VT-Amlopril 4mg/10mg H30v

5 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống trước bữa ăn
Hoạt chất ,
Danh mục Thuốc đối kháng calci
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Ấn Độ
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén
Thương hiệu USV Pharma
Mã SKU SP03882
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN-22964-21

VT-Amlopril 4mg/10mg là thuốc kết hợp liều cố định giữa hai hoạt chất hạ huyết áp: Perindopril tert-butylamin hàm lượng 4mg và Amlodipine hàm lượng 10mg. Thuốc được sản xuất bởi USV Private Limited –  Ấn Độ. Thuốc được chỉ định điều trị thay thế trong tăng huyết áp vô căn và/hoặc bệnh mạch vành ổn định, ở bệnh nhân đã được kiểm soát đồng thời bằng Perindopril và Amlodipine với liều tương đương.

Sản phẩm đang được chú ý, có 1 người thêm vào giỏ hàng & 11 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

VT-AMLOPRIL 4MG/10MG: Kết hợp hoàn hảo Perindopril và Amlodipine liều cao trong điều trị tăng huyết áp và bệnh mạch vành ổn định

Tăng huyết áp là một trong những bệnh lý tim mạch phổ biến nhất, được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” bởi diễn biến âm thầm nhưng để lại nhiều biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim và suy thận. Khi các phác đồ đơn trị liệu không còn đủ hiệu quả, các thuốc kết hợp trở thành lựa chọn tối ưu để kiểm soát huyết áp toàn diện. Trong bối cảnh đó, VT-Amlopril 4mg/10mg nổi lên như một giải pháp điều trị ưu việt, với sự kết hợp của hai hoạt chất hạ huyết áp hàng đầu: Perindopril (thuộc nhóm ức chế men chuyển ACE) và Amlodipine (thuộc nhóm chẹn kênh calci) với liều Amlodipine cao hơn.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết, đầy đủ và chính xác nhất về thuốc VT-Amlopril 4mg/10mg – từ thành phần, công dụng, liều dùng cho đến tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng.


VT-Amlopril 4mg/10mg là thuốc gì?

VT-Amlopril 4mg/10mg là thuốc kết hợp liều cố định giữa hai hoạt chất hạ huyết áp: Perindopril tert-butylamin hàm lượng 4mg và Amlodipine hàm lượng 10mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, sản xuất bởi USV Private Limited – một công ty dược phẩm uy tín có xuất xứ từ Ấn Độ.

Tại Việt Nam, VT-Amlopril 4mg/10mg được cấp số đăng ký VN-22964-21 và được lưu hành rộng rãi trong các nhà thuốc trên toàn quốc. Thuốc được đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên (tổng 30 viên), với hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Thuốc thuộc nhóm thuốc kê đơn (Rx) và chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

Điểm đặc biệt của hàm lượng 4mg/10mg

So với các hàm lượng khác trong cùng dòng sản phẩm (như VT-Amlopril 4mg/5mg hoặc 8mg/5mg), VT-Amlopril 4mg/10mg có điểm khác biệt quan trọng: hàm lượng Amlodipine cao hơn (10mg) trong khi vẫn giữ Perindopril ở liều 4mg. Đây là lựa chọn phù hợp cho những bệnh nhân cần kiểm soát huyết áp mạnh hơn qua cơ chế giãn mạch của Amlodipine, đồng thời vẫn hưởng lợi từ tác dụng bảo vệ tim mạch của Perindopril.

Đặc điểm nhận dạng

Tiêu chí Thông tin
Tên thuốc VT-Amlopril 4mg/10mg
Hoạt chất Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipine 10mg
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên (30 viên)
Số đăng ký VN-22964-21
Nhà sản xuất USV Private Limited (Ấn Độ)
Phân loại Thuốc kê đơn (Rx)
Hạn sử dụng 36 tháng

Thành phần của VT-Amlopril 4mg/10mg

Mỗi viên nén VT-Amlopril 4mg/10mg chứa các thành phần sau:

Thành phần Hàm lượng Vai trò
Perindopril tert-butylamin 4mg (tương đương Perindopril 3,34mg) Ức chế men chuyển ACE, hạ huyết áp, bảo vệ tim mạch
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg Chẹn kênh calci, giãn mạch, hạ huyết áp
Tá dược Vừa đủ 1 viên Tạo khối viên, chất bao phim

Phân tích chi tiết từng hoạt chất

1. Perindopril – Thuốc ức chế men chuyển ACE

Perindopril là một chất ức chế enzyme chuyển angiotensin (ACE inhibitor). Sau khi được hấp thu, Perindopril được chuyển hóa thành Perindoprilat – dạng hoạt động chính. Perindoprilat ức chế ACE, ngăn chặn sự chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II – một chất gây co mạch mạnh.

Cơ chế tác động của Perindopril bao gồm:

  • Giảm angiotensin II trong huyết tương, làm giãn mạch và giảm huyết áp

  • Tăng hoạt tính renin trong huyết tương (do ức chế phản hồi âm tính của sự tiết renin)

  • Giảm tiết aldosterone, giúp giảm giữ natri và nước

  • Tăng hoạt tính bradykinin, hỗ trợ giãn mạch

Perindopril có hiệu lực ở mọi mức của tăng huyết áp: nhẹ, vừa, nặng, và làm giảm cả huyết áp tâm thu và tâm trương ở cả hai tư thế nằm và đứng. Thuốc làm giảm sức cản mạch ngoại biên, tăng dòng máu ngoại biên mà không ảnh hưởng đến tần số tim.

2. Amlodipine – Thuốc chẹn kênh calci

Amlodipine là một thuốc chẹn kênh calci thuộc nhóm dihydropyridine, có tác dụng làm giãn mạch bằng cách:

  • Ức chế dòng ion calci vào cơ trơn mạch máu và cơ tim

  • Làm giãn cơ trơn mạch máu và giảm sức cản ngoại biên

  • Cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim, giảm tần suất cơn đau thắt ngực

Lợi ích của sự kết hợp

Sự kết hợp giữa Perindopril và Amlodipine trong một viên thuốc duy nhất mang lại hiệu quả điều trị vượt trội:

  • Cơ chế tác dụng bổ trợ: Perindopril làm giãn mạch thông qua ức chế ACE, Amlodipine làm giãn mạch thông qua chẹn kênh calci – hai cơ chế tác động trên hai con đường khác nhau, mang lại hiệu quả hạ áp mạnh mẽ hơn so với đơn trị liệu

  • Cải thiện chức năng nội mạc và giảm nguy cơ xơ vữa nhờ tác dụng của Perindopril

  • Tiện lợi: Chỉ cần uống một viên duy nhất mỗi ngày thay vì hai loại thuốc riêng biệt

  • Tăng tuân thủ điều trị: Phác đồ đơn giản giúp bệnh nhân dễ dàng tuân thủ hơn

  • Bảo vệ các cơ quan đích: Kiểm soát huyết áp ổn định, giảm gánh nặng lên tim, thận và não


Công dụng và chỉ định của VT-Amlopril 4mg/10mg

Xem thêm

Chỉ định chính

VT-Amlopril 4mg/10mg được chỉ định để điều trị thay thế trong các trường hợp sau:

  1. Tăng huyết áp vô căn – ở bệnh nhân đã được kiểm soát đồng thời bằng Perindopril và Amlodipine với liều tương đương

  2. Bệnh mạch vành ổn định (bệnh động mạch vành) – tình trạng mà sự cung cấp máu tới tim bị giảm hoặc bị phong bế, ở bệnh nhân đã được kiểm soát đồng thời bằng Perindopril và Amlodipine ở hàm lượng tương tự

Đây là thuốc thay thế cho những bệnh nhân đã dùng Perindopril và Amlodipine dưới dạng các viên riêng biệt, nay chuyển sang dùng một viên kết hợp có chứa cả hai thành phần.

Cơ chế tác dụng

VT-Amlopril 4mg/10mg có tác dụng hạ huyết áp thông qua sự phối hợp của hai hoạt chất với cơ chế bổ trợ lẫn nhau:

  • Perindopril ức chế men chuyển ACE, ngăn chặn sự hình thành angiotensin II – chất gây co mạch mạnh, từ đó giãn mạch và hạ huyết áp

  • Amlodipine ngăn chặn sự xâm nhập của calci vào tế bào cơ trơn mạch máu, gây giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi và hạ huyết áp

Sự kết hợp này giúp kiểm soát huyết áp ổn định và bảo vệ các cơ quan đích như tim, thận và não.


Liều lượng và cách dùng VT-Amlopril 4mg/10mg

Cách dùng

VT-Amlopril 4mg/10mg được sử dụng bằng đường uống:

  • Nuốt nguyên viên với một cốc nước lọc vừa đủ

  • Không nghiền hoặc nhai viên thuốc

  • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu

Liều dùng khuyến cáo

VT-Amlopril 4mg/10mg là thuốc kê đơn, liều dùng cần được chỉ định bởi bác sĩ dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Liều tham khảo theo hướng dẫn:

Đối tượng Liều dùng
Người lớn 1 viên/ngày, tốt nhất là uống vào buổi sáng và trước bữa ăn

Đối tượng đặc biệt:

  • Suy thận: Không phù hợp với đối tượng có ClCr dưới 60 ml/phút

  • Suy gan: Cần dùng thận trọng

  • Trẻ em và thiếu niên: Không nên dùng

Xử lý khi quên liều

Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Xử lý khi dùng quá liều

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc nghi ngờ quá liều (như hạ huyết áp nghiêm trọng, chóng mặt dữ dội, ngất xỉu), cần gọi ngay cho Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.


Chống chỉ định của VT-Amlopril 4mg/10mg

VT-Amlopril 8mg/5mg
VT-AMLOPRIL 8MG/5MG: Giải pháp kết hợp Perindopril và Amlodipine trong điều...
0

VT-Amlopril 4mg/10mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định Giải thích
Quá mẫn (dị ứng) với Perindopril, Amlodipine hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc Nguy cơ phản ứng dị ứng nghiêm trọng
Tiền sử phù mạch vô căn hoặc di truyền, đặc biệt khi có liên quan đến việc dùng chất ức chế men chuyển Nguy cơ tái phát phù mạch nguy hiểm
Suy tim mất bù sau nhồi máu cơ tim Nguy cơ biến chứng tim mạch
Suy thận nặng (ClCr < 60 ml/phút) Nguy cơ tích lũy thuốc

Tác dụng phụ của VT-Amlopril 4mg/10mg

Như bất kỳ thuốc nào, VT-Amlopril 4mg/10mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn.

Tác dụng phụ thường gặp (tỷ lệ từ 1% đến 10%)

Hệ cơ quan Tác dụng phụ
Thần kinh Đau đầu, chóng mặt, cảm giác tê bì hoặc kim châm
Tâm thần Buồn ngủ
Mắt/Tai Rối loạn thị giác, ù tai
Tim mạch Đánh trống ngực, đỏ bừng mặt, hạ huyết áp gây chóng mặt
Hô hấp Ho, khó thở

Tác dụng phụ hiếm gặp

  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng

  • Suy thận cấp

  • Tăng kali máu

Các dấu hiệu cần ngừng thuốc và đi khám ngay

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nào sau đây, cần ngừng thuốc và đi khám bác sĩ ngay:

  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phát ban toàn thân, phù mặt, khó thở)

  • Hạ huyết áp quá mức (chóng mặt nghiêm trọng, ngất xỉu)

  • Ho khan kéo dài

  • Suy thận (tiểu ít, phù nề)


Tương tác thuốc của VT-Amlopril 4mg/10mg

VT-Amlopril 4mg/10mg có thể tương tác với một số thuốc khác, cần được bác sĩ và dược sĩ lưu ý:

Nhóm thuốc Tác động
Thuốc lợi tiểu (như Furosemide) Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng
NSAIDs (Ibuprofen, Naproxen) Có thể làm giảm hiệu quả của Perindopril trong việc hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận
Thuốc bổ sung kali hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali Có thể làm tăng nồng độ kali trong máu
Lithium Có thể làm tăng độc tính của Lithium
Thuốc hạ đường huyết (Insulin, thuốc điều trị tiểu đường dạng uống) Perindopril có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết, dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết quá mức
Aliskiren Nguy cơ tăng kali máu và suy thận

Lưu ý quan trọng

Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng) trước khi dùng VT-Amlopril 4mg/10mg.


Những lưu ý quan trọng khi sử dụng VT-Amlopril 4mg/10mg

Đối tượng cần thận trọng

Trước khi sử dụng VT-Amlopril 4mg/10mg, hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn:

  • Có vấn đề về gan hoặc thận (đặc biệt nếu ClCr < 60 ml/phút)

  • Đang mang thai hoặc cho con bú

  • Có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Có tiền sử phù mạch khi dùng thuốc ức chế ACE

  • Đang sử dụng các thuốc có thể tương tác

Theo dõi trong quá trình điều trị

  • Huyết áp: Cần được kiểm tra định kỳ để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh liều nếu cần

  • Chức năng thận: Cần thận trọng và theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân có ClCr < 60 ml/phút

  • Chức năng gan: Cần theo dõi chức năng gan trong quá trình điều trị

  • Nồng độ kali trong máu: Cần theo dõi định kỳ

Lưu ý về chế độ ăn uống và sinh hoạt

VT-Amlopril 4mg/10mg được chỉ định kèm theo chế độ ăn uống lành mạnh để đạt hiệu quả kiểm soát huyết áp tối ưu. Bệnh nhân cần:

  • Giảm muối trong chế độ ăn

  • Duy trì cân nặng hợp lý

  • Tập thể dục thường xuyên

Không tự ý ngừng thuốc

Ngừng VT-Amlopril 4mg/10mg đột ngột có thể gây tăng huyết áp trở lại và làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Luôn tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ nếu cần ngừng thuốc.

Lưu ý về lái xe và vận hành máy móc

Thuốc có thể gây tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ. Nếu gặp những tác dụng phụ này, nên tránh lái xe hoặc làm việc với máy móc để đảm bảo an toàn.

Bảo quản

  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời

  • Giữ thuốc trong bao bì gốc của nhà sản xuất để đảm bảo chất lượng và tránh nhầm lẫn

  • Để xa tầm với của trẻ em


So sánh VT-Amlopril 4mg/10mg với các sản phẩm tương tự

VT-Amlopril 4mg/10mg thuộc nhóm thuốc kết hợp Perindopril và Amlodipine, cùng nhóm với các sản phẩm như Amlessa và Beatil:

Tiêu chí VT-Amlopril 4mg/10mg Amlessa 4mg/10mg Beatil 4mg/10mg
Thành phần Perindopril 4mg + Amlodipine 10mg Perindopril 4mg + Amlodipine 10mg Perindopril 4mg + Amlodipine 10mg
Nhà sản xuất USV Private Limited (Ấn Độ) Krka Gedeon Richter Polska
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên (30 viên) Hộp 3 vỉ x 10 viên (30 viên) Hộp 3 vỉ x 10 viên (30 viên)
Giá tham khảo Liên hệ nhà thuốc Khoảng 200.000 – 250.000đ/hộp Khoảng 194.000đ/hộp

Điểm khác biệt chính giữa các sản phẩm là nhà sản xuấtgiá thành. VT-Amlopril do USV Private Limited (Ấn Độ) sản xuất, trong khi Amlessa do Krka và Beatil do Gedeon Richter sản xuất.

So với các hàm lượng khác trong cùng dòng sản phẩm:

Tiêu chí VT-Amlopril 4mg/10mg VT-Amlopril 4mg/5mg VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril 4mg 4mg 8mg
Amlodipine 10mg 5mg 5mg
Đặc điểm Liều Amlodipine cao Liều Amlodipine chuẩn Liều Perindopril cao

VT-Amlopril 4mg/10mg phù hợp cho bệnh nhân cần liều Amlodipine cao hơn để kiểm soát huyết áp hiệu quả, trong khi vẫn giữ Perindopril ở liều 4mg.


Câu hỏi thường gặp về VT-Amlopril 4mg/10mg

1. VT-Amlopril 4mg/10mg có phải là thuốc không?

. VT-Amlopril 4mg/10mg là thuốc kê đơn, được Bộ Y tế cấp phép với số đăng ký VN-22964-21.

2. VT-Amlopril 4mg/10mg dùng để điều trị bệnh gì?

Thuốc được chỉ định điều trị thay thế trong tăng huyết áp vô căn và/hoặc bệnh mạch vành ổn định, ở bệnh nhân đã được kiểm soát đồng thời bằng Perindopril và Amlodipine với liều tương đương.

3. Uống VT-Amlopril 4mg/10mg khi nào thì tốt nhất?

Nên uống 1 viên/ngày, tốt nhất vào buổi sáng và trước bữa ăn.

4. VT-Amlopril 4mg/10mg có tác dụng phụ không?

Có thể gây một số tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, đánh trống ngực, ho.

5. Ai không nên dùng VT-Amlopril 4mg/10mg?

Người dị ứng với Perindopril, Amlodipine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc; người có tiền sử phù mạch; người suy thận nặng (ClCr < 60 ml/phút); trẻ em và thiếu niên.

6. VT-Amlopril 4mg/10mg có tương tác với thuốc nào không?

Có thể tương tác với thuốc lợi tiểu, NSAIDs, thuốc bổ sung kali, Lithium, thuốc hạ đường huyết. Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng.

7. VT-Amlopril 4mg/10mg có cần theo dõi gì trong quá trình sử dụng?

Cần theo dõi huyết áp định kỳ, chức năng thận và gan, cũng như nồng độ kali trong máu.

8. Có thể ngừng VT-Amlopril 4mg/10mg đột ngột không?

Không. Ngừng thuốc đột ngột có thể gây tăng huyết áp trở lại và làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Luôn tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.


Tổng kết

VT-Amlopril 4mg/10mg là một giải pháp điều trị tăng huyết áp và bệnh mạch vành ổn định hiệu quả, an toàn và tiện lợi với nhiều ưu điểm nổi bật:

Sự kết hợp của hai hoạt chất mạnh mẽ: Perindopril 4mg (ức chế men chuyển ACE) và Amlodipine 10mg (chẹn kênh calci) – cơ chế bổ trợ, kiểm soát huyết áp toàn diện

Liều Amlodipine cao (10mg): Phù hợp cho bệnh nhân cần kiểm soát huyết áp mạnh hơn qua cơ chế giãn mạch

Cơ chế tác dụng kép: Perindopril ngăn chặn angiotensin II gây co mạch; Amlodipine ngăn chặn calci vào tế bào cơ trơn – giãn mạch và hạ huyết áp

Bảo vệ các cơ quan đích: Kiểm soát huyết áp ổn định, giảm gánh nặng lên tim, thận và não

Đa chỉ định: Điều trị thay thế trong tăng huyết áp vô căn và bệnh mạch vành ổn định

Liều dùng đơn giản: 1 viên/ngày, tăng tuân thủ điều trị

Nguồn gốc rõ ràng: Sản xuất bởi USV Private Limited (Ấn Độ)

Được Bộ Y tế cấp phép: Số đăng ký VN-22964-21

Hạn sử dụng dài: 36 tháng

Tuy nhiên, cần lưu ý:

⚠️ VT-Amlopril 4mg/10mg là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ

⚠️ Không dùng cho người dị ứng với Perindopril, Amlodipine, người có tiền sử phù mạch

⚠️ Không phù hợp với người suy thận nặng (ClCr < 60 ml/phút)

⚠️ Không dùng cho trẻ em và thiếu niên

⚠️ Cần theo dõi huyết áp, chức năng thận và gan định kỳ trong quá trình điều trị

⚠️ Không tự ý ngừng thuốc đột ngột khi chưa có chỉ định của bác sĩ

⚠️ Có thể gây chóng mặt, buồn ngủ – cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc

Tăng huyết áp là một bệnh lý mạn tính cần được điều trị lâu dài và toàn diện. VT-Amlopril 4mg/10mg, với cơ chế tác dụng kép và liều dùng đơn giản, là một lựa chọn đáng tin cậy để kiểm soát huyết áp và bảo vệ sức khỏe tim mạch. Việc kết hợp sử dụng thuốc với chế độ ăn uống lành mạnh (giảm muối), tập thể dục đều đặn, duy trì cân nặng hợp lý sẽ mang lại hiệu quả điều trị tối ưu. Hãy thường xuyên kiểm tra huyết áp tại nhàtái khám định kỳ để bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ kịp thời.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và tư vấn của bác sĩ. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo