Aurasert 100 H28v

8 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị trầm cảm

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn sáng
Hoạt chất
Danh mục Thuốc chống trầm cảm
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Ấn Độ
Quy cách Hộp 2 vỉ x 14 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Aurobindo Pharma
Mã SKU SP04012
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 890110335425 (SĐK cũ: VN-22286-19)
Sản phẩm đang được chú ý, có 3 người thêm vào giỏ hàng & 11 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Aurasert 100: Công Dụng, Liều Dùng và Lưu Ý Quan Trọng Trong Điều Trị Trầm Cảm & Lo Âu

Tìm hiểu toàn diện về thuốc Aurasert 100 (Sertraline 100mg) – thuốc kê đơn điều trị trầm cảm, rối loạn lo âu, ám ảnh cưỡng chế (OCD) và hoảng sợ. Cơ chế tác dụng, liều dùng chuẩn, tác dụng phụ thường gặp và cảnh báo quan trọng khi sử dụng.


1. Giới thiệu về thuốc Aurasert 100

Aurasert 100 là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI – Selective Serotonin Reuptake Inhibitor), được sản xuất bởi Aurobindo Pharma– Ấn Độ.

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, quy cách đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên. Hoạt chất chính trong mỗi viên là Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) với hàm lượng tương đương 100 mg Sertraline base.

Aurasert 100 được chỉ định rộng rãi trong điều trị các rối loạn tâm thần – hành vi phổ biến như trầm cảm nặng, rối loạn lo âu lan tỏa, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), rối loạn hoảng sợ (panic disorder) và rối loạn lo âu xã hội. Nhờ hiệu quả vượt trội và dung nạp tốt hơn so với các thế hệ thuốc chống trầm cảm cũ (như TCA hay MAOI), Sertraline nói chung và Aurasert 100 nói riêng đã trở thành “lựa chọn hàng đầu” (first-line) trong thực hành lâm sàng tâm thần học hiện đại.


2. Thành phần và hàm lượng

Mỗi viên nén bao phim Aurasert 100 chứa các thành phần cụ thể như sau:

Thành phần Hàm lượng Vai trò
Hoạt chất: Sertraline hydrochloride Tương đương Sertraline 100 mg Điều trị trầm cảm và rối loạn lo âu
Tá dược (vừa đủ 1 viên):    
– Microcrystalline cellulose (MCC) vừa đủ Chất độn, tạo khối
– Hydroxypropyl cellulose (HPC) vừa đủ Chất kết dính
– Croscarmellose sodium vừa đủ Chất gây rã
– Povidone (PVP K-30) vừa đủ Chất kết dính
– Talc vừa đủ Chất trơn, chống dính
– Magnesium stearate vừa đủ Chất bôi trơn
– Opadry II (hệ màng bao phim) vừa đủ Tạo màng bao, che vị

Lưu ý quan trọng: Hàm lượng 100mg là liều điều trị duy trì hoặc liều tối ưu cho hầu hết các chỉ định. Tuy nhiên, bác sĩ có thể yêu cầu bẻ viên trong tuần đầu khởi trị (uống ½ viên/ngày nếu liều khởi đầu là 50mg).


3. Chỉ định (Công dụng) của Aurasert 100

Xem thêm

Aurasert 100 được Bộ Y tế và Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận cho các chỉ định sau:

3.1. Rối loạn trầm cảm nặng (Major Depressive Disorder – MDD)

Đây là chỉ định kinh điển của Sertraline. Thuốc giúp cải thiện tâm trạng chán nản, mất hứng thú, rối loạn giấc ngủ, ăn uống và suy nghĩ tiêu cực ở người bệnh. Aurasert 100 thường được chỉ định cho bệnh nhân trầm cảm từ mức độ trung bình đến nặng, đặc biệt khi bệnh nhân có lo âu đi kèm.

3.2. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (Obsessive-Compulsive Disorder – OCD)

Sertraline là một trong số ít các SSRI được FDA phê duyệt điều trị OCD. Thuốc giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các suy nghĩ ám ảnh (obsessions) và hành vi cưỡng chế (compulsions).

3.3. Rối loạn hoảng sợ (Panic Disorder)

Aurasert 100 có hiệu quả trong việc làm giảm tần suất các cơn hoảng loạn đột ngột, đi kèm với triệu chứng tim đập nhanh, khó thở, run rẩy và cảm giác bị đe dọa, có hoặc không có ám ảnh sợ khoảng trống (agoraphobia).

3.4. Rối loạn lo âu xã hội (Social Anxiety Disorder – SAD)

Còn gọi là chứng sợ xã hội, thuốc giúp bệnh nhân giảm sự sợ hãi và né tránh các tình huống xã hội, cải thiện sự tự tin và chất lượng cuộc sống.

3.5. Rối loạn lo âu lan tỏa (Generalized Anxiety Disorder – GAD)

Mặc dù không phải là chỉ định ban đầu được FDA cấp phép, Sertraline được sử dụng phổ biến ngoài nhãn (off-label) và có bằng chứng mạnh mẽ trong điều trị GAD, giúp kiểm soát lo lắng quá mức, khó ngủ và mệt mỏi kéo dài.

3.6. Rối loạn tiền kinh nguyệt (Premenstrual Dysphoric Disorder – PMDD)

Sertraline cũng được FDA chấp thuận cho chỉ định này ở cả dạng dùng liên tục và dạng dùng ngắt quãng (chỉ trong giai đoạn hoàng thể của chu kỳ).


4. Cơ chế tác dụng của Aurasert 100

Để hiểu rõ cách Aurasert 100 vận hành trong cơ thể, chúng ta cần nhìn vào cơ chế sinh học thần kinh.

4.1. Ức chế tái hấp thu Serotonin tại synapse

Sertraline, hoạt chất trong Aurasert 100, hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc kênh vận chuyển serotonin (Serotonin Transporter – SERT) trên màng trước synapse của các tế bào thần kinh trong hệ thần kinh trung ương.

  • Bình thường, sau khi serotonin được giải phóng vào khe synapse để truyền tín hiệu, nó sẽ bị tái hấp thu trở lại tế bào thần kinh trước để tái sử dụng hoặc phân hủy.

  • Aurasert 100 sẽ ngăn chặn quá trình tái hấp thu này, làm tăng nồng độ serotonin tự do trong khe synapse.

  • Sự gia tăng serotonin sẽ kéo dài và khuếch đại tín hiệu serotonin lên các thụ thể sau synapse, từ đó cải thiện sự dẫn truyền thần kinh liên quan đến cảm xúc, nhận thức và hành vi.

4.2. Điều chỉnh trục HPA và yếu tố dinh dưỡng thần kinh

Không chỉ đơn thuần là tăng serotonin tức thời, Sertraline còn điều chỉnh hoạt động của trục HPA (Hypothalamic-Pituitary-Adrenal – vùng dưới đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận), giảm tiết Cortisol (hormone căng thẳng) và tăng biểu hiện của yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (BDNF). Sự gia tăng BDNF thúc đẩy quá trình tạo mới tế bào thần kinh (neurogenesis) ở hồi hải mã – vùng não bị teo nhỏ ở bệnh nhân trầm cảm mãn tính.

4.3. Tính chọn lọc vượt trội

So với các thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA) hay MAOI, Sertraline có ái lực rất thấp với các thụ thể adrenergic, muscarinic, histamin và dopamin. Điều này giải thích tại sao Aurasert 100 ít gây ra các tác dụng phụ như khô miệng, bí tiểu, hạ huyết áp tư thế hay an thần quá mức so với các thuốc đời cũ.


5. Chống chỉ định

Ketofen drop 0.4ml
Thuốc nhỏ mắt Ketofen Drop 0,4ml: Công dụng, liều dùng và...
0

Aurasert 100 tuyệt đối không được sử dụng trong các trường hợp sau đây:

  1. Quá mẫn với Sertraline hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

  2. Phối hợp với các thuốc ức chế Monoamine Oxidase (MAOIs) (ví dụ: Phenelzine, Tranylcypromine, Moclobemide). Cần có khoảng cách tối thiểu 14 ngày sau khi ngừng MAOI mới được dùng Aurasert 100, và ngược lại, phải chờ ít nhất 14 ngày sau khi ngừng Sertraline mới dùng MAOI để tránh hội chứng serotonin nguy hiểm.

  3. Phối hợp với Disulfiram (dùng trong cai nghiện rượu) và Pimozide (thuốc chống loạn thần) do tương tác nghiêm trọng về chuyển hóa.

  4. Trẻ em dưới 6 tuổi (đối với OCD) và an toàn chưa được thiết lập cho các chỉ định khác ở trẻ vị thành niên (trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ chuyên khoa tâm thần nhi).


6. Hướng dẫn sử dụng và liều dùng Aurasert 100

Do Aurasert 100 là thuốc kê đơn, tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng. Liều dùng phải được cá thể hóa dựa trên từng bệnh nhân.

6.1. Cách dùng

  • Uống thuốc với một cốc nước đầy (khoảng 200-250ml).

  • Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn (thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng của thuốc).

  • Nên uống vào buổi sáng để giảm thiểu tác dụng phụ gây mất ngủ về đêm, mặc dù một số bệnh nhân buồn ngủ có thể uống vào buổi tối (theo chỉ định bác sĩ).

  • Viên thuốc nên được uống nguyên viên (không nhai, không nghiền nát) để tránh kích ứng niêm mạc miệng và dạ dày.

6.2. Liều dùng khuyến cáo cho từng chỉ định

Chỉ định Liều khởi đầu Liều duy trì (thông thường) Liều tối đa Ghi chú
Trầm cảm / OCD / Hoảng sợ / GAD 50 mg/ngày 100 mg/ngày (tức 1 viên Aurasert 100) 200 mg/ngày Tăng liều từ từ mỗi 1-2 tuần
Rối loạn lo âu xã hội 25 mg/ngày 50 – 100 mg/ngày 200 mg/ngày Bắt đầu liều thấp hơn để hạn chế lo âu ban đầu
PMDD (Rối loạn tiền kinh nguyệt) 50 mg/ngày 50 – 100 mg/ngày 100 mg/ngày Có thể dùng cả chu kỳ hoặc chỉ dùng trong 14 ngày trước kỳ kinh

Lưu ý đặc biệt:

  • Đối với bệnh nhân cao tuổi hoặc suy gan: Liều khởi đầu thường là 25 mg/ngày (tức 1/2 viên) do tốc độ chuyển hóa giảm.

  • Đối với bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều nhưng cần theo dõi chặt chẽ.

6.3. Lịch trình tăng liều

Không nên tăng liều quá nhanh. Bác sĩ thường tuân thủ nguyên tắc “Start low, go slow” (Bắt đầu thấp, tăng từ từ). Ví dụ:

  • Tuần 1: 50mg/ngày (1/2 viên Aurasert 100).

  • Tuần 2 – 3: Tăng lên 100mg/ngày (1 viên) nếu đáp ứng và dung nạp.

  • Có thể tăng lên 150mg hoặc 200mg nếu bệnh nhân không đáp ứng đủ sau 4-6 tuần.


7. Tác dụng phụ (Adverse Effects)

Mặc dù Aurasert 100 được coi là an toàn và dung nạp tốt, nhưng không ít bệnh nhân gặp phải các tác dụng không mong muốn, đặc biệt trong 1-2 tuần đầu.

7.1. Tác dụng phụ thường gặp (≥ 10%)

  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy, khô miệng, khó tiêu, chán ăn.

  • Thần kinh trung ương: Mất ngủ (insomnia), hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi, căng thẳng.

  • Rối loạn tình dục: Giảm ham muốn (libido), rối loạn cương dương, xuất tinh chậm, giảm khoái cảm.

7.2. Tác dụng phụ ít gặp (1 – 10%)

  • Sụt cân, đổ mồ hôi nhiều (đặc biệt vào ban đêm), run nhẹ, ngáp, bồn chồn, mơ bất thường.

  • Tăng cảm giác thèm ăn ở một số trường hợp hiếm.

7.3. Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng (Cần cấp cứu)

  • Hội chứng Serotonin: Sốt, cứng cơ, rung giật cơ, mê sảng, tăng huyết áp/ nhịp tim, vã mồ hôi. Đây là một cấp cứu nội khoa.

  • Chảy máu bất thường: Xuất huyết tiêu hóa hoặc chảy máu bất thường ở bệnh nhân dùng NSAIDs hoặc aspirin.

  • Tăng Prolactin máu / Bất thường nội tiết: Gây rối loạn kinh nguyệt, chảy sữa.

  • Hội chứng Steven-Johnson / Hồng ban đa dạng: Các phản ứng da nặng.

7.4. Nguy cơ tự sát (Black Box Warning)

Tất cả các thuốc SSRI, bao gồm Aurasert 100, đều mang cảnh báo đóng hộp đen của FDA về nguy cơ gia tăng ý định tự sát ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trẻ tuổi (dưới 25 tuổi), đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị. Người nhà bệnh nhân cần theo dõi sát sao các dấu hiệu bất thường trong 1-2 tháng đầu.


8. Tương tác thuốc

Aurasert 100 chuyển hóa chủ yếu qua hệ enzyme CYP3A4 và CYP2D6 ở gan. Vì vậy, các tương tác thuốc là rất quan trọng:

Nhóm thuốc tương tác Hậu quả Khuyến cáo
MAOIs (Selegiline, Moclobemide, Linezolid) Hội chứng Serotonin nguy kịch Chống chỉ định tuyệt đối, cách ly 14 ngày
NSAIDs, Aspirin, Thuốc kháng đông (Warfarin) Tăng nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa Giám sát chức năng đông máu, dùng thêm bảo vệ dạ dày nếu cần
Thuốc chống loạn thần / Thuốc chống trầm cảm khác Kéo dài khoảng QT, nguy cơ loạn nhịp tim Theo dõi ECG
St. John’s Wort (Cỏ St. John) Giảm hiệu quả Sertraline hoặc tăng nguy cơ Serotonin Tránh phối hợp
Triptans (điều trị đau nửa đầu) Nguy cơ hội chứng Serotonin Thận trọng, theo dõi lâm sàng
Fentanyl, Tramadol Nguy cơ Serotonin cao Tránh hoặc giảm liều

9. Thận trọng khi sử dụng

9.1. Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Thai kỳ: Sertraline được xếp loại C (FDA cũ) / hiện tại được coi là an toàn tương đối trong 3 tháng giữa và cuối. Tuy nhiên, trong 3 tháng cuối, thuốc có thể gây hội chứng cai ở trẻ sơ sinh (kích thích, rối loạn ăn, thở nhanh). Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

  • Cho con bú: Nồng độ Sertraline trong sữa mẹ thấp, được coi là khá an toàn (L2). Vẫn nên theo dõi trẻ bú mẹ về tình trạng ngủ, bú và quấy khóc.

9.2. Hội chứng cai thuốc (Discontinuation Syndrome)

Không bao giờ dừng Aurasert 100 đột ngột. Ngừng đột ngột có thể gây ra: chóng mặt, rối loạn cảm giác (như điện giật – brain zaps), lo âu, kích động, mất ngủ và buồn nôn. Cần giảm liều từ từ trong vài tuần hoặc vài tháng theo phác đồ của bác sĩ.

9.3. Rối loạn hưng cảm (Manic switch)

Ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn lưỡng cực, Sertraline có thể kích hoạt cơn hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ (hypomania). Cần sàng lọc kỹ bệnh sử trước khi dùng.


10. Quá liều và xử trí

Triệu chứng khi dùng quá liều Aurasert 100 (thường > 500mg hoặc kết hợp với rượu/ma túy) bao gồm:

  • Ngủ gà, buồn nôn, nôn.

  • Run, giãn đồng tử.

  • Tăng nhịp tim, co giật, hôn mê (trong ngộ độc nặng).

Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Sertraline. Xử trí bằng hỗ trợ tiêu hóa (rửa dạ dày, than hoạt) và điều trị triệu chứng tại các cơ sở y tế cấp cứu.


11. Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

  • Không sử dụng quá hạn dùng ghi trên vỏ hộp.


12. So sánh Aurasert 100 (Sertraline) với các SSRI khác

Tiêu chí Sertraline (Aurasert) Fluoxetine Escitalopram
Thời gian bán thải 24 – 26 giờ (trung bình) 1-3 ngày (rất dài) 27 – 32 giờ
Nguy cơ tương tác Trung bình (ức chế CYP2D6) Cao (ức chế mạnh CYP2D6) Thấp
Nguy cơ mất ngủ Cao Rất cao Trung bình
Nguy cơ tăng cân Thấp Trung bình Trung bình
Nguy cơ gây rối loạn tình dục Cao Cao Trung bình
Đặc điểm nổi bật Hiệu quả với OCD và hoảng sợ, dùng cho PMDD Kích thích, năng lượng, dùng một lần/ngày Dung nạp tốt nhất, ít tương tác

13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

13.1. Uống Aurasert 100 bao lâu thì có tác dụng?

Thuốc không có tác dụng tức thì. Bệnh nhân có thể thấy cải thiện về giấc ngủ và sự thèm ăn trong 1-2 tuần đầu. Tác dụng chính lên tâm trạng và sự hứng thú thường cần từ 4 đến 6 tuần để đạt hiệu quả tối ưu.

13.2. Có nên uống Aurasert 100 vào buổi tối không?

Điều này phụ thuộc vào cơ địa. Nếu bạn cảm thấy buồn ngủ khi uống, có thể uống tối. Nhưng đa số bệnh nhân mất ngủ, vì vậy bác sĩ khuyên nên uống vào buổi sáng.

13.3. Aurasert 100 có gây tăng cân không?

Sertraline có xu hướng ít gây tăng cân hơn các thuốc chống trầm cảm khác như Paroxetine hay Mirtazapine. Tuy nhiên, một số người có thể tăng nhẹ (khoảng 1-2kg) sau vài tháng do thèm ăn trở lại sau khi cải thiện trầm cảm.

13.4. Tôi có thể uống rượu khi dùng Aurasert 100 không?

Tuyệt đối không khuyến khích. Rượu và Sertraline đều tác động lên hệ thần kinh trung ương. Uống rượu khi đang dùng thuốc làm tăng tác dụng an thần, trầm cảm nặng hơn và có thể làm giảm hiệu quả điều trị.

13.5. Bỏ lỡ một liều Aurasert 100 phải làm sao?

Nếu bạn nhớ trong vòng vài giờ (trong ngày hôm đó), hãy uống ngay. Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng giờ. Không uống gấp đôi để bù.

13.6. Tôi có bị phụ thuộc (nghiện) vào Aurasert 100 không?

Aurasert không phải là chất gây nghiện (không tạo cảm giác “phê” hay thèm thuốc). Tuy nhiên, cơ thể bạn sẽ quen với thuốc, vì vậy việc ngừng đột ngột gây hội chứng cai (khó chịu). Chính vì vậy, thuốc cần được giảm liều từ từ dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.


14. Kết luận

Aurasert 100 (Sertraline 100mg) là một trong những “trụ cột” trong điều trị các rối loạn tâm thần kinh phổ biến tại Việt Nam và trên thế giới. Với hiệu quả đã được kiểm chứng qua hàng triệu bệnh nhân và tính an toàn tương đối cao (ít tác dụng phụ nặng nề về tim mạch, chuyển hóa), thuốc là lựa chọn ưu tiên hàng đầu cho trầm cảm, OCD, hoảng sợ và lo âu xã hội.

Tuy nhiên, việc sử dụng Aurasert 100 đòi hỏi sự kiên nhẫn (vì tác dụng chậm), sự tuân thủ (uống đều đặn hàng ngày) và đặc biệt là sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa để điều chỉnh liều lượng kịp thời, quản lý tác dụng phụ và xử lý tương tác thuốc. Bệnh nhân và người thân cần hiểu rằng cải thiện sức khỏe tâm thần là một hành trình dài, trong đó Aurasert 100 là một công cụ đắc lực, nhưng cần kết hợp với tâm lý trị liệu và thay đổi lối sống tích cực để đạt kết quả bền vững nhất.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế chuyên sâu. Mọi thắc mắc và quyết định điều trị, quý bệnh nhân vui lòng tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trực tiếp điều trị. Không tự ý mua bán và sử dụng Aurasert 100 khi chưa có chỉ định y khoa.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo