỉ định tiêm tại chỗ (intra-articular/intralesional):
- Viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis)
- Viêm xương khớp thoái hóa (osteoarthritis)
- Viêm bao hoạt dịch (bursitis)
- Viêm đốt sống dính khớp (ankylosing spondylitis)
- Viêm khớp vảy nến (psoriatic arthritis)
- Viêm mỏm lồi cầu ngoài/trong (tennis elbow, golfer’s elbow)
- Sẹo lồi, sẹo phì đại, keloid – tiêm trực tiếp vào tổn thương da
Thuốc giúp giảm nhanh sưng, đau, cứng khớp và cải thiện vận động, đặc biệt hiệu quả ở viêm khớp lớn như gối, vai.
4. Cơ chế tác dụng của Triamcinolone acetonide trong SIVKORT
Triamcinolone acetonide tác động qua các cơ chế chính:
- Ức chế phospholipase A2 → giảm sản xuất prostaglandin và leukotriene gây viêm.
- Giảm tính thấm thành mạch → hạn chế phù nề và thoát dịch.
- Ức chế di chuyển bạch cầu đa nhân và đại thực bào đến ổ viêm.
- Giảm sản xuất cytokine tiền viêm (IL-1, IL-6, TNF-α).
- Ổn định màng lysosome, ngăn phóng thích enzyme phá hủy mô.
Dạng hỗn dịch chậm tan giúp thuốc giải phóng dần dần, duy trì nồng độ điều trị trong nhiều tuần, giảm tần suất tiêm.
5. Liều dùng và cách sử dụng SIVKORT 80mg
Liều lượng phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định, không tự ý sử dụng vì corticosteroid có nguy cơ tác dụng phụ cao nếu lạm dụng.
Tiêm bắp (intramuscular – toàn thân):
- Liều thông thường: 40–80mg/lần.
- Có thể lặp lại sau 4–6 tuần tùy đáp ứng lâm sàng.
- Liều tối đa một lần: thường không vượt 100mg.
Tiêm nội khớp (intra-articular):
- Khớp lớn (gối, vai, háng): 40–80mg/lần.
- Khớp nhỏ (cổ tay, ngón tay, khuỷu): 10–40mg/lần.
- Tổng liều nhiều khớp cùng lúc: không vượt 80mg.
Tiêm tại chỗ (intralesional – sẹo lồi, tổn thương da):
- Tổn thương nhỏ: 20mg.
- Tổn thương lớn: 40–80mg (có thể pha loãng với lidocaine nếu cần).
- Lặp lại sau 4–8 tuần nếu cần.
Cách dùng:
- Lắc đều ống thuốc trước khi hút để hỗn dịch đồng nhất.
- Sử dụng kim tiêm vô trùng, thực hiện bởi nhân viên y tế.
- Tuyệt đối không tiêm tĩnh mạch (nguy cơ tắc mạch, sốc phản vệ).
- Tránh tiêm vào vùng nhiễm trùng hoặc da mỏng.
6. Tác dụng phụ thường gặp và nghiêm trọng của SIVKORT
Corticosteroid như Triamcinolone có thể gây tác dụng phụ, mức độ phụ thuộc liều lượng, thời gian dùng và đường dùng.
Tác dụng phụ toàn thân (tiêm bắp):
- Thường gặp: tăng cân, phù mặt (moon face), tăng đường huyết, tăng huyết áp, mất ngủ, kích thích, chán ăn.
- Nghiêm trọng: loãng xương, gãy xương bệnh lý, loét dạ dày-tá tràng, suy thượng thận thứ phát, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp (glaucoma), rối loạn tâm thần, nhiễm trùng cơ hội.
Tác dụng phụ tại chỗ (tiêm khớp/da):
- Teo da, teo mỡ dưới da, thay đổi màu da (depigmentation/hyperpigmentation).
- Hoại tử xương (osteonecrosis), thủng gân, nhiễm trùng khớp nếu kỹ thuật không đảm bảo.
- Đau tạm thời sau tiêm, viêm khớp do tinh thể (crystal-induced arthritis).
Theo dõi chặt chẽ đường huyết, huyết áp, mật độ xương khi dùng kéo dài.
7. Chống chỉ định sử dụng SIVKORT 80mg
Không dùng thuốc trong các trường hợp:
- Nhiễm nấm toàn thân hoặc nhiễm trùng hệ thống không kiểm soát.
- Quá mẫn với Triamcinolone acetonide hoặc benzyl alcohol.
- Nhiễm trùng khớp (trước khi tiêm nội khớp).
- Loét dạ dày-tá tràng tiến triển.
- Suy tim nặng, rối loạn tâm thần không kiểm soát.
- Trẻ sơ sinh non tháng (do benzyl alcohol).
8. Tương tác thuốc cần lưu ý
- Tăng nguy cơ loét dạ dày khi dùng chung NSAID (ibuprofen, diclofenac).
- Giảm hiệu quả vaccine sống (sởi, thủy đậu).
- Tăng nồng độ cyclosporine, tacrolimus → nguy cơ độc tính thận.
- Giảm tác dụng thuốc hạ đường huyết, thuốc chống tăng huyết áp.
- Tăng tác dụng phụ khi dùng chung thuốc lợi tiểu giữ kali.
9. Lưu ý đặc biệt khi sử dụng SIVKORT an toàn
- Chỉ sử dụng tại cơ sở y tế có bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp, da liễu hoặc nội tiết.
- Giảm liều dần khi ngừng thuốc để tránh hội chứng cai corticosteroid.
- Theo dõi định kỳ: đường huyết, huyết áp, cân nặng, mắt (nhãn áp), xương (mật độ xương).
- Phụ nữ mang thai: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ (nhóm C theo FDA).
- Cho con bú: thận trọng, theo dõi trẻ sơ sinh.
- Bảo quản: nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C, không đông lạnh.
10. So sánh SIVKORT với các thuốc tương tự
SIVKORT tương đương Kenalog-80 (Mỹ), Trivaris, hoặc các chế phẩm Triamcinolone acetonide 80mg/2ml khác. Điểm khác biệt chủ yếu là giá thành (SIVKORT thường rẻ hơn tại Việt Nam) và nguồn gốc phân phối.
Kết luận
SIVKORT Sterile Suspension Injection 80mg là lựa chọn hiệu quả cho các bệnh viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, vảy nến nặng, sẹo lồi và nhiều tình trạng viêm nhiễm mạn tính khác. Với hoạt chất Triamcinolone acetonide 80mg, thuốc mang lại tác dụng kháng viêm kéo dài, giúp bệnh nhân giảm đau, giảm sưng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Tuy nhiên, do thuộc nhóm corticosteroid mạnh, SIVKORT cần được sử dụng đúng chỉ định, đúng liều và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ để hạn chế tối đa tác dụng phụ. Nếu bạn đang gặp vấn đề về viêm khớp, viêm da hoặc các bệnh liên quan, hãy đến bệnh viện/phòng khám uy tín để được thăm khám và tư vấn cụ thể.
Sức khỏe là tài sản quý giá – đừng tự ý sử dụng corticosteroid mà không có hướng dẫn y khoa!
Chưa có đánh giá nào.