Wazer 20mg

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị trầm cảm

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc chống trầm cảm
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 2 vỉ x 14 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Davipharm
Mã SKU SP03595
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110047323 (SĐK cũ: VD-19673-13)

Wazer 20mg là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (Selective Serotonin Reuptake Inhibitor – SSRI), được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý tâm thần kinh như trầm cảm, rối loạn hoảng sợ và rối loạn ám ảnh cưỡng bức. 

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 19 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Wazer 20mg: Giải pháp SSRI kiểm soát trầm cảm và rối loạn lo âu hiệu quả


Wazer 20mg là thuốc gì?

Wazer 20mg là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (Selective Serotonin Reuptake Inhibitor – SSRI), được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý tâm thần kinh như trầm cảm, rối loạn hoảng sợ và rối loạn ám ảnh cưỡng bức. Thuốc do Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (DAVIPHARM) – một trong những doanh nghiệp dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam – sản xuất, với hoạt chất chính là Citalopram hàm lượng 20mg dưới dạng viên nén bao phim tiện lợi.

Wazer 20mg là thuốc thuộc nhóm tâm thần kinh và chỉ được bán theo đơn của bác sĩ chuyên khoa sau khi đã đánh giá kỹ lưỡng tình trạng bệnh lý.

Thông tin sản phẩm:

  • Thương hiệu: DAVIPHARM (Đạt Vi Phú)

  • Số đăng ký: VD-19673-13

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim dài, màu trắng

  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 14 viên, ngoài ra còn có quy cách Hộp 6 vỉ x 10 viên (60 viên)

  • Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất

  • Xuất xứ: Việt Nam


Thành phần của Wazer 20mg

Mỗi viên Wazer 20mg chứa các thành phần chính sau:

Hoạt chất:

  • Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromide) …………………. 20 mg

Tá dược: Vừa đủ 1 viên.

Citalopram là hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm thế hệ mới, được ưa chuộng nhờ tính an toàn và hiệu quả cao.


Công dụng của Wazer 20mg

Xem thêm

Wazer 20mg có công dụng chính là điều hòa lại sự cân bằng của chất dẫn truyền thần kinh Serotonin trong não, từ đó cải thiện tâm trạng, giảm lo âu và kiểm soát các cơn hoảng sợ.

Cơ chế tác dụng trên cơ thể

Citalopram là thuốc chống trầm cảm có tác động ức chế mạnh và chọn lọc trên sự tái hấp thu 5-hydroxytryptamine (5-HT, serotonin) của tế bào thần kinh trung ương.

Cụ thể quá trình diễn ra như sau:

  • Cân bằng Serotonin: Serotonin là một chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tâm trạng, cảm xúc và giấc ngủ. Sự mất cân bằng serotonin là một trong những nguyên nhân chính gây ra trầm cảm và rối loạn lo âu.

  • Ngăn chặn tái hấp thu: Wazer 20mg hoạt động bằng cách ngăn chặn các tế bào thần kinh tái hấp thu serotonin sau khi chất này được giải phóng.

  • Tăng serotonin tự do: Việc ngăn chặn tái hấp thu dẫn đến làm tăng nồng độ serotonin tự do trong khe synap thần kinh, từ đó kích thích các tế bào thần kinh hoạt động và cải thiện tâm trạng.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chọn lọc cao: Citalopram có ái lực rất thấp với các thụ thể khác như muscarinic cholinergic, histamin, adrenergic, và benzodiazepine, do đó ít gây ra các tác dụng phụ truyền thống như khô miệng, rối loạn bàng quang, buồn ngủ, hoặc mờ mắt.

  • Không ảnh hưởng nhận thức và vận động: Citalopram không làm suy giảm nhận thức và khả năng vận động của người bệnh.

Dược động học của Citalopram

  • Hấp thu: Citalopram được hấp thu tốt sau khi uống, sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 80%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau 4 giờ. **Thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc. **

  • Phân bố: Thuốc được phân bố rộng rãi trong cơ thể, có khả năng qua được hàng rào máu não, nhau thai và phân phối vào sữa mẹ.

  • Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu ở gan qua các enzyme CYP3A4 và CYP2C19.

  • Thải trừ: Chủ yếu thải trừ qua nước tiểu và một phần qua phân.


Chỉ định của Wazer 20mg

Thuốc Wazer 20mg được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:

Trầm cảm:

  • Điều trị các giai đoạn trầm cảm nặng, từ nhẹ đến trung bình.

  • Điều trị duy trì để ngăn ngừa tái phát trầm cảm.

Rối loạn hoảng sợ (Panic Disorder):

  • Điều trị rối loạn hoảng sợ có hoặc không có hội chứng sợ đám đông (agoraphobia).

Rối loạn ám ảnh cưỡng bức (OCD):

  • Điều trị rối loạn ám ảnh cưỡng bức.

Ngoài ra: Thuốc còn được sử dụng trong một số trường hợp điều trị rối loạn lưỡng cực và rối loạn lo âu lan tỏa.


Liều dùng và cách sử dụng

Zaromax 250
Zaromax 250: Kháng sinh Macrolid thế hệ mới điều trị...
0

Cách dùng hiệu quả

Wazer 20mg được dùng theo đường uống:

  • Dùng 1 lần duy nhất mỗi ngày vào buổi sáng hoặc buổi tối. Có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.

  • Uống cùng với một cốc nước đầy, nuốt cả viên thuốc.

Liều khuyến cáo chi tiết

Đối tượng Liều khởi đầu Liều duy trì Liều tối đa
Người lớn (trầm cảm, rối loạn lo âu) 10 mg (½ viên) x 1 lần/ngày Tăng lên 20 mg (1 viên) x 1 lần/ngày sau ít nhất 1 tuần nếu cần 20 mg/ngày
Người lớn (rối loạn ám ảnh cưỡng bức) 20 mg (1 viên) x 1 lần/ngày Có thể tăng lên 40 mg (2 viên) x 1 lần/ngày sau 1 tuần 40 mg/ngày (có thể tăng lên 60 mg nếu cần thiết)
Người cao tuổi (≥ 65 tuổi) 10 mg (½ viên) x 1 lần/ngày Có thể duy trì hoặc tăng lên 20 mg x 1 lần/ngày nếu cần 20 mg/ngày
Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình 10 mg (½ viên) x 1 lần/ngày trong 2 tuần đầu Tăng lên 20 mg x 1 lần/ngày (liều tối đa 20 mg/ngày) 20 mg/ngày
Bệnh nhân suy thận nặng (ClCr < 20 mL/phút) Chống chỉ định hoặc liều rất thấp dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ

Lưu ý quan trọng về liều dùng:

  • Liều dùng có thể được bác sĩ điều chỉnh tăng dần dựa trên đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân. Các nghiên cứu cho thấy có thể tăng liều từ 20mg lên 40mg/ngày sau 3-4 tuần nếu chưa đáp ứng.

  • Thời gian điều trị tối thiểu: Bệnh nhân cần tiếp tục điều trị ít nhất 6 tháng sau khi các triệu chứng thuyên giảm để ngăn ngừa tái phát.

  • Thời gian phát huy tác dụng: Đáp ứng điều trị ban đầu thường xuất hiện sau 2-4 tuần sử dụng. Hiệu quả đầy đủ có thể mất đến 3 tháng.

  • Trẻ em và thanh thiếu niên (< 18 tuổi): Không được khuyến cáo sử dụng.

  • Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để có liều dùng phù hợp nhất, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn.


Tác dụng phụ có thể gặp phải

Wazer 20mg thường được dung nạp tốt ở hầu hết bệnh nhân nhờ tính chọn lọc cao của Citalopram. Tuy nhiên, như bất kỳ thuốc nào, thuốc có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn:

Tác dụng phụ thường gặp (từ 1% đến 10% bệnh nhân):

Nhóm Tác dụng phụ
Tiêu hóa Buồn nôn, nôn, khô miệng, tiêu chảy, khó tiêu
Thần kinh trung ương Đau đầu, chóng mặt, run, mất ngủ, buồn ngủ, mệt mỏi
Toàn thân Ra nhiều mồ hôi, suy nhược
Khác Rối loạn xuất tinh (ở nam giới)

Tác dụng phụ ít gặp hơn (dưới 1% bệnh nhân):

Nhóm Tác dụng phụ
Tim mạch Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, thay đổi điện tâm đồ (ECG), hạ huyết áp tư thế
Tiêu hóa Đầy hơi, tăng tiết nước bọt
Da Phát ban, ngứa, nổi mề đay
Thần kinh Cảm giác bồn chồn (akathisia), kích động, ác mộng, dị cảm (tê bì)
Khác Tăng cân (hiếm gặp so với các thuốc chống trầm cảm khác)

Tác dụng phụ nghiêm trọng (rất hiếm gặp nhưng cần nhập viện ngay):

  1. Hội chứng serotonin: Sốt cao, cứng cơ, run rẩy, kích động, lú lẫn, mạch nhanh, tiêu chảy. Có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời. Thường xảy ra khi phối hợp với các thuốc khác như MAOI, triptans, hoặc St. John’s Wort.

  2. Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ: Rối loạn nhịp tim, đặc biệt nguy hiểm ở bệnh nhân có bệnh tim mạch hoặc rối loạn điện giải.

  3. Chảy máu bất thường: Dễ bầm tím, chảy máu cam, xuất huyết tiêu hóa hoặc các vị trí khác (do ảnh hưởng đến kết tập tiểu cầu).

  4. Co giật: Rất hiếm gặp, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử động kinh.

  5. Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Phát ban nặng, sưng mặt/môi/lưỡi, khó thở.

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khi sử dụng Wazer 20mg, đặc biệt là các triệu chứng nghiêm trọng kể trên, bệnh nhân cần ngừng thuốc và đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định khi dùng Wazer 20mg

Không sử dụng Wazer 20mg trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với Citalopram, Escitalopram hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Phối hợp với IMAO (thuốc ức chế monoamine oxidase): Không được sử dụng Wazer 20mg trong vòng 14 ngày sau khi ngừng điều trị bằng các IMAO (ví dụ: isocarboxazid, phenelzine, tranylcypromine, selegiline).

  • Phối hợp với Linezolid hoặc Methylene blue đường tĩnh mạch: Có nguy cơ cao gây hội chứng serotonin.

  • Suy thận nặng với độ thanh thải creatinin < 20 mL/phút.

  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú (cần đánh giá lợi ích/nguy cơ cẩn thận).

  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.


Tương tác thuốc cần lưu ý

Citalopram có thể tương tác với một số thuốc và chất, ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn của việc điều trị:

Chống chỉ định phối hợp:

  • IMAO (Isocarboxazid, Phenelzine, Selegiline, Tranylcypromine): Tuyệt đối không dùng chung do nguy cơ cao gây hội chứng serotonin, co giật, tăng huyết áp kịch phát. Cần khoảng cách 14 ngày giữa ngừng IMAO và bắt đầu Wazer (và ngược lại).

Cần thận trọng, theo dõi chặt chẽ:

  • Thuốc kéo dài khoảng QT (Chống loạn nhịp nhóm IA, III, Ciprofloxacin, Moxifloxacin): Làm tăng nguy cơ loạn nhịp xoắn đỉnh. Cần theo dõi điện tâm đồ (ECG) trước và trong khi điều trị.

  • Thuốc chống đông/kháng kết tập tiểu cầu (Warfarin, Aspirin, NSAIDs, Clopidogrel): Tăng nguy cơ chảy máu (xuất huyết tiêu hóa, bầm tím bất thường). Cần theo dõi sát chỉ số INR khi dùng chung với Warfarin.

  • Các SSRI/SNRI khác, Triptans, Tramadol, Meperidine, Linezolid: Tăng nguy cơ hội chứng serotonin (một cấp cứu nội khoa).

  • Thuốc chuyển hóa qua CYP2C19 (Omeprazol, Fluconazol, Fluoxetin): Có thể làm tăng nồng độ Citalopram trong máu, cần thận trọng và theo dõi tác dụng phụ.

  • Thuốc an thần, rượu, thuốc ngủ, thuốc giãn cơ: Tác dụng an thần có thể tăng lên khi dùng chung, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.


Thận trọng khi sử dụng

1. Hội chứng Serotonin:
Wazer có thể gây hội chứng serotonin khi phối hợp hoặc tăng liều quá nhanh. Các dấu hiệu bao gồm: kích động, lú lẫn, sốt, đổ mồ hôi, run, cứng cơ, tiêu chảy, rối loạn nhịp tim. Cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế nếu có các dấu hiệu trên.

2. Kéo dài khoảng QT và loạn nhịp tim:
Citalopram có thể gây kéo dài khoảng QT phụ thuộc liều. Cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, rối loạn điện giải (hạ kali máu, hạ magnesi máu), hoặc đang dùng các thuốc kéo dài QT khác.

3. Nguy cơ chảy máu:
Citalopram ức chế kết tập tiểu cầu, tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt khi phối hợp với NSAIDs (ibuprofen, naproxen, celecoxib) hoặc thuốc chống đông. Cần báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu chảy máu bất thường (bầm tím, chảy máu cam).

4. Hưng cảm / kích thích chuyển sang giai đoạn hưng cảm:
Bệnh nhân rối loạn lưỡng cực có thể chuyển sang giai đoạn hưng cảm khi dùng thuốc chống trầm cảm đơn độc. Cần chẩn đoán phân biệt cẩn thận trước khi chỉ định Wazer cho bệnh nhân có triệu chứng trầm cảm.

5. Co giật:
Citalopram có thể gây co giật ở bệnh nhân tiền sử động kinh hoặc các yếu tố nguy cơ khác.

6. Hạ natri máu:
Hiếm gặp nhưng có thể xảy ra, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu.

7. Lái xe và vận hành máy móc:
Wazer có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc rối loạn tập trung trong giai đoạn đầu điều trị. Cần thận trọng và tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nếu có các triệu chứng này.

8. Ngừng thuốc đột ngột:
Không nên ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây hội chứng cai (chóng mặt, rối loạn cảm giác, lo âu, mất ngủ, kích động). Cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ trong ít nhất 1-2 tuần.

9. Tiền sử bệnh lý toàn thân:
Bệnh nhân có bệnh gan, thận, tim mạch, đái tháo đường, động kinh cần được đánh giá kỹ lưỡng trước khi sử dụng.


Đối tượng đặc biệt: Phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai:

  • Citalopram có thể qua nhau thai. Chưa có đầy đủ nghiên cứu về tính an toàn của Citalopram đối với phụ nữ mang thai. Thuốc chỉ được sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi, dưới sự chỉ định chặt chẽ của bác sĩ sản khoa và bác sĩ tâm thần.

  • Cân nhắc nguy cơ hội chứng cai sơ sinh (khó thở, bú kém, kích thích, co giật) nếu mẹ sử dụng thuốc trong 3 tháng cuối thai kỳ.

  • Tuyệt đối không tự ý sử dụng hoặc ngừng thuốc khi đang mang thai mà không có sự tư vấn của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú:

  • Citalopram phân bố vào sữa mẹ. Trẻ bú mẹ có thể gặp tác dụng phụ như quấy khóc, bú kém, rối loạn giấc ngủ.

  • Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Có thể cân nhắc ngừng cho con bú trong thời gian điều trị (dưới sự tư vấn của bác sĩ).


Bảo quản thuốc đúng cách

  • Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.

  • Tránh ánh sáng trực tiếp và tránh xa tầm tay trẻ em.

  • Không dùng thuốc khi đã hết hạn sử dụng (36 tháng kể từ ngày sản xuất).

  • Không bảo quản thuốc trong phòng tắm hoặc nơi có độ ẩm cao.


Xử trí khi quá liều hoặc quên liều

Quá liều:

  • Triệu chứng quá liều: Chóng mặt, buồn nôn, nôn, ra mồ hôi, run, tim đập nhanh. Ít gặp hơn: mất trí nhớ, lú lẫn, hôn mê, co giật, tím tái, tiêu cơ vân, thay đổi điện tâm đồ (kéo dài khoảng QT, loạn nhịp thất, xoắn đỉnh). **Tử vong đã được báo cáo do quá liều Citalopram. **

  • Cách xử trí: Trong trường hợp uống quá liều lượng khuyến cáo, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất. Có thể áp dụng các biện pháp rửa dạ dày (nếu bệnh nhân đến sớm), sử dụng than hoạt tính, và điều trị triệu chứng hỗ trợ.

Quên liều:

  • Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra.

  • Tuy nhiên, nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo (cách nhau dưới 8-12 giờ), hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình.

  • Không uống gấp đôi liều lượng để bù cho liều đã quên.


Tổng kết

Wazer 20mg là một thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm SSRI (Citalopram) hiệu quả và an toàn, được sử dụng rộng rãi trong điều trị trầm cảm, rối loạn hoảng sợ và rối loạn ám ảnh cưỡng bức. Với cơ chế ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc và ái lực rất thấp với các thụ thể khác, thuốc vừa kiểm soát tốt các triệu chứng vừa hạn chế đáng kể các tác dụng phụ không mong muốn so với các thuốc chống trầm cảm thế hệ cũ.

Để đảm bảo hiệu quả điều trị, an toàn và tránh hội chứng cai thuốc, bệnh nhân cần:

  • Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị (tối thiểu 6 tháng sau hết triệu chứng) mà bác sĩ chỉ định.

  • Uống thuốc một lần duy nhất mỗi ngày vào buổi sáng hoặc buổi tối.

  • Liên hệ ngay với bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như hội chứng serotonin, loạn nhịp tim, chảy máu bất thường hoặc chuyển sang trạng thái hưng cảm.

  • Không tự ý ngừng thuốc đột ngột. Cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh hội chứng cai.

Lưu ý quan trọng: Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Wazer 20mg là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Thuốc thường có tác dụng sau 2-4 tuần sử dụng liên tục, cần kiên trì điều trị và tái khám đúng hẹn. Để có phác đồ điều trị phù hợp nhất, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn trước khi sử dụng.


Mua Wazer 20mg ở đâu? Giá bán bao nhiêu?

Wazer 20mg là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Bạn có thể mua tại:

  • Các bệnh viện (đặc biệt là khoa Tâm thần/Tâm lý) và phòng khám chuyên khoa trên toàn quốc.

  • Các nhà thuốc bệnh viện và nhà thuốc tư nhân uy tín.

  • Các hệ thống nhà thuốc lớn như Nhà thuốc Bạch Mai (nơi có ký hợp đồng phân phối chính thức với DAVIPHARM).

  • Một số nền tảng mua thuốc trực tuyến uy tín như nhathuocbachmai.vn

Giá bán tham khảo:

  • Hộp 28 viên (2 vỉ x 14 viên): Khoảng 105.000đ – 112.000đ

  • Hộp 60 viên (6 vỉ x 10 viên): Giá khuyến nghị liên hệ trực tiếp nhà thuốc

  • Giá bán có thể dao động tùy theo nhà thuốc, khu vực và chương trình ưu đãi.

Nên mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín, yêu cầu hóa đơn và tem chống hàng giả để đảm bảo chất lượng và hiệu quả điều trị. Không nên mua thuốc qua các kênh không chính thống, không rõ nguồn gốc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo