Clarithromycin Stella 250mg H20v

3 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiễm khuẩn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Macrolid
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 2 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Stella Pharm
Mã SKU SP03600
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110390123 (SĐK cũ: VD-31395-18)

Clarithromycin Stella 250mg được chỉ định cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi trong các trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm với clarithromycin.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 18 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Clarithromycin Stella 250mg: Giải pháp điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, da và loét dạ dày tá tràng

1. Clarithromycin Stella 250mg là thuốc gì? Tổng quan về sản phẩm

Trong bối cảnh các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, da và mô mềm ngày càng phổ biến, việc lựa chọn một kháng sinh hiệu quả, an toàn và có nguồn gốc rõ ràng là vô cùng quan trọng. Clarithromycin Stella 250mg là một trong những sản phẩm kháng sinh được tin dùng tại Việt Nam, với hoạt chất chính là Clarithromycin – một kháng sinh thuộc nhóm macrolid thế hệ mới, có phổ kháng khuẩn rộng, ưu việt hơn so với thế hệ cũ như erythromycin.

Clarithromycin Stella 250mg do Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam) sản xuất, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim với quy cách đóng gói phổ biến là hộp 2 vỉ x 10 viên. Sản phẩm có số đăng ký VD-31395-18, đảm bảo được cấp phép lưu hành chính thức tại Việt Nam.

Clarithromycin là một dẫn xuất bán tổng hợp của erythromycin A, được cải tiến để có sinh khả dụng cao hơn, ít tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và đặc biệt có hoạt tính mạnh chống lại nhiều vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp điển hình và không điển hình.

Tóm tắt thông tin sản phẩm:

Thông số Chi tiết
Tên thuốc Clarithromycin Stella 250mg
Hoạt chất Clarithromycin 250mg
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 100 viên
Số đăng ký VD-31395-18
Nhà sản xuất Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Xuất xứ Việt Nam
Hạn dùng 36 tháng
Phân loại Thuốc kê đơn

2. Nhà sản xuất – Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm

Stellapharm là một trong những doanh nghiệp dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam, chuyên sản xuất các sản phẩm thuốc chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân. Với phương châm “Sức khỏe của bạn, cho hôm nay và tương lai”, Stellapharm không ngừng đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại, đảm bảo các sản phẩm đạt tiêu chuẩn GMP-WHO trước khi đưa ra thị trường.

Stellapharm sản xuất đa dạng các loại thuốc kê đơn và không kê đơn, bao gồm thuốc kháng khuẩn, thuốc tim mạch, thuốc tiêu hóa, thuốc nội tiết và nhiều nhóm thuốc khác, với uy tín đã được khẳng định qua nhiều năm trên thị trường.


3. Thành phần của Clarithromycin Stella 250mg

Xem thêm

3.1. Hoạt chất chính

Mỗi viên nén Clarithromycin Stella 250mg chứa:

  • Clarithromycin: 250mg

3.2. Tá dược

Hệ thống tá dược được lựa chọn kỹ lưỡng, bao gồm: Microcrystallin cellulose, croscarmellose natri, povidon K30, magnesi stearat, talc, colloidal silica khan, acid stearic, opadry vàng, vừa đủ 1 viên.

Nhờ tá dược chất lượng cao, viên nén có độ ổn định tốt, dễ dàng hấp thu qua đường tiêu hóa và đảm bảo giải phóng dược chất đúng cách.


4. Chỉ định của Clarithromycin Stella 250mg

Clarithromycin Stella 250mg được chỉ định cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi trong các trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm với clarithromycin.

4.1. Nhiễm trùng đường hô hấp trên

  • Viêm xoang cấp tính

  • Viêm họng, viêm amidan

  • Viêm tai giữa cấp do vi khuẩn nhạy cảm

4.2. Nhiễm trùng đường hô hấp dưới

  • Viêm phế quản cấp tính và mạn tính (nhiễm khuẩn cấp tính trầm trọng trong viêm phế quản mạn tính)

  • Viêm phổi mắc phải cộng đồng (do các tác nhân điển hình và không điển hình như Mycoplasma pneumoniae, Legionella)

  • Viêm phổi do Mycoplasma pneumoniae & Legionella

Clarithromycin đã được chứng minh có hoạt tính in vitro chống lại những tác nhân gây bệnh đường hô hấp thông thường và không điển hình, phù hợp để điều trị ban đầu các nhiễm trùng hô hấp mắc phải ở cộng đồng.

4.3. Nhiễm trùng da và mô mềm

Clarithromycin còn được chỉ định trong nhiễm trùng da và mô mềm từ nhẹ đến trung bình, bao gồm chốc lở, viêm quầng, viêm nang lông, nhọt và vết thương nhiễm trùng.

4.4. Loét dạ dày – tá tràng do Helicobacter pylori

Với sự hiện diện của chất ức chế tiết acid như omeprazol hay lansoprazol, clarithromycin được chỉ định trong điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori ở những bệnh nhân loét tá tràng. Điều đáng chú ý là hoạt tính chống Helicobacter pylori của clarithromycin tại pH trung tính mạnh hơn tại pH acid.

4.5. Các chỉ định khác

  • Bạch hầu, giai đoạn đầu của ho gà

  • Nhiễm khuẩn cơ hội do Mycobacterium

  • Điều trị và phòng ngừa nhiễm trùng lan tỏa do phức hợp Mycobacterium avium (MAC) ở bệnh nhân HIV/AIDS, phối hợp với các thuốc kháng mycobacterium khác


5. Dược lực học và Dược động học

CardicorMekophar 2.5mg H30v
Cardicor Mekophar 2.5mg: Thuốc điều trị tăng...
0

5.1. Dược lực học – Cơ chế tác động

Clarithromycin là kháng sinh thuộc nhóm macrolid, hoạt động dựa trên cơ chế ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Thuốc gắn kết với tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn, cản trở quá trình di chuyển của aminocyl transfer-RNA, từ đó ngăn chặn sự tổng hợp polypeptid, làm vi khuẩn không thể phát triển và sinh sôi.

Clarithromycin có hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn, bao gồm vi khuẩn hiếu khí, kỵ khí, gram dương và gram âm. Chất chuyển hóa 14-hydroxy-clarithromycin cũng có hoạt tính kháng khuẩn, góp phần tăng cường tác dụng của thuốc.

Phổ kháng khuẩn của clarithromycin bao gồm:

Nhóm vi khuẩn Ví dụ
Gram dương hiếu khí Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes
Gram âm hiếu khí Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis
Vi khuẩn không điển hình Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae, Legionella pneumophila
Vi khuẩn kỵ khí Peptococcus, Propionibacterium acnes
Mycobacteria Mycobacterium avium complex (MAC), Mycobacterium leprae
Xoắn khuẩn Helicobacter pylori

5.2. Dược động học

Clarithromycin có những đặc điểm dược động học ưu việt giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị:

Thông số Giá trị
Hấp thu Nhanh qua đường tiêu hóa, thức ăn không ảnh hưởng
Khả dụng sinh học Khoảng 55%
Nồng độ đỉnh 1 – 2 mcg/ml sau khi uống 250mg
Phân bố Phân tán rộng rãi, hàm lượng trong mô vượt hơn hàm lượng trong huyết thanh
Chuyển hóa Mạnh tại gan (qua CYP3A4)
Bài tiết Qua mật và nước tiểu
Thời gian bán hủy 3 – 7 giờ (kéo dài ở người suy thận)

Điểm đặc biệt: Động học của clarithromycin có tính phi tuyến tính, phụ thuộc vào liều dùng. Khi tăng liều, nồng độ thuốc trong huyết tương tăng mạnh hơn so với mức tăng tuyến tính.


6. Liều dùng và cách dùng Clarithromycin Stella 250mg

6.1. Cách dùng

Clarithromycin Stella 250mg được dùng qua đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn, vì thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc. Nên uống thuốc với một lượng nước đủ (khoảng 200ml) và vào giờ cố định mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.

6.2. Liều dùng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi

Nhiễm trùng đường hô hấp / Nhiễm trùng da và mô mềm

Mức độ Liều dùng Thời gian
Nhiễm trùng thông thường 250mg (1 viên) x 2 lần/ngày 7 – 14 ngày
Nhiễm trùng nặng 500mg (2 viên) x 2 lần/ngày 7 – 14 ngày

Diệt trừ Helicobacter pylori (loét tá tràng)

Phác đồ Liều dùng Thời gian
Phác đồ 3 thuốc Clarithromycin 500mg (2 viên) x 2 lần/ngày + Lansoprazol 30mg x 2 lần/ngày + Amoxicillin 1000mg x 2 lần/ngày 14 ngày

Clarithromycin là một phần quan trọng trong phác đồ bộ ba tiệt trừ H. pylori, mang lại tỷ lệ thành công cao.

Nhiễm trùng do phức hợp Mycobacterium avium (MAC)

Mục đích Liều dùng
Điều trị 500mg x 2 lần/ngày, kết hợp với các thuốc kháng mycobacterium khác
Phòng ngừa 500mg x 2 lần/ngày

6.3. Liều dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi

Clarithromycin Stella 250mg không được khuyến cáo cho trẻ em dưới 12 tuổi do hàm lượng 250mg quá cao so với cân nặng. Đối với trẻ em, bác sĩ có thể chỉ định dạng bào chế khác hoặc liều thấp hơn (7,5mg/kg x 2 lần/ngày trong 5 – 10 ngày).

6.4. Liều dùng cho bệnh nhân suy thận

Mức độ suy thận (ClCr) Điều chỉnh liều
ClCr < 30 ml/phút Giảm 1/2 liều clarithromycin
ClCr < 25 ml/phút Không khuyến cáo dùng đồng thời với ranitidin, bismuth citrate

6.5. Xử trí khi quên liều

Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp theo đúng lịch. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

6.6. Lưu ý quan trọng về thời gian điều trị

  • Không tự ý ngưng thuốc sớm, ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm. Ngưng thuốc sớm có thể dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh, khiến vi khuẩn quay trở lại và khó điều trị hơn.

  • Cần hoàn thành đủ liệu trình 7 – 14 ngày theo chỉ định của bác sĩ.


7. Chống chỉ định

Clarithromycin Stella 250mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

7.1. Dị ứng và quá mẫn

  • Quá mẫn với clarithromycin, erythromycin, bất kỳ kháng sinh nhóm macrolid nào khác, hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với kháng sinh macrolid.

7.2. Chống chỉ định tuyệt đối khi dùng đồng thời với các thuốc

Thuốc chống chỉ định kết hợp Lý do
Terfenadin, astemizol, cisaprid, pimozid Làm tăng đáng kể nồng độ các thuốc này trong huyết tương, gây kéo dài khoảng QT, dẫn đến loạn nhịp tim nghiêm trọng (xoắn đỉnh, rung thất)
Alkaloid cựa lõa mạch (ergotamin, dihydroergotamin) Gây độc tính nghiêm trọng
Domperidon Kéo dài QT và gây rối loạn nhịp tim

7.3. Các chống chỉ định khác

  • Bệnh nhân có tiền sử khoảng QT kéo dài hoặc loạn nhịp tâm thất kèm xoắn đỉnh

  • Bệnh nhân hạ kali máu

  • Bệnh nhân suy gan nặng

  • Bệnh nhân rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính


8. Tác dụng phụ

Clarithromycin nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng như bất kỳ kháng sinh nào, có thể gây ra một số tác dụng phụ:

8.1. Tác dụng phụ thường gặp (>1/100)

  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau dạ dày, chứng khó tiêu

  • Rối loạn vị giác: Vị giác bất thường (thường gặp với liều cao)

  • Đau đầu

  • Phát ban da

8.2. Tác dụng phụ ít gặp (1/1000 – 1/100)

  • Chóng mặt, mất thăng bằng, mất định hướng

  • Rối loạn chức năng gan: tăng men gan (SGOT, SGPT) thoáng qua

  • Ngứa, mày đay

8.3. Tác dụng phụ hiếm gặp (<1/1000)

  • Phản ứng quá mẫn nặng (hội chứng Stevens-Johnson, phản ứng da thuốc)

  • Rối loạn nhịp tim kéo dài QT

  • Viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile

  • Vàng da, viêm gan ứ mật

  • Hạ đường huyết (ở bệnh nhân đái tháo đường)

  • Suy thận cấp

Xử trí khi gặp tác dụng phụ:

  • Hầu hết các tác dụng phụ là nhẹ và tự khỏi sau vài ngày.

  • Nếu gặp tiêu chảy nặng, phân có máu, sốt cao, phát ban toàn thân, khó thở, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.

  • Trong trường hợp có dấu hiệu dị ứng nặng (phù mặt – môi – lưỡi, khó thở), cần cấp cứu khẩn cấp.


9. Tương tác thuốc

Clarithromycin được chuyển hóa qua hệ thống enzyme CYP3A4 ở gan, do đó có nhiều tương tác thuốc quan trọng:

Nhóm thuốc Tương tác Khuyến cáo
Theophyllin Tăng nồng độ theophyllin trong huyết thanh, nguy cơ ngộ độc Theo dõi nồng độ, giảm liều theophyllin
Carbamazepin Tăng nồng độ carbamazepin Theo dõi nồng độ, giảm liều
Digoxin Tăng nồng độ digoxin (do ức chế P-gp) Theo dõi nồng độ, giảm liều digoxin
Thuốc chống đông đường uống (warfarin) Tăng tác dụng chống đông, tăng nguy cơ chảy máu Theo dõi INR, điều chỉnh liều warfarin
Benzodiazepin (midazolam, triazolam) Tăng tác dụng an thần Cân nhắc giảm liều
Thuốc ức chế HMG-CoA reductase (statin) Tăng nồng độ statin, nguy cơ tiêu cơ vân Tránh phối hợp nếu có thể
Thuốc kháng nấm nhóm azol (ketoconazol, itraconazol) Ức chế chuyển hóa lẫn nhau, tăng nồng độ cả hai Theo dõi sát
Thuốc ức chế protease (ritonavir, indinavir) Tăng nồng độ clarithromycin Cần điều chỉnh liều
Thuốc tránh thai đường uống Có thể giảm hiệu quả tránh thai Cần dùng biện pháp tránh thai bổ sung

9.1. Tương tác với rượu

Nên tránh uống rượu trong quá trình sử dụng clarithromycin vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên gan và đường tiêu hóa.


10. Thận trọng khi sử dụng

10.1. Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ có thai: Tính an toàn của clarithromycin trong thai kỳ chưa được xác định rõ. Nghiên cứu trên động vật cho thấy tác dụng độc tính trên phôi khi dùng liều cao có độc tính đối với mẹ. Không nên sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

  • Phụ nữ cho con bú: Clarithromycin bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Chưa có đầy đủ nghiên cứu về mức độ an toàn, cần thận trọng khi sử dụng.

10.2. Người có tiền sử bệnh gan, thận

  • Bệnh nhân suy gan: Do clarithromycin chuyển hóa chủ yếu qua gan, cần thận trọng và theo dõi chức năng gan.

  • Bệnh nhân suy thận nặng (ClCr < 30 ml/phút): Cần giảm 1/2 liều clarithromycin.

  • Bệnh nhân suy thận kết hợp suy gan: Chống chỉ định sử dụng.

10.3. Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim

Clarithromycin có thể gây kéo dài khoảng QT, cần thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn nhịp tim, nhịp tim chậm, hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến nhịp tim.

10.4. Kháng thuốc và bội nhiễm

Cũng như các kháng sinh khác, việc sử dụng clarithromycin kéo dài có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn không nhạy cảm (bội nhiễm), bao gồm nấm. Cần theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng thứ phát.

Kháng thuốc thường liên quan đến thay đổi vị trí đích gắn thuốc (đột biến ribosom) hoặc cơ chế bơm thuốc chủ động ra ngoài tế bào vi khuẩn.

10.5. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thuốc có thể gây chóng mặt, mất thăng bằng, mất định hướng ở một số người, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt khi bắt đầu điều trị.


11. Giá bán và địa chỉ mua Clarithromycin Stella 250mg chính hãng

11.1. Giá bán tham khảo

Nhà thuốc Giá bán (hộp 2 vỉ x 10 viên)
Nhà Thuốc Bạch Mai  60.000đ/hộp

Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và từng nhà thuốc. Clarithromycin Stella 250mg là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ.

11.2. Địa chỉ mua uy tín

Bạn có thể mua Clarithromycin Stella 250mg chính hãng tại:

  • Các chuỗi nhà thuốc lớn: Nhà thuốc Bạch Mai

  • Các nhà thuốc bệnh viện (nơi có bác sĩ kê đơn)

  • Các sàn thương mại điện tử chính thống: nhathuocbachmai.vn

*Mẹo mua hàng thông minh: * *Nên mua tại các nhà thuốc đạt chuẩn GPP, có dược sĩ tư vấn chuyên nghiệp. Kiểm tra kỹ hạn sử dụng (thuốc có hạn 36 tháng), số đăng ký (VD-31395-18) và tem chống hàng giả (nếu có). Giá quá rẻ bất thường có thể là hàng giả, hàng nhái.*


12. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

12.1. Clarithromycin Stella 250mg có phải là kháng sinh mạnh không?

Clarithromycin là kháng sinh thuộc nhóm macrolid, có phổ kháng khuẩn rộng và mạnh hơn so với erythromycin thế hệ cũ. Thuốc có tác dụng kìm khuẩn ở liều thường dùng và có tác dụng diệt khuẩn ở liều cao hoặc đối với những chủng vi khuẩn rất nhạy cảm.

12.2. Uống Clarithromycin Stella 250mg vào lúc nào trong ngày?

Clarithromycin có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn. Nên uống vào giờ cố định mỗi ngày, thường là sáng và tối (cách nhau 12 giờ) để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.

12.3. Thời gian điều trị Clarithromycin Stella 250mg là bao lâu?

Thời gian điều trị thường là 7 – 14 ngày, tùy thuộc vào loại nhiễm trùng và mức độ nghiêm trọng. Đối với điều trị tiệt trừ H. pylori, thời gian là 14 ngày. Không tự ý ngưng thuốc sớm khi thấy đỡ triệu chứng vì có thể gây kháng kháng sinh.

12.4. Trẻ em có dùng được Clarithromycin Stella 250mg không?

Không khuyến cáo cho trẻ em dưới 12 tuổi vì hàm lượng 250mg quá cao so với cân nặng. Trẻ em chỉ nên dùng khi có chỉ định của bác sĩ, với liều được tính theo cân nặng (7,5mg/kg x 2 lần/ngày).

12.5. Phụ nữ mang thai có dùng được Clarithromycin Stella 250mg không?

Chưa có đầy đủ nghiên cứu về độ an toàn của clarithromycin trong thai kỳ. Không nên sử dụng trừ khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.

12.6. Uống Clarithromycin Stella 250mg có gây buồn nôn không?

Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy) là tác dụng phụ thường gặp nhất của clarithromycin. Để giảm thiểu, nên uống thuốc sau bữa ăn và uống với nhiều nước. Nếu triệu chứng nặng hoặc kéo dài, hãy thông báo cho bác sĩ.


13. Tổng kết

Clarithromycin Stella 250mg là kháng sinh macrolid thế hệ mới, được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – một thương hiệu dược phẩm uy tín hàng đầu Việt Nam. Với cơ chế tác dụng rõ ràng (ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn), phổ kháng khuẩn rộng và dược động học ưu việt, thuốc là lựa chọn hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng:

  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới (viêm họng, viêm amidan, viêm xoang, viêm phế quản, viêm phổi)

  • Nhiễm trùng da và mô mềm

  • Loét dạ dày – tá tràng do Helicobacter pylori (phối hợp với thuốc ức chế bơm proton và amoxicillin)

  • Một số bệnh lý nhiễm khuẩn đặc biệt như bạch hầu, ho gà, nhiễm MAC ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch

Ưu điểm nổi bật:

✅ Sinh khả dụng cao hơn erythromycin (khoảng 55%)

✅ Thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu

✅ Phân bố rộng rãi trong cơ thể, hàm lượng trong mô cao hơn trong máu

✅ Thời gian bán hủy dài (3 – 7 giờ), cho phép dùng 2 lần/ngày

✅ Hoạt tính mạnh chống lại tác nhân gây bệnh đường hô hấp điển hình và không điển hình

✅ Chất chuyển hóa 14-hydroxy có hoạt tính kháng khuẩn, tăng cường tác dụng

Hạn chế cần lưu ý:

❌ Nhiều tương tác thuốc quan trọng (đặc biệt với thuốc chuyển hóa qua CYP3A4)

❌ Có thể gây kéo dài khoảng QT, cần thận trọng ở bệnh nhân bệnh tim

❌ Chống chỉ định với một số thuốc như terfenadin, cisaprid, ergotamin

❌ Cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nặng

❌ Không khuyến cáo cho trẻ em dưới 12 tuổi (dạng bào chế 250mg)

Người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định, liều dùng và các lưu ý của bác sĩ. Không tự ý mua, tự ý dùng, thay đổi liều hoặc ngưng thuốc giữa chừng. Sử dụng kháng sinh đúng cách không chỉ giúp điều trị bệnh hiệu quả mà còn góp phần ngăn ngừa tình trạng kháng kháng sinh – một vấn đề sức khỏe cộng đồng đang ngày càng báo động.

Hãy dùng thuốc đúng chỉ định để bảo vệ sức khỏe của chính bạn và cộng đồng!


*Tuyên bố miễn trách nhiệm: * Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn chuyên môn của bác sĩ. Không tự ý sử dụng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc sử dụng kháng sinh bừa bãi có thể dẫn đến kháng thuốc và những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo