Befabrol 15mg/5ml

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Long đờm, giảm ho

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc ho & cảm
Thuốc kê đơn Không
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 20 gói x 5ml
Dạng bào chế Siro
Thương hiệu Bepharco
Mã SKU SP03993
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893100591024 (SĐK cũ: VD-18887-13)

Befabrol 15mg/5ml là một loại siro tiêu chất nhầy đường hô hấp, được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý về hô hấp có kèm theo tăng tiết đờm. Sản phẩm thuộc nhóm thuốc long đờm (mucolytic), có tác dụng làm loãng và tiêu đờm, giúp người bệnh dễ dàng khạc đờm hơn.

Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 18 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Befabrol 15mg/5ml: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và những điều cần biết


1. Thuốc Befabrol 15mg/5ml là gì?

Befabrol 15mg/5ml là một loại siro tiêu chất nhầy đường hô hấp, được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý về hô hấp có kèm theo tăng tiết đờm. Sản phẩm thuộc nhóm thuốc long đờm (mucolytic), có tác dụng làm loãng và tiêu đờm, giúp người bệnh dễ dàng khạc đờm hơn.

Befabrol được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Bepharco) – một trong những nhà sản xuất dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam. Thuốc được Bộ Y tế cấp phép lưu hành với số đăng ký VD-18887-13 và mã số 893100591024.

Thuốc được bào chế dưới dạng siro (dung dịch uống), với các quy cách đóng gói đa dạng:

  • Hộp 1 chai 30ml

  • Hộp 1 chai 60ml

  • Hộp 20 gói x 5ml

Điểm đặc biệt của Befabrol nằm ở thành phần chính là Ambroxol hydroclorid – một hoạt chất long đờm thế hệ mới, có tác dụng tiêu chất nhầy, làm loãng đờm và giúp long đờm dễ dàng hơn.

Khác với các loại thuốc giảm ho thông thường chỉ có tác dụng ức chế cơn ho, Befabrol tác động trực tiếp vào nguyên nhân gây bệnh – giúp làm loãng và đào thải đờm, từ đó giảm ho hiệu quả và bền vững hơn.


2. Thành phần của thuốc Befabrol 15mg/5ml

2.1 Hoạt chất chính

Mỗi 5ml siro Befabrol chứa các thành phần với hàm lượng cụ thể như sau:

Thành phần Hàm lượng Vai trò chính
Ambroxol hydroclorid 15 mg Hoạt chất long đờm, tiêu chất nhầy đường hô hấp

2.2 Tá dược

Ngoài hoạt chất chính, Befabrol còn chứa các tá dược sau:

  • Natri benzoat: Chất bảo quản

  • Propylen glycol: Dung môi, chất giữ ẩm

  • Glycerin: Chất tạo ngọt, giữ ẩm

  • Sorbitol 70%: Chất tạo ngọt

  • Menthol: Tạo cảm giác mát, dễ chịu

  • Orange flavour: Hương cam, tạo mùi thơm

  • Sunset yellow: Phẩm màu

  • Đường RE: Chất tạo ngọt

  • Nước RO: Dung môi vừa đủ 5ml

2.3 Đặc điểm dạng bào chế

Befabrol được bào chế dưới dạng siro – dung dịch uống có màu vàng cam đặc trưng (nhờ phẩm màu sunset yellow), mùi thơm cam dễ chịu, vị ngọt, thích hợp cho cả người lớn và trẻ em.

2.4 Phân loại thuốc

  • Loại thuốc: Thuốc không kê đơn (OTC)

  • Nhóm dược lý: Thuốc long đờm, tiêu chất nhầy

  • Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên

2.5 Nguồn gốc và xuất xứ

  • Thương hiệu: Befabrol / Bepharco

  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Bepharco)

  • Xuất xứ: Việt Nam

  • Số đăng ký: VD-18887-13

  • Mã sản phẩm: 893100591024


3. Công dụng của thuốc Befabrol 15mg/5ml

Xem thêm

3.1 Chỉ định sử dụng

Thuốc Befabrol 15mg/5ml được chỉ định trong các trường hợp sau:

Hỗ trợ điều trị các bệnh lý đường hô hấp:

  • Các bệnh cấp và mạn tính ở đường hô hấp có kèm tăng tiết dịch phế quản không bình thường

  • Viêm phế quản cấp – giúp làm loãng đờm, giảm ho và khó thở

  • Viêm phế quản mạn tính – đặc biệt trong các đợt cấp

  • Hen phế quản – hỗ trợ làm sạch đường thở

  • Viêm phế quản dạng hen

Dự phòng biến chứng:

  • Bệnh nhân sau mổ và cấp cứu – để đề phòng các biến chứng ở phổi

3.2 Tác dụng nổi bật

Befabrol mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh hô hấp:

  1. Tiêu chất nhầy (làm tan đờm): Ambroxol giúp cắt đứt cầu nối disulfide của các glycoprotein trong chất nhầy, làm cho đờm loãng hơn và dễ long hơn.

  2. Điều hòa bài tiết chất nhầy: Giúp phục hồi sự cân bằng trong việc tiết dịch phế quản, giảm tình trạng tăng tiết đờm bất thường.

  3. Giảm ho hiệu quả: Bằng cách làm sạch đờm khỏi đường thở, giúp giảm các cơn ho do kích thích.

  4. Cải thiện hô hấp: Giúp bệnh nhân thở dễ dàng hơn, đặc biệt trong các trường hợp khó thở do tắc nghẽn đờm.

  5. Phòng ngừa biến chứng: Hạn chế nguy cơ nhiễm trùng phổi và các biến chứng hô hấp khác.


4. Cơ chế tác động của Befabrol lên đường hô hấp

4.1 Cơ chế của Ambroxol hydroclorid

Ambroxol là hoạt chất long đờm thuộc nhóm thuốc điều hòa sự bài tiết chất nhầy, có tác dụng làm tan đờm thông qua cơ chế đặc biệt.

Cơ chế tác động cụ thể bao gồm:

  • Tác động lên pha gel của chất nhầy: Ambroxol tác động trực tiếp lên pha gel của chất nhầy (đờm) bằng cách cắt đứt cầu nối disulfide của các glycoprotein – thành phần cấu tạo chính của đờm.

  • Làm loãng đờm: Khi cấu trúc glycoprotein bị phá vỡ, đờm trở nên loãng hơn, ít dính hơn, dễ dàng được tống xuất khỏi đường hô hấp.

  • Kích thích vận động lông chuyển: Giúp tăng cường hoạt động của các lông chuyển trong đường hô hấp, hỗ trợ quá trình đào thải đờm.

4.2 Đặc tính dược động học

Hiểu rõ dược động học của Befabrol giúp người dùng sử dụng thuốc đúng cách và hiệu quả hơn:

Thông số Giá trị
Hấp thu Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa
Thời gian đạt nồng độ đỉnh 0,5 – 3 giờ sau khi uống
Sinh khả dụng Khoảng 70%
Phân bố Thể tích phân bố cao, khuếch tán ngoại mạch đáng kể
Thời gian bán hủy Khoảng 7,5 giờ
Đào thải Chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa

4.3 So sánh với các thuốc long đờm khác

Tiêu chí Befabrol (Ambroxol) Acetylcystein Thuốc giảm ho thông thường
Cơ chế Cắt cầu nối disulfide, làm loãng đờm Phá vỡ cầu nối disulfide Ức chế trung tâm ho
Tác dụng Tiêu đờm, long đờm Tiêu đờm Giảm ho tạm thời
An toàn Cao, ít tác dụng phụ Có thể gây kích ứng dạ dày Có thể gây buồn ngủ
Đối tượng Trẻ từ 2 tuổi trở lên Người lớn và trẻ lớn Đa dạng

5. Liều dùng và cách sử dụng Befabrol 15mg/5ml

Eyetamin New 10ml
Thuốc nhỏ mắt Eyetamin New 10ml: Công dụng, liều dùng, tác...
0

5.1 Liều lượng khuyến nghị

Theo hướng dẫn sử dụng chính thức, liều dùng Befabrol được chia theo từng đối tượng cụ thể:

Đối tượng Liều dùng Tần suất Ghi chú
Người lớn và trẻ > 12 tuổi 20 ml/lần 2 lần/ngày Khi cải thiện: 10 ml × 2-3 lần/ngày
Bệnh nhân khó thở 20 ml/lần 3 lần/ngày × 2-3 ngày đầu Sau đó: 20 ml × 2 lần/ngày
Trẻ 6 – 12 tuổi 15 ml/lần 2 lần/ngày Tương đương 3 muỗng cà phê
Trẻ 4 – 5 tuổi 10 ml/lần 2 lần/ngày Tương đương 2 muỗng cà phê
Trẻ 2 – 3 tuổi 5 ml/lần 2 lần/ngày Tương đương 1 muỗng cà phê

5.2 Cách dùng

Để đạt hiệu quả tối ưu, người dùng cần tuân thủ các hướng dẫn sau:

  1. Đường dùng: Uống trực tiếp qua đường miệng

  2. Có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn

  3. Lắc đều chai siro trước khi sử dụng (đối với dạng chai)

  4. Sử dụng muỗng/cốc đong đi kèm để đảm bảo liều lượng chính xác

  5. Uống đều đặn mỗi ngày theo đúng lịch trình

5.3 Xử trí khi quên liều và quá liều

Quên liều:

  • Uống ngay khi nhớ ra

  • Nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn, bỏ qua liều đã quên

  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ

Quá liều:

  • Trong trường hợp khẩn cấp, gọi ngay Trung tâm cấp cứu 115

  • Đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời

5.4 Lưu ý khi sử dụng

  • Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng

  • Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để có liều dùng phù hợp

  • Không tự ý tăng liều khi không có chỉ định

  • Theo dõi đáp ứng của cơ thể với thuốc

  • Ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu triệu chứng không cải thiện sau 5-7 ngày


6. Tác dụng phụ của thuốc Befabrol

Befabrol được đánh giá là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng và cách dùng. Tuy nhiên, như các loại thuốc khác, có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn.

6.1 Tác dụng phụ thường gặp

Tác dụng phụ Mức độ phổ biến Xử trí
Đau dạ dày Có thể gặp Giảm liều
Buồn nôn Có thể gặp Uống sau ăn, giảm liều
Tiêu chảy Có thể gặp Giảm liều, bù nước

6.2 Tác dụng phụ hiếm gặp

  • Nhức đầu

  • Run, co giật cơ

  • Lo lắng, chóng mặt, mất ngủ, kích động

  • Đánh trống ngực, thay đổi huyết áp, loạn nhịp

  • Phát ban, ngứa, phù mạch, phản ứng dị ứng

6.3 Lưu ý quan trọng

  • Hiện tượng không dung nạp thuốc có thể xảy ra ở một số người, biểu hiện qua đau dạ dày, buồn nôn, tiêu chảy. Trong trường hợp này, nên giảm liều.

  • Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, cần ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay.


7. Chống chỉ định và thận trọng khi dùng Befabrol

7.1 Chống chỉ định

Thuốc Befabrol không được sử dụng cho các đối tượng sau:

Chống chỉ định Lý do
Quá mẫn với Ambroxol Nguy cơ phản ứng dị ứng nghiêm trọng
Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Nguy cơ dị ứng với tá dược
Loét dạ dày – tá tràng tiến triển Nguy cơ làm nặng thêm tình trạng loét
Phì đại cơ tim Nguy cơ biến chứng tim mạch

7.2 Thận trọng khi sử dụng

Cần đặc biệt thận trọng trong các trường hợp sau:

  1. Phụ nữ có thai và cho con bú: Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng

  2. Người có tiền sử dị ứng: Cần theo dõi phản ứng sau khi dùng thuốc

  3. Người suy gan, suy thận: Cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ

  4. Bệnh nhân tiểu đường: Thuốc có thể gây tăng đường huyết, đường niệu do thành phần có chứa sucrose (đường RE)

  5. Người đang sử dụng các thuốc khác: Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để tránh tương tác

7.3 Lưu ý đặc biệt

  • Không sử dụng cho trẻ dưới 2 tuổi nếu không có chỉ định của bác sĩ

  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng

  • Để xa tầm tay trẻ em


8. Tương tác thuốc

8.1 Tương tác với các thuốc khác

Hiện tại, chưa có nhiều báo cáo về tương tác thuốc nghiêm trọng của Ambroxol. Tuy nhiên, cần lưu ý:

  • Thuốc giảm ho: Không nên phối hợp với thuốc giảm ho (nhất là thuốc ức chế trung tâm ho) vì có thể gây ứ đọng đờm

  • Kháng sinh: Ambroxol có thể làm tăng nồng độ kháng sinh trong dịch phế quản, giúp tăng hiệu quả điều trị

  • Thuốc chống đông máu: Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời

8.2 Lưu ý khi phối hợp thuốc

  • Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng

  • Không tự ý phối hợp với các thuốc khác mà không có chỉ định

  • Đặc biệt thận trọng khi dùng cùng thuốc giảm ho để tránh ức chế phản xạ ho và gây ứ đọng đờm


9. Bảo quản thuốc Befabrol 15mg/5ml

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của thuốc:

  • Bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh nắng trực tiếp

  • Đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng (đối với dạng chai)

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng

  • Không sử dụng nếu thuốc có màu sắc bất thường, mùi lạ hoặc có cặn

Lưu ý đặc biệt: Đối với dạng chai, sau khi mở nắp nên sử dụng trong thời gian hợp lý (thường là trong vòng 30 ngày) để đảm bảo chất lượng.


10. Câu hỏi thường gặp về thuốc Befabrol

10.1 Befabrol có phải là kháng sinh không?

Không. Befabrol có thành phần chính là Ambroxol, một thuốc long đờm, không phải kháng sinh. Thuốc có tác dụng tiêu chất đờm, làm loãng và long đờm, không có tác dụng diệt khuẩn.

10.2 Befabrol và Fefabrol có gì khác nhau?

BefabrolFefabrolcùng một sản phẩm. Đây chỉ là cách gọi tên khác nhau của cùng một loại thuốc siro Ambroxol 15mg/5ml do Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Bepharco) sản xuất.

10.3 Befabrol giá bao nhiêu?

Giá bán Befabrol có thể khác nhau tùy thuộc vào nhà thuốc và khu vực:

  • Chai 30ml: Khoảng 17.000 đồng

  • Hộp 20 gói x 5ml: Khoảng 55.000 – 60.000 đồng

10.4 Befabrol dùng được cho trẻ em không?

Có. Befabrol có thể sử dụng cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên với liều lượng phù hợp theo cân nặng và độ tuổi:

  • Trẻ 6-12 tuổi: 15ml/lần, 2 lần/ngày

  • Trẻ 4-5 tuổi: 10ml/lần, 2 lần/ngày

  • Trẻ 2-3 tuổi: 5ml/lần, 2 lần/ngày

Tuy nhiên, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng cho trẻ nhỏ.

10.5 Befabrol có tác dụng phụ không?

Befabrol được đánh giá là an toàn, nhưng có thể gặp một số tác dụng phụ nhẹ như đau dạ dày, buồn nôn, tiêu chảy. Các tác dụng phụ này thường nhẹ và có thể khắc phục bằng cách giảm liều.

10.6 Befabrol dùng trong bao lâu thì có hiệu quả?

Ambroxol được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 0,5 – 3 giờ uống. Hiệu quả làm loãng đờm thường thấy sau vài giờ sử dụng. Tuy nhiên, thời gian điều trị tùy thuộc vào mức độ bệnh và đáp ứng của từng người.

10.7 Có thể dùng Befabrol khi đang mang thai không?

Phụ nữ có thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Befabrol. Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ.


11. Kết luận

Thuốc Befabrol 15mg/5ml là một giải pháp hiệu quả và an toàn trong điều trị hỗ trợ các bệnh lý đường hô hấp có kèm tăng tiết đờm như viêm phế quản cấp và mạn tính, hen phế quản, viêm phế quản dạng hen.

Với thành phần chính là Ambroxol hydroclorid – một hoạt chất long đờm thế hệ mới – Befabrol có cơ chế tác động đặc biệt: cắt đứt cầu nối disulfide của glycoprotein trong chất nhầy, làm loãng đờm và giúp long đờm dễ dàng hơn. Khác với các thuốc giảm ho thông thường chỉ ức chế triệu chứng, Befabrol tác động vào nguyên nhân gây bệnh, giúp làm sạch đường thở và cải thiện hô hấp bền vững.

Được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Bepharco) – một trong những nhà sản xuất dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam – và được Bộ Y tế cấp phép lưu hành với số đăng ký VD-18887-13, Befabrol là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm một giải pháp điều trị các vấn đề về đờm và ho do bệnh lý hô hấp.

Với mức giá hợp lý (chai 30ml khoảng 17.000 đồng, hộp 20 gói khoảng 55.000 – 60.000 đồng) và dạng bào chế siro thơm ngon, dễ uống, Befabrol phù hợp cho cả người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên.


Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế chuyên nghiệp. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng thuốc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo