Ténofovir Disoproxil Comprimés 300mg

3 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm gan B mạn tính

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng virus
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Ấn Độ
Quy cách Hộp 1 lọ x 30 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Mylan Laboratories
Mã SKU SP03987
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN-18994-15

Ténofovir Disoproxil Comprimés 300mg (Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg) là một trong những thuốc kháng virus nền tảng trong điều trị HIV/AIDS và viêm gan B mạn tính.

Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 15 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Ténofovir Disoproxil Comprimés 300mg: Công dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng

Ténofovir Disoproxil Comprimés 300mg (Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg) là một trong những thuốc kháng virus nền tảng trong điều trị HIV/AIDS và viêm gan B mạn tính. Là một chất ức chế men sao chép ngược nucleotide (Nucleotide Reverse Transcriptase Inhibitor – NtRTI), thuốc đóng vai trò then chốt trong các phác đồ điều trị kháng retrovirus (ARV) trên toàn thế giới.

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết, đầy đủ và cập nhật về Ténofovir Disoproxil Comprimés 300mg, bao gồm công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, cảnh báo quan trọng và những lưu ý cần thiết, giúp người dùng hiểu rõ và sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả.

1. Ténofovir Disoproxil Comprimés 300mg là gì?

Ténofovir Disoproxil Comprimés 300mg là thuốc kháng virus chứa hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarate hàm lượng 300mg, bào chế dưới dạng viên nén bao phim dùng đường uống.

Tenofovir disoproxil fumarate là một tiền chất (prodrug) của tenofovir, một nucleotide analog. Cụ thể, 300mg tenofovir disoproxil fumarate tương đương với khoảng 245mg tenofovir disoproxil hay khoảng 136mg tenofovir. Thiết kế tiền chất này giúp cải thiện đáng kể khả năng hấp thu qua đường uống so với tenofovir dạng tự do.

Sau khi được hấp thu vào cơ thể, tiền chất này nhanh chóng được chuyển hóa thành tenofovir và sau đó thành dạng hoạt động tenofovir diphosphat, có tác dụng ức chế sự nhân lên của virus.

2. Cơ chế hoạt động

2.1. Đối với virus HIV-1

Tenofovir disoproxil fumarate là một nucleotide analog ức chế enzym phiên mã ngược (reverse transcriptase) của virus HIV-1. Cụ thể, tenofovir diphosphat (dạng hoạt động) cạnh tranh với cơ chất tự nhiên là deoxyadenosin 5’-triphosphat để gắn vào chuỗi DNA virus đang được tổng hợp. Khi tenofovir diphosphat được tích hợp vào chuỗi DNA, quá trình kéo dài chuỗi bị chấm dứt, ngăn chặn virus nhân lên.

2.2. Đối với virus viêm gan B (HBV)

Tenofovir disoproxil fumarate cũng ức chế DNA polymerase của virus viêm gan B (HBV), một enzym thiết yếu cho quá trình sao chép của virus trong tế bào gan. Thuốc ngăn chặn sự nhân lên của virus HBV, từ đó:

  • Giảm tải lượng virus trong máu một cách đáng kể

  • Ngăn ngừa tổn thương gan và giảm nguy cơ tiến triển thành xơ gan, ung thư gan hoặc suy gan

  • Hỗ trợ phục hồi chức năng gan khi tải lượng virus giảm

Một ưu điểm quan trọng của tenofovir là có hiệu quả trên cả bệnh nhân HBeAg dương tính và âm tính, bao gồm cả những trường hợp virus kháng lại các thuốc kháng virus khác như Lamivudine.

3. Công dụng (Chỉ định)

Xem thêm

Ténofovir Disoproxil Comprimés 300mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

3.1. Điều trị nhiễm HIV-1

Thuốc được chỉ định kết hợp với các thuốc kháng retrovirus (ARV) khác để điều trị nhiễm HIV-1 ở:

  • Người trưởng thành (từ 18 tuổi trở lên)

  • Thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên với trọng lượng cơ thể ít nhất 35kg)

Hiệu quả của tenofovir đã được chứng minh trên bệnh nhân chưa từng điều trị, bao gồm cả những trường hợp có tải lượng virus cao (>100.000 bản sao/ml). Tenofovir được dùng bổ sung vào liệu pháp điều trị cơ bản (chủ yếu là liệu pháp kết hợp 3 thuốc) cho bệnh nhân trước đó đã từng điều trị thuốc chống retrovirus nhưng thất bại. Việc lựa chọn tenofovir cho bệnh nhân đã từng điều trị trước đó phải dựa trên kết quả thử nghiệm tính nhạy cảm của virus và/hoặc tiền sử điều trị.

3.2. Điều trị viêm gan B mạn tính

Tenofovir được chỉ định để điều trị viêm gan B mạn tính ở:

  • Người trưởng thành (trên 18 tuổi)

  • Thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên với trọng lượng cơ thể ít nhất 35kg)

Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân viêm gan B mạn tính có chức năng gan còn bù, có bằng chứng virus đang hoạt động nhân lên, tăng ALT kéo dài, viêm gan hoạt động và/hoặc có xơ gan được chứng minh bằng tổ chức học.

3.3. Dự phòng phơi nhiễm HIV

Tenofovir cũng được sử dụng trong dự phòng lây nhiễm HIV ở người có nguy cơ cao:

  • Dự phòng sau phơi nhiễm do nghề nghiệp (cán bộ y tế tiếp xúc với máu, dịch cơ thể): Phải phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác, bắt đầu càng sớm càng tốt trong vòng vài giờ sau phơi nhiễm, duy trì trong 4 tuần

  • Dự phòng sau phơi nhiễm không do nghề nghiệp: Uống 1 viên/ngày kết hợp với các thuốc khác, duy trì trong 28 ngày

4. Liều dùng và cách dùng

4.1. Liều dùng chuẩn

Đối với người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên, cân nặng ít nhất 35kg) điều trị HIV-1 hoặc viêm gan B mạn tính, liều khuyến cáo là 300mg (1 viên) x 1 lần/ngày.

4.2. Cách dùng

  • Có thể uống cùng hoặc xa bữa ăn: Viên tenofovir disoproxil fumarate đơn thuần có thể uống vào lúc no hay lúc đói

  • Uống đúng giờ mỗi ngày: Các lần uống thuốc nên cách đều nhau

  • Không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc

  • Nếu quên uống một liều, uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến lần uống tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và không uống gộp 2 liều cùng một lúc

  • Nếu dùng viên tenofovir đơn thuần thì không được dùng các loại viên kết hợp có chứa tenofovir

4.3. Liều dùng cho bệnh nhân suy thận

Tenofovir được thải trừ chủ yếu qua thận, do đó cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận. Việc điều chỉnh liều cụ thể phải dựa trên hệ số thanh thải creatinin và được bác sĩ chỉ định.

5. Chống chỉ định

Naphacogyl H20v
Thuốc Naphacogyl: Công Dụng, Liều Dùng Và Những Lưu Ý...
0

Ténofovir Disoproxil Comprimés 300mg chống chỉ định ở những bệnh nhân có:

  • Tiền sử mẫn cảm với tenofovir disoproxil fumarate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Người bệnh bị suy thận nặng

6. Tác dụng phụ

6.1. Tác dụng phụ thường gặp

Các tác dụng phụ thường gặp nhất khi sử dụng tenofovir disoproxil fumarate là các tác dụng nhẹ trên đường tiêu hóa, bao gồm:

  • Tiêu chảy

  • Buồn nôn, nôn

  • Đau bụng, đầy hơi

  • Mất cảm giác thèm ăn, khó tiêu

Các tác dụng phụ khác có thể bao gồm:

  • Thần kinh: Nhức đầu, chóng mặt

  • Cơ xương: Mỏi cơ

  • Huyết học: Giảm bạch cầu trung tính

  • Chuyển hóa: Giảm phosphat máu

6.2. Tác dụng phụ nghiêm trọng cần lưu ý

Cần theo dõi các dấu hiệu sau và báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện:

  • Nhiễm toan lactic (hiếm gặp nhưng nghiêm trọng)

  • Phù gan nặng

  • Viêm gan rất nặng khi quá trình điều trị bị gián đoạn

  • Tổn thương thận, suy thận

  • Giảm mật độ xương (loãng xương) khi sử dụng lâu dài

7. Tương tác thuốc

Một số tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý:

  • Didanosin: Khi dùng đồng thời với tenofovir, cần giảm liều didanosin và uống vào lúc đói hoặc sau bữa ăn nhẹ (không quá 400 kcal, không quá 20% chất béo)

  • Các thuốc kháng retrovirus khác: Khi sử dụng viên tenofovir đơn thuần, không được dùng các loại viên kết hợp có chứa tenofovir để tránh quá liều

  • Thuốc có khả năng gây độc cho thận: Cần thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng thận

8. Thận trọng khi sử dụng

8.1. Xét nghiệm trước và trong khi điều trị

Trước khi bắt đầu và trong quá trình sử dụng tenofovir, cần đánh giá:

  • Xét nghiệm nhiễm HIV và viêm gan B

  • Chức năng thận (creatinine, độ thanh thải creatinin)

  • Chức năng gan (ALT, AST)

  • Phosphat huyết thanh

8.2. Phụ nữ mang thai và cho con bú

Cần thận trọng khi sử dụng tenofovir trong thời kỳ mang thai, vì có nguy cơ ảnh hưởng đến xương ở thai nhi và có ít dữ liệu nghiên cứu trên phụ nữ có thai. Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

8.3. Bệnh nhân suy thận

Tenofovir được thải trừ chủ yếu qua thận, do đó cần theo dõi chức năng thận định kỳ và điều chỉnh liều phù hợp ở bệnh nhân suy thận.

8.4. Bệnh nhân có bệnh gan từ trước

Ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính, cần theo dõi chức năng gan thường xuyên, đặc biệt khi ngưng thuốc vì có thể xảy ra đợt bùng phát viêm gan nặng.

8.5. Theo dõi định kỳ

Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ các chỉ số:

  • Chức năng thận (creatinine, phosphat)

  • Chức năng gan (ALT, AST)

  • Tải lượng virus HIV hoặc HBV

  • Mật độ xương (đối với điều trị lâu dài)

9. Bảo quản

  • Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng

10. Các biệt dược và nhà sản xuất

Ténofovir Disoproxil Comprimés 300mg được sản xuất bởi nhiều công ty dược phẩm trên thế giới. Tại Việt Nam, một số sản phẩm phổ biến bao gồm:

Tên sản phẩm Nhà sản xuất Quy cách
Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg Mylan Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ) Hộp 30 viên
Savi Tenofovir 300 Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam) Hộp 3 vỉ x 10 viên
Tenofovir 300mg DHG Công ty cổ phần Dược phẩm DHG Hộp 3 vỉ x 10 viên
Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg Macleods Macleods Pharmaceuticals (Ấn Độ) Hộp 3 vỉ x 10 viên
Tenofovir 300mg Davipharm Công ty cổ phần Davipharm (Việt Nam) Hộp 6 vỉ x 10 viên

Lưu ý: Giá thuốc có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và thời điểm. Tham khảo giá tham khảo: Savi Tenofovir 300mg khoảng 99.000đ/hộp, Tenofovir 300mg Davipharm khoảng 500.000đ/hộp 60 viên.

11. Câu hỏi thường gặp (FAQs)

11.1. Tenofovir 300mg có thể dùng đơn độc không?

Không. Tenofovir 300mg phải được dùng kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác trong điều trị HIV. Đối với viêm gan B, thuốc có thể được sử dụng đơn trị nhưng vẫn cần có chỉ định của bác sĩ.

11.2. Thời gian điều trị viêm gan B bằng Tenofovir là bao lâu?

Đối với viêm gan B mạn tính, liều khuyến cáo thường được duy trì trong 48 tuần. Thời gian điều trị cụ thể tùy thuộc vào đáp ứng của từng bệnh nhân và chỉ định của bác sĩ.

11.3. Có thể ngưng thuốc đột ngột không?

Không nên ngưng thuốc đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân viêm gan B vì có thể gây bùng phát viêm gan nặng. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi ngưng thuốc.

11.4. Tenofovir có ảnh hưởng đến thận không?

Tenofovir được thải trừ qua thận và có thể gây ảnh hưởng đến chức năng thận khi sử dụng lâu dài. Vì vậy, cần theo dõi chức năng thận định kỳ trong quá trình điều trị.

11.5. Thuốc Tenofovir 300mg có cần uống cùng bữa ăn không?

Viên tenofovir disoproxil fumarate đơn thuần có thể uống vào lúc no hay lúc đói. Tuy nhiên, nếu dùng đồng thời với didanosin thì phải uống vào lúc đói hoặc sau bữa ăn nhẹ.

Kết luận

Ténofovir Disoproxil Comprimés 300mg là một thuốc kháng virus thiết yếu trong điều trị HIV-1 và viêm gan B mạn tính. Với cơ chế ức chế enzym phiên mã ngược và DNA polymerase virus, thuốc giúp kiểm soát hiệu quả sự nhân lên của virus, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc điều trị cần được theo dõi chặt chẽ về chức năng thận, gan và đáp ứng virus để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.


Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn chuyên môn của bác sĩ. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo