Trong hệ thống danh mục MIMS Việt Nam (cập nhật cho năm 2026), nhóm Dị ứng & Hệ miễn dịch (Allergy & Immune System) bao gồm các thuốc điều trị phản ứng quá mẫn, tình trạng dị ứng và các rối loạn liên quan đến chức năng miễn dịch của cơ thể.
Dưới đây là các phân nhóm chi tiết theo danh mục MIMS 2026:
1. Thuốc kháng Histamin & kháng Dị ứng (Antihistamines & Antiallergics)
Đây là nhóm phổ biến nhất dùng để điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay, ngứa và các phản ứng dị ứng khác.
- Thế hệ 1 (Gây buồn ngủ): Thường dùng khi cần cả tác dụng an thần hoặc chống nôn.
- Hoạt chất: Chlorpheniramine, Diphenhydramine, Promethazine.
- Thế hệ 2 (Không/Ít gây buồn ngủ): Ưu tiên cho điều trị dài ngày mà không ảnh hưởng đến sinh hoạt.
- Hoạt chất: Loratadine, Cetirizine, Fexofenadine, Desloratadine.
2. Thuốc ức chế miễn dịch (Immunosuppressants)
Dùng để ngăn chặn thải ghép nội tạng hoặc điều trị các bệnh tự miễn nặng như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp.
- Ức chế Calcineurin: Ciclosporin, Tacrolimus.
- Chống chuyển hóa: Methotrexate, Azathioprine, Mycophenolate mofetil.
- Ức chế mục tiêu (JAK inhibitors): Các thuốc thế hệ mới như Tofacitinib dùng trong viêm khớp tự miễn.
3. Vaccin, Kháng huyết thanh & Thuốc miễn dịch (Vaccines, Antisera & Immunoglobulins)
- Vaccin: Kích thích miễn dịch chủ động phòng ngừa virus và vi khuẩn (Ví dụ: Vaccin phòng Cúm, HPV, COVID-19).
- Kháng huyết thanh (Antisera): Miễn dịch thụ động cấp cứu (Ví dụ: Kháng huyết thanh uốn ván – SAT).
- Immunoglobulins: Cung cấp kháng thể trực tiếp cho người suy giảm miễn dịch hoặc sau phơi nhiễm (Ví dụ: IVIG).
4. Liệu pháp sinh học (Biologics & Monoclonal Antibodies)
Xu hướng y học năm 2026 tập trung mạnh vào các kháng thể đơn dòng nhắm trúng đích để điều trị các bệnh lý miễn dịch đặc thù.
- Hoạt chất: Adalimumab, Infliximab (điều trị bệnh Crohn, viêm khớp dạng thấp), Omalizumab (trị hen suyễn dị ứng nặng).
5. Thuốc điều chỉnh miễn dịch khác (Other Immunomodulators)
- Bao gồm các chất kích thích miễn dịch để tăng cường sức đề kháng hoặc các chất điều hòa trong điều trị ung thư và nhiễm trùng mạn tính.
- Ví dụ: Interferons, Thymomodulin.
6. Corticosteroids (Dùng toàn thân trong miễn dịch)
Mặc dù có chương riêng, nhưng trong bệnh lý miễn dịch, Corticoid đóng vai trò cốt lõi để chống viêm và ức chế miễn dịch kịch phát.
- Hoạt chất: Methylprednisolone, Dexamethasone.
Lưu ý quan trọng (2026):
- Nguy cơ nhiễm trùng: MIMS 2026 cảnh báo người dùng thuốc ức chế miễn dịch cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu nhiễm trùng cơ hội.
- Lái xe và vận hành máy móc: Cần thận trọng với các thuốc kháng histamin thế hệ 1 do tác động gây mất tập trung.
- Tra cứu chi tiết: Bạn có thể xem danh mục biệt dược cụ thể tại chương “Dị ứng & Hệ Miễn dịch” trên MIMS Việt Nam.