SP Ambroxol 30mg H100v

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm phế quản mạn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 5 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc ho & cảm
Thuốc kê đơn Không
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén
Thương hiệu Shinpoong Daewoo
Mã SKU SP04076
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893100328923 (SĐK cũ: VD-25958-16)

SP Ambroxol 30mg là một thuốc long đờm, tiêu chất nhầy hiệu quả, với thành phần chính là Ambroxol hydrochloride 30mgVới cơ chế tác dụng đa dạng – kích thích tiết dịch hô hấp, giảm độ nhớt của đờm, tăng hoạt động của lông chuyển – SP Ambroxol 30mg mang lại hiệu quả long đờm và tiêu chất nhầy, giúp làm loãng đờm và hỗ trợ tống đờm ra ngoài một cách dễ dàng.

Sản phẩm đang được chú ý, có 3 người thêm vào giỏ hàng & 16 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc SP Ambroxol 30mg: Công dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng

1. Tổng quan về thuốc SP Ambroxol 30mg

SP Ambroxol 30mg là một thuốc long đờm, tiêu chất nhầy được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý đường hô hấp. Thành phần chính của thuốc là Ambroxol hydrochloride với hàm lượng 30mg trong mỗi viên nén.

Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo – một công ty dược phẩm uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm có số đăng ký VD-25958-16 (hoặc 893100328923) và được đóng gói theo quy cách phổ biến là hộp 10 vỉ x 10 viên (100 viên). Ngoài ra, sản phẩm còn có hạn sử dụng lên đến 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

SP Ambroxol 30mg thuộc nhóm thuốc không kê đơn (OTC). Mặc dù vậy, người bệnh vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.


2. Thành phần của thuốc SP Ambroxol 30mg

2.1 Thành phần hoạt chất

Mỗi viên nén SP Ambroxol 30mg chứa:

Thành phần Hàm lượng
Ambroxol hydrochloride 30 mg

2.2 Tá dược

Ngoài hoạt chất chính, thuốc còn chứa các tá dược vừa đủ cho một viên nén, bao gồm:

  • Cellulose vi tinh thể PH-102

  • Flowlac 100

  • Low-substituted hydroxypropyl cellulose

  • Natri starch glycolat

  • Magnesi stearat

2.3 Dạng bào chế và quy cách đóng gói

Tiêu chí Thông tin
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hàm lượng 30 mg Ambroxol/viên
Số đăng ký VD-25958-16 (893100328923)
Xuất xứ Việt Nam
Nhà sản xuất Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo

3. Ambroxol là gì? Cơ chế tác dụng

Xem thêm

3.1 Tổng quan về Ambroxol

Ambroxol là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc long đờm và tiêu chất nhầy, có tác dụng làm loãng dịch nhầy trong đường hô hấp, giúp người bệnh dễ dàng khạc đờm ra ngoài. Ambroxol là chất chuyển hóa có hoạt tính của bromhexin.

3.2 Cơ chế tác dụng (Dược lực học)

Ambroxol có cơ chế tác dụng đa dạng trên đường hô hấp:

  1. Tăng tiết dịch hô hấp: Ambroxol kích thích các tuyến tiết dịch trong đường hô hấp, làm tăng lượng dịch tiết, từ đó giúp pha loãng đờm.

  2. Giảm độ nhớt của đờm: Thuốc làm thay đổi cấu trúc của chất nhầy, khiến đờm trở nên loãng hơn, ít quánh hơn, dễ dàng bị tống ra ngoài qua động tác ho.

  3. Tăng hoạt động của lông chuyển: Ambroxol kích thích hoạt động của các lông chuyển ở niêm mạc đường hô hấp, giúp đẩy đờm ra ngoài hiệu quả hơn.

  4. Tác dụng chống viêm: Một vài nghiên cứu cho thấy ambroxol có tác dụng cải thiện triệu chứng và làm giảm số đợt cấp tính trong viêm phế quản.

3.3 Dược động học

  • Hấp thu: Ambroxol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 0,5 – 3 giờ.

  • Phân bố: Thuốc liên kết với protein huyết tương khoảng 90%. Ambroxol khuếch tán nhanh từ máu đến các mô, với nồng độ cao nhất tập trung ở phổi.

  • Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan.

  • Thải trừ: Khoảng 30% liều uống bị thải qua vòng hấp thu đầu tiên. Tổng lượng bài tiết qua thận khoảng 90%. Thời gian bán hủy trong huyết tương từ 7 – 12 giờ.


4. Công dụng (Chỉ định)

SP Ambroxol 30mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

4.1 Các bệnh lý đường hô hấp có tăng tiết đờm

Thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh cấp và mạn tính ở đường hô hấp có kèm tăng tiết dịch phế quản không bình thường:

  • Đợt cấp của viêm phế quản mạn

  • Hen phế quản

  • Viêm phế quản dạng hen

  • Viêm thanh quản

  • Viêm xoang

  • Giãn phế quản

4.2 Dự phòng biến chứng sau phẫu thuật

SP Ambroxol 30mg được chỉ định cho bệnh nhân sau mổ và cấp cứu để:

  • Phòng các biến chứng ở phổi

  • Phòng ngừa các biến chứng đường hô hấp sau phẫu thuật


5. Liều dùng và Cách dùng

Stomazol – Cap 40
Thuốc Stomazol - Cap 40: Công dụng, liều dùng và lưu...
0

5.1 Liều dùng

Liều dùng SP Ambroxol 30mg phụ thuộc vào độ tuổi và tình trạng bệnh lý:

Đối tượng Liều dùng
Người lớn và trẻ trên 10 tuổi 1 viên (30mg)/lần x 3 lần/ngày
Người lớn (liều thay thế) 30 – 60 mg (1 – 2 viên)/lần x 2 lần/ngày
Dùng kéo dài 1 viên/lần x 2 lần/ngày
Trẻ em từ 5 – 10 tuổi ½ – 1 viên (15 – 30mg)/lần x 2 lần/ngày
Trẻ em trên 5 tuổi (liều thay thế) ½ viên/lần x 3 lần/ngày

5.2 Cách dùng

  • Đường dùng: Uống qua đường miệng (đường uống)

  • Thời điểm uống: Uống thuốc sau khi ăn để giảm kích ứng dạ dày

  • Cách uống: Uống nguyên viên với một ly nước đầy, không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc

  • Thời gian điều trị: Nếu sử dụng kéo dài, nên giảm liều xuống còn 2 lần/ngày

Lưu ý quan trọng:

  • Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng

  • Cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ

  • Sử dụng thuốc đều đặn để đạt hiệu quả tốt nhất


6. Chống chỉ định

Không sử dụng SP Ambroxol 30mg trong các trường hợp sau:

  1. Quá mẫn cảm với ambroxol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  2. Loét dạ dày – tá tràng tiến triển


7. Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

SP Ambroxol 30mg được đánh giá là tương đối an toàn khi sử dụng đúng liều lượng. Tuy nhiên, vẫn có thể gặp một số tác dụng phụ:

7.1 Tác dụng phụ thường gặp

  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, ợ nóng, khó tiêu, khô miệng, tiêu chảy

  • Tăng tiết nước bọt

7.2 Tác dụng phụ ít gặp

  • Chảy nước mũi

  • Khó tiểu tiện

7.3 Tác dụng phụ hiếm gặp

  • Dị ứng: phát ban, ngứa, phù mặt, sốt, khó thở

  • Tăng men gan

Lưu ý: Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các dấu hiệu dị ứng (phát ban, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi), cần ngừng thuốc ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất.


8. Thận trọng khi sử dụng

8.1 Đối tượng cần thận trọng

  • Người bị loét đường tiêu hóa: Cần thận trọng vì ambroxol có thể làm tăng nguy cơ kích ứng

  • Người ho ra máu: Ambroxol có thể làm tan các cục đông fibrin và gây xuất huyết trở lại

  • Người suy thận: Cần giảm liều hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ

  • Phụ nữ có thai: Chưa có dữ liệu về tác dụng có hại khi dùng thuốc trong thai kỳ. Cần thận trọng, đặc biệt trong 3 tháng đầu của thai kỳ

  • Phụ nữ cho con bú: Chưa có thông tin đầy đủ, cần tham khảo ý kiến bác sĩ

8.2 Ảnh hưởng đến lái xe và vận hành máy móc

Chưa có tài liệu báo cáo về tác động của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.


9. Tương tác thuốc

Hiện tại, chưa có báo cáo đầy đủ về tương tác thuốc của SP Ambroxol 30mg với các thuốc khác. Tuy nhiên, người bệnh cần:

  • Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng

  • Thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc khác


10. Quá liều và Xử trí

10.1 Triệu chứng quá liều

Sử dụng quá liều SP Ambroxol 30mg có thể gây ra:

  • Buồn nôn, nôn

  • Rối loạn tiêu hóa

  • Các triệu chứng khác tùy thuộc vào mức độ quá liều

10.2 Xử trí

Nếu nghi ngờ quá liều, người bệnh cần:

  1. Ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức

  2. Đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và xử trí kịp thời

  3. Mang theo hộp thuốc hoặc bao bì sản phẩm để bác sĩ có thông tin chính xác


11. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Nhiệt độ dưới 30°C

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng nếu thuốc có màu sắc hoặc mùi bất thường hoặc đã quá hạn sử dụng


12. Thông tin nhà sản xuất

Tiêu chí Thông tin
Tên công ty Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Xuất xứ Việt Nam
Số đăng ký VD-25958-16 (893100328923)
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng 36 tháng
Tiêu chuẩn sản xuất Tiêu chuẩn cơ sở

13. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)

13.1 SP Ambroxol 30mg là thuốc gì?

SP Ambroxol 30mg là thuốc long đờm, tiêu chất nhầy, với thành phần chính là Ambroxol hydrochloride 30mg, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý đường hô hấp có tăng tiết đờm.

13.2 SP Ambroxol 30mg có cần kê đơn không?

Không. SP Ambroxol 30mg là thuốc không kê đơn (OTC). Tuy nhiên, người bệnh vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.

13.3 SP Ambroxol 30mg có tác dụng gì?

SP Ambroxol 30mg có tác dụng long đờm, tiêu chất nhầy, giúp làm loãng đờm, giảm độ nhớt của dịch nhầy, từ đó giúp người bệnh dễ dàng khạc đờm ra ngoài.

13.4 SP Ambroxol 30mg dùng cho trẻ em được không?

. SP Ambroxol 30mg có thể sử dụng cho trẻ em từ 5 tuổi trở lên. Đối với trẻ từ 5-10 tuổi, liều dùng là ½ – 1 viên/lần, ngày 2 lần.

13.5 Uống SP Ambroxol 30mg vào lúc nào là tốt nhất?

Nên uống SP Ambroxol 30mg sau khi ăn để giảm nguy cơ kích ứng dạ dày.

13.6 SP Ambroxol 30mg có tác dụng phụ gì?

Tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn, ợ nóng, khó tiêu, khô miệng, tiêu chảy. Hiếm gặp hơn là dị ứng, phát ban, phù mặt.

13.7 SP Ambroxol 30mg có dùng được cho phụ nữ có thai không?

Phụ nữ có thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ, cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

13.8 SP Ambroxol 30mg giá bao nhiêu?

Giá bán tham khảo của SP Ambroxol 30mg khoảng 840 VNĐ/viên, tương đương khoảng 84.000 VNĐ/hộp 100 viên, tùy thuộc vào nhà thuốc và thời điểm.


14. Kết luận

SP Ambroxol 30mg là một thuốc long đờm, tiêu chất nhầy hiệu quả, với thành phần chính là Ambroxol hydrochloride 30mg. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo – một công ty dược phẩm uy tín tại Việt Nam.

Với cơ chế tác dụng đa dạng – kích thích tiết dịch hô hấp, giảm độ nhớt của đờm, tăng hoạt động của lông chuyển – SP Ambroxol 30mg mang lại hiệu quả long đờm và tiêu chất nhầy, giúp làm loãng đờm và hỗ trợ tống đờm ra ngoài một cách dễ dàng.

Thuốc được chỉ định trong các bệnh lý đường hô hấp cấp và mạn tính có kèm tăng tiết dịch phế quản, bao gồm viêm phế quản mạn, hen phế quản, viêm phế quản dạng hen, viêm thanh quản và viêm xoang.

Liều dùng khuyến cáo:

  • Người lớn và trẻ trên 10 tuổi: 1 viên/lần x 3 lần/ngày

  • Trẻ em từ 5 – 10 tuổi: ½ – 1 viên/lần x 2 lần/ngày

SP Ambroxol 30mg chống chỉ định với người quá mẫn với ambroxol và người bị loét dạ dày – tá tràng tiến triển. Cần thận trọng ở người bị loét đường tiêu hóa, ho ra máu, suy thận, phụ nữ có thai và cho con bú.

Người bệnh cần lưu ý:

  • SP Ambroxol 30mg là thuốc không kê đơn (OTC), nhưng vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng

  • Tuân thủ đúng liều lượng và cách dùng

  • Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng

  • Thông báo cho bác sĩ về các tác dụng phụ không mong muốn

  • Để xa tầm tay trẻ em

Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ hoặc dược sĩ. Người bệnh cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng SP Ambroxol 30mg.


Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn thông tin y khoa uy tín và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc SP Ambroxol 30mg. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo