Agicarvir 0.5mg H30v

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm gan B mạn tính

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 16 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng virus
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Agimexpharm
Mã SKU SP03579
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893114428924 (SĐK cũ: VD-25114-16)

Agicarvir 0.5mg là thuốc kháng virus kê đơn (Ethical drug – thuốc ETC) do Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam) sản xuất. Agicarvir 0.5mg được chỉ định trong điều trị bệnh nhiễm virus viêm gan B mạn tính ở người lớn.

Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 13 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Agicarvir 0.5mg: Giải pháp điều trị viêm gan B mạn tính thế hệ mới với hoạt chất Entecavir


Agicarvir 0.5mg là thuốc gì?

Agicarvir 0.5mg là thuốc kháng virus kê đơn (Ethical drug – thuốc ETC) do Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam) sản xuất. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, quy cách đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên (tổng 30 viên). Số đăng ký của sản phẩm là VD-25114-16.

Thành phần của Agicarvir 0.5mg

Mỗi viên Agicarvir 0.5mg chứa:

Thành phần Hàm lượng
Hoạt chất: Entecavir monohydrat (tương đương Entecavir) 0,5 mg
Tá dược Vừa đủ 1 viên

Entecavir là một hợp chất tổng hợp dẫn xuất từ guanosine, được xem là dẫn xuất guanosine thế hệ mới với khả năng ức chế chọn lọc và mạnh mẽvirus viêm gan B (HBV).

Cơ chế tác dụng của thuốc Agicarvir 0.5mg

Entecavir – hoạt chất chính của Agicarvir – là một chất ức chế men sao chép ngược (reverse transcriptase inhibitor) hoạt động theo cơ chế cạnh tranh:

  1. Hấp thu và chuyển hóa: Sau khi được hấp thu vào cơ thể, Entecavir được phosphoryl hóa thành dạng hoạt tính là Entecavir triphosphate.

  2. Ức chế DNA polymerase của HBV: Entecavir triphosphate cạnh tranh với cơ chất tự nhiên deoxyguanosine triphosphate (dGTP) để gắn vào chuỗi DNA đang được virus tổng hợp.

  3. Chấm dứt sao chép: Khi gắn vào, Entecavir triphosphate ngăn chặn quá trình kéo dài chuỗi DNA của virus, làm ngưng trệ hoàn toàn quá trình sao chép của HBV.

Điểm nổi bật: Khác với Lamivudine (một thuốc kháng virus viêm gan B thế hệ cũ), Entecavir có khả năng ức chế cccDNA của siêu vi B – dạng DNA vòng đóng kín tồn tại trong nhân tế bào gan, là nguồn gốc tái phát bệnh và là lý do khiến viêm gan B mạn tính rất khó chữa khỏi hoàn toàn.

Chỉ định của Agicarvir 0.5mg

Xem thêm

Agicarvir 0.5mg được chỉ định trong điều trị bệnh nhiễm virus viêm gan B mạn tính ở người lớn khi có ít nhất một trong các bằng chứng sau:

  • Bằng chứng về hoạt động sao chép của virus: Tải lượng HBV-DNA trong máu ở mức cao và kéo dài.

  • Tăng men gan kéo dài: Nồng độ aminotransferase huyết thanh (ALT hoặc AST) tăng cao bất thường.

  • Tổn thương gan đang hoạt động: Có biểu hiện bệnh về mặt tổ chức học trên sinh thiết gan (viêm, hoại tử, xơ hóa…).

Đối tượng đặc biệt: Agicarvir 0.5mg cũng có hiệu quả trên bệnh nhân viêm gan B đã đề kháng với Lamivudine nhờ cơ chế tác động khác biệt, tránh được tình trạng kháng chéo.

Agicarvir 0.5mg không điều trị được những bệnh gì?

  • Không điều trị viêm gan B cấp tính.

  • Không có tác dụng trên viêm gan C, viêm gan A hoặc các loại virus khác.

  • Không điều trị suy gan cấp hoặc bệnh gan do nguyên nhân khác (rượu bia, hóa chất…).

Liều dùng và cách sử dụng

Agicarvir 0.5mg là thuốc kê đơn chỉ được sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa gan mật. Tuyệt đối không tự ý tăng, giảm hoặc ngưng thuốc khi chưa có chỉ định.

Liều dùng chi tiết

Đối tượng bệnh nhân Liều dùng khuyến cáo
Người lớn và trẻ vị thành niên từ 16 tuổi trở lên, chưa từng điều trị với nucleoside 0,5 mg x 1 lần/ngày
Bệnh nhân đã từng điều trị với Lamivudine (có tiền sử nhiễm HBV trong máu khi dùng Lamivudin hoặc có đột biến kháng thuốc Lamivudin) 1 mg x 1 lần/ngày
Bệnh viêm gan mất bù (xơ gan mất bù) 1 mg x 1 lần/ngày

Cách dùng đúng

Để đạt hiệu quả tối ưu của thuốc, cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn dưới đây:

  1. Uống thuốc khi đói: Nên dùng thuốc vào lúc bụng đói – ít nhất 2 giờ trước bữa ăn hoặc ít nhất 2 giờ sau bữa ăn. Thức ăn có thể làm giảm hấp thu Entecavir, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

  2. Nuốt nguyên viên: Uống toàn bộ viên thuốc với nước lọc. Không được nhai, bẻ hoặc nghiền nát viên thuốc vì sẽ ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng và hấp thu.

  3. Cố định thời gian uống: Nên uống thuốc vào cùng một khung giờ mỗi ngày (ví dụ 20h – 21h tối) để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.

Suy giảm chức năng thận – Cần điều chỉnh liều

Bệnh nhân suy thận cần điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin (Clcr) bởi Entecavir được thải trừ chủ yếu qua thận:

Độ thanh thải creatinin (Clcr) Liều cho bệnh nhân chưa dùng nucleoside Liều cho bệnh nhân đề kháng Lamivudine
≥ 50 ml/phút 0,5 mg/ngày 1 mg/ngày
30 – 49 ml/phút 0,25 mg/ngày hoặc 0,5 mg cách 48 giờ 0,5 mg/ngày hoặc 1 mg cách 48 giờ
10 – 29 ml/phút 0,15 mg/ngày hoặc 0,5 mg cách 72 giờ 0,3 mg/ngày hoặc 1 mg cách 72 giờ
< 10 ml/phút (kể cả bệnh nhân đang thẩm phân máu hoặc CAPD) 0,05 mg/ngày hoặc 0,5 mg cách 7 ngày 0,1 mg/ngày hoặc 1 mg cách 7 ngày

Lưu ý với bệnh nhân thẩm phân: Nên dùng thuốc sau buổi lọc máu.

Chống chỉ định của Agicarvir 0.5mg

Neuronstad 300mg H30v
Thuốc Neuronstad 300mg là thuốc kê đơn thuộc nhóm chống co...
0

Tuyệt đối không sử dụng Agicarvir 0.5mg trong các trường hợp sau:

  • Dị ứng / quá mẫn: Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Entecavir hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

  • Thai kỳ và cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú do chưa có đầy đủ dữ liệu về an toàn.

  • Trẻ em dưới 16 tuổi: Chưa có đủ nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả.

Tác dụng phụ cần lưu ý

Trong quá trình điều trị, một số tác dụng phụ có thể xảy ra. Hầu hết các tác dụng ở mức độ nhẹ đến trung bình, nhưng cần theo dõi chặt chẽ.

Thường gặp (ADR > 1/100)

  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy: Thường nhẹ và tự cải thiện theo thời gian.

  • Đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt: Có thể gặp trong vài tuần đầu điều trị.

  • Khó tiêu, đầy bụng: Nên uống thuốc khi đói để giảm thiểu.

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100)

  • Rụng tóc: Có thể hồi phục sau khi ngưng thuốc.

  • Phát ban da, ngứa: Cần theo dõi nếu tiến triển nặng.

Hiếm gặp (cần thông báo bác sĩ ngay)

  • Nhiễm acid lactic máu: Dấu hiệu bao gồm thở nhanh/nông, buồn nôn dữ dội, nhịp tim bất thường, đau bụng, yếu cơ. Đây là tình trạng cấp cứu y tế!

Tác dụng phụ sau khi ngưng thuốc (cảnh báo quan trọng)

Nếu ngưng thuốc đột ngột (dù do bác sĩ chỉ định hay tự ý), bệnh nhân có thể gặp hội chứng viêm gan nặng sau điều trị – tình trạng men gan tăng vọt, viêm gan bùng phát, thậm chí suy gan. Cần:

  • Chỉ ngưng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.

  • Được theo dõi chức năng gan ít nhất 6 tháng sau khi ngừng thuốc bằng xét nghiệm định kỳ.

Tương tác thuốc

Để đảm bảo an toàn, hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng:

Thuốc / nhóm thuốc Tương tác Khuyến cáo
Thuốc lợi tiểu quai (Furosemide), NSAIDs (Ibuprofen, Diclofenac…), kháng sinh aminoglycosid Cạnh tranh thải trừ tại ống thận → tăng nguy cơ độc tính Theo dõi chức năng thận chặt chẽ
Các thuốc ức chế bài tiết qua ống thận (Probenecid) Tăng nồng độ Entecavir trong máu Có thể cần giảm liều Entecavir
Các thuốc có nguy cơ gây nhiễm acid lactic (Metformin) Cộng hưởng độc tính Thận trọng khi phối hợp, theo dõi lâm sàng

Đối tượng đặc biệt: Thai kỳ, cho con bú và trẻ em

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ có thai: Chống chỉ định sử dụng do có nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi. Nếu phát hiện có thai trong quá trình điều trị, cần thông báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn.

  • Phụ nữ cho con bú: Không được dùng khi đang cho con bú.

Trẻ em dưới 16 tuổi

Agicarvir 0.5mg không được khuyến cáo cho trẻ em dưới 16 tuổi do chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả lâm sàng.

Quá liều và xử trí

Triệu chứng quá liều

Dấu hiệu quá liều có thể bao gồm:

  • Tiêu hóa: Buồn nôn dữ dội, nôn nhiều, tiêu chảy.

  • Toàn thân: Mệt mỏi cực độ, chóng mặt, đau đầu.

  • Nặng: Rối loạn nhịp tim, suy hô hấp, nhiễm toan chuyển hóa.

Nếu uống quá liều hoặc nghi ngờ quá liều, cần đến cơ sở y tế cấp cứu ngay lập tức, mang theo hộp thuốc khi đi cấp cứu để bác sĩ biết chính xác loại thuốc và hàm lượng đã uống.

Bảo quản thuốc

  • Nhiệt độ: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C.

  • Đóng gói kín: Giữ thuốc trong vỉ kín cho đến khi sử dụng.

  • Tránh xa tầm tay trẻ em.

  • Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất..

Giá bán và địa chỉ mua Agicarvir 0.5mg

Agicarvir 0.5mg là thuốc kê đơn (thuốc ETC), chỉ được mua khi có đơn thuốc hợp lệ của bác sĩ chuyên khoa.

Giá tham khảo

Loại sản phẩm Giá tham khảo
Agicarvir 0.5mg – hộp 3 vỉ x 10 viên Khoảng 900.000 VNĐ/hộp
Giá trúng thầu (dành cho bệnh viện) Khoảng 900.000 VNĐ/hộp (giá cập nhật trong các gói thầu thuốc năm 2023)

Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo chính sách của từng nhà thuốc và từng thời điểm. Nên liên hệ trực tiếp với nhà thuốc để được báo giá chính xác nhất.

Địa chỉ mua uy tín, chính hãng

  • Nhà thuốc Bạch Mai:

    • Hệ thống nhà thuốc lớn trên toàn quốc, có dược sĩ tư vấn, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ.
    • Có tư vấn dược sĩ, giao hàng nhanh.
    • Chuyên cung cấp thuốc kê đơn chính hãng.
    • Cung cấp đa dạng thuốc kê đơn, cập nhật giá.
  • Nhà thuốc bệnh viện (khoa Dược bệnh viện sau khi được kê đơn).

  • Các nhà thuốc đạt chuẩn GPP khác.

CẢNH BÁO: Tuyệt đối không mua thuốc trôi nổi trên mạng xã hội hoặc tại các cơ sở không có giấy phép kinh doanh dược phẩm để tránh nguy cơ mua phải thuốc giả, thuốc kém chất lượng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và sức khỏe.

Tổng kết

Agicarvir 0.5mg là một lựa chọn điều trị quan trọng trong phác đồ kiểm soát và ức chếvirus viêm gan B mạn tính nhờ hoạt chất Entecavir thế hệ mới. Với cơ chế tác động mạnh mẽ, chọn lọc và bền vững, Entecavir mang lại hiệu quả ức chế virus cao, giảm nhanh tải lượng HBV-DNA, cải thiện men gan và làm chậm tiến triển xơ gan.

Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối ưu, việc sử dụng thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa, bao gồm:

  • Tuân thủ liều dùng chính xác (0,5mg/ngày hoặc 1mg/ngày tùy theo từng trường hợp).

  • Uống thuốc đúng giờ, khi bụng đói.

  • Không tự ý ngưng thuốc dù đã xét nghiệm thấy cải thiện.

  • Theo dõi chức năng gan, thận và tải lượng virus định kỳ theo lịch hẹn.

  • Báo ngay cho bác sĩ bất kỳ tác dụng phụ bất thường nào, đặc biệt là các dấu hiệu của nhiễm acid lactic.

Hãy để Agicarvir 0.5mg – cùng với sự đồng hành của bác sĩ chuyên khoa – giúp bạn kiểm soát viêm gan B mạn tính một cách an toàn, hiệu quả, hướng tới một lá gan khỏe mạnh và chất lượng cuộc sống tốt hơn.


Tuyên bố miễn trách: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc phác đồ điều trị của bác sĩ. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào. Mọi quyết định về liều dùng, thay đổi liều, ngưng thuốc phải dựa trên chỉ định của bác sĩ chuyên khoa sau khi đánh giá toàn diện tình trạng bệnh lý của từng bệnh nhân.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo