simvastatin 20 Glomed

5 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị mỡ máu

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn tối
Hoạt chất
Danh mục Thuốc trị rối loạn lipid máu
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Glomed
Mã SKU SP04109
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110614324 (SĐK cũ: VD-23549-15)

Simvastatin 20 Glomed là một thuốc thuộc nhóm statin với hoạt chất Simvastatin, được chỉ định trong:

  • Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát và rối loạn lipid huyết hỗn hợp
  • Dự phòng biến cố tim mạch ở bệnh nhân có nguy cơ cao
  • Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ
  • Hỗ trợ điều trị bệnh nhân xơ vữa động mạch và đái tháo đường
Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 16 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Simvastatin 20 Glomed: Công dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng

Simvastatin 20 Glomed là một trong những thuốc điều trị rối loạn lipid máu hàng đầu hiện nay, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam). Với hoạt chất chính là Simvastatin – một thuốc thuộc nhóm ức chế HMG-CoA reductase (statin), Simvastatin 20 Glomed có tác dụng làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol (cholesterol xấu) và triglycerid trong máu, đồng thời làm tăng HDL-cholesterol (cholesterol tốt), từ đó giúp giảm nguy cơ các biến cố tim mạch nguy hiểm như nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết, toàn diện về thuốc Simvastatin 20 Glomed – từ thành phần, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ đến những lưu ý quan trọng dành cho người sử dụng và nhân viên y tế.


1. Tổng quan về thuốc Simvastatin 20 Glomed

1.1. Thông tin sản phẩm

Thông tin Chi tiết
Tên thuốc Simvastatin 20 Glomed
Hoạt chất Simvastatin 20 mg
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Xuất xứ Việt Nam
Phân loại Thuốc kê đơn (Ethical drug – ETC)
Mã ATC C10AA01
Nhóm thuốc Thuốc ức chế HMG-CoA reductase, nhóm statin

1.2. Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Simvastatin 20 Glomed chứa:

Thành phần Hàm lượng
Hoạt chất: Simvastatin 20 mg
Tá dược vừa đủ (xem mục 6.1)

1.3. Biệt dược gốc

Simvastatin có biệt dược gốc là Zocor. Simvastatin Glomed là một trong nhiều biệt dược của hoạt chất này được sản xuất tại Việt Nam.


2. Cơ chế tác dụng của Simvastatin

2.1. Cơ chế dược lực học

Simvastatin là chất ức chế cạnh tranh với hydroxymethylglutaryl coenzym A (HMG-CoA) reductase – enzym xúc tác chuyển đổi HMG-CoA thành acid mevalonic, tiền chất của cholesterol. Bằng cách ức chế enzym này, Simvastatin:

  • Làm giảm tổng hợp cholesterol trong gan

  • Làm giảm nồng độ cholesterol trong tế bào

  • Kích thích tăng thụ thể LDL-cholesterol trên màng tế bào gan

  • Tăng thanh thải LDL ra khỏi tuần hoàn

2.2. Tác dụng trên lipid máu

Simvastatin có tác dụng toàn diện trên các chỉ số lipid máu:

Chỉ số Tác dụng
Cholesterol toàn phần Giảm
LDL-cholesterol (cholesterol xấu) Giảm
VLDL-cholesterol Giảm
Triglycerid Có xu hướng giảm
HDL-cholesterol (cholesterol tốt) Tăng

2.3. Tác dụng chống xơ vữa động mạch

Ngoài tác dụng điều hòa lipid máu, Simvastatin còn có tác dụng chống xơ vữa động mạch. Các nghiên cứu đã chứng minh Simvastatin có thể:

  • Làm chậm quá trình tiến triển của xơ vữa động mạch vành và động mạch cảnh

  • Làm thoái lui các mảng xơ vữa

2.4. Tác dụng mạch máu và chống viêm

Simvastatin còn có các tác dụng khác có lợi cho hệ tim mạch:

  • Giảm huyết áp ở người tăng huyết áp và tăng cholesterol huyết tiên phát, thông qua phục hồi loạn năng nội mô và hoạt hóa oxyd nitric synthase nội mô

  • Hoạt tính chống viêm: giảm nồng độ CRP (C-reactive protein) huyết tương


3. Chỉ định của thuốc Simvastatin 20 Glomed

Xem thêm

Simvastatin 20 Glomed được chỉ định trong các trường hợp sau:

3.1. Điều trị rối loạn lipid máu

  • Tăng cholesterol máu nguyên phát (rối loạn lipoprotein máu typ IIa)

  • Rối loạn lipid huyết hỗn hợp (typ IIb)

  • Tăng triglycerid máu (typ IV)

  • Rối loạn betalipoprotein máu (typ III)

  • Tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử (hỗ trợ điều trị)

3.2. Dự phòng biến cố tim mạch

  • Giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch do xơ vữa

  • Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim

  • Dự phòng tiên phát (cấp 1) biến cố mạch vành ở người có nguy cơ cao

  • Dự phòng thứ phát biến cố tim mạch tái diễn

3.3. Hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân đặc biệt

  • Bệnh nhân xơ vữa động mạch

  • Bệnh nhân đái tháo đường

  • Bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim

Lưu ý: Simvastatin được chỉ định như là điều trị bổ sung cùng với chế độ ăn uống hợp lý, tập thể dục và giảm cân (nếu cần), khi các biện pháp không dùng thuốc chưa đủ hiệu quả.


4. Liều dùng và cách sử dụng

4.1. Cách dùng

  • Đường dùng: Uống

  • Thời điểm: Có thể uống cùng hoặc không cùng với bữa ăn

  • Thời gian trong ngày: Nên uống vào buổi tối

  • Tần suất: Một lần mỗi ngày

4.2. Liều dùng tham khảo

Lưu ý: Liều dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Liều cụ thể tùy thuộc vào thể trạng, mức độ rối loạn lipid máu và đáp ứng của từng bệnh nhân. Người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.

Người lớn – Tăng cholesterol máu

Giai đoạn Liều dùng
Liều khởi đầu 5 – 10 mg/ngày, uống vào buổi tối
Điều chỉnh liều Tăng liều sau tối thiểu 4 tuần
Liều tối đa 40 mg/ngày

Người lớn – Nguy cơ bệnh mạch vành cao

  • Liều khởi đầu: 20 – 40 mg/ngày, uống vào buổi tối

Bệnh nhân suy thận

  • Cần điều chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ

4.3. Nguyên tắc điều trị

Trước và trong suốt quá trình điều trị bằng Simvastatin, người bệnh cần:

  • Tuân thủ chế độ ăn kiêng hợp lý

  • Kết hợp tập thể dục đều đặn

  • Giảm cân (nếu béo phì)


5. Chống chỉ định

Opezimin 10ml
Lưu ý quan trọng: Thông tin trong bài viết...
0

Simvastatin 20 Glomed không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Nhóm chống chỉ định Chi tiết
Dị ứng / Quá mẫn Người mẫn cảm với Simvastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Bệnh gan Suy gan nặng, bệnh gan tiến triển, tăng transaminase máu kéo dài không rõ nguyên nhân
Thai kỳ Phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai
Cho con bú Phụ nữ đang cho con bú
Tương tác Phối hợp với các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (xem mục Tương tác thuốc)

6. Tác dụng phụ (ADR)

Simvastatin nói chung được dung nạp tốt, các tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua.

6.1. Tác dụng phụ thường gặp

Cơ quan / Hệ thống Tác dụng phụ
Tiêu hóa Đầy hơi, tiêu chảy, táo bón, đau bụng, buồn nôn
Thần kinh trung ương Đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, mất ngủ, suy nhược
Cơ – xương Đau cơ nhẹ, đau khớp
Da Phát ban da nhẹ
Hô hấp Triệu chứng cảm lạnh (nghẹt mũi)

6.2. Tác dụng phụ ít gặp

Cơ quan / Hệ thống Tác dụng phụ
Thần kinh Dị cảm, đau thần kinh ngoại biên
Tâm thần Trầm cảm, suy giảm trí nhớ, lú lẫn
Chuyển hóa Tăng đường huyết, tăng HbA1C
Gan Vàng da do viêm gan

6.3. Xử trí tác dụng phụ

  • Nếu gặp các tác dụng phụ nhẹ, có thể tiếp tục sử dụng thuốc và theo dõi

  • Nếu các triệu chứng nặng hoặc kéo dài, cần tham khảo ý kiến bác sĩ

  • Đặc biệt: Ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu tổn thương cơ (đau cơ không rõ nguyên nhân, yếu cơ) hoặc tổn thương gan (vàng da, nước tiểu sẫm màu)


7. Tương tác thuốc

Simvastatin được chuyển hóa qua enzym CYP3A4 trong gan. Do đó, cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp với:

7.1. Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh – CHỐNG CHỈ ĐỊNH PHỐI HỢP

Nhóm thuốc Ví dụ
Thuốc kháng nấm azol Itraconazol, Ketoconazol
Kháng sinh macrolid Erythromycin, Clarithromycin
Thuốc kháng sinh ketolid Telithromycin
Thuốc kháng virus HIV Protease inhibitors

7.2. Các thuốc cần thận trọng khi phối hợp

Thuốc Tác dụng tương tác
Fibrat (gemfibrozil, fenofibrat) Tăng nguy cơ tiêu cơ vân
Amiodaron Tăng nguy cơ tác dụng phụ, không dùng quá 20 mg simvastatin/ngày
Thuốc chống đông (warfarin) Tăng tác dụng chống đông
Cyclosporin Tăng nồng độ simvastatin
Thuốc chẹn kênh calci (verapamil, diltiazem) Tăng nồng độ simvastatin
Nước bưởi (grapefruit juice) Làm tăng nồng độ simvastatin trong máu

7.3. Lưu ý quan trọng

  • Tránh uống nước bưởi trong thời gian điều trị bằng Simvastatin

  • Thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng)


8. Thận trọng khi sử dụng

8.1. Bệnh nhân có nguy cơ tổn thương cơ

Cần thận trọng ở các đối tượng sau do nguy cơ tiêu cơ vân tăng cao:

  • Người cao tuổi (> 70 tuổi)

  • Bệnh nhân suy thận

  • Bệnh nhân suy giáp không được kiểm soát

  • Bệnh nhân có tiền sử bệnh cơ do statin

  • Người nghiện rượu

8.2. Bệnh nhân bệnh gan

  • Cần kiểm tra chức năng gan trước và trong quá trình điều trị

  • Ngừng thuốc nếu transaminase tăng gấp 3 lần giới hạn trên của bình thường và kéo dài

8.3. Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Chống chỉ định tuyệt đối ở phụ nữ có thai (thuốc thuộc nhóm X theo FDA)

  • Không sử dụng ở phụ nữ đang cho con bú

8.4. Người lái xe và vận hành máy móc

Simvastatin có thể gây chóng mặt, hoa mắt, suy giảm trí nhớ. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết được ảnh hưởng của thuốc.

8.5. Bệnh nhân đái tháo đường

Simvastatin có thể làm tăng đường huyết và HbA1C. Bệnh nhân đái tháo đường cần theo dõi đường huyết thường xuyên trong quá trình điều trị.


9. Quá liều và xử trí

9.1. Triệu chứng quá liều

Chưa có báo cáo cụ thể về triệu chứng quá liều Simvastatin. Tuy nhiên, có thể gặp các tác dụng phụ gia tăng như đau cơ, rối loạn tiêu hóa.

9.2. Xử trí

  • Ngừng thuốc ngay lập tức

  • Đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí

  • Điều trị hỗ trợ và triệu chứng


10. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng

  • Nhiệt độ bảo quản: không quá 30°C

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng


11. Giá bán và nơi cung cấp

Thông tin Chi tiết
Tên thuốc Simvastatin 20 Glomed
Đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Giá tham khảo Khoảng 60.000 – 90.000 VNĐ/hộp
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Xuất xứ Việt Nam
Phân loại Thuốc kê đơn

Giá thuốc có thể thay đổi tùy theo thời điểm và cơ sở cung cấp. Vui lòng tham khảo giá tại các nhà thuốc bệnh viện hoặc nhà thuốc uy tín.


12. So sánh Simvastatin 20 Glomed với các statin khác

Đặc điểm Simvastatin Atorvastatin Rosuvastatin
Nhóm Statin thế hệ 1 Statin thế hệ 2 Statin thế hệ 3
Hiệu quả hạ LDL Trung bình Cao Rất cao
Liều tối đa 40 mg/ngày 80 mg/ngày 40 mg/ngày
Chuyển hóa CYP3A4 CYP3A4 CYP2C9 (ít hơn)
Tương tác thuốc Nhiều Nhiều Ít hơn
Giá thành Thấp Trung bình Cao

13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

13.1. Simvastatin 20 Glomed có phải là thuốc kháng sinh không?

Không. Simvastatin là thuốc thuộc nhóm statin, có tác dụng hạ cholesterol và lipid máu, không phải kháng sinh.

13.2. Tại sao phải uống Simvastatin vào buổi tối?

Cholesterol được tổng hợp nhiều nhất trong cơ thể vào ban đêm. Uống Simvastatin vào buổi tối giúp thuốc phát huy tác dụng tối ưu khi gan đang sản xuất cholesterol nhiều nhất.

13.3. Có thể ngừng thuốc khi chỉ số mỡ máu đã bình thường không?

Không tự ý ngừng thuốc. Rối loạn lipid máu là bệnh mạn tính, cần điều trị lâu dài. Việc ngừng thuốc có thể làm chỉ số mỡ máu tăng trở lại. Chỉ ngừng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.

13.4. Simvastatin có gây tăng cân không?

Không có bằng chứng cho thấy Simvastatin gây tăng cân. Ngược lại, thuốc thường được chỉ định kèm với chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục để kiểm soát cân nặng.

13.5. Có thể uống Simvastatin cùng với rượu không?

Không khuyến cáo. Rượu có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan khi dùng cùng Simvastatin, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh gan hoặc nghiện rượu.

13.6. Simvastatin 20 Glomed có bán không cần đơn thuốc không?

Không. Simvastatin 20 Glomed là thuốc kê đơn (ETC), chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ.


14. Kết luận

Simvastatin 20 Glomed là một thuốc thuộc nhóm statin với hoạt chất Simvastatin, được chỉ định trong:

  • Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát và rối loạn lipid huyết hỗn hợp

  • Dự phòng biến cố tim mạch ở bệnh nhân có nguy cơ cao

  • Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ

  • Hỗ trợ điều trị bệnh nhân xơ vữa động mạch và đái tháo đường

Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzym HMG-CoA reductase, làm giảm tổng hợp cholesterol trong gan, từ đó giảm LDL-cholesterol và triglycerid, đồng thời tăng HDL-cholesterol trong máu.

Đây là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng, uống vào buổi tối, kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý và tập thể dục. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào (đau cơ không rõ nguyên nhân, vàng da, nước tiểu sẫm màu), cần báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.


⚠️ Tuyên bố miễn trách: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Mọi quyết định sử dụng thuốc phải dựa trên chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Vui lòng đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo