Pegaset 150 H28v

3 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Chống co giật

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc chống co giật
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Ấn Độ
Quy cách Hộp 4 vỉ x 7 viên
Dạng bào chế Viên nang cứng
Thương hiệu Aurobindo Pharma
Mã SKU SP03708
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 890110442725 (SĐK cũ: VN-22291-19)

Pegaset 150 là thuốc hướng tâm thần với hoạt chất Pregabalin 150mg, được sản xuất bởi Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ). Thuốc được chỉ định rộng rãi trong điều trị đau thần kinh (do đái tháo đường, zona, chấn thương tủy), động kinh cục bộ (liệu pháp bổ trợ) và rối loạn lo âu lan tỏa (GAD) ở người lớn.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 14 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Pegaset 150: Thành phần, liều dùng, tác dụng phụ và những điều cần biết

Giới thiệu về thuốc Pegaset 150

Thuốc Pegaset 150 là thuốc hướng tâm thần, có thành phần chính là Pregabalin với hàm lượng 150mg, được sử dụng để điều trị các bệnh lý thần kinh như đau dây thần kinh, động kinh cục bộ và rối loạn lo âu lan tỏa ở người lớn. Thuốc thuộc nhóm thuốc kê đơn (Ethical drug), do đó người bệnh cần có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng.

Thuốc Pegaset 150 được sản xuất bởi Aurobindo Pharma Limited, một tập đoàn dược phẩm hàng đầu thế giới có trụ sở tại Ấn Độ, với nhà máy sản xuất đạt chuẩn GMP-WHO. Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam dưới số đăng ký VN-22291-19, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của Bộ Y tế.

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng, quy cách đóng gói phổ biến là hộp 4 vỉ × 7 viên (tổng 28 viên). Đây là một trong những lựa chọn hàng đầu trong điều trị các bệnh lý thần kinh mãn tính, mang lại hiệu quả cao và an toàn cho người bệnh khi sử dụng đúng liều lượng.

Tại sao Pegaset 150 được tin dùng?

  • Hiệu quả điều trị cao: Pregabalin trong Pegaset 150 liên kết với các mô thần kinh trung ương với ái lực cao tại vị trí α₂-δ, tạo ra tác dụng giảm đau thần kinh, chống co giật và giải lo âu vượt trội.

  • Cơ chế tác dụng đa chiều: Thuốc vừa giúp giảm đau do tổn thương thần kinh, vừa hỗ trợ kiểm soát cơn động kinh cục bộ và làm giảm các triệu chứng lo âu lan tỏa.

  • Được bào chế bởi tập đoàn dược phẩm uy tín: Aurobindo Pharma là nhà sản xuất dược phẩm hàng đầu Ấn Độ, nổi tiếng với các sản phẩm chất lượng cao, xuất khẩu sang hơn 150 quốc gia trên thế giới.

  • Dễ sử dụng, tiện lợi: Thuốc dạng viên nang cứng, có thể uống cùng hoặc không cùng với bữa ăn, phù hợp với lối sống bận rộn.

  • Giá thành hợp lý: So với các biệt dược gốc như Lyrica, Pegaset 150 có giá thành cạnh tranh hơn, phù hợp với điều kiện kinh tế của nhiều người bệnh Việt Nam.

Đau thần kinh, động kinh và rối loạn lo âu lan tỏa là những bệnh lý ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Pegaset 150 ra đời như một giải pháp điều trị toàn diện, giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng và cải thiện cuộc sống hàng ngày.


Thành phần và dạng bào chế

Thành phần hoạt chất

Mỗi viên nang cứng Pegaset 150 chứa hoạt chất chính Pregabalin với hàm lượng 150mg.

Pregabalin có công thức phân tử C₈H₁₇NO₂, là một dẫn xuất của acid gamma-aminobutyric (GABA) – một chất ức chế thần kinh trung ương quan trọng. Điểm đặc biệt của Pregabalin là nó không gắn trực tiếp với thụ thể GABAA, GABAB hay benzodiazepine, mà tác động bằng cách liên kết với tiểu đơn vị phụ α₂-δ của các kênh canxi phụ thuộc điện thế, làm giảm dòng canxi vào đầu mút tận cùng của tế bào thần kinh. Kết quả là ức chế giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh kích thích (như glutamate, noradrenaline, serotonin, dopamine và chất P), từ đó tạo ra tác dụng giảm đau thần kinh, chống co giật và giải lo âu.

Thành phần tá dược

Ngoài hoạt chất chính, thuốc còn chứa các tá dược vừa đủ theo tiêu chuẩn bào chế, đảm bảo độ ổn định và hấp thu tối ưu của thuốc.

Dạng bào chế

Pegaset 150 được bào chế dưới dạng viên nang cứng. Vỏ nang là gelatin cứng cỡ 2, có thân và nắp màu trắng, in chữ “Z” trên nắp vỏ và số “14” trên thân vỏ bằng mực đen, bên trong chứa bột cốm có màu trắng đến trắng ngà.

Quy cách đóng gói

Thuốc được đóng gói trong hộp 4 vỉ × 7 viên (tổng cộng 28 viên). Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất.


Công dụng – Chỉ định chính của thuốc Pegaset 150

Xem thêm

Pegaset 150 (Pregabalin 150mg) được chỉ định trong các trường hợp sau đây ở người lớn:

1. Điều trị đau thần kinh (Neuropathic pain)

Pregabalin được chỉ định điều trị đau thần kinh ở người lớn, bao gồm:

  • Đau thần kinh ngoại biên do biến chứng đái tháo đường (diabetic neuropathy): Bệnh nhân tiểu đường bị biến chứng thần kinh ngoại biên thường gặp các triệu chứng như đau rát, tê bì, ngứa ran ở bàn chân và bàn tay. Pegaset 150 giúp giảm đau hiệu quả, cải thiện chất lượng cuộc sống.

  • Đau thần kinh sau zona (post-herpetic neuralgia): Đây là biến chứng đau kéo dài sau khi nhiễm virus Herpes zoster (bệnh zona). Pregabalin là một trong những thuốc đầu tay được khuyến cáo để kiểm soát cơn đau này.

  • Đau thần kinh liên quan đến chấn thương tủy sống (spinal cord injury).

  • Đau xơ cơ (fibromyalgia): Rối loạn đau xương khớp lan tỏa, thường kèm theo mệt mỏi và rối loạn giấc ngủ.

2. Điều trị bổ trợ cho động kinh cục bộ (Epilepsy)

Pegaset 150 được chỉ định là liệu pháp bổ trợ trong điều trị động kinh cục bộ (cơn động kinh khởi phát một phần), có hoặc không kèm theo động kinh toàn bộ thứ phát ở người lớn.

3. Điều trị rối loạn lo âu lan tỏa (Generalized Anxiety Disorder – GAD)

Pegaset 150 được chỉ định để điều trị rối loạn lo âu lan tỏa ở người lớn. Đây là tình trạng lo lắng quá mức, khó kiểm soát, kéo dài ít nhất 6 tháng, thường đi kèm với các triệu chứng thể chất như đau đầu, đau cơ, khó ngủ, mệt mỏi và khó tập trung.

Lưu ý quan trọng: Thuốc Pegaset 150 là thuốc kê đơn, không tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa (thần kinh hoặc tâm thần).


Dược lực học – Cơ chế tác dụng

Cơ chế tác động chính xác

Pregabalin là một chất tương tự GABA, có cấu trúc hóa học tương tự như chất dẫn truyền thần kinh ức chế GABA. Tuy nhiên, pregabalin không gắn trực tiếp với thụ thể GABAA, GABAB hay benzodiazepine, cũng không ảnh hưởng đến quá trình thu hồi hoặc thoái giáng GABA.

Cơ chế tác dụng của pregabalin gồm:

  • Liên kết với tiểu đơn vị phụ α₂-δ (alpha-2-delta) của các kênh canxi có điện thế phụ thuộc trong hệ thần kinh trung ương.

  • Sự liên kết này làm giảm dòng canxi đi vào đầu mút tận cùng của tế bào thần kinh, từ đó ức chế giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh kích thích như glutamate, noradrenaline, serotonin, dopamine và chất P.

  • Việc giảm giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh này góp phần tạo ra tác dụng giảm đau thần kinh (bằng cách giảm tín hiệu đau), chống co giật (bằng cách ổn định màng tế bào thần kinh) và giải lo âu của pregabalin.

Điểm khác biệt so với các thuốc an thần kinh điển hình

Pregabalin không gây an thần quá mứckhông gây nghiện như các thuốc benzodiazepine, đồng thời không gây lệ thuộc thuốc nặng nề như các thuốc opioid. Đây là một lợi thế quan trọng khi sử dụng pregabalin dài hạn trong các bệnh lý mãn tính.


Dược động học

Pecrandil 5 H60v
Thuốc Pecrandil 5: Điều trị và phòng ngừa đau thắt...
0

Hấp thu

Pregabalin được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa sau khi uống.

  • Sinh khả dụng đường uống đạt khoảng ≥ 90%, không phụ thuộc vào liều dùng.

  • Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt được trong vòng 1 giờ sau khi uống khi đói.

  • Khi uống cùng thức ăn, tỷ lệ hấp thu giảm, dẫn đến Cmax giảm 25–30%thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax) chậm hơn khoảng 2,5 giờ.

Phân bố

Pregabalin phân bố rộng rãi trong cơ thể, có khả năng qua hàng rào máu não để tác động lên hệ thần kinh trung ương và qua nhau thai, đồng thời bài tiết vào sữa mẹ.

Chuyển hóa và thải trừ

  • Pregabalin hầu như không bị chuyển hóa ở người (< 2% liều dùng được chuyển hóa).

  • Thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, với khoảng 90% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu.

  • Thời gian bán thải (T½) của pregabalin khoảng 6,3 giờ.

Do thải trừ qua thận, cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.


Liều dùng và cách dùng chi tiết

Lưu ý quan trọng: Thuốc Pegaset 150 là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo sự hướng dẫn của bác sĩ. Liều dùng dưới đây chỉ mang tính tham khảo, cần tuân thủ đúng liều dùng được chỉ định cho từng bệnh nhân.

Cách dùng

  • Đường dùng: Thuốc được dùng qua đường uống.

  • Uống với nước: Uống thuốc cùng với một cốc nước đầy.

  • Có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn (tuy nhiên, uống cùng thức ăn có thể làm chậm hấp thu, giảm nồng độ đỉnh trong máu).

  • Uống vào cùng một thời điểm cố định mỗi ngày để tránh quên thuốc và duy trì nồng độ thuốc ổn định.

Liều dùng khuyến cáo

Liều dùng pregabalin dao động từ 150 mg đến 600 mg mỗi ngày, được chia làm 2–3 lần, tùy theo chỉ định và đáp ứng của từng bệnh nhân.

1. Đau thần kinh

Chỉ định Liều khởi đầu Liều duy trì Liều tối đa Khoảng thời gian
Đau thần kinh ngoại biên do đái tháo đường 50mg x 3 lần/ngày (150mg/ngày) 300mg/ngày 300mg/ngày Tăng lên 300mg/ngày trong vòng 1 tuần
Đau thần kinh sau zona 75mg x 2 lần/ngày hoặc 50mg x 3 lần/ngày (150mg/ngày) 150–300mg/ngày 600mg/ngày Tăng đến 300mg/ngày trong vòng 1 tuần; có thể tăng đến 600mg/ngày nếu không đáp ứng sau 2–4 tuần
Đau thần kinh do chấn thương tủy sống 150mg/ngày 300mg/ngày 600mg/ngày Điều chỉnh theo đáp ứng và khả năng dung nạp
Đau xơ cơ (fibromyalgia) 150mg/ngày 300–450mg/ngày 600mg/ngày Điều chỉnh theo đáp ứng

2. Động kinh (liệu pháp bổ trợ)

Đối tượng Liều khởi đầu Liều duy trì Liều tối đa
Người lớn có cơn động kinh khởi phát một phần 150mg/ngày 300mg/ngày 600mg/ngày
  • Tăng liều: Có thể tăng lên 300mg/ngày sau 1 tuần, và có thể tăng lên 600mg/ngày sau 1 tuần điều trị thêm, tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp.

3. Rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)

Đối tượng Liều khởi đầu Liều duy trì Liều tối đa
Người lớn mắc GAD 150mg/ngày 150–600mg/ngày 600mg/ngày
  • Điều chỉnh liều: Có thể tăng thêm 150mg sau mỗi tuần đến liều tối đa 600mg/ngày.

Liều dùng đặc biệt

Bệnh nhân suy thận

Vì pregabalin được thải trừ chủ yếu qua thận, cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận dựa trên độ thanh thải creatinin (ClCr):

ClCr (mL/phút) Liều khuyến cáo
≥ 60 150 mg/ngày (chia 2–3 lần), tối đa 600 mg/ngày
30 – 60 75–150 mg/ngày (chia 2 lần), tối đa 300 mg/ngày
15 – 30 25–75 mg/ngày (1 lần/ngày), tối đa 150 mg/ngày
< 15 25 mg/ngày (1 lần/ngày), tối đa 75 mg/ngày

Đối với bệnh nhân thẩm phân máu, nên uống liều bổ sung sau mỗi 4 giờ thẩm phân.

Bệnh nhân suy gan

Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan, vì pregabalin hầu như không bị chuyển hóa qua gan.

Người cao tuổi (≥ 65 tuổi)

Có thể cần giảm liều do chức năng thận thường suy giảm theo tuổi. Nên bắt đầu với liều thấp nhất và điều chỉnh dần.

Xử trí khi quên liều

  • Nếu quên 1 liều, uống ngay khi nhớ ra.

  • Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp đúng giờ.

  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Ngừng thuốc

Không ngừng thuốc đột ngột, vì có thể gây hội chứng cai thuốc (withdrawal syndrome). Theo khuyến cáo, cần giảm liều dần dần trong ít nhất 1 tuần trước khi ngừng hẳn, dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Ngừng đột ngột có thể gây mất ngủ, đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy, và lo lắng.


Tác dụng phụ

Pegaset 150 nhìn chung được dung nạp tốt. Các tác dụng phụ thường ở mức độ nhẹ đến trung bình và thường giảm dần khi cơ thể thích nghi với thuốc.

Tác dụng phụ thường gặp (tần suất 1–10%)

Hệ cơ quan Triệu chứng
Thần kinh trung ương Chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu, mất điều hòa, rối loạn phối hợp động tác, lú lẫn
Tiêu hóa Khô miệng, táo bón, buồn nôn, chướng bụng, tăng cảm giác ngon miệng
Tâm thần Tâm trạng sảng khoái (euphoria), nhầm lẫn, dễ bị kích thích, giảm ham muốn tình dục
Toàn thân Mệt mỏi, phù ngoại biên (phù chân, tay), tăng cân
Thị giác Nhìn mờ, song thị

Tác dụng phụ ít gặp (tần suất 0,1–1%)

  • Rối loạn thị giác nặng hơn.

  • Rối loạn tiêu hóa: nôn mửa.

  • Rối loạn tâm thần: ảo giác, hoang tưởng (rất hiếm).

Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng (cần báo ngay cho bác sĩ)

  • Phản ứng dị ứng nặng: phù mạch (angioedema).

  • Suy hô hấp (đặc biệt ở người có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính – COPD, người cao tuổi, hoặc đang dùng thuốc ức chế thần kinh trung ương).

  • Tăng men gan nặng, vàng da.

  • Rối loạn tiểu tiện: tiểu không tự chủ, khó tiểu.

  • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.

Xử trí khi gặp tác dụng phụ

Triệu chứng Xử trí
Chóng mặt, buồn ngủ nhẹ Tránh lái xe, vận hành máy móc; tác dụng thường giảm sau 1–2 tuần
Khô miệng Uống nhiều nước, ngậm đá viên hoặc kẹo không đường
Táo bón Tăng cường chất xơ, uống đủ nước, vận động nhẹ nhàng
Phù nhẹ Hạn chế muối, kê cao chân khi ngủ; báo bác sĩ nếu phù nặng
Phản ứng nặng (khó thở, phù mặt, nổi mề đay toàn thân, rối loạn ý thức) Ngưng thuốc ngay và đến cơ sở y tế gần nhất

Chống chỉ định

Pegaset 150 không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định Giải thích
Quá mẫn (dị ứng) với pregabalin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc Có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng bao gồm phù mạch, khó thở, sốc phản vệ
Trẻ em dưới 18 tuổi (đối với chỉ định rối loạn lo âu và đau thần kinh) Chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả
Trẻ em dưới 1 tháng tuổi (đối với chỉ định động kinh bổ trợ) Chưa có đủ dữ liệu an toàn

Tương tác thuốc

Pregabalin có thể tương tác với một số thuốc và chất sau:

Nhóm thuốc / Chất Ví dụ Hậu quả Khuyến cáo
Thuốc ức chế thần kinh trung ương (CNS depressants) Opioid (oxycodone, morphine), benzodiazepine (lorazepam), rượu, thuốc ngủ Tăng tác dụng an thần, chóng mặt, buồn ngủ, nguy cơ suy hô hấp, hôn mê, tử vong Tránh phối hợp hoặc giảm liều các thuốc này; theo dõi sát các dấu hiệu ức chế thần kinh trung ương
Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) Enalapril, lisinopril, captopril Tăng nguy cơ phù mạch (angioedema) Theo dõi chặt chẽ dấu hiệu phù mạch trong những tuần đầu điều trị; nếu xuất hiện phù, ngưng thuốc ngay và đến cơ sở y tế
Các thuốc gây buồn ngủ khác Thuốc kháng histamine an thần (ví dụ cetirizine, diphenhydramine), thuốc chống trầm cảm 3 vòng (amitriptyline) Tăng tác dụng an thần, khó tập trung, chóng mặt Tránh phối hợp hoặc giảm liều nếu cần; hạn chế lái xe và vận hành máy móc

Khuyến cáo đặc biệt: Bệnh nhân cần tránh uống rượu trong thời gian điều trị bằng Pegaset 150, vì rượu làm tăng đáng kể tác dụng an thần và ức chế hô hấp của thuốc, có thể dẫn đến suy hô hấp, hôn mê, thậm chí tử vong.


Thận trọng đặc biệt

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Mang thai: Pregabalin được FDA xếp loại D (có bằng chứng về nguy cơ đối với thai nhi). Chỉ sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích vượt trội nguy cơ, dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

  • Cho con bú: Pregabalin bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ tương đương 50% nồng độ trong huyết tương mẹ. Do đó, khuyến cáo không cho con bú trong thời gian điều trị.

Người lái xe và vận hành máy móc

Pregabalin có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, nhìn mờ, mất điều hòa – những tác dụng này ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản xạ. Trong thời gian điều trị, bệnh nhân cần:

  • Tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết thuốc ảnh hưởng thế nào đến cơ thể.

  • Thận trọng khi tham gia các hoạt động cần sự tỉnh táo.

  • Tuyệt đối không lái xe khi có các triệu chứng chóng mặt, buồn ngủ, mờ mắt.

Nguy cơ phụ thuộc và hội chứng cai

Pregabalin có thể gây phụ thuộc thuốchội chứng cai khi ngừng đột ngột. Biểu hiện của hội chứng cai bao gồm mất ngủ, đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy, lo lắng, đổ mồ hôi, đau cơ. Do đó, cần:

  • Ngừng thuốc từ từ, giảm liều dần dần trong ít nhất 1 tuần theo hướng dẫn của bác sĩ.

  • Thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử nghiện rượu hoặc ma túy.

  • Sử dụng thuốc đúng theo liều chỉ định, không tự ý tăng liều.

Nguy cơ suy hô hấp

Nguy cơ suy hô hấp tăng cao ở bệnh nhân có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), người cao tuổi, hoặc bệnh nhân đang dùng các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (opioid, benzodiazepine). Cần theo dõi chặt chẽ chức năng hô hấp và thông báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu khó thở, thở chậm.

Nguy cơ phù ngoại biên

Pregabalin có thể gây phù ngoại biên (phù chân, tay), đặc biệt ở bệnh nhân suy tim hoặc suy thận. Cần:

  • Theo dõi cân nặng thường xuyên.

  • Thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện phù bất thường, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim hoặc suy thận.

Nguy cơ tăng cân

Pregabalin thường gây tăng cân ở nhiều bệnh nhân. Cần theo dõi cân nặng định kỳ, kết hợp chế độ ăn uống hợp lý và tập thể dục thường xuyên để kiểm soát cân nặng.

Nguy cơ tự sát

Một số bệnh nhân dùng pregabalin có thể có ý nghĩ tự sát hoặc các hành vi tự sát. Cần:

  • Theo dõi chặt chẽ các thay đổi về tâm trạng, hành vi (lo lắng, kích động, trầm cảm nặng hơn).

  • Thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào về tâm thần.

Người bệnh suy thận

Cần điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin (ClCr). Theo dõi chức năng thận định kỳ (creatinin huyết thanh, ClCr, urê) trong quá trình điều trị.


Bảo quản

  • Bảo quản ở nhiệt độ phòng, dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Để thuốc trong bao bì kín, tránh ẩm.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

  • Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn in trên hộp (hạn sử dụng 24 tháng).


Giá bán và địa chỉ mua Pegaset 150 chính hãng

Giá tham khảo (cập nhật 2026)

Sản phẩm Quy cách Giá tham khảo (VNĐ) Đơn giá mỗi viên
Pegaset 150 (Pregabalin 150mg) Hộp 4 vỉ × 7 viên (28 viên) Khoảng 250.000đ – 300.000đ Khoảng 8.900đ – 10.700đ

Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm, nhà thuốc và chương trình khuyến mãi.

Mua Pegaset 150 ở đâu chính hãng?

Pegaset 150 là thuốc kê đơn, do đó bạn cần mang theo đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc tâm thần khi mua. Các hệ thống nhà thuốc uy tín có phân phối sản phẩm:

  • Nhà thuốc Bạch Mai 

    • Hệ thống nhà thuốc uy tín nhất cả nước, có mặt tại hầu hết các tỉnh thành.
    • Nhà thuốc hiện đại với đội ngũ dược sĩ tư vấn chuyên nghiệp.
    • Có chuyên môn sâu, được thành lập bởi các dược sĩ Đại học Dược Hà Nội.
    •  Kênh phân phối online uy tín, có tư vấn dược sĩ.
  • Nhà thuốc Bệnh viện (Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Chợ Rẫy…).

  • Các nhà thuốc tư nhân có giấy phép hành nghề.

Khuyến cáo: Cảnh giác với các sản phẩm Pegaset 150 giả, nhái, kém chất lượng. Chỉ mua tại các nhà thuốc uy tín hoặc các kênh chính thức của nhà phân phối để đảm bảo an toàn và hiệu quả.


Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Thuốc Pegaset 150 có phải là thuốc giảm đau thông thường không?

Không. Pegaset 150 (Pregabalin) không phải là thuốc giảm đau thông thường như paracetamol hay ibuprofen. Đây là thuốc giảm đau thần kinh đặc hiệu, có tác dụng đối với các cơn đau do tổn thương dây thần kinh (đau rát, bỏng, tê bì, điện giật). Thuốc không có tác dụng với đau cơ xương khớp thông thường (như đau lưng do sai tư thế, đau cơ sau tập thể dục).

2. Pegaset 150 có gây buồn ngủ không?

Có. Buồn ngủ là một trong những tác dụng phụ phổ biến nhất của pregabalin, đặc biệt trong những ngày đầu điều trị. Do đó, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong giai đoạn đầu dùng thuốc.

3. Pegaset 150 có thể dùng cho trẻ em không?

Việc sử dụng pregabalin cho trẻ em phụ thuộc vào từng chỉ định:

  • Đối với chỉ định động kinh bổ trợ: Có thể sử dụng cho trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên (theo FDA).

  • Đối với chỉ định đau thần kinh và rối loạn lo âu: Chỉ sử dụng cho người lớn ≥ 18 tuổi.
    Tuy nhiên, tại Việt Nam, Pegaset 150 chủ yếu được chỉ định cho người lớn. Trẻ em chỉ sử dụng khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ chuyên khoa nhi.

4. Có thể uống rượu khi dùng Pegaset 150 không?

Tuyệt đối không. Rượu làm tăng đáng kể tác dụng an thần, chóng mặt và buồn ngủ của pregabalin, có thể dẫn đến suy hô hấp, mất phối hợp vận động, hôn mê, và nguy cơ tử vong. Cần tránh uống rượu trong toàn bộ thời gian điều trị.

5. Pegaset 150 có thể dùng trong thai kỳ không?

Pregabalin được xếp loại D theo FDA (có bằng chứng về nguy cơ đối với thai nhi). Nếu bạn đang mang thai hoặc dự định có thai, cần thông báo cho bác sĩ trước khi bắt đầu hoặc tiếp tục điều trị. Thuốc chỉ được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích vượt trội nguy cơ và dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

6. Pegaset 150 có gây tăng cân không?

Có. Tăng cân là một tác dụng phụ phổ biến của pregabalin. Nguyên nhân có thể do tăng cảm giác thèm ăn, tích nước (phù ngoại biên) hoặc giảm hoạt động thể chất do buồn ngủ. Cần theo dõi cân nặng định kỳ, kết hợp chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.

7. Phải dùng Pegaset 150 trong bao lâu?

Thời gian điều trị phụ thuộc vào từng chỉ định và đáp ứng của từng bệnh nhân:

  • Đau thần kinh: Điều trị thường kéo dài vài tháng đến khi cơn đau giảm hẳn.

  • Động kinh: Điều trị kéo dài, thường suốt đời, vì động kinh là bệnh mãn tính.

  • Rối loạn lo âu: Điều trị ít nhất 6–12 tháng sau khi triệu chứng được kiểm soát, sau đó có thể giảm liều dần.

8. Có thể mua Pegaset 150 mà không cần đơn thuốc không?

Không. Pegaset 150 là thuốc kê đơn. Bạn cần có đơn của bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc tâm thần để mua thuốc. Tự ý dùng thuốc có thể gây nguy hiểm do thiếu theo dõi tác dụng phụ, tương tác thuốc, và nguy cơ lệ thuộc, quá liều.

9. Ngừng Pegaset 150 đột ngột có sao không?

Có. Ngừng đột ngột có thể gây hội chứng cai thuốc (withdrawal syndrome) với các triệu chứng như mất ngủ, đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy, lo lắng, đổ mồ hôi, và đau cơ. Cần giảm liều dần dần trong ít nhất 1 tuần dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.

10. Quá liều Pegaset 150 – Biểu hiện và xử trí?

Triệu chứng quá liều pregabalin:

  • Giai đoạn sớm (0–12 giờ): Buồn ngủ nhiều, chóng mặt, lú lẫn, nói lắp, nhìn mờ, mất điều hòa.

  • Giai đoạn muộn (12–24 giờ): Hạ huyết áp, nhịp tim chậm, suy hô hấp (thở chậm, khó thở), hôn mê.

Xử trí:

  • Đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất.

  • Rửa dạ dày (nếu uống trong vòng 4 giờ), uống than hoạt nếu được chỉ định.

  • Theo dõi chức năng hô hấp, tim mạch, có thể cần thở máy nếu suy hô hấp nặng.

  • Điều trị hỗ trợ các triệu chứng, lọc máu nếu cần.

Cảnh báo: Quá liều pregabalin ≥ 600 mg có thể gây suy hô hấp, hôn mê và tử vong. Tuyệt đối không vượt quá liều tối đa khuyến cáo (600 mg/ngày).


Tổng kết

Pegaset 150 là thuốc hướng tâm thần với hoạt chất Pregabalin 150mg, được sản xuất bởi Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ). Thuốc được chỉ định rộng rãi trong điều trị đau thần kinh (do đái tháo đường, zona, chấn thương tủy), động kinh cục bộ (liệu pháp bổ trợ) và rối loạn lo âu lan tỏa (GAD) ở người lớn. Nhờ cơ chế liên kết chọn lọc với tiểu đơn vị α₂-δ của kênh canxi, pregabalin làm giảm giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh kích thích, mang lại hiệu quả giảm đau thần kinh, chống co giật và giải lo âu nhanh chóng.

Những điểm mạnh nổi bật của Pegaset 150:

  • Hiệu quả điều trị cao trong đau thần kinh, động kinh cục bộ và rối loạn lo âu.

  • Sinh khả dụng đường uống cao (≥90%), hấp thu nhanh.

  • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, tiện lợi cho người bệnh.

  • Sản phẩm của Aurobindo Pharma – tập đoàn dược phẩm hàng đầu Ấn Độ, chất lượng đạt chuẩn quốc tế.

  • Giá thành hợp lý hơn so với biệt dược gốc Lyrica, dễ dàng tiếp cận.

  • Có mặt tại nhiều nhà thuốc lớn trên toàn quốc.

Những điểm yếu và lưu ý:

  • Là thuốc kê đơn, không được tự ý mua và sử dụng.

  • ❌ Có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, tăng cân, phù ngoại biên – cần thận trọng khi lái xe.

  • Có nguy cơ lệ thuộc và hội chứng cai khi ngừng đột ngột – cần giảm liều từ từ.

  • Tương tác với rượu và thuốc ức chế thần kinh trung ương – có thể gây suy hô hấp, hôn mê.

  • Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.

  • Chống chỉ định tuyệt đối với rượu và phải thận trọng khi phối hợp với các thuốc an thần.

Lưu ý quan trọng: Bài viết này chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chỉ định và tư vấn của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh cần thăm khám, xét nghiệm và được chỉ định cụ thể trước khi sử dụng bất kỳ thuốc nào. Tuyệt đối không tự ý mua, dùng hoặc ngừng thuốc khi không có hướng dẫn của bác sĩ. Thông tin về liều dùng, chống chỉ định, tương tác thuốc có thể thay đổi, do đó cần tham khảo tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm.

Để được tư vấn chi tiết hơn về tình trạng bệnh và khả năng sử dụng Pegaset 150, hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc tâm thần, hoặc liên hệ với dược sĩ lâm sàng tại các nhà thuốc uy tín.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo