Amikan 500mg/2ml

3 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiễm khuẩn nặng

Đối tượng sử dụng Trẻ sơ sinh trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Tiêm/ truyền tĩnh mạch
Hoạt chất
Danh mục Aminoglycosid
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Hy Lạp
Quy cách Hộp 1 lọ x 2ml
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Thương hiệu Anfarm Hellas
Mã SKU SP03491
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 520110337025 (SĐK cũ: VN-17299-13)

Amikan 500mg/2ml là một loại thuốc kháng sinh mạnh, có thành phần chính là Amikacin với hàm lượng 500mg trong mỗi lọ/ống 2ml. Thuốc thuộc nhóm kháng sinh aminoglycosid, có tác dụng diệt khuẩn nhanh, thường được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, đe dọa tính mạng hoặc khi các kháng sinh khác không còn hiệu quả.

Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 13 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Lưu ý quan trọng: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Amikan 500mg/2ml là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng tại các cơ sở y tế dưới sự giám sát của nhân viên chuyên môn. Tuyệt đối không tự ý sử dụng tại nhà.


Thuốc Amikan 500mg/2ml: Công dụng, liều dùng và cảnh báo độc tính

Amikan 500mg/2ml là thuốc gì?

Amikan 500mg/2ml là một loại thuốc kháng sinh mạnh, có thành phần chính là Amikacin với hàm lượng 500mg trong mỗi lọ/ống 2ml. Thuốc thuộc nhóm kháng sinh aminoglycosid, có tác dụng diệt khuẩn nhanh, thường được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, đe dọa tính mạng hoặc khi các kháng sinh khác không còn hiệu quả.

Đây là thuốc kê đơn (thuốc ETC – Ethically Labeled Drug), chỉ sử dụng tại các bệnh viện hoặc cơ sở y tế có đủ điều kiện theo dõi và cấp cứu. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, đóng gói phổ biến là hộp 10 ống x 2ml hoặc hộp 1 lọ 2ml, tùy theo nhà sản xuất. Trên thị trường Việt Nam, Amikan được sản xuất bởi các công ty như ANFARM HELLAS S.A. (Hy Lạp).

Thành phần và dạng bào chế

Thành phần hoạt chất chính:

  • Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat): 500mg

Dạng bào chế:

  • Dung dịch tiêm, hàm lượng 500mg/2ml

Quy cách đóng gói:

  • Hộp 10 ống x 2ml

  • Hộp 1 lọ 2ml

  • Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml

Phân biệt Amikan 500mg/2ml và Amikacin dạng bột pha tiêm 500mg:

Đặc điểm Amikan 500mg/2ml (dung dịch tiêm) Amikacin bột pha tiêm 500mg
Dạng bào chế Dung dịch tiêm sẵn Bột pha tiêm
Cách dùng Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch trực tiếp Cần pha với nước cất tiêm (2ml) trước khi dùng
Thành phần Amikacin sulfat, có chứa sulfit để ổn định Amikacin sulfat, không chứa sulfit

Công dụng – Chỉ định

Xem thêm

Amikan 500mg/2ml được chỉ định điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn nặng do các vi khuẩn gram âm và một số vi khuẩn gram dương nhạy cảm gây ra.

Các trường hợp được chỉ định cụ thể:

1. Nhiễm khuẩn đường hô hấp (nặng)
Bao gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới, viêm phổi nặng do vi khuẩn gram âm như Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa.

2. Nhiễm khuẩn ổ bụng nặng
Đặc biệt hiệu quả trong viêm phúc mạc và các nhiễm khuẩn ổ bụng khác do vi khuẩn gram âm. Trong các trường hợp này, thuốc thường được kết hợp với các kháng sinh khác như metronidazol (diệt vi khuẩn kỵ khí) hoặc ampicilin.

3. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp
Đặc biệt hiệu quả với các trường hợp nhiễm khuẩn tiết niệu do vi khuẩn gram âm, kể cả các chủng đã kháng với gentamicin.

4. Nhiễm khuẩn huyết (nhiễm trùng máu)
Đây là một trong những chỉ định quan trọng nhất của Amikacin, đặc biệt khi nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết do trực khuẩn gram âm – một tình trạng đe dọa tính mạng cần can thiệp khẩn cấp.

5. Nhiễm trùng xương và khớp
Viêm tủy xương, viêm khớp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm.

6. Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da
Các trường hợp nhiễm khuẩn da nặng, bao gồm bỏng nhiễm khuẩn, áp xe, viêm mô tế bào.

7. Nhiễm khuẩn phụ khoa
Viêm phần phụ, viêm nội mạc tử cung, áp xe vòi trứng do vi khuẩn nhạy cảm.

8. Viêm nội tâm mạc
Phối hợp với ampicilin hoặc benzylpenicilin tùy theo tác nhân gây bệnh (ví dụ Staphylococcus faecalis hoặc alpha Streptococcus).

9. Viêm màng não do vi khuẩn gram âm
Kết hợp với ampicilin hoặc cephalosporin thế hệ 3.

Khi nào Amikacin được ưu tiên sử dụng?

Amikacin không phải là kháng sinh lựa chọn đầu tay trong điều trị nhiễm khuẩn gram âm thông thường (gentamicin vẫn là lựa chọn hàng đầu vì giá thành rẻ hơn). Amikacin được ưu tiên trong các trường hợp:

  • Nhiễm khuẩn nặng, đe dọa tính mạng

  • Nghi ngờ hoặc đã xác định vi khuẩn kháng với gentamicin hoặc tobramycin

  • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng, sốt giảm bạch cầu trung tính

Dược lực học – Cơ chế tác động

Amikacin là kháng sinh thuộc nhóm aminoglycosid, có cơ chế diệt khuẩn nhanh và mạnh. Hiểu được cơ chế này sẽ giúp bạn thấy rõ vì sao thuốc có hiệu quả cao nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ.

Cơ chế diệt khuẩn

Amikacin diệt khuẩn qua 3 bước chính:

Bước 1 – Xâm nhập vào tế bào vi khuẩn:
Quá trình này phụ thuộc vào năng lượng và cần môi trường ưa khí (có oxy). Do đó, Amikacin không có tác dụng trong môi trường kỵ khí (thiếu oxy).

Bước 2 – Gắn vào ribosom vi khuẩn:
Sau khi vào bên trong, Amikacin gắn chặt vào tiểu đơn vị 30S của ribosom vi khuẩn – bộ phận chịu trách nhiệm tổng hợp protein.

Bước 3 – Ức chế tổng hợp protein:
Sự gắn kết này làm sai lệch quá trình đọc mã di truyền, khiến vi khuẩn tổng hợp các protein bất thường, không chức năng, dẫn đến chết tế bào vi khuẩn.

Phổ kháng khuẩn

Amikacin có phổ kháng khuẩn rộng, đặc biệt mạnh với các trực khuẩn Gram âm ưa khí:

Nhóm vi khuẩn Loại vi khuẩn cụ thể Độ nhạy cảm
Gram âm (ưu tiên) Pseudomonas aeruginosa Rất nhạy
  Escherichia coli (E. coli) Rất nhạy
  Klebsiella pneumoniae Rất nhạy
  Enterobacter spp. Nhạy
  Proteus spp. Nhạy
  Acinetobacter spp. Nhạy
Gram dương Staphylococcus aureus Có tác dụng (hạn chế)
  Streptococcus pneumoniae Kháng mạnh
Vi khuẩn kỵ khí Tất cả các loại Không có tác dụng

Tác dụng hậu kháng sinh (Post-antibiotic effect – PAE)

Một đặc điểm quan trọng của Amikacin là có tác dụng hậu kháng sinh, nghĩa là hoạt tính diệt khuẩn vẫn còn kéo dài sau khi nồng độ thuốc trong máu đã giảm xuống dưới ngưỡng ức chế tối thiểu. Đặc tính này giải thích tại sao có thể dùng Amikacin một lần/ngày thay vì chia nhiều lần như các kháng sinh khác.

Khả năng kháng enzym bất hoạt

Một ưu điểm vượt trội của Amikacin so với các aminoglycosid khác (gentamicin, tobramycin) là nó kháng lại hầu hết các enzym do vi khuẩn tiết ra để bất hoạt kháng sinh. Chính vì vậy, Amikacin vẫn có tác dụng trên nhiều chủng vi khuẩn đã kháng với gentamicin – một lợi thế quan trọng trong bối cảnh kháng kháng sinh ngày càng gia tăng.

Dược động học

Dantuoxin H100v
Dantuoxin – Thuốc Trị Triệu Chứng Cảm Cúm, Ho, Sốt, Nhức...
0

Amikacin được hấp thu nhanh sau khi tiêm bắp. Các thông số dược động học chính bao gồm:

Thông số Giá trị
Nồng độ đỉnh huyết tương (Cmax) 17 – 25 mcg/ml (đạt được sau 45 phút – 2 giờ)
Thời gian bán thải (T1/2) 2 – 3 giờ (ở người có chức năng thận bình thường)
Thải trừ Qua thận dưới dạng không đổi (80 – 90%)

Amikacin không qua được hàng rào máu não ở người bình thường (nồng độ trong dịch não tủy thấp), trừ khi màng não bị viêm. Do đó, trong điều trị viêm màng não, cần kết hợp với các kháng sinh khác.

Hướng dẫn liều dùng

Liều lượng của Amikacin được tính theo cân nặng cơ thể (mg/kg) và phải được điều chỉnh dựa trên chức năng thận của người bệnh.

Liều chuẩn cho người có chức năng thận bình thường

Đối tượng Liều dùng Tần suất Liều tối đa/ngày
Người lớn và trẻ em 15 mg/kg/ngày Chia 2 lần (7,5 mg/kg mỗi 12 giờ) hoặc 3 lần (5 mg/kg mỗi 8 giờ) 1,5 g/ngày
Trẻ sơ sinh 15 mg/kg/ngày Chia 2 – 3 lần, kết hợp kiểm soát nồng độ kháng sinh huyết thanh
Nhiễm khuẩn tiết niệu không biến chứng 7,5 mg/kg/ngày Một lần/ngày

Liều một lần/ngày

Xu hướng hiện nay là sử dụng Amikacin với liều 15 mg/kg, một lần/ngày cho các bệnh nhân thỏa mãn đồng thời các điều kiện sau:

  • Dưới 65 tuổi

  • Chức năng thận bình thường

  • Không có bệnh lý thận từ trước

  • Không dùng đồng thời các thuốc độc với thận

Phác đồ một lần/ngày tận dụng tác dụng hậu kháng sinh, giảm nguy cơ độc tính trên thận và tiền đình so với chia nhiều lần.

Liều dùng cho người suy thận

Ở bệnh nhân suy thận, cần giảm liều và kéo dài khoảng cách giữa các lần tiêm dựa trên mức độ suy giảm chức năng thận (thường dựa vào chỉ số độ thanh thải creatinin – CrCl). Có thể áp dụng liều 7,5 mg/kg với khoảng cách phù hợp hoặc giảm liều hàng ngày xuống còn 7,5 – 15 mg/kg tùy mức độ suy thận.

Cách dùng – Đường tiêm

Amikan 500mg/2ml có thể được sử dụng qua các đường sau:

1. Tiêm bắp (IM):
Tiêm sâu vào cơ, thường là cơ mông hoặc cơ đùi. Đây là đường dùng phổ biến cho các trường hợp nhiễm khuẩn mức độ trung bình đến nặng.

2. Tiêm tĩnh mạch (IV) chậm:
Pha loãng dung dịch thuốc với dung dịch pha loãng thích hợp (thường là natri clorid 0,9% hoặc glucose 5%), sau đó tiêm chậm trong 2 – 3 phút.

3. Truyền tĩnh mạch (IV infusion):
Pha loãng thuốc và truyền nhỏ giọt tĩnh mạch trong 30 – 60 phút ở người lớn, 1 – 2 giờ ở trẻ em.

Lưu ý quan trọng: Không được tiêm Amikacin dưới da hoặc tiêm trong da (intradermal) vì có thể gây hoại tử mô tại chỗ.

Tác dụng phụ (ADR)

Cảnh báo quan trọng nhất: Độc tính trên thận và trên tai là hai tác dụng phụ nguy hiểm nhất của Amikacin, có thể xảy ra ngay cả khi dùng đúng liều.

Tác dụng phụ thường gặp (1/1000 < ADR < 1/100)

  • Độc tính trên thận (nephrotoxicity): Biểu hiện bằng tăng ure máu, tăng creatinin máu, có thể dẫn đến suy thận cấp nếu không được phát hiện kịp thời.

  • Độc tính trên tai (ototoxicity): Gồm tổn thương tiền đình (gây chóng mặt, mất thăng bằng) và tổn thương ốc tai (gây ù tai, giảm thính lực, có thể điếc vĩnh viễn).

Tác dụng phụ ít gặp (1/10000 < ADR < 1/1000)

  • Phản ứng tại chỗ tiêm: Đau, sưng, đỏ

  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy nhẹ

  • Đau đầu, sốt nhẹ

Tác dụng phụ hiếm gặp (ADR < 1/10000)

  • Phản ứng phản vệ (sốc phản vệ) – cần cấp cứu ngay

  • Phong bế thần kinh cơ – gây yếu cơ, khó thở, đặc biệt nguy hiểm ở bệnh nhân nhược cơ hoặc đang dùng thuốc giãn cơ

  • Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu

  • Ban da, mày đay, ngứa

Các yếu tố làm tăng nguy cơ độc tính

Yếu tố nguy cơ Độc tính trên thận Độc tính trên tai
Người cao tuổi (>65 tuổi)
Suy thận từ trước
Dùng kéo dài (>7-10 ngày)
Mất nước
Dùng đồng thời với các thuốc độc thận/tai khác
Tiền sử bệnh lý tai trong

Xử trí khi gặp tác dụng phụ

  • Độc tính trên thận: Ngưng thuốc ngay, bù nước và điện giải, theo dõi chức năng thận (ure, creatinin máu).

  • Độc tính trên tai: Ngưng thuốc ngay, kiểm tra thính lực và chức năng tiền đình. Tổn thương có thể không hồi phục.

  • Phản ứng phản vệ: Cấp cứu ngay tại chỗ với adrenalin, kháng histamin, corticoid.

Chống chỉ định

Tuyệt đối không sử dụng Amikan 500mg/2ml trong các trường hợp sau:

  1. Quá mẫn (dị ứng) với Amikacin hoặc bất kỳ kháng sinh nhóm aminoglycosid nào khác (gentamicin, tobramycin, kanamycin, neomycin)

  2. Bệnh nhân nhược cơ (Myasthenia gravis) – nguy cơ phong bế thần kinh cơ, có thể gây suy hô hấp

  3. Bệnh nhân suy thận nặng không có khả năng lọc máu (dialysis)

  4. Bệnh nhân có tổn thương thính lực từ trước (điếc, ù tai, rối loạn tiền đình)

Tương tác thuốc

Amikacin có thể tương tác với nhiều thuốc khác, làm tăng độc tính hoặc giảm hiệu quả điều trị.

Tương tác làm tăng độc tính trên thận

Nhóm thuốc Ví dụ Cơ chế
Các aminoglycosid khác Gentamicin, Tobramycin Cộng hưởng độc tính thận
Thuốc lợi tiểu quai Furosemid, Bumetanid Tăng nồng độ amikacin trong máu
Vancomycin Vancomycin Tăng nguy cơ suy thận cấp
Amphotericin B Amphotericin B Độc tính thận cộng hưởng
Thuốc cản quang iod Các chất cản quang đường tiết niệu Tăng nguy cơ tổn thương thận

Tương tác làm tăng độc tính trên tai

Nhóm thuốc Ví dụ Cơ chế
Các aminoglycosid khác Gentamicin Cộng hưởng độc tính tai
Thuốc lợi tiểu quai Furosemid, Ethacrynic acid Độc tính tai cộng hưởng
Cisplatin Cisplatin Tăng nguy cơ điếc vĩnh viễn

Tương tác làm tăng nguy cơ phong bế thần kinh cơ

Nhóm thuốc Ví dụ Cơ chế
Thuốc giãn cơ Succinylcholin, Pancuronium Cộng hưởng tác dụng giãn cơ
Thuốc ức chế canxi Verapamil, Nifedipine Tăng phong bế thần kinh cơ

Tương tác làm giảm hiệu quả kháng sinh

Nhóm thuốc Ví dụ Cơ chế
Carbenicillin, Ticarcillin Carbenicillin Làm bất hoạt amikacin trong ống nghiệm (nếu trộn chung trong cùng dịch truyền)

Tương tác với vắc-xin

Amikacin làm giảm hiệu quả của vắc-xin sống giảm độc lực (như vắc-xin thương hàn sống, vắc-xin bại liệt uống, vắc-xin sởi – quai bị – rubella). Nên hoãn tiêm các vắc-xin này cho đến khi kết thúc đợt điều trị.

Thận trọng đặc biệt

1. Phụ nữ có thai

Amikacin thuộc nhóm D trong phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai của FDA, nghĩa là có bằng chứng về nguy cơ đối với thai nhi (có thể gây điếc bẩm sinh do độc tính trên tai). Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và không có lựa chọn thay thế an toàn hơn, dưới sự chỉ định chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

2. Phụ nữ cho con bú

Amikacin được bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ, hấp thu qua đường tiêu hóa của trẻ bú mẹ rất kém (dưới 1%). Tuy nhiên, vẫn cần thận trọng, chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

3. Trẻ em

Liều dùng cho trẻ em được tính theo mg/kg cân nặng. Cần đặc biệt thận trọng ở trẻ sơ sinh và trẻ đẻ non vì chức năng thận còn non yếu, làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc và độc tính. Liều khởi đầu thường là 10 mg/kg, sau đó 7,5 mg/kg mỗi 12 giờ.

4. Người cao tuổi

Người trên 65 tuổi có nguy cơ độc tính trên thận và trên tai cao hơn do chức năng thận suy giảm tự nhiên theo tuổi. Cần theo dõi nồng độ đỉnh và đáy của amikacin trong máu (therapeutic drug monitoring – TDM) để điều chỉnh liều phù hợp.

5. Người suy thận

Đây là đối tượng nguy cơ cao nhất. Cần:

  • Đánh giá chức năng thận trước khi bắt đầu điều trị (đo creatinin máu, tính CrCl)

  • Điều chỉnh liều theo mức độ suy thận

  • Theo dõi nồng độ thuốc trong máu thường xuyên

6. Người bị mất nước, hạ kali máu, hạ magnesi máu

Các tình trạng này làm tăng nguy cơ độc tính trên thận. Cần điều chỉnh cân bằng nước và điện giải trước và trong khi dùng thuốc.

Quá liều và xử trí

Triệu chứng quá liều

  • Ngộ độc cấp: Ngừng thở do phong bế thần kinh cơ, suy thận cấp, hôn mê

  • Ngộ độc mạn (do dùng kéo dài quá liều): Điếc, ù tai, chóng mặt dữ dội, suy thận không hồi phục

Xử trí quá liều

  1. Ngưng thuốc ngay lập tức

  2. Thẩm tách máu (Hemodialysis): Là biện pháp hiệu quả nhất để loại bỏ amikacin khỏi máu (4 giờ lọc máu có thể loại bỏ 40 – 50% lượng thuốc)

  3. Lọc màng bụng (Peritoneal dialysis): Ít hiệu quả hơn thẩm tách máu

  4. Hỗ trợ hô hấp: Nếu có biểu hiện phong bế thần kinh cơ, có thể cần thở máy và sử dụng thuốc kháng cholinesterase (neostigmin) dưới sự theo dõi của bác sĩ gây mê hồi sức

Cảnh báo: Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho amikacin.

Cách bảo quản

  • Nhiệt độ: Bảo quản ở nhiệt độ phòng, dưới 30°C

  • Ánh sáng: Tránh ánh sáng trực tiếp, bảo quản trong bao bì kín

  • Độ ẩm: Để nơi khô ráo

  • Sau pha: Dung dịch đã pha loãng (nếu dùng dạng bột pha tiêm) nên được dùng ngay trong vòng 24 giờ nếu bảo quản lạnh (2-8°C)

  • Tầm với: Để xa tầm tay trẻ em

Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Amikan 500mg/2ml có thể dùng tại nhà được không?

Không. Đây là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng tại cơ sở y tế. Tuyệt đối không tự ý mua và tiêm tại nhà vì nguy cơ độc tính cao và cần theo dõi chức năng thận, thính lực trong quá trình điều trị.

2. Giá Amikan 500mg/2ml bao nhiêu?

Giá tham khảo: khoảng 180.000đ/hộp 5 ống (tương đương 36.000đ/ống), tùy theo nhà sản xuất và nhà thuốc. Đây là giá thuốc kê đơn, bán tại các bệnh viện và nhà thuốc bệnh viện.

3. Điều trị amikacin kéo dài bao lâu?

Thời gian điều trị phụ thuộc vào loại và mức độ nhiễm khuẩn, thường từ 7 – 10 ngày. Không nên dùng kéo dài quá 10 ngày nếu không thực sự cần thiết vì nguy cơ độc tính tích lũy.

4. Tại sao phải theo dõi nồng độ amikacin trong máu?

Vì amikacin có cửa sổ điều trị hẹp (narrow therapeutic index):

  • Nồng độ quá thấp: Không đủ diệt khuẩn, gây kháng thuốc

  • Nồng độ quá cao: Gây độc tính trên thận và tai

Theo dõi nồng độ giúp đảm bảo hiệu quả và an toàn.

5. Amikacin có tương tác với rượu không?

Rượu không có tương tác trực tiếp nhưng nên tránh uống rượu trong thời gian điều trị vì rượu có thể gây mất nước, làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.

6. Có thể dùng amikacin cho người bị bệnh gan không?

Amikacin ít được chuyển hóa qua gan (thải trừ chủ yếu qua thận), do đó bệnh gan không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của thuốc. Tuy nhiên, vẫn cần thận trọng và theo dõi chức năng gan vì có thể có tổn thương gan do nhiễm khuẩn nặng.

Tổng kết

Amikan 500mg/2ml (Amikacin) là một kháng sinh mạnh, phổ rộng, đặc biệt hiệu quả với các nhiễm khuẩn gram âm nặng, đe dọa tính mạng. Thuốc có cơ chế diệt khuẩn nhanh, tác dụng hậu kháng sinh, và đặc biệt có hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn đã kháng với gentamicin – một lợi thế quan trọng trong bối cảnh kháng kháng sinh.

Tuy nhiên, Amikacin cũng là một “con dao hai lưỡi” với nguy cơ độc tính cao trên thận và tai, có thể gây tổn thương không hồi phục nếu sử dụng không đúng. Chính vì vậy:

  • Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết, tại cơ sở y tế có đủ điều kiện theo dõi

  • Tuân thủ đúng liều lượng theo cân nặng và chức năng thận

  • Theo dõi nồng độ thuốc trong máu (TDM) thường xuyên

  • Phối hợp với các kháng sinh khác để tăng hiệu quả và giảm liều amikacin

Không tự ý sử dụng, không chia sẻ thuốc với người khác, và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu bất kỳ phác đồ kháng sinh nào.


Tuyên bố miễn trách nhiệm: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và điều trị y khoa. Mọi quyết định về điều trị cần được sự tư vấn trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo