Naphacogyl H20v

3 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiễm trùng răng miệng

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất ,
Danh mục Các thuốc phối hợp kháng khuẩn
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 2 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu NamHa Pharma
Mã SKU SP03985
Hạn dùng 60 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893115102724 (SĐK cũ: VD-26195-17)

Naphacogyl là một thuốc kháng sinh kết hợp chứa SpiramycinMetronidazol, được chỉ định chính trong điều trị và phòng ngừa các nhiễm trùng răng miệng như áp-xe răng, viêm nướu, viêm nha chu, viêm quanh thân răng và các bệnh lý viêm nhiễm vùng răng hàm mặt.

Sản phẩm đang được chú ý, có 3 người thêm vào giỏ hàng & 8 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Naphacogyl: Công Dụng, Liều Dùng Và Những Lưu Ý Quan Trọng

Naphacogyl là một loại thuốc kháng sinh kê đơn được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý nhiễm trùng răng miệng. Với sự kết hợp của hai hoạt chất kháng sinh mạnh là SpiramycinMetronidazol, thuốc mang lại hiệu quả cao trong việc tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, giảm viêm và phòng ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật răng hàm mặt.

Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ và chi tiết các thông tin về thuốc Naphacogyl, từ thành phần, công dụng, liều dùng, tác dụng phụ cho đến những lưu ý quan trọng, giúp bạn hiểu rõ và sử dụng sản phẩm một cách an toàn, hiệu quả nhất.

1. Tổng Quan Về Thuốc Naphacogyl

1.1. Naphacogyl là thuốc gì?

Naphacogyl là thuốc kháng sinh kết hợp, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dùng đường uống. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà, có xuất xứ tại Việt Nam. Naphacogyl được chỉ định chính trong điều trị và phòng ngừa các nhiễm trùng răng miệng do vi khuẩn nhạy cảm.

Thông tin Chi tiết
Tên thuốc Naphacogyl
Hoạt chất Acetyl Spiramycin 100mg (tương đương 100.000 IU) và Metronidazol 125mg
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 2 vỉ x 10 viên
Số đăng ký VD-26195-17
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Xuất xứ Việt Nam
Hạn sử dụng 60 tháng
Phân loại Thuốc kê đơn (Prescription Drug)

1.2. Thành phần của thuốc Naphacogyl

Mỗi viên nén bao phim Naphacogyl chứa:

  • Hoạt chất:

    • Acetyl Spiramycin 100mg (tương đương 100.000 IU)

    • Metronidazol 125mg

  • Tá dược: Lactose, Avicel, DST, Gelatin, Glycerin, Aerosil, Magnesium stearate, Eratab, Eudragit E100, Talcum, Titan dioxyd, PEG 6000, Đỏ Erythrosin lake, Sunset yellow lake vừa đủ 1 viên

2. Công Dụng Của Thuốc Naphacogyl

2.1. Chỉ định

Naphacogyl được chỉ định trong các trường hợp sau:

a. Điều trị nhiễm trùng răng miệng

  • Nhiễm trùng răng miệng cấp tính, mạn tính hoặc tái phát

  • Áp-xe răng

  • Viêm tấy (viêm mô tế bào) quanh xương hàm

  • Viêm quanh thân răng

  • Viêm nướu

  • Viêm miệng

  • Viêm nha chu

  • Viêm tuyến mang tai

  • Viêm dưới hàm

b. Phòng ngừa nhiễm trùng

  • Phòng ngừa nhiễm khuẩn răng miệng hậu phẫu

2.2. Cơ chế tác dụng (Dược lực học)

Naphacogyl là thuốc phối hợp giữa hai loại kháng sinh có cơ chế tác dụng bổ trợ cho nhau:

a. Spiramycin (Acetyl Spiramycin)

Spiramycin là kháng sinh thuộc nhóm macrolid, có phổ kháng khuẩn tương tự erythromycin và clindamycin. Thuốc có tác dụng kháng các chủng vi khuẩn:

  • Vi khuẩn Gram dương: Staphylococcus, Pneumococcus, Meningococcus

  • Cầu khuẩn: Phần lớn chủng Gonococcus, 75% chủng Streptococcus và Enterococcus

  • Các chủng khác: Bordetella pertussis, Corynebacteria, Chlamydia, Actinomyces, một số chủng Mycoplasma và Toxoplasma

Spiramycin có tác dụng kìm khuẩn hoặc diệt khuẩn tùy theo nồng độ và loại vi khuẩn.

b. Metronidazol

Metronidazol là một dẫn chất 5-nitro-imidazol, có phổ hoạt tính rộng trên các vi khuẩn kỵ khí và động vật nguyên sinh. Cơ chế tác dụng của Metronidazol:

  • Thâm nhập vào tế bào vi khuẩn

  • Bị khử bởi các protein vận chuyển electron của vi khuẩn kỵ khí

  • Tạo ra các gắn kết phân tử DNA bất thường, phá vỡ cấu trúc DNA

  • Gây chết tế bào vi khuẩn

Sự kết hợp Spiramycin + Metronidazol tạo ra hiệp đồng kháng khuẩn, giúp:

  • Mở rộng phổ kháng khuẩn (bao gồm cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí)

  • Tăng hiệu quả điều trị các nhiễm trùng răng miệng đa vi khuẩn

  • Giảm nguy cơ kháng thuốc

2.3. Dược động học

Spiramycin:

  • Tập trung chủ yếu tại nhau thai

  • Sự phơi nhiễm của thai nhi đối với thuốc thấp

Metronidazol:

  • Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa

  • Phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể

  • Chuyển hóa tại gan và thải trừ qua thận

3. Hướng Dẫn Sử Dụng Thuốc Naphacogyl

Xem thêm

3.1. Cách dùng

Naphacogyl là thuốc dùng đường uống, dạng viên nén bao phim. Cách sử dụng đúng:

  1. Uống sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày

  2. Uống nguyên viên với một cốc nước đầy

  3. Không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc vì có thể gia tăng tác dụng phụ

  4. Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu

3.2. Liều dùng

Lưu ý quan trọng: Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng bệnh và đáp ứng của từng bệnh nhân. Cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng tham khảo:

Đối tượng Liều dùng
Người lớn 4 – 6 viên/ngày, chia 2 lần
Trẻ em 10 – 15 tuổi 3 viên/ngày, chia 2 lần
Trẻ em 5 – 10 tuổi 2 viên/ngày, chia 2 lần

Lưu ý đặc biệt:

  • Thời gian điều trị thường kéo dài từ 5 – 7 ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ

  • Cần uống đủ liều, đủ thời gian ngay cả khi triệu chứng đã thuyên giảm

3.3. Xử lý khi quên liều

  • Nếu quên một liều, uống ngay khi nhớ ra

  • Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên

  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên

3.4. Xử lý khi dùng quá liều

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, cần:

  • Gọi ngay cho Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất

  • Mang theo danh sách các loại thuốc đã dùng

4. Chống Chỉ Định

Naphacogyl không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Người quá mẫn (dị ứng) với Metronidazol, Spiramycin, Erythromycin, Acetyl Spiramycin hoặc các dẫn xuất Imidazol

  • Người có tiền sử dị ứng với các kháng sinh nhóm macrolid

  • Phụ nữ cho con bú

  • Phụ nữ mang thai (cần thận trọng, tham khảo ý kiến bác sĩ)

5. Tác Dụng Phụ Của Thuốc Naphacogyl

Mycokem Capsules 250mg H10v
Thuốc Mycokem Capsules 250mg: Công Dụng, Liều Dùng Và Những...
0

Naphacogyl là thuốc kháng sinh, do đó có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp người bệnh chủ động trong quá trình điều trị.

5.1. Tác dụng phụ thường gặp

  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau dạ dày, tiêu chảy

  • Dị ứng da: Nổi mề đay

5.2. Tác dụng phụ ít gặp

  • Cảm giác mệt mỏi

  • Đau đầu

  • Thay đổi vị giác (cảm giác kim loại trong miệng)

  • Chóng mặt

5.3. Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp)

  • Phản ứng dị ứng nặng: phát ban, ngứa dữ dội, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng

  • Rối loạn tạng máu (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu)

  • Rối loạn thần kinh (tê bì, dị cảm)

Lưu ý quan trọng: Trong trường hợp có bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.

6. Tương Tác Thuốc

6.1. Tương tác với các thuốc khác

  • Disulfiram: Có thể gây ra những tác động không mong muốn đến hệ thần kinh khi dùng đồng thời

  • Thuốc kháng đông: Metronidazol có thể làm tăng tác dụng của thuốc kháng đông, cần theo dõi sát

  • Lithium: Metronidazol có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu

  • Phenytoin, Phenobarbital: Có thể làm giảm tác dụng của Metronidazol

6.2. Tương tác với thực phẩm và đồ uống

  • Rượu: Tuyệt đối không uống rượu trong thời gian dùng thuốc và ít nhất 48 giờ sau khi ngừng thuốc do có thể gây phản ứng giống disulfiram (buồn nôn, nôn, đỏ bừng mặt, đau đầu, khó thở)

  • Có thể uống thuốc cùng hoặc sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày

7. Sử Dụng Naphacogyl Cho Phụ Nữ Mang Thai Và Cho Con Bú

7.1. Phụ nữ mang thai

  • Metronidazol có tác dụng kháng acid folic, có thể gây quái thai trong 3 tháng đầu thai kỳ

  • Spiramycin tập trung chủ yếu tại nhau thai, sự phơi nhiễm của thai nhi đối với thuốc thấp

  • Khuyến cáo: Phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Nếu sử dụng, nên kết hợp với bổ sung vitamin

7.2. Phụ nữ cho con bú

  • Chống chỉ định sử dụng Naphacogyl cho phụ nữ đang cho con bú

  • Metronidazol có thể bài tiết qua sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ

8. Sử Dụng Naphacogyl Cho Trẻ Em

Naphacogyl có thể được chỉ định cho trẻ em từ 5 tuổi trở lên:

  • Trẻ 5 – 10 tuổi: 2 viên/ngày, chia 2 lần

  • Trẻ 10 – 15 tuổi: 3 viên/ngày, chia 2 lần

Không tự ý dùng thuốc cho trẻ em mà không có hướng dẫn của bác sĩ.

9. Bảo Quản Và Hạn Sử Dụng

9.1. Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em

9.2. Hạn sử dụng

  • Hạn sử dụng: 60 tháng kể từ ngày sản xuất

  • Không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng hoặc có dấu hiệu bất thường (viên nén bị ẩm, mốc, biến màu, vỡ vụn)

10. Giá Bán Thuốc Naphacogyl

Naphacogyl là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Giá bán có thể dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm mua. Một số nguồn tham khảo:

  • Giá tham khảo: khoảng 45.000đ/hộp (2 vỉ x 10 viên)

  • Một số nhà thuốc có thể bán với giá khoảng 22.000đ – 119.000đ tùy chương trình

Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi theo từng thời điểm và địa chỉ mua hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp các nhà thuốc uy tín để biết giá chính xác.

11. Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Naphacogyl

11.1. Naphacogyl là thuốc gì?

Naphacogyl là thuốc kháng sinh kết hợp giữa Spiramycin và Metronidazol, được chỉ định điều trị và phòng ngừa các nhiễm trùng răng miệng.

11.2. Naphacogyl điều trị bệnh gì?

Naphacogyl được chỉ định điều trị các bệnh lý nhiễm trùng răng miệng như áp-xe răng, viêm nướu, viêm nha chu, viêm quanh thân răng, viêm miệng, viêm tuyến mang tai và phòng ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật răng hàm mặt.

11.3. Naphacogyl có tác dụng phụ gì?

Tác dụng phụ thường gặp bao gồm: buồn nôn, nôn, đau dạ dày, tiêu chảy, nổi mề đay. Hiếm gặp hơn có thể gặp rối loạn tạng máu hoặc rối loạn thần kinh.

11.4. Naphacogyl có phải thuốc kháng sinh không?

Có. Naphacogyl là thuốc kháng sinh kết hợp.

11.5. Naphacogyl có dùng được cho phụ nữ mang thai không?

Cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai. Metronidazol có thể gây quái thai trong 3 tháng đầu. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

11.6. Naphacogyl có dùng được cho phụ nữ cho con bú không?

Không. Naphacogyl chống chỉ định cho phụ nữ đang cho con bú.

11.7. Uống Naphacogyl bao lâu thì khỏi?

Thời gian điều trị thường từ 5 – 7 ngày, tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng và đáp ứng của từng người. Cần uống đủ liều, đủ thời gian theo chỉ định của bác sĩ.

11.8. Có thể uống rượu khi dùng Naphacogyl không?

Không. Tuyệt đối không uống rượu trong thời gian dùng thuốc và ít nhất 48 giờ sau khi ngừng thuốc để tránh phản ứng giống disulfiram.

12. Lời Khuyên Khi Sử Dụng Naphacogyl

  1. Luôn tuân thủ chỉ định của bác sĩ: Naphacogyl là thuốc kê đơn, không tự ý sử dụng.

  2. Uống đủ liều, đủ thời gian: Không ngừng thuốc sớm khi triệu chứng đã thuyên giảm để tránh kháng thuốc và tái phát.

  3. Uống sau bữa ăn: Để giảm kích ứng dạ dày.

  4. Không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc: Có thể làm tăng tác dụng phụ.

  5. Không uống rượu: Trong suốt quá trình dùng thuốc và ít nhất 48 giờ sau khi ngừng thuốc.

  6. Theo dõi tác dụng phụ: Nếu có dấu hiệu dị ứng hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng, ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.

  7. Thận trọng nếu đang mang thai, cho con bú hoặc có bệnh lý nền (bệnh gan, bệnh thần kinh).

  8. Bảo quản thuốc đúng cách để đảm bảo chất lượng.

13. Kết Luận

Naphacogyl là một thuốc kháng sinh kết hợp chứa SpiramycinMetronidazol, được chỉ định chính trong điều trị và phòng ngừa các nhiễm trùng răng miệng như áp-xe răng, viêm nướu, viêm nha chu, viêm quanh thân răng và các bệnh lý viêm nhiễm vùng răng hàm mặt.

Với cơ chế tác dụng bổ trợ giữa hai hoạt chất – Spiramycin kháng khuẩn hiếu khí và Metronidazol kháng khuẩn kỵ khí – Naphacogyl mang lại hiệu quả điều trị cao trên các nhiễm trùng đa vi khuẩn thường gặp trong nha khoa.

Tuy nhiên, do là thuốc kháng sinh kê đơn, Naphacogyl cần được sử dụng đúng cách, đúng liềutheo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả, đồng thời hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh. Thuốc chống chỉ định cho người dị ứng với Metronidazol hoặc Spiramycin, phụ nữ cho con bú và cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai.

Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Naphacogyl, đặc biệt nếu bạn đang mang thai, cho con bú, có bệnh lý nền hoặc đang sử dụng các thuốc khác.


Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo