| Công dụng | Điều trị nhiễm trùng răng miệng |
| Đối tượng sử dụng | Trẻ em từ 12 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Tham khảo ý kiến bác sĩ |
| Cách dùng | Uống sau bữa ăn |
| Hoạt chất | Metronidazole, Spiramycin |
| Danh mục | Các thuốc phối hợp kháng khuẩn |
| Thuốc kê đơn | Có |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Thương hiệu | NamHa Pharma |
| Mã SKU | SP03985 |
| Hạn dùng | 60 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 893115102724 (SĐK cũ: VD-26195-17) |
Naphacogyl là một thuốc kháng sinh kết hợp chứa Spiramycin và Metronidazol, được chỉ định chính trong điều trị và phòng ngừa các nhiễm trùng răng miệng như áp-xe răng, viêm nướu, viêm nha chu, viêm quanh thân răng và các bệnh lý viêm nhiễm vùng răng hàm mặt.
Thuốc Naphacogyl: Công Dụng, Liều Dùng Và Những Lưu Ý Quan Trọng
Naphacogyl là một loại thuốc kháng sinh kê đơn được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý nhiễm trùng răng miệng. Với sự kết hợp của hai hoạt chất kháng sinh mạnh là Spiramycin và Metronidazol, thuốc mang lại hiệu quả cao trong việc tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, giảm viêm và phòng ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật răng hàm mặt.

Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ và chi tiết các thông tin về thuốc Naphacogyl, từ thành phần, công dụng, liều dùng, tác dụng phụ cho đến những lưu ý quan trọng, giúp bạn hiểu rõ và sử dụng sản phẩm một cách an toàn, hiệu quả nhất.
Naphacogyl là thuốc kháng sinh kết hợp, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dùng đường uống. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà, có xuất xứ tại Việt Nam. Naphacogyl được chỉ định chính trong điều trị và phòng ngừa các nhiễm trùng răng miệng do vi khuẩn nhạy cảm.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên thuốc | Naphacogyl |
| Hoạt chất | Acetyl Spiramycin 100mg (tương đương 100.000 IU) và Metronidazol 125mg |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VD-26195-17 |
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Hạn sử dụng | 60 tháng |
| Phân loại | Thuốc kê đơn (Prescription Drug) |
Mỗi viên nén bao phim Naphacogyl chứa:
Hoạt chất:
Acetyl Spiramycin 100mg (tương đương 100.000 IU)
Metronidazol 125mg
Tá dược: Lactose, Avicel, DST, Gelatin, Glycerin, Aerosil, Magnesium stearate, Eratab, Eudragit E100, Talcum, Titan dioxyd, PEG 6000, Đỏ Erythrosin lake, Sunset yellow lake vừa đủ 1 viên
Naphacogyl được chỉ định trong các trường hợp sau:
a. Điều trị nhiễm trùng răng miệng
Nhiễm trùng răng miệng cấp tính, mạn tính hoặc tái phát
Áp-xe răng
Viêm tấy (viêm mô tế bào) quanh xương hàm
Viêm quanh thân răng
Viêm nướu
Viêm miệng
Viêm nha chu
Viêm tuyến mang tai
Viêm dưới hàm
b. Phòng ngừa nhiễm trùng
Phòng ngừa nhiễm khuẩn răng miệng hậu phẫu
Naphacogyl là thuốc phối hợp giữa hai loại kháng sinh có cơ chế tác dụng bổ trợ cho nhau:
a. Spiramycin (Acetyl Spiramycin)
Spiramycin là kháng sinh thuộc nhóm macrolid, có phổ kháng khuẩn tương tự erythromycin và clindamycin. Thuốc có tác dụng kháng các chủng vi khuẩn:
Vi khuẩn Gram dương: Staphylococcus, Pneumococcus, Meningococcus
Cầu khuẩn: Phần lớn chủng Gonococcus, 75% chủng Streptococcus và Enterococcus
Các chủng khác: Bordetella pertussis, Corynebacteria, Chlamydia, Actinomyces, một số chủng Mycoplasma và Toxoplasma
Spiramycin có tác dụng kìm khuẩn hoặc diệt khuẩn tùy theo nồng độ và loại vi khuẩn.
b. Metronidazol
Metronidazol là một dẫn chất 5-nitro-imidazol, có phổ hoạt tính rộng trên các vi khuẩn kỵ khí và động vật nguyên sinh. Cơ chế tác dụng của Metronidazol:
Thâm nhập vào tế bào vi khuẩn
Bị khử bởi các protein vận chuyển electron của vi khuẩn kỵ khí
Tạo ra các gắn kết phân tử DNA bất thường, phá vỡ cấu trúc DNA
Gây chết tế bào vi khuẩn
Sự kết hợp Spiramycin + Metronidazol tạo ra hiệp đồng kháng khuẩn, giúp:
Mở rộng phổ kháng khuẩn (bao gồm cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí)
Tăng hiệu quả điều trị các nhiễm trùng răng miệng đa vi khuẩn
Giảm nguy cơ kháng thuốc
Spiramycin:
Tập trung chủ yếu tại nhau thai
Sự phơi nhiễm của thai nhi đối với thuốc thấp
Metronidazol:
Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa
Phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể
Chuyển hóa tại gan và thải trừ qua thận
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 25 gói x 3g
Chưa có đánh giá nào.