Trong hệ thống danh mục MIMS 2026, Liệu pháp miễn dịch (Immunotherapy) được xếp vào nhóm Thuốc điều trị ung thư và các bệnh miễn dịch (Oncology & Immunosuppressants). Nhóm này không tấn công trực tiếp tế bào như hóa trị mà giúp hệ thống miễn dịch của bệnh nhân nhận diện và tiêu diệt khối u.
Dưới đây là các phân nhóm chính theo cơ chế tác động được cập nhật theo MIMS:
1. Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Immune Checkpoint Inhibitors – ICIs)
Đây là nhóm quan trọng nhất, dùng để ngăn chặn các phân tử “phanh” hệ miễn dịch (như PD-1, PD-L1, CTLA-4).
- Ức chế PD-1: Pembrolizumab (Keytruda), Nivolumab (Opdivo). Chỉ định phổ biến cho ung thư phổi, hắc tố (melanoma), ung thư gan, và các khối u có MSI-H/dMMR.
- Ức chế PD-L1: Atezolizumab (Tecentriq), Durvalumab (Imfinzi). Thường dùng trong ung thư biểu mô đường niệu và ung thư phổi tế bào nhỏ.
- Ức chế CTLA-4: Ipilimumab (Yervoy).
2. Kháng thể đơn dòng (Monoclonal Antibodies – mAbs)
Một số kháng thể gắn vào tế bào ung thư để đánh dấu cho hệ miễn dịch đến tiêu diệt (ADCC).
- Rituximab: Nhắm vào kháng nguyên CD20 (điều trị u lympho không Hodgkin).
- Trastuzumab: Nhắm vào HER2 (ung thư vú và ung thư dạ dày).
- Cetuximab: Nhắm vào EGFR (ung thư đại trực tràng và đầu mặt cổ).
3. Thuốc liên hợp kháng thể (Antibody-Drug Conjugates – ADCs)
Được coi là “bom thông minh” kết hợp giữa liệu pháp miễn dịch và hóa trị.
- Trastuzumab deruxtecan (Enhertu), Brentuximab vedotin.
4. Các chất điều hòa miễn dịch (Immunomodulators)
- Nhóm IMiDs: Lenalidomide, Pomalidomide (đặc trị đa u tủy xương).
- Cytokines: Interferon-alfa, Interleukin-2 (kích thích tế bào T và tế bào NK).
5. Liệu pháp tế bào (Cell Therapy)
Nhóm thuốc sinh học kỹ thuật cao thường được quản lý tại các trung tâm chuyên sâu.
- Tế bào CAR-T: (Ví dụ: Tisagenlecleucel) Biến đổi gen tế bào T của chính bệnh nhân để tấn công tế bào ung thư máu.
6. Kháng thể lưỡng đặc hiệu (Bispecific T-cell Engagers – BiTEs)
- Blinatumomab: Một đầu gắn vào tế bào ung thư (CD19), một đầu gắn vào tế bào T (CD3) để kéo chúng lại gần và tiêu diệt khối u.
Lưu ý quan trọng từ MIMS 2026:
- Tác dụng phụ liên quan miễn dịch (irAEs): Khác với hóa trị, thuốc miễn dịch có thể gây viêm tự miễn ở bất kỳ cơ quan nào (viêm phổi, viêm đại tràng, viêm nội tiết).
- Xét nghiệm sàng lọc: MIMS khuyến cáo kiểm tra các dấu ấn sinh học như biểu hiện PD-L1, tình trạng MSI (Microsatellite Instability) hoặc TMB (Tumor Mutational Burden) trước khi chỉ định để đạt hiệu quả tối ưu.