Hệ tim mạch & tạo máu
Trong hệ thống danh mục MIMS Việt Nam (cập... Xem chi tiết

Sản phẩm nổi bật

Hệ tim mạch & tạo máu

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Trong hệ thống danh mục MIMS Việt Nam (cập nhật mới nhất cho năm 2026), nhóm Hệ tim mạch & Tạo máu (Cardiovascular & Hematopoietic System) là một trong những chương lớn nhất, bao gồm các thuốc điều trị tăng huyết áp, suy tim, rối loạn lipid máu và các bệnh lý về máu.
Dưới đây là các phân nhóm chi tiết theo danh mục MIMS 2026:
 
1. Thuốc điều trị Tăng huyết áp (Antihypertensives)
Đây là nhóm đa dạng nhất với nhiều cơ chế khác nhau:
  • Thuốc ức chế men chuyển (ACE Inhibitors): Enalapril, Perindopril, Lisinopril.
  • Thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (ARBs): Losartan, Valsartan, Telmisartan.
  • Thuốc chẹn kênh Calci (CCBs): Amlodipine, Nifedipine, Felodipine.
  • Thuốc chẹn Beta: Bisoprolol, Metoprolol, Nebivolol.
  • Thuốc lợi tiểu: Hydrochlorothiazide, Indapamide, Spironolactone.
 
2. Thuốc điều trị Suy tim & Đau thắt ngực
  • Thuốc điều trị suy tim thế hệ mới (ARNI): Sacubitril + Valsartan (Biệt dược Entresto).
  • Thuốc ức chế SGLT2 (Cập nhật 2026): Dapagliflozin, Empagliflozin (đã trở thành tiêu chuẩn trong điều trị suy tim).
  • Thuốc trị đau thắt ngực: Nitroglycerin, Isosorbide dinitrate, Trimetazidine (Vastarel).
 
3. Thuốc điều trị Rối loạn lipid máu (Dyslipidaemic Agents)
  • Nhóm Statins: Atorvastatin, Rosuvastatin, Simvastatin.
  • Nhóm Fibrates: Fenofibrate, Gemfibrozil.
  • Liệu pháp phối hợp & Mới: Ezetimibe, thuốc ức chế PCSK9 (dạng tiêm).
 
4. Thuốc tác động lên quá trình Đông máu (Anticoagulants & Antiplatelets)
Đây là phân nhóm thuộc phần “Tạo máu”:
  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu: Aspirin liều thấp, Clopidogrel, Ticagrelor.
  • Thuốc chống đông đường uống mới (NOACs/DOACs): Rivaroxaban, Dabigatran, Apixaban.
  • Thuốc chống đông truyền thống: Warfarin, Heparin.
 
5. Thuốc điều trị Thiếu máu & Cầm máu
  • Bồi bổ máu: Sắt, Acid Folic, Vitamin B12, Erythropoietin (kích thích tạo hồng cầu).
  • Thuốc cầm máu: Tranexamic acid.
 
6. Thuốc vận mạch & Cấp cứu tim mạch
  • Dùng trong bệnh viện để nâng huyết áp hoặc điều trị sốc.
  • Hoạt chất: Adrenaline (Epinephrine), Noradrenaline, Dopamine, Dobutamine.
 
Lưu ý quan trọng (2026):
  • Phối hợp thuốc: Xu hướng 2026 ưu tiên các viên phối hợp liều cố định (Single Pill Combination) để tăng tuân thủ điều trị cho bệnh nhân tăng huyết áp.
  • Theo dõi: Bệnh nhân dùng thuốc chống đông và thuốc hạ áp cần được theo dõi định kỳ các chỉ số chức năng thận, điện giải và các dấu hiệu xuất huyết.
  • Tra cứu: Bạn có thể xem chi tiết từng biệt dược tại chương “Hệ Tim Mạch”“Hệ Tạo Máu” trên MIMS Việt Nam.
Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo