Harocto 30mg/5ml

4 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Giảm ho, long đờm

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 5 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc ho & cảm
Thuốc kê đơn Không
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 20 ống x 5ml
Dạng bào chế Dung dịch uống
Thương hiệu Hamedi Pharma
Mã SKU SP03996
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893100555324 (SĐK cũ: VD-32992-19)

Thuốc Harocto 30mg/5ml là một giải pháp hiệu quả và an toàn trong điều trị hỗ trợ các bệnh lý đường hô hấp có kèm tăng tiết đờm như viêm phế quản cấp và mạn tính, hen phế quản, viêm phế quản dạng hen.

Sản phẩm đang được chú ý, có 1 người thêm vào giỏ hàng & 17 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Harocto 30mg/5ml: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và những điều cần biết


1. Thuốc Harocto 30mg/5ml là gì?

Harocto 30mg/5ml là một loại thuốc tiêu chất nhầy đường hô hấp, được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý về hô hấp có kèm theo tăng tiết đờm. Sản phẩm thuộc nhóm thuốc long đờm (mucolytic), có tác dụng làm loãng và tiêu đờm, giúp người bệnh dễ dàng khạc đờm hơn.

Harocto được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Hà Nam (hay còn gọi là Hamedi), một trong những nhà sản xuất dược phẩm uy tín tại Việt Nam. Thuốc được Bộ Y tế cấp phép lưu hành với số đăng ký VD-32992-19.

Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch uống, với các quy cách đóng gói đa dạng:

  • Hộp 20 ống x 5ml

  • Hộp 1 lọ 100ml

Điểm đặc biệt của Harocto nằm ở thành phần chính là Ambroxol hydroclorid – một hoạt chất long đờm thế hệ mới, có tác dụng tiêu chất nhầy, làm loãng đờm và giúp long đờm dễ dàng hơn. Khác với các loại thuốc giảm ho thông thường chỉ có tác dụng ức chế cơn ho, Harocto tác động trực tiếp vào nguyên nhân gây bệnh – giúp làm loãng và đào thải đờm, từ đó giảm ho hiệu quả và bền vững hơn.


2. Thành phần của thuốc Harocto 30mg/5ml

2.1 Hoạt chất chính

Mỗi 5ml dung dịch uống Harocto chứa:

Thành phần Hàm lượng Vai trò chính
Ambroxol hydroclorid 30 mg Hoạt chất long đờm, tiêu chất nhầy đường hô hấp

2.2 Đặc điểm dạng bào chế

Harocto được bào chế dưới dạng dung dịch uống, thuận tiện sử dụng cho cả người lớn và trẻ em.

2.3 Phân loại thuốc

  • Loại thuốc: Thuốc không kê đơn (OTC)

  • Nhóm dược lý: Thuốc trừ ho, tiêu đờm, thuốc tác dụng trên đường hô hấp. Mã ATC: R05CB06

  • Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em từ 5 tuổi trở lên

2.4 Nguồn gốc và xuất xứ

  • Thương hiệu: Harocto / Hamedi

  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Hà Nam

  • Nhà đăng ký: Công ty Dược thiết bị Y tế Hà Nam

  • Xuất xứ: Việt Nam

  • Số đăng ký: VD-32992-19

  • Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất


3. Công dụng của thuốc Harocto 30mg/5ml

Xem thêm

3.1 Chỉ định sử dụng

Thuốc Harocto 30mg/5ml được chỉ định trong các trường hợp sau:

Hỗ trợ điều trị các bệnh lý đường hô hấp:

  • Các bệnh cấp và mạn tính ở đường hô hấp có kèm tăng tiết dịch phế quản không bình thường

  • Đợt cấp của viêm phế quản mạn

  • Hen phế quản

  • Viêm phế quản dạng hen

  • Viêm họng, viêm xoang

Dự phòng biến chứng:

  • Bệnh nhân sau mổ và cấp cứu – để phòng các biến chứng ở phổi

Hỗ trợ điều trị:

  • Các rối loạn về sự bài tiết ở phế quản

  • Rối loạn bài tiết dịch đờm ở mũi, họng, phế quản

3.2 Tác dụng nổi bật

Harocto mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh hô hấp:

  1. Tiêu chất nhầy (làm tan đờm): Ambroxol giúp làm đờm lỏng hơn, ít quánh hơn nên dễ bị tống ra ngoài, vì vậy thuốc có tác dụng long đờm.

  2. Điều hòa bài tiết chất nhầy: Giúp phục hồi sự cân bằng trong việc tiết dịch phế quản, giảm tình trạng tăng tiết đờm bất thường.

  3. Giảm ho hiệu quả: Bằng cách làm sạch đờm khỏi đường thở, giúp giảm các cơn ho do kích thích.

  4. Cải thiện hô hấp: Giúp bệnh nhân thở dễ dàng hơn, đặc biệt trong các trường hợp khó thở do tắc nghẽn đờm.

  5. Kháng viêm và chống oxy hóa: Các nghiên cứu gần đây cho thấy ambroxol có tính chất kháng viêm và có hoạt tính của chất chống oxy hóa.

  6. Kích thích tổng hợp chất diện hoạt phế nang: Ambroxol có thể kích thích tổng hợp và bài tiết chất diện hoạt phế nang.


4. Cơ chế tác động của Harocto lên đường hô hấp

4.1 Cơ chế của Ambroxol hydroclorid

Ambroxol là hoạt chất long đờm thuộc nhóm thuốc điều hòa sự bài tiết chất nhầy, là một chất chuyển hóa của bromhexin, có tác dụng và công dụng giống như bromhexin.

Cơ chế tác động cụ thể bao gồm:

  • Tác động lên pha gel của chất nhầy: Ambroxol tác động trực tiếp lên pha gel của chất nhầy (đờm) bằng cách cắt đứt cầu nối disulfure của các glycoprotein – thành phần cấu tạo chính của đờm – và như thế làm cho sự long đờm được dễ dàng.

  • Kích thích tăng tiết chất nhầy phế quản: Ambroxol kích thích tăng tiết chất nhầy phế quản, góp phần kích thích hoạt động của thể mi.

  • Tăng cường vận động bài tiết: Giúp khôi phục cơ chế thanh thải sinh lý của đường hô hấp, đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bảo vệ tự nhiên của cơ thể.

  • Kích thích tổng hợp chất diện hoạt phế nang: Ambroxol có thể kích thích tổng hợp và bài tiết chất diện hoạt phế nang, giúp bảo vệ phế nang.

  • Tác dụng kháng viêm và chống oxy hóa: Nghiên cứu gần đây cho thấy ambroxol có tính chất kháng viêm và hoạt tính chống oxy hóa.

  • Tác dụng gây tê tại chỗ: Ambroxol còn có tác dụng gây tê tại chỗ thông qua chẹn kênh natri ở màng tế bào.

4.2 Đặc tính dược động học

Hiểu rõ dược động học của Harocto giúp người dùng sử dụng thuốc đúng cách và hiệu quả hơn:

Thông số Giá trị
Hấp thu Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa
Thời gian đạt nồng độ đỉnh Khoảng 2 giờ sau khi uống
Sinh khả dụng Khoảng 70%
Phân bố Thể tích phân phối cao, có sự khuếch tán ngoại mạch đáng kể
Thời gian bán hủy Khoảng 7,5 giờ
Đào thải Chủ yếu qua nước tiểu với 2 chất chuyển hóa chính dưới dạng kết hợp glucuronic

5. Liều dùng và cách sử dụng Harocto 30mg/5ml

HepaB Saman
Thực phẩm chức năng HepaB Saman: Công dụng, thành phần, liều...
0

5.1 Liều lượng khuyến nghị

Theo hướng dẫn sử dụng chính thức, liều dùng Harocto được chia theo từng đối tượng cụ thể:

Đối tượng Liều dùng Tần suất Ghi chú
Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi 5 ml/lần (30mg) 2 – 3 lần/ngày Tương đương 60-90 mg Ambroxol/ngày
Người lớn (liều khởi đầu) 5 ml/lần 3 lần/ngày × 2-3 ngày đầu Sau đó: 5 ml × 2 lần/ngày
Trẻ em 5 – 10 tuổi 2,5 ml/lần (15mg) 2 – 3 lần/ngày Tương đương 30-45 mg Ambroxol/ngày

5.2 Cách dùng

Để đạt hiệu quả tối ưu, người dùng cần tuân thủ các hướng dẫn sau:

  1. Đường dùng: Uống trực tiếp qua đường miệng

  2. Thời điểm: Uống sau khi ăn

  3. Đối với dạng ống: Bẻ ống, uống trực tiếp dung dịch

  4. Đối với dạng chai: Lắc đều trước khi sử dụng, dùng cốc đong để đảm bảo liều lượng chính xác

  5. Uống đều đặn mỗi ngày theo đúng lịch trình

5.3 Xử trí khi quên liều và quá liều

Quên liều:

  • Uống ngay khi nhớ ra

  • Nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn, bỏ qua liều đã quên

  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ

Quá liều:

  • Trong trường hợp khẩn cấp, gọi ngay Trung tâm cấp cứu 115

  • Đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời

5.4 Lưu ý khi sử dụng

  • Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng

  • Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để có liều dùng phù hợp

  • Không tự ý tăng liều khi không có chỉ định

  • Theo dõi đáp ứng của cơ thể với thuốc

  • Ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu triệu chứng không cải thiện sau 5-7 ngày


6. Tác dụng phụ của thuốc Harocto

Harocto được đánh giá là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng và cách dùng. Tuy nhiên, như các loại thuốc khác, có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn.

6.1 Tác dụng phụ thường gặp

Tác dụng phụ Mức độ phổ biến Xử trí
Rối loạn tiêu hóa nhẹ Có thể gặp Giảm liều, uống sau ăn
Buồn nôn Có thể gặp Uống sau ăn

6.2 Tác dụng phụ cần lưu ý

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nào sau đây, cần ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay:

  • Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, khó thở

  • Đau dạ dày dữ dội


7. Chống chỉ định và thận trọng khi dùng Harocto

7.1 Chống chỉ định

Thuốc Harocto không được sử dụng cho các đối tượng sau:

Chống chỉ định Lý do
Quá mẫn với Ambroxol Nguy cơ phản ứng dị ứng nghiêm trọng
Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Nguy cơ dị ứng với tá dược
Loét dạ dày – tá tràng tiến triển Nguy cơ làm nặng thêm tình trạng loét

7.2 Thận trọng khi sử dụng

Cần đặc biệt thận trọng trong các trường hợp sau:

  1. Phụ nữ có thai: Chưa có tài liệu nói đến tác dụng xấu khi dùng thuốc trong lúc mang thai. Dù sao cũng cần thận trọng khi dùng thuốc này trong 3 tháng đầu của thai kỳ và chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

  2. Phụ nữ cho con bú: Chưa có thông tin về nồng độ của bromhexin cũng như ambroxol trong sữa. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

  3. Người bị loét đường tiêu hóa: Cần thận trọng vì ambroxol có thể làm tan các cục đông fibrin và làm xuất huyết trở lại.

  4. Người ho ra máu: Cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ

  5. Người có tiền sử dị ứng: Cần theo dõi phản ứng sau khi dùng thuốc

7.3 Lưu ý đặc biệt

  • Thuốc không có hiệu quả khi dùng cho người mẹ để phòng hội chứng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh

  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng

  • Để xa tầm tay trẻ em


8. Tương tác thuốc

8.1 Tương tác với các thuốc khác

Hiện tại, chưa có nhiều báo cáo về tương tác thuốc nghiêm trọng của Ambroxol. Tuy nhiên, cần lưu ý:

  • Thuốc giảm ho: Không nên phối hợp với thuốc giảm ho (nhất là thuốc ức chế trung tâm ho) vì có thể gây ứ đọng đờm

  • Kháng sinh: Ambroxol có thể làm tăng nồng độ kháng sinh trong dịch phế quản, giúp tăng hiệu quả điều trị

8.2 Lưu ý khi phối hợp thuốc

  • Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng

  • Không tự ý phối hợp với các thuốc khác mà không có chỉ định

  • Đặc biệt thận trọng khi dùng cùng thuốc giảm ho để tránh ức chế phản xạ ho và gây ứ đọng đờm


9. Bảo quản thuốc Harocto 30mg/5ml

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của thuốc:

  • Bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh nắng trực tiếp

  • Đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng (đối với dạng chai)

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng (hạn sử dụng 36 tháng)

  • Không sử dụng nếu thuốc có màu sắc bất thường, mùi lạ hoặc có cặn


10. Câu hỏi thường gặp về thuốc Harocto

10.1 Harocto có phải là kháng sinh không?

Không. Harocto có thành phần chính là Ambroxol, một thuốc long đờm, không phải kháng sinh. Thuốc có tác dụng tiêu chất đờm, làm loãng và long đờm, không có tác dụng diệt khuẩn.

10.2 Harocto giá bao nhiêu?

Giá bán Harocto có thể khác nhau tùy thuộc vào nhà thuốc và khu vực:

  • Hộp 20 ống x 5ml: Khoảng 170.000 – 210.000 đồng

10.3 Harocto dùng được cho trẻ em không?

Có. Harocto có thể sử dụng cho trẻ em từ 5 tuổi trở lên với liều lượng phù hợp:

  • Trẻ 5 – 10 tuổi: 2,5 ml/lần × 2 – 3 lần/ngày

  • Trẻ trên 10 tuổi: 5 ml/lần × 2 – 3 lần/ngày

10.4 Harocto có tác dụng phụ không?

Harocto được đánh giá là an toàn, nhưng có thể gặp một số tác dụng phụ nhẹ như rối loạn tiêu hóa, buồn nôn. Các tác dụng phụ này thường nhẹ và có thể khắc phục bằng cách uống sau ăn.

10.5 Harocto dùng trong bao lâu thì có hiệu quả?

Ambroxol được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 giờ uống. Hiệu quả làm loãng đờm thường thấy sau vài giờ sử dụng. Tuy nhiên, thời gian điều trị tùy thuộc vào mức độ bệnh và đáp ứng của từng người.

10.6 Có thể dùng Harocto khi đang mang thai không?

Phụ nữ có thai cần thận trọng khi dùng thuốc trong 3 tháng đầu của thai kỳ và chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Phụ nữ cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

10.7 Harocto có phải thuốc kê đơn không?

Không. Harocto là thuốc không kê đơn (OTC). Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo phù hợp với tình trạng bệnh.


11. Kết luận

Thuốc Harocto 30mg/5ml là một giải pháp hiệu quả và an toàn trong điều trị hỗ trợ các bệnh lý đường hô hấp có kèm tăng tiết đờm như viêm phế quản cấp và mạn tính, hen phế quản, viêm phế quản dạng hen.

Với thành phần chính là Ambroxol hydroclorid – một hoạt chất long đờm thế hệ mới – Harocto có cơ chế tác động đặc biệt: cắt đứt cầu nối disulfure của glycoprotein trong chất nhầy, làm loãng đờm và giúp long đờm dễ dàng hơn. Khác với các thuốc giảm ho thông thường chỉ ức chế triệu chứng, Harocto tác động vào nguyên nhân gây bệnh, giúp làm sạch đường thở và cải thiện hô hấp bền vững.

Được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Hà Nam (Hamedi) – một trong những nhà sản xuất dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam – và được Bộ Y tế cấp phép lưu hành với số đăng ký VD-32992-19, Harocto là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm một giải pháp điều trị các vấn đề về đờm và ho do bệnh lý hô hấp.

Với mức giá hợp lý (hộp 20 ống x 5ml khoảng 170.000 – 210.000 đồng) và dạng bào chế dung dịch tiện lợi, dễ uống, Harocto phù hợp cho cả người lớn và trẻ em từ 5 tuổi trở lên.


Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế chuyên nghiệp. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng thuốc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo