Zusdof 200 H20v

5 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiễm khuẩn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Cephalosporin
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 2 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén phân tán
Thương hiệu Hataphar
Mã SKU SP03590
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110511324 (SĐK cũ: VD-32237-19)

Zusdof 200 là một loại thuốc kháng sinh kê đơn thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm và Gram dương nhạy cảm gây ra. Thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Hataphar) sản xuất tại Việt Nam, với thành phần chính là Cefditoren hàm lượng 200mg.

Sản phẩm đang được chú ý, có 1 người thêm vào giỏ hàng & 18 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Zusdof 200: Giải pháp kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3 điều trị nhiễm khuẩn hiệu quả


Zusdof 200 là thuốc gì?

Zusdof 200 là một loại thuốc kháng sinh kê đơn thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm và Gram dương nhạy cảm gây ra. Thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Hataphar) sản xuất tại Việt Nam, với thành phần chính là Cefditoren hàm lượng 200mg.

Thông tin sản phẩm:

  • Thương hiệu: Hataphar (Dược phẩm Hà Tây)

  • Công ty đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim (hoặc viên nén phân tán tùy lô sản xuất)

  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên

  • Xuất xứ: Việt Nam

  • Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất

Zusdof 200 là kháng sinh phổ rộng, có tác dụng chống lại nhiều loại vi khuẩn gây bệnh, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm.


Thành phần thuốc Zusdof 200

Hoạt chất chính trong mỗi viên Zusdof 200 là Cefditoren 200mg (dưới dạng Cefditoren pivoxil). Cefditoren là kháng sinh bán tổng hợp nhóm cephalosporin thế hệ 3.

Công thức hóa học và thành phần tá dược:

  • Hoạt chất: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) … 200 mg

  • Tá dược: vừa đủ 1 viên, bao gồm các chất tạo nền, chất độn, chất kết dính và chất bảo quản giúp thuốc ổn định và dễ hấp thu.

Lưu ý: Cefditoren pivoxil là một tiền dược (prodrug), có rất ít tác dụng kháng khuẩn cho đến khi được chuyển hóa thành dạng hoạt tính trong cơ thể. Mỗi viên nén chứa hàm lượng Cefditoren tương đương với 245 mg Cefditoren pivoxil.


Công dụng của Zusdof 200

Xem thêm

Zusdof 200 có công dụng chính là tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, giúp điều trị dứt điểm các nhiễm khuẩn đường hô hấp, da và mô mềm do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra.

Cơ chế tác dụng trên cơ thể

Cefditoren có cơ chế tác dụng đặc hiệu như sau:

  • Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn: Cefditoren gắn vào một hoặc nhiều protein gắn penicillin (Penicillin-binding protein – PBP) trên màng tế bào vi khuẩn, ức chế bước cuối cùng tổng hợp peptidoglycan – thành phần quan trọng cấu tạo nên thành tế bào vi khuẩn.

  • Ly giải vi khuẩn: Sự ức chế này kích hoạt các enzym autolysin và murein hydrolase bên trong tế bào vi khuẩn, dẫn đến vi khuẩn bị ly giải và chết.

  • Phổ kháng khuẩn rộng: Cefditoren bền vững với nhiều loại beta-lactamase (bao gồm penicilinase và một số cephalosporinase) do vi khuẩn Gram âm và Gram dương sinh ra. So với cephalosporin thế hệ thứ nhất và thứ hai, Cefditoren có phổ kháng khuẩn Gram âm rộng hơn.

Dược động học của Cefditoren

Cefditoren pivoxil được hấp thu qua đường tiêu hóa. Sau khi uống, nó bị thủy phân bởi các esterase trong ruột để giải phóng thành cefditoren có hoạt tính và pivalat vào máu.

  • Hấp thu: Sinh khả dụng khi uống lúc đói đạt khoảng 14%, nhưng tăng lên đáng kể khi uống cùng bữa ăn có chất béo. Uống cùng thức ăn giúp tăng nồng độ thuốc trong huyết tương.

  • Phân bố: Nồng độ cao nhất trong huyết tương đạt được sau 1,5 đến 3 giờ uống.


Chỉ định của Zusdof 200

Thuốc Zusdof 200 được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình do vi khuẩn Gram âm và Gram dương nhạy cảm gây ra:

Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên:

  • Viêm họng, viêm amidan cấp tính do các chủng Streptococcus pyogenes (liên cầu beta tan máu nhóm A) nhạy cảm.

  • Viêm xoang xương hàm trên cấp tính

Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới:

  • Đợt cấp trầm trọng của viêm phế quản mạn tính mức độ nhẹ và vừa.

  • Viêm phổi mắc phải cộng đồng từ nhẹ đến trung bình.

Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da:

  • Nhiễm khuẩn cấu trúc da và da không biến chứng, bao gồm viêm mô tế bào, nhiễm trùng vết thương, viêm nang lông, chốc lở và nhọt.


Liều dùng và cách sử dụng

Zlatko-50 H30v
Zlatko-50: Giải pháp ức chế DPP-4 kiểm soát đái tháo...
0

Cách dùng hiệu quả

  • Uống đường uống, nên nuốt cả viên thuốc với một cốc nước đầy.

  • Nên uống thuốc cùng với thức ăn để tăng cường hấp thu. Sinh khả dụng của Cefditoren tăng lên đáng kể khi dùng cùng bữa ăn.

  • Không bẻ, nhai hoặc nghiền nát viên thuốc để tránh làm giảm hiệu quả và tăng tác dụng phụ.

Liều khuyến cáo chi tiết

Bệnh lý Liều dùng Thời gian điều trị
Viêm amidan, viêm họng cấp tính 200 mg mỗi 12 giờ (1 viên/lần) 10 ngày
Viêm xoang xương hàm trên cấp tính 200 mg mỗi 12 giờ (1 viên/lần) 10 ngày
Đợt cấp viêm phế quản mạn tính 200 mg mỗi 12 giờ (1 viên/lần) 5 ngày
Viêm phổi cộng đồng (nhẹ – trung bình) 200 mg mỗi 12 giờ (1 viên/lần) 14 ngày
Viêm phổi cộng đồng (nặng) 400 mg mỗi 12 giờ (2 viên/lần) 14 ngày
Nhiễm khuẩn cấu trúc da không biến chứng 200 mg mỗi 12 giờ (1 viên/lần) 10 ngày

Lưu ý quan trọng: Liều lượng có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ trầm trọng của nhiễm khuẩn, tình trạng bệnh nhân và chủng vi khuẩn gây bệnh.

Liều cho bệnh nhân đặc biệt

Đối tượng Liều khuyến cáo
Trẻ em dưới 12 tuổi Không nên dùng thuốc do chưa được nghiên cứu đầy đủ về tính an toàn và hiệu quả
Người cao tuổi Không cần chỉnh liều đặc biệt nếu chức năng gan và thận bình thường
Suy gan nhẹ Không cần chỉnh liều
Suy thận nhẹ Không cần chỉnh liều
Suy gan hoặc thận nặng Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều phù hợp

Tác dụng phụ có thể gặp phải

Zusdof 200 thường được dung nạp tốt, tuy nhiên, như hầu hết các kháng sinh nhóm Cephalosporin khác, thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn.

Tác dụng phụ thường gặp (> 1%):

  • Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy là tác dụng phụ thường gặp nhất

  • Rối loạn dạ dày – ruột: Buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, khó tiêu, chán ăn

  • Thần kinh: Nhức đầu, chóng mặt

Tác dụng phụ ít gặp hơn:

  • Tăng đường huyết, tiểu máu, giảm hematocrit

  • Phản ứng dị ứng da: Phát ban, mày đay, ngứa

  • Rối loạn tim mạch: Rung nhĩ, suy tim, ngất, nhịp tim nhanh (các tác dụng phụ này rất hiếm nhưng cần lưu ý)

Tác dụng phụ nghiêm trọng cần nhập viện ngay:

  1. Phản ứng phản vệ (sốc phản vệ): Khó thở, sưng mặt/lưỡi/họng, tụt huyết áp đột ngột.

  2. Hội chứng Stevens-Johnson: Phát ban da nghiêm trọng kèm bong tróc, loét niêm mạc.

  3. Viêm đại tràng giả mạc (do Clostridium difficile): Tiêu chảy nặng kéo dài, có thể kèm sốt, đau bụng quặn.

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khi sử dụng Zusdof 200, bệnh nhân cần ngừng thuốc và đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định khi dùng Zusdof 200

Không sử dụng Zusdof 200 trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với Cefditoren hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Dị ứng với các kháng sinh nhóm Cephalosporin khác (ví dụ: Cefaclor, Cefixim, Cefpodoxim, Ceftriaxon) – do có nguy cơ dị ứng chéo cao

  • Tiền sử dị ứng nặng với Penicillin – khoảng 1-10% bệnh nhân dị ứng với Penicillin có thể có dị ứng chéo với Cephalosporin

  • Thiểu năng carnitine nguyên phát (thiếu hụt carnitin bẩm sinh) – Cefditoren pivoxil có thể làm giảm nồng độ carnitin huyết thanh

  • Dị ứng với protein sữa (vì một số tá dược có nguồn gốc từ sữa)

  • Trẻ em dưới 12 tuổi


Tương tác thuốc cần lưu ý

Cefditoren có thể tương tác với một số thuốc và chất khác, ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn của việc điều trị:

  • Thuốc kháng acid chứa nhôm, magie: Làm giảm hấp thu Cefditoren, cần uống cách xa nhau ít nhất 2 giờ.

  • Thuốc ức chế bơm proton (PPI) hoặc thuốc kháng histamin H₂: Có thể ảnh hưởng đến độ pH dạ dày, làm giảm sinh khả dụng của Cefditoren.

  • Probenecid: Làm giảm thải trừ Cefditoren qua thận, làm tăng nồng độ và kéo dài tác dụng của kháng sinh, dễ dẫn đến quá liều.

  • Thuốc chống đông máu (Warfarin): Cefditoren có thể làm tăng tác dụng chống đông, cần theo dõi chỉ số INR chặt chẽ khi phối hợp.

  • Thuốc tránh thai đường uống: Kháng sinh có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai, cần sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung trong và sau đợt điều trị.


Thận trọng khi sử dụng

1. Dị ứng chéo với Penicillin:
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Penicillin có nguy cơ dị ứng chéo với Cephalosporin. Cần thận trọng khi sử dụng Zusdof 200 ở những bệnh nhân này, đặc biệt nếu tiền sử dị ứng nặng (sốc phản vệ).

2. Rối loạn chức năng gan, thận:
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận cần được theo dõi chức năng gan, thận định kỳ trong quá trình điều trị.

3. Thiếu hụt carnitine:
Cefditoren pivoxil có thể làm giảm nồng độ carnitine trong cơ thể, đặc biệt nếu dùng dài ngày. Cần thận trọng với bệnh nhân có nguy cơ thiếu hụt carnitine bẩm sinh hoặc mắc phải.

4. Viêm đại tràng giả mạc:
Hầu hết các kháng sinh, bao gồm Cefditoren, có thể gây viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile. Nếu xảy ra tiêu chảy nặng, kéo dài trong hoặc sau điều trị, cần báo ngay cho bác sĩ.

5. Sử dụng dài ngày:
Không nên tự ý kéo dài thời gian điều trị quá chỉ định của bác sĩ để tránh nguy cơ kháng kháng sinh và tăng tác dụng phụ.


Đối tượng đặc biệt: Phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai:
Chưa có đầy đủ nghiên cứu về tính an toàn của Cefditoren đối với phụ nữ mang thai. Thuốc chỉ được sử dụng khi thật cần thiết và dưới sự chỉ định chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa, khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi.

Phụ nữ cho con bú:
Chưa rõ Cefditoren có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Để đảm bảo an toàn cho trẻ bú mẹ, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.


Bảo quản thuốc đúng cách

  • Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp

  • Tránh xa tầm tay trẻ em

  • Không dùng thuốc khi đã hết hạn sử dụng (thời hạn 36 tháng kể từ ngày sản xuất)

  • Không bảo quản thuốc trong phòng tắm hoặc nơi có độ ẩm cao


Xử trí khi quá liều hoặc quên liều

Quá liều:
Biểu hiện quá liều thường gặp là buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy. Trong trường hợp uống quá liều lượng khuyến cáo, cần đến ngay cơ sở y tế để được xử trí. Có thể áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ, lọc máu nếu cần.

Quên liều:

  • Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra.

  • Tuy nhiên, nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo (cách nhau dưới 4 giờ), hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình.

  • Không uống gấp đôi liều lượng để bù cho liều đã quên.


Tổng kết

Zusdof 200 là một kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3 có hoạt phổ rộng, được chỉ định trong điều trị hiệu quả các nhiễm khuẩn đường hô hấp (viêm họng, viêm amidan, viêm xoang, viêm phế quản cấp, viêm phổi cộng đồng) và nhiễm khuẩn da, mô mềm không biến chứng. Với cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, Cefditoren tiêu diệt mầm bệnh một cách triệt để, đồng thời ít gây tác dụng phụ nếu sử dụng đúng chỉ định.

Để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh, bệnh nhân cần:

  • Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị mà bác sĩ chỉ định

  • Dùng thuốc cùng với thức ăn để tăng cường hấp thu

  • Không tự ý ngừng thuốc giữa chừng, kể cả khi đã hết triệu chứng

  • Báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào

Lưu ý quan trọng: Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Zusdof 200 là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ sau khi đã xác định chính xác tác nhân gây nhiễm khuẩn. Việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc, gây khó khăn cho việc điều trị trong tương lai. Để có phác đồ điều trị phù hợp nhất, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn trước khi sử dụng.


Mua Zusdof 200 ở đâu? Giá bán bao nhiêu?

Zusdof 200 là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Bạn có thể mua tại:

  • Các bệnh viện và phòng khám chuyên khoa trên toàn quốc

  • Các nhà thuốc bệnh viện và nhà thuốc tư nhân uy tín

  • Các hệ thống nhà thuốc lớn như Nhà thuốc Bạch Mai (nơi có ký hợp đồng phân phối chính thức với Hataphar)

Giá bán tham khảo:

  • Khoảng 620,000đ/hộp 20 viên (2 vỉ x 10 viên)

  • Giá có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc, khu vực và chương trình ưu đãi

Nên mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín, yêu cầu hóa đơn và tem chống hàng giả để đảm bảo chất lượng và hiệu quả điều trị. Không nên mua thuốc qua các kênh không chính thống, không rõ nguồn gốc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo