| Công dụng | Tăng cường sức đề kháng |
| Đối tượng sử dụng | Trẻ em từ 10 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Tham khảo ý kiến bác sĩ |
| Cách dùng | Uống sau bữa ăn |
| Hoạt chất | b5, Calcium, Đồng, Iod (Potassium Iodide), Kẽm (Zinc), Manganese, Sắt (Iron), Vitamin A, Vitamin B1 (Thiamine), Vitamin B12 (Cobalamin), Vitamin B2 (Riboflavin), Vitamin B3 (Niacin), Vitamin B6 (Pyridoxine), Vitamin B9 (Folate/Axit Folic), Vitamin C (Acid Ascorbic), Vitamin D3 (Cholecalciferol), Vitamin E (Alpha Tocopherol) |
| Danh mục | Liệu pháp bổ trợ & thực phẩm chức năng |
| Thuốc kê đơn | Không |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Quy cách | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Dạng bào chế | Viên nang mềm |
| Thương hiệu | Mega Lifesciences |
| Mã SKU | SP03905 |
| Hạn dùng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 2231/2019/ĐKSP |
Sản phẩm Vitacap giúp bổ sung vitamin và khoáng chất thiết yếu cho cơ thể, hỗ trợ tăng cường sức đề kháng, phục hồi sức khỏe, nâng cao thể trạng và phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt.
Trong nhịp sống hiện đại bận rộn, chế độ ăn uống thiếu cân bằng là nguyên nhân hàng đầu khiến cơ thể không được cung cấp đủ vitamin và khoáng chất thiết yếu. Sự thiếu hụt này có thể dẫn đến suy giảm sức đề kháng, mệt mỏi kéo dài, suy nhược cơ thể và nhiều vấn đề sức khỏe khác. Trong bối cảnh đó, Vitacap nổi lên như một giải pháp bổ sung dinh dưỡng toàn diện, với công thức đa dạng vitamin và khoáng chất, được sản xuất bởi thương hiệu dược phẩm uy tín Mega Lifesciences (Thái Lan).

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết, đầy đủ và chính xác nhất về thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vitacap – từ thành phần, công dụng, liều dùng cho đến những lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng.
Vitacap là thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) dạng viên nang mềm, được sản xuất bởi Mega Lifesciences – một thương hiệu dược phẩm uy tín có xuất xứ từ Thái Lan. Sản phẩm được thiết kế để bổ sung một cách toàn diện các vitamin và khoáng chất thiết yếu cho cơ thể, giúp bù đắp sự thiếu hụt dinh dưỡng do chế độ ăn uống mất cân bằng hoặc nhu cầu tăng cao trong các giai đoạn đặc biệt của cuộc sống.
Vitacap đã được Cục An toàn Thực phẩm – Bộ Y tế cấp phép lưu hành với số đăng ký 3906/2016/ATTP-XNCB. Sản phẩm thuộc nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe, không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vitacap (Thực phẩm bảo vệ sức khỏe) |
| Dạng bào chế | Viên nang mềm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 10 viên (50 viên) |
| Số đăng ký | 3906/2016/ATTP-XNCB |
| Nhà sản xuất | Mega Lifesciences |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Phân loại | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
| Đối tượng sử dụng | Trẻ em trên 10 tuổi, người trưởng thành, phụ nữ có thai và cho con bú |
Vitacap sở hữu công thức đa dạng với 17 loại vitamin và khoáng chất thiết yếu. Theo thông tin từ nhà sản xuất, mỗi viên nang mềm Vitacap chứa các thành phần chi tiết sau:

| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò chính |
|---|---|---|
| Vitamin A (Palmitate) | 5000 IU | Hỗ trợ thị lực, tăng cường miễn dịch |
| Vitamin B1 (Thiamine) | 5 mg | Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, chức năng thần kinh |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 5 mg | Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, sức khỏe da và mắt |
| Vitamin B6 (Pyridoxine HCl) | 2 mg | Hỗ trợ chuyển hóa protein, chức năng não và hệ miễn dịch |
| Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | 5 mcg | Hỗ trợ tạo hồng cầu, chức năng thần kinh |
| Vitamin C | 75 mg | Chống oxy hóa, tăng cường miễn dịch, hấp thu sắt |
| Vitamin D3 (Cholecalciferol) | 400 IU | Hỗ trợ hấp thu canxi, phát triển xương |
| Vitamin E (dl-alpha Tocopheryl Acetate) | 15 mg | Chống oxy hóa, bảo vệ tế bào |
| Nicotinamide (Vitamin B3) | 45 mg | Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, sức khỏe da |
| D-Panthenol (Vitamin B5) | 5 mg | Hỗ trợ chuyển hóa, sức khỏe da và tóc |
| Folic Acid (Vitamin B9) | 1000 mcg | Ngăn ngừa dị tật ống thần kinh, hỗ trợ tạo máu |
| Sắt (Ferrous Fumarate) | 50 mg | Phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt |
| Canxi (Dibasic Calcium Phosphate) | 70 mg | Phát triển và duy trì xương và răng chắc khỏe |
| Đồng (Copper Sulfate) | 1 mg | Hỗ trợ hấp thu sắt, bảo vệ tế bào |
| Mangan (Manganese Sulfate) | 1 mg | Hỗ trợ chuyển hóa xương và carbohydrate |
| Kẽm (Zinc Sulfate) | 50 mg | Tăng cường miễn dịch, hỗ trợ lành vết thương |
| Iod (Potassium Iodide) | 0.15 mg | Hỗ trợ chức năng tuyến giáp |
Phụ liệu: Vanillin, lecithin, dầu thực vật hydrogen hóa, sáp ong trắng, dầu đậu nành, gelatin, glycerin, oxyd sắt đỏ, oxyd sắt đen, oxyd sắt vàng, nước tinh khiết.
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 1 lọ x 30 viên
Hộp 1 chai x 100ml
Hộp 1 chai x 120ml
Hộp 30 gói x 4.1g
Chưa có đánh giá nào.