Tamisynt 500mg

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nặng

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Quinolon
Thuốc kê đơn
Xuất xứ CH Síp
Quy cách Hộp 1 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Medochemie
Mã SKU SP04238
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893615262423 (SĐK cũ: GC-246-16)

Tamisynt 500mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, với quy cách đóng gói phổ biến là hộp 1 vỉ x 10 viên. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nặng nhờ khả năng tác động trực tiếp lên quá trình nhân lên của vi khuẩn. Thuốc thuộc nhóm kê đơn nên người bệnh cần được đánh giá kỹ trước khi sử dụng để đảm bảo phù hợp với tình trạng nhiễm khuẩn hiện tại.

Sản phẩm đang được chú ý, có 2 người thêm vào giỏ hàng & 14 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Tamisynt 500mg: Giải pháp kháng sinh Fluoroquinolon điều trị nhiễm khuẩn hiệu quả

1. Giới thiệu về thuốc Tamisynt 500mg

Thuốc Tamisynt 500mg là gì? Tamisynt là một loại thuốc kháng sinh kê đơn (ETC) thuộc nhóm Fluoroquinolon thế hệ 2, được sản xuất bởi Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông). Thuốc chứa hoạt chất chính là Ciprofloxacin với hàm lượng 500mg, một kháng sinh tổng hợp phổ rộng có tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ.

Tamisynt 500mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, với quy cách đóng gói phổ biến là hộp 1 vỉ x 10 viên. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nặng nhờ khả năng tác động trực tiếp lên quá trình nhân lên của vi khuẩn. Thuốc thuộc nhóm kê đơn nên người bệnh cần được đánh giá kỹ trước khi sử dụng để đảm bảo phù hợp với tình trạng nhiễm khuẩn hiện tại.

Lưu ý quan trọng: Tamisynt 500mg là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng thuốc mà không có đơn thuốc hợp lệ.

2. Thành phần của thuốc Tamisynt 500mg

2.1. Hoạt chất chính: Ciprofloxacin 500mg

Mỗi viên nén Tamisynt 500mg chứa 500mg Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride). Ciprofloxacin là một kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm Fluoroquinolon có tác dụng diệt khuẩn thông qua cơ chế ức chế enzym DNA gyrase.

Ciprofloxacin sở hữu hoạt tính mạnh với phổ kháng khuẩn rộng, có hiệu lực cao giúp chống lại các loại vi khuẩn có khả năng kháng lại kháng sinh như Penicillin, Tetracycline, Cephalosporin, Aminoglycoside và một số kháng sinh khác.

2.2. Tá dược

Ngoài hoạt chất chính, thuốc Tamisynt 500mg còn chứa các tá dược bao gồm:

  • Maize starch (tinh bột ngô)

  • Microcrystalline cellulose (MCC)

  • Crospovidone

  • Silica colloidal anhydrous

  • Magnesium stearate

  • Macrogol 6000

  • Talc

  • Opadry white Y-1-7000

3. Cơ chế tác dụng

Xem thêm

3.1. Dược lực học

Ciprofloxacin trong Tamisynt 500mg có cơ chế tác dụng đặc hiệu: ức chế enzym DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn. Enzym này đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhân đôi và sửa chữa DNA của vi khuẩn.

Cụ thể, Ciprofloxacin cản trở thông tin cần thiết từ nhiễm sắc thể của vật chất di truyền đáp ứng cho sự chuyển hóa bình thường của vi khuẩn, từ đó làm giảm đi khả năng sinh sản nhanh chóng của vi khuẩn.

Nhờ cơ chế hoạt động đặc biệt này, Ciprofloxacin không bị đề kháng song song với các kháng sinh khác không thuộc nhóm ức chế men gyrase. Sự phối hợp của Ciprofloxacin cùng các loại kháng sinh beta-lactam và Aminoglycosides chủ yếu đem lại hiệu quả bổ sung.

3.2. Đặc điểm nổi bật của Ciprofloxacin

  • Tác dụng diệt khuẩn phổ rộng: Có hiệu lực trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm

  • Không kháng chéo: Không bị đề kháng chéo với các kháng sinh thuộc nhóm khác

  • Tác dụng diệt khuẩn nhanh: Ức chế trực tiếp quá trình nhân đôi DNA của vi khuẩn

4. Công dụng – Chỉ định

4.1. Chỉ định

Thuốc Tamisynt 500mg được chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do các tác nhân gây bệnh nhạy cảm với Ciprofloxacin. Các trường hợp cụ thể bao gồm:

Nhiễm khuẩn đường hô hấp:

  • Viêm phế quản cấp và mạn tính

  • Viêm phổi cấp nặng

  • Viêm phế quản phổi và viêm phổi thùy

  • Giãn phế quản, viêm mủ màng phổi

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu:

  • Viêm bàng quang có hoặc không có biến chứng

  • Viêm tiền liệt tuyến

  • Viêm thận – bể thận

Nhiễm khuẩn tai mũi họng:

  • Viêm xương chũm

  • Viêm tai giữa

  • Viêm xoang (đặc biệt trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm)

Nhiễm khuẩn đường ruột:

  • Tiêu chảy nhiễm khuẩn

  • Sốt thương hàn

Nhiễm khuẩn xương và khớp:

  • Viêm xương tủy

  • Viêm khớp nhiễm khuẩn

Nhiễm khuẩn da và mô mềm:

  • Áp xe, nhiễm khuẩn vết bỏng

  • Viêm mô tế bào, viêm quầng

  • Viêm tai ngoài

Nhiễm khuẩn ổ bụng:

  • Áp xe ổ bụng

  • Viêm phúc mạc

Nhiễm khuẩn đường mật:

  • Viêm đường mật, viêm túi mật

  • Túi mật tích mủ

Nhiễm khuẩn phụ khoa:

  • Viêm nội mạc tử cung

  • Viêm vùng chậu và viêm vòi trứng

Nhiễm khuẩn lây qua đường tình dục:

  • Bệnh lậu do chủng nhạy cảm với Ciprofloxacin

Lưu ý: Không nên dùng Ciprofloxacin như một thuốc đầu tay trong điều trị viêm phổi do Pneumococcus. Đối với bệnh nhân viêm bàng quang cấp không biến chứng, chỉ nên sử dụng thuốc khi không có lựa chọn điều trị khác.

4.2. Đối tượng sử dụng

Tamisynt 500mg được sử dụng cho người trưởng thành. Thuốc đặc biệt hữu ích với người phải điều trị dài ngày nhờ dạng uống tiện lợi.

5. Liều dùng và cách dùng

Ticoldex 5ml
Thuốc nhỏ mắt Ticoldex 5ml: Giải pháp điều trị viêm nhiễm...
0

5.1. Cách dùng

  • Đường dùng: Uống qua đường tiêu hóa

  • Thời điểm: Nên uống thuốc cùng với bữa ăn để giảm nguy cơ khó chịu dạ dày

  • Uống nguyên viên thuốc với nước, không nhai hoặc nghiền nát viên

5.2. Liều dùng

Liều lượng Tamisynt 500mg cần được cá thể hóa dựa trên loại nhiễm khuẩn và tình trạng bệnh nhân. Liều dùng tham khảo cho người lớn:

Loại nhiễm khuẩn Liều dùng tham khảo
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng 250-500 mg, 2 lần/ngày
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng 500 mg, 2 lần/ngày
Nhiễm khuẩn đường hô hấp 500 mg, 2 lần/ngày
Nhiễm khuẩn nặng 500-750 mg, 2 lần/ngày

Nguyên tắc quan trọng: Duy trì liều thấp nhất có hiệu quả và tuân thủ đúng liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ.

5.3. Đối tượng đặc biệt

Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều dựa trên mức độ suy thận. Tham khảo ý kiến bác sĩ để có liều dùng phù hợp.

Trẻ em và thanh thiếu niên: Ciprofloxacin không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên đang phát triển do nguy cơ ảnh hưởng đến sụn khớp, trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ.

6. Tác dụng phụ (Tác dụng không mong muốn)

6.1. Tác dụng phụ thường gặp

Trong quá trình sử dụng Tamisynt 500mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ. Hầu hết các tác dụng phụ thường nhẹ và có thể tự khỏi:

Rối loạn tiêu hóa:

  • Buồn nôn, nôn

  • Tiêu chảy

  • Đau bụng, khó tiêu

  • Chán ăn

Rối loạn thần kinh trung ương:

  • Chóng mặt, nhức đầu

  • Mất ngủ

  • Mệt mỏi

Phản ứng da:

  • Phát ban, ngứa

  • Nhạy cảm với ánh sáng

6.2. Tác dụng phụ cần lưu ý

Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:

  • Tổn thương gân: Viêm gân hoặc đứt gân (đặc biệt ở gân Achilles)

  • Rối loạn thần kinh ngoại biên: Tê bì, ngứa ran, đau nhức ở tay chân

  • Phản ứng dị ứng nặng: Phù mạch, khó thở

  • Rối loạn nhịp tim: Kéo dài khoảng QT

  • Tăng men gan: Có thể gây tổn thương gan

Cảnh báo: Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như đau gân, tê bì tay chân, phát ban nặng, hoặc các triệu chứng toàn thân, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.

7. Chống chỉ định

Thuốc Tamisynt 500mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  1. Quá mẫn (dị ứng) với Ciprofloxacin, bất kỳ thành phần nào của thuốc, hoặc các thuốc khác thuộc nhóm Quinolon

  2. Trẻ em và thanh thiếu niên đang phát triển (trừ khi có chỉ định đặc biệt)

  3. Phụ nữ có thai (đặc biệt trong 3 tháng đầu)

  4. Phụ nữ cho con bú

  5. Bệnh nhân có tiền sử rối loạn gân liên quan đến Quinolon

  6. Bệnh nhân động kinh hoặc có tiền sử co giật

8. Thận trọng khi sử dụng

8.1. Các vấn đề cần theo dõi

Trong quá trình sử dụng Tamisynt 500mg, bệnh nhân cần được theo dõi:

  • Chức năng gan, thận: Đặc biệt ở bệnh nhân suy gan, suy thận

  • Tình trạng gân: Theo dõi các dấu hiệu viêm hoặc đau gân

  • Triệu chứng thần kinh: Phát hiện sớm các rối loạn thần kinh ngoại biên

  • Điện tâm đồ (ECG): Ở bệnh nhân có nguy cơ rối loạn nhịp tim

8.2. Tương tác thuốc

Ciprofloxacin có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác:

Nhóm thuốc Tương tác Khuyến cáo
Thuốc kháng acid chứa nhôm/magie Giảm hấp thu Ciprofloxacin Uống cách nhau ít nhất 2-4 giờ
Thuốc chống đông (Warfarin) Tăng tác dụng chống đông Theo dõi INR thường xuyên
Theophylline Tăng nồng độ Theophylline trong máu Theo dõi nồng độ Theophylline
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) Tăng nguy cơ kích thích thần kinh trung ương Thận trọng khi phối hợp
Corticosteroid Tăng nguy cơ viêm gân/đứt gân Tránh phối hợp nếu có thể

8.3. Phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai và cho con bú không được sử dụng Tamisynt 500mg do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi và trẻ sơ sinh.

8.4. Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Do thuốc có thể gây chóng mặt, nhức đầu và ảnh hưởng đến khả năng tập trung, bệnh nhân cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian sử dụng thuốc.

8.5. Nhạy cảm với ánh sáng

Ciprofloxacin có thể gây nhạy cảm với ánh sáng. Bệnh nhân nên tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng trong thời gian điều trị.

9. Bảo quản

  • Nhiệt độ: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất

  • Không sử dụng nếu thuốc có dấu hiệu biến đổi màu sắc, ẩm mốc hoặc hết hạn sử dụng

10. Thông tin nhà sản xuất và đăng ký

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Tamisynt 500mg
Hoạt chất Ciprofloxacin 500mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
Nhà sản xuất Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Công ty đăng ký Medochemie Ltd.
Xuất xứ Việt Nam
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 1 vỉ x 10 viên
Phân loại Thuốc kê đơn (ETC)
Số đăng ký 893615262423
Mã ATC J01MA02, S01AE03, S02AA15, S03AA07
Hạn sử dụng 36 tháng
Đơn giá tham khảo 1.945 VNĐ/viên (giá bệnh viện)

11. Lưu ý quan trọng khi điều trị bằng Tamisynt 500mg

11.1. Tuân thủ phác đồ điều trị

Điều trị nhiễm khuẩn bằng Tamisynt đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt:

  • Uống thuốc đều đặn, đúng giờ mỗi ngày

  • Không tự ý ngừng thuốc khi thấy triệu chứng thuyên giảm

  • Không tự ý tăng hoặc giảm liều mà không có chỉ định của bác sĩ

  • Hoàn thành đủ liệu trình điều trị theo chỉ định

11.2. Nguy cơ kháng thuốc

Việc không tuân thủ phác đồ điều trị có thể dẫn đến tình trạng vi khuẩn kháng thuốc – một vấn đề nghiêm trọng trong điều trị nhiễm khuẩn.

11.3. Theo dõi các dấu hiệu bất thường

Người bệnh cần theo dõi và báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện:

  • Đau hoặc sưng gân (đặc biệt ở gót chân)

  • Tê bì, ngứa ran ở tay chân

  • Tiêu chảy kéo dài hoặc có máu

  • Phát ban nặng hoặc phản ứng dị ứng

  • Nhịp tim không đều hoặc đánh trống ngực

11.4. Uống nhiều nước

Trong quá trình sử dụng Tamisynt, bệnh nhân nên uống đủ nước (khoảng 2-3 lít/ngày) để đảm bảo thuốc được thải trừ tốt qua thận và giảm nguy cơ kết tinh trong nước tiểu.

12. Kết luận

Thuốc Tamisynt 500mg là một giải pháp kháng sinh hiệu quả trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với Ciprofloxacin. Với hoạt chất Ciprofloxacin thuộc nhóm Fluoroquinolon thế hệ 2, thuốc sở hữu cơ chế tác dụng đặc hiệu – ức chế enzym DNA gyrase và topoisomerase IV – giúp tiêu diệt vi khuẩn một cách mạnh mẽ và nhanh chóng.

Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông), với số đăng ký 893615262423, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, quy cách hộp 1 vỉ x 10 viên. Tamisynt được chỉ định trong nhiều loại nhiễm khuẩn khác nhau: đường hô hấp, đường tiết niệu, tai mũi họng, xương khớp, da và mô mềm, ổ bụng, đường mật, phụ khoa và nhiễm khuẩn lây qua đường tình dục.

Tuy nhiên, Tamisynt 500mg là thuốc kê đơn và cần được sử dụng đúng theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh cần lưu ý các tác dụng phụ tiềm ẩn, đặc biệt là nguy cơ tổn thương gân và rối loạn thần kinh ngoại biên. Việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị, tái khám định kỳ và theo dõi các dấu hiệu bất thường là yếu tố then chốt quyết định thành công của quá trình điều trị.

Thông tin quan trọng: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên và chỉ định của bác sĩ. Trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn. Mọi thông tin chi tiết về liều dùng, tác dụng phụ và tương tác thuốc, vui lòng tham khảo tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị.


Bài viết được tổng hợp từ các nguồn thông tin y khoa uy tín về thuốc Tamisynt 500mg, bao gồm Nhà thuốc Bạch Mai và các tài liệu tham khảo khác.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo