Amlodipine 5mg Cap

1 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc đối kháng calci
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nang cứng
Thương hiệu Pymepharco
Mã SKU SP04004
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-35752-22

Amlodipine 5mg Cap là một trong những thuốc điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực được kê đơn phổ biến nhất hiện nay. Thuốc thuộc nhóm chẹn kênh canxi, giúp kiểm soát huyết áp ổn định và phòng ngừa các biến chứng tim mạch nguy hiểm.

Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 12 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Amlodipine 5mg Cap: Hướng dẫn sử dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng

Amlodipine 5mg Cap là một trong những thuốc điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực được kê đơn phổ biến nhất hiện nay. Thuốc thuộc nhóm chẹn kênh canxi, giúp kiểm soát huyết áp ổn định và phòng ngừa các biến chứng tim mạch nguy hiểm.

Bài viết dưới đây cung cấp đầy đủ thông tin về công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Amlodipine 5mg Cap.


1. Amlodipine 5mg Cap là thuốc gì?

Amlodipine 5mg Cap là thuốc điều trị tim mạch thuộc nhóm chẹn kênh canxi (calcium channel blocker). Hoạt chất chính là Amlodipine (thường ở dạng Amlodipine besilate) với hàm lượng 5mg trong mỗi viên nang cứng.

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang với tá dược bao gồm: Microcrystalline cellulose, tinh bột ngô (maize starch) và magnesium stearate. Amlodipine 5mg Cap là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

Amlodipine là một trong những thuốc hạ huyết áp được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, được hàng triệu người sử dụng để điều trị tăng huyết áp.


2. Chỉ định của Amlodipine 5mg Cap

Amlodipine 5mg Cap được chỉ định trong các trường hợp sau:

2.1. Tăng huyết áp (Cao huyết áp)

Thuốc được sử dụng để điều trị tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em từ đủ 6 tuổi trở lên. Amlodipine giúp kiểm soát chỉ số huyết áp và giữ cho nó ổn định, đồng thời giảm nguy cơ đột quỵ và các biến chứng tim mạch.

Đặc biệt, Amlodipine có thể được sử dụng cho người bệnh có các biến chứng chuyển hóa như đái tháo đường, vì thuốc không ảnh hưởng xấu đến chuyển hóa glucose.

2.2. Đau thắt ngực ổn định mạn tính

Amlodipine được chỉ định điều trị dự phòng ở người bệnh đau thắt ngực ổn định, giúp làm giảm tần suất các cơn đau thắt ngực và nhu cầu sử dụng nitroglycerin.

2.3. Đau thắt ngực do co thắt mạch (Đau thắt ngực Prinzmetal)

Thuốc cũng được chỉ định trong điều trị đau thắt ngực biến đổi kiểu Prinzmetal (đau thắt ngực do co thắt mạch vành).


3. Cơ chế hoạt động của Amlodipine

Xem thêm

3.1. Cơ chế dược lực học

Amlodipine là dẫn chất của dihydropyridin, có tác dụng ức chế dòng calci đi vào qua màng tế bào (thuốc chẹn kênh calci chậm). Thuốc ngăn chặn kênh calci loại L phụ thuộc điện thế, tác động chủ yếu trên cơ trơn mạch máu và ít tác dụng hơn trên cơ tim.

3.2. Tác dụng hạ huyết áp

Cơ chế hạ huyết áp của Amlodipine là do tác dụng giãn trực tiếp cơ trơn mạch máu. Thuốc làm giãn các tiểu động mạch ngoại vi, giảm sức cản ngoại vi tổng cộng đối với tim (giảm hậu gánh).

Nhờ đó, Amlodipine giúp:

  • Giảm huyết áp tâm thu và tâm trương một cách có ý nghĩa thống kê

  • Giảm sức cản mạch máu thận, tăng lưu lượng máu ở thận và cải thiện chức năng thận

3.3. Tác dụng chống đau thắt ngực

Amlodipine làm giảm gánh nặng thiếu máu cục bộ tổng cộng thông qua hai cơ chế:

  1. Giãn tiểu động mạch ngoại vi: Giảm sức cản ngoại vi, giảm hậu gánh cho tim, từ đó giảm tiêu thụ năng lượng và nhu cầu oxy của cơ tim

  2. Giãn động mạch vành: Giãn các động mạch vành chính và tiểu động mạch vành, tăng cường cung cấp oxy cho cơ tim, đặc biệt ở người bị co thắt động mạch vành

3.4. Đặc tính nổi bật

  • Tác dụng chậm: Amlodipine có đặc tính khởi đầu tác dụng chậm, giúp tránh được việc hạ huyết áp cấp

  • Hiệu quả với mọi tư thế: Thuốc có tác dụng tốt cả khi đứng, nằm, ngồi và trong khi làm việc

  • Không ảnh hưởng đến dẫn truyền nhĩ thất: Không làm giảm dẫn truyền nhĩ thất và không ảnh hưởng xấu đến lực co cơ tim

  • Không ảnh hưởng đến lipid và glucose: Có thể sử dụng cho người bệnh đái tháo đường và rối loạn lipid máu


4. Liều dùng và cách sử dụng

4.1. Liều dùng cho người lớn

Đối với tăng huyết áp và đau thắt ngực, liều khởi đầu thông thường là 5mg/lần/ngày, có thể tăng lên đến liều tối đa là 10mg/lần/ngày tùy theo đáp ứng của mỗi bệnh nhân.

Đối tượng Liều khởi đầu Liều tối đa
Người lớn 5mg/ngày 10mg/ngày
Người cao tuổi 2,5mg/ngày 10mg/ngày
Suy gan 2,5mg/ngày (thận trọng) Tùy đáp ứng

4.2. Đối tượng đặc biệt

Người cao tuổi:
Khả năng dung nạp của bệnh nhân cao tuổi và trẻ tuổi là như nhau khi sử dụng mức liều tương tự. Tuy nhiên, khuyến cáo nên thận trọng khi tăng liều và có thể bắt đầu với liều 2,5mg/ngày.

Bệnh nhân suy gan:

  • Suy gan nhẹ đến trung bình: Nên chọn liều một cách thận trọng và bắt đầu với liều thấp nhất có hiệu quả

  • Suy gan nặng: Nên bắt đầu từ liều thấp nhất và tăng chậm

Bệnh nhân suy thận:
Sự thay đổi nồng độ Amlodipine trong huyết tương không liên quan đến mức độ suy thận, do đó khuyến cáo sử dụng liều thông thường. Amlodipine không thể thẩm tách được.

Trẻ em và thiếu niên:
Amlodipine được dùng trong điều trị cao huyết áp ở trẻ em từ đủ 6 tuổi trở lên.

4.3. Cách dùng

  • Uống thuốc 1 lần/ngày, có thể uống vào cùng một thời điểm cố định trong ngày để duy trì hiệu quả điều trị

  • Có thể uống thuốc trong hoặc ngoài bữa ăn (không phụ thuộc vào thức ăn)

  • Nên uống nguyên viên với một cốc nước đầy, không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc

4.4. Thời gian tác dụng

So với thời điểm ban đầu, điều trị 1 lần/ngày bằng Amlodipine 5mg làm giảm huyết áp tâm thu và tâm trương có ý nghĩa thống kê. Đối với người bị cao huyết áp, việc sử dụng liều một lần hàng ngày sẽ giúp huyết áp giảm đáng kể cả trên phương diện lâm sàng lẫn cả tư thế đứng và nằm trong suốt 24 giờ.


5. Tác dụng phụ của Amlodipine 5mg

Tacropic 0.03% 10g
Thuốc Mỡ Tacropic 0.03% 10g: Giải Pháp Điều Trị Viêm Da...
0

Như bất kỳ loại thuốc nào, Amlodipine 5mg cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ. Việc nắm rõ các tác dụng phụ là điều cần thiết để đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị.

5.1. Tác dụng phụ thường gặp

Tác dụng phụ Mức độ
Phù cổ chân Phổ biến nhất, từ nhẹ đến trung bình
Đau đầu Thường gặp
Mệt mỏi, suy nhược Thường gặp
Chóng mặt, hoa mắt Thường gặp
Đánh trống ngực Có thể gặp
Buồn nôn Có thể gặp
Chuột rút Có thể gặp
Đỏ bừng mặt Có thể gặp
Buồn ngủ Có thể gặp

5.2. Tác dụng phụ ít gặp hơn

  • Đau bụng hoặc buồn nôn

  • Tăng hoặc giảm nhịp tim

  • Thay đổi tâm trạng

  • Rối loạn giấc ngủ

5.3. Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ nếu gặp các triệu chứng sau:

  • Phù nặng ở mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng (dấu hiệu phản ứng dị ứng)

  • Khó thở

  • Nhịp tim không đều hoặc quá nhanh

  • Đau ngực dữ dội

  • Huyết áp giảm quá thấp (tụt huyết áp)


6. Tương tác thuốc

Amlodipine có thể tương tác với một số thuốc khác, ảnh hưởng đến tác dụng điều trị và làm tăng nguy cơ xuất hiện các triệu chứng không mong muốn.

6.1. Tương tác làm tăng tác dụng hạ huyết áp

  • Thuốc gây mê: Làm tăng tác dụng chống tăng huyết áp của Amlodipine và có thể làm huyết áp giảm mạnh hơn

  • Thuốc lợi tiểu thiazide: Có thể dùng đồng thời mà không cần điều chỉnh liều

  • Thuốc chẹn beta: Có thể dùng đồng thời mà không cần điều chỉnh liều

  • Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) : Có thể dùng đồng thời mà không cần điều chỉnh liều

6.2. Tương tác với Simvastatin

Amlodipine có thể ức chế chuyển hóa của simvastatin, do đó cần thận trọng khi sử dụng đồng thời hai thuốc này.

6.3. Lưu ý khi dùng đồng thời

  • Không cần điều chỉnh liều Amlodipine khi dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu thiazide, thuốc chẹn beta và thuốc ức chế men chuyển

  • Nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng


7. Chống chỉ định

Amlodipine 5mg Cap chống chỉ định trong các trường hợp sau:

7.1. Quá mẫn cảm

  • Tiền sử quá mẫn cảm với các dẫn xuất dihydropyridin

  • Quá mẫn cảm với Amlodipine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

7.2. Hạ huyết áp nghiêm trọng

  • Hạ huyết áp nghiêm trọng

  • Sốc (bao gồm cả sốc tim)

7.3. Suy tim chưa được điều trị ổn định

  • Không dùng cho những người suy tim chưa được điều trị ổn định


8. Thận trọng khi sử dụng

8.1. Bệnh nhân suy gan

Đặc tính động học của Amlodipine chưa được nghiên cứu trong các trường hợp suy gan nặng. Cần thận trọng và bắt đầu với liều thấp nhất ở bệnh nhân suy gan.

8.2. Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ có thai: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

  • Phụ nữ cho con bú: Amlodipine có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

8.3. Người lái xe và vận hành máy móc

Amlodipine có thể gây chóng mặt, hoa mắt hoặc buồn ngủ. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết được ảnh hưởng của thuốc đối với bản thân.

8.4. Người cao tuổi

Khuyến cáo sử dụng liều thông thường nhưng nên thận trọng khi tăng liều.


9. Quá liều và cách xử trí

9.1. Triệu chứng quá liều

Quá liều Amlodipine có thể gây ra:

  • Hạ huyết áp quá mức

  • Nhịp tim chậm

  • Suy tim

  • Chóng mặt nghiêm trọng

  • Ngất xỉu

9.2. Xử trí khi quá liều

  • Gọi cấp cứu ngay lập tức hoặc đến cơ sở y tế gần nhất

  • Không tự ý gây nôn trừ khi có chỉ định của nhân viên y tế

  • Điều trị hỗ trợ và theo dõi chức năng tim mạch

  • Có thể cần rửa dạ dày trong trường hợp mới uống thuốc


10. Bảo quản thuốc

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của thuốc, cần tuân thủ các điều kiện bảo quản sau:

  • Nhiệt độ: Dưới 30°C

  • Ánh sáng: Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Độ ẩm: Bảo quản nơi khô ráo

  • Vị trí: Để xa tầm tay trẻ em

  • Hạn sử dụng: Không sử dụng thuốc đã quá hạn ghi trên bao bì


11. Giá bán Amlodipine 5mg Cap

Giá Amlodipine 5mg Cap có thể khác nhau tùy theo nhà sản xuất và nhà thuốc:

  • Amlodipin 5mg: Khoảng 18.000 đồng/hộp

  • Amlodipine Stada 5mg Cap: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Amlodipin Domesco: Giá tham khảo khoảng 8.691 đồng/viên

Lưu ý: Giá thuốc có thể thay đổi tùy theo thời điểm và địa điểm bán. Sản phẩm chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ.


12. Kết luận

Amlodipine 5mg Cap là thuốc điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực thuộc nhóm chẹn kênh canxi, với cơ chế tác dụng giãn mạch máu, giảm sức cản ngoại vi và cải thiện lưu lượng máu đến tim. Thuốc có hiệu quả cao trong việc kiểm soát huyết áp ổn định, phòng ngừa cơn đau thắt ngực và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.

Điểm mạnh của Amlodipine 5mg Cap:

  • Hiệu quả kéo dài 24 giờ với liều dùng 1 lần/ngày

  • Tác dụng chậm, ít gây hạ huyết áp đột ngột

  • An toàn cho người đái tháo đường và rối loạn lipid máu

  • Không ảnh hưởng đến dẫn truyền nhĩ thất và lực co bóp của tim

Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý:

  • Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ

  • Tuân thủ liều dùng được kê đơn, không tự ý tăng hoặc giảm liều

  • Theo dõi các tác dụng phụ như phù cổ chân, đau đầu, chóng mặt

  • Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang dùng để tránh tương tác thuốc


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Amlodipine 5mg uống vào lúc nào trong ngày?

Có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, nhưng nên uống vào cùng một giờ cố định để duy trì hiệu quả điều trị.

2. Amlodipine 5mg có gây tăng cân không?

Một số người có thể bị phù (giữ nước) dẫn đến tăng cân nhẹ. Đây là tác dụng phụ thường gặp và có thể kiểm soát được.

3. Có thể ngưng thuốc đột ngột không?

Không nên ngưng thuốc đột ngột mà không có ý kiến của bác sĩ. Việc ngưng thuốc đột ngột có thể gây tăng huyết áp trở lại và tăng nguy cơ biến chứng.

4. Amlodipine 5mg có an toàn cho người suy thận không?

Có, Amlodipine an toàn cho người suy thận và không cần điều chỉnh liều. Thuốc không thể thẩm tách được.

5. Uống Amlodipine 5mg bao lâu thì có hiệu quả?

Thuốc có tác dụng chậm, huyết áp bắt đầu giảm dần sau vài giờ và đạt hiệu quả tối ưu sau khoảng 2-4 tuần sử dụng liên tục.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo