| Công dụng | Điều trị tăng huyết áp |
| Đối tượng sử dụng | Người lớn từ 18 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Không được dùng |
| Cách dùng | Uống trước bữa ăn |
| Hoạt chất | Amlodipine, Perindopril |
| Danh mục | Thuốc đối kháng calci |
| Thuốc kê đơn | Có |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Thương hiệu | USV Pharma |
| Mã SKU | SP03882 |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | VN-22964-21 |
VT-Amlopril 4mg/10mg là thuốc kết hợp liều cố định giữa hai hoạt chất hạ huyết áp: Perindopril tert-butylamin hàm lượng 4mg và Amlodipine hàm lượng 10mg. Thuốc được sản xuất bởi USV Private Limited – Ấn Độ. Thuốc được chỉ định điều trị thay thế trong tăng huyết áp vô căn và/hoặc bệnh mạch vành ổn định, ở bệnh nhân đã được kiểm soát đồng thời bằng Perindopril và Amlodipine với liều tương đương.
Tăng huyết áp là một trong những bệnh lý tim mạch phổ biến nhất, được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” bởi diễn biến âm thầm nhưng để lại nhiều biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim và suy thận. Khi các phác đồ đơn trị liệu không còn đủ hiệu quả, các thuốc kết hợp trở thành lựa chọn tối ưu để kiểm soát huyết áp toàn diện. Trong bối cảnh đó, VT-Amlopril 4mg/10mg nổi lên như một giải pháp điều trị ưu việt, với sự kết hợp của hai hoạt chất hạ huyết áp hàng đầu: Perindopril (thuộc nhóm ức chế men chuyển ACE) và Amlodipine (thuộc nhóm chẹn kênh calci) với liều Amlodipine cao hơn.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết, đầy đủ và chính xác nhất về thuốc VT-Amlopril 4mg/10mg – từ thành phần, công dụng, liều dùng cho đến tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng.
VT-Amlopril 4mg/10mg là thuốc kết hợp liều cố định giữa hai hoạt chất hạ huyết áp: Perindopril tert-butylamin hàm lượng 4mg và Amlodipine hàm lượng 10mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, sản xuất bởi USV Private Limited – một công ty dược phẩm uy tín có xuất xứ từ Ấn Độ.
Tại Việt Nam, VT-Amlopril 4mg/10mg được cấp số đăng ký VN-22964-21 và được lưu hành rộng rãi trong các nhà thuốc trên toàn quốc. Thuốc được đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên (tổng 30 viên), với hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Thuốc thuộc nhóm thuốc kê đơn (Rx) và chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
So với các hàm lượng khác trong cùng dòng sản phẩm (như VT-Amlopril 4mg/5mg hoặc 8mg/5mg), VT-Amlopril 4mg/10mg có điểm khác biệt quan trọng: hàm lượng Amlodipine cao hơn (10mg) trong khi vẫn giữ Perindopril ở liều 4mg. Đây là lựa chọn phù hợp cho những bệnh nhân cần kiểm soát huyết áp mạnh hơn qua cơ chế giãn mạch của Amlodipine, đồng thời vẫn hưởng lợi từ tác dụng bảo vệ tim mạch của Perindopril.
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên thuốc | VT-Amlopril 4mg/10mg |
| Hoạt chất | Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipine 10mg |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên (30 viên) |
| Số đăng ký | VN-22964-21 |
| Nhà sản xuất | USV Private Limited (Ấn Độ) |
| Phân loại | Thuốc kê đơn (Rx) |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
Mỗi viên nén VT-Amlopril 4mg/10mg chứa các thành phần sau:
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Perindopril tert-butylamin | 4mg (tương đương Perindopril 3,34mg) | Ức chế men chuyển ACE, hạ huyết áp, bảo vệ tim mạch |
| Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 10mg | Chẹn kênh calci, giãn mạch, hạ huyết áp |
| Tá dược | Vừa đủ 1 viên | Tạo khối viên, chất bao phim |
Perindopril là một chất ức chế enzyme chuyển angiotensin (ACE inhibitor). Sau khi được hấp thu, Perindopril được chuyển hóa thành Perindoprilat – dạng hoạt động chính. Perindoprilat ức chế ACE, ngăn chặn sự chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II – một chất gây co mạch mạnh.
Cơ chế tác động của Perindopril bao gồm:
Giảm angiotensin II trong huyết tương, làm giãn mạch và giảm huyết áp
Tăng hoạt tính renin trong huyết tương (do ức chế phản hồi âm tính của sự tiết renin)
Giảm tiết aldosterone, giúp giảm giữ natri và nước
Tăng hoạt tính bradykinin, hỗ trợ giãn mạch
Perindopril có hiệu lực ở mọi mức của tăng huyết áp: nhẹ, vừa, nặng, và làm giảm cả huyết áp tâm thu và tâm trương ở cả hai tư thế nằm và đứng. Thuốc làm giảm sức cản mạch ngoại biên, tăng dòng máu ngoại biên mà không ảnh hưởng đến tần số tim.
Amlodipine là một thuốc chẹn kênh calci thuộc nhóm dihydropyridine, có tác dụng làm giãn mạch bằng cách:
Ức chế dòng ion calci vào cơ trơn mạch máu và cơ tim
Làm giãn cơ trơn mạch máu và giảm sức cản ngoại biên
Cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim, giảm tần suất cơn đau thắt ngực
Sự kết hợp giữa Perindopril và Amlodipine trong một viên thuốc duy nhất mang lại hiệu quả điều trị vượt trội:
Cơ chế tác dụng bổ trợ: Perindopril làm giãn mạch thông qua ức chế ACE, Amlodipine làm giãn mạch thông qua chẹn kênh calci – hai cơ chế tác động trên hai con đường khác nhau, mang lại hiệu quả hạ áp mạnh mẽ hơn so với đơn trị liệu
Cải thiện chức năng nội mạc và giảm nguy cơ xơ vữa nhờ tác dụng của Perindopril
Tiện lợi: Chỉ cần uống một viên duy nhất mỗi ngày thay vì hai loại thuốc riêng biệt
Tăng tuân thủ điều trị: Phác đồ đơn giản giúp bệnh nhân dễ dàng tuân thủ hơn
Bảo vệ các cơ quan đích: Kiểm soát huyết áp ổn định, giảm gánh nặng lên tim, thận và não
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chưa có đánh giá nào.