CardicorMekophar 2.5mg H30v

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn sáng
Danh mục Thuốc chẹn thụ thể bêta
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén
Thương hiệu Mekophar
Mã SKU SP03598
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-23801-15

Cardicor Mekophar 2.5mg là thuốc kê đơn thuộc nhóm chẹn beta giao cảm chọn lọc tim, với hoạt chất chính là bisoprolol fumarate hàm lượng 2,5mg. Sản phẩm do Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar (Việt Nam) sản xuất, được chỉ định điều trị tăng huyết áp từ nhẹ đến vừa, đau thắt ngực mạn tính và suy tim mạn ổn định có kèm giảm chức năng tâm thu thất trái.

Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 13 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Cardicor Mekophar 2.5mg: Thuốc điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực và suy tim mạn

1. Tổng quan về Cardicor Mekophar 2.5mg

Cardicor Mekophar 2.5mg là thuốc kê đơn thuộc nhóm chẹn beta giao cảm chọn lọc tim, với hoạt chất chính là bisoprolol fumarate hàm lượng 2,5mg. Sản phẩm do Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar (Việt Nam) sản xuất, được chỉ định điều trị tăng huyết áp từ nhẹ đến vừa, đau thắt ngực mạn tính và suy tim mạn ổn định có kèm giảm chức năng tâm thu thất trái.

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 30 viên

  • Số đăng ký: VD-23801-15

  • Xuất xứ: Việt Nam (Mekophar)

  • Phân loại: Thuốc kê đơn (Ethical Drug)

2. Nhà sản xuất – Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar

Mekophar (Mekophar Chemical Pharmaceutical Joint Stock Company) là một trong những thương hiệu dược phẩm hàng đầu Việt Nam, với hơn 50 năm hình thành và phát triển. Tiền thân là Xí nghiệp Dược phẩm Trung ương 24, trải qua nhiều giai đoạn sáp nhập và cổ phần hóa, đến năm 2001 chính thức đổi tên thành Công ty Cổ phần Hoá – Dược phẩm Mekophar.

Công ty hiện sở hữu nhà máy sản xuất đạt chuẩn GMP, thậm chí được cấp chứng nhận GMP của Nhật Bản vào năm 2020, khẳng định chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế. Mekophar sản xuất nhiều loại thuốc tim mạch uy tín như Amdicor 5, Meko Coramin, Vasranta, và Cardicor với các hàm lượng 2,5mg, 5mg, đáp ứng nhu cầu điều trị đa dạng của người bệnh.

Sản phẩm Cardicor Mekophar 2.5mg được cấp phép lưu hành trên toàn quốc với số đăng ký VD-23801-15, đảm bảo tính pháp lý và chất lượng theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam.

3. Thành phần của Cardicor Mekophar 2.5mg

Xem thêm

3.1. Hoạt chất chính

  • Bisoprolol fumarate: 2,5mg – đây là hàm lượng thấp, phù hợp cho liều khởi đầu trong điều trị tăng huyết áp và suy tim.

3.2. Tá dược

Hệ thống tá dược bao gồm: Sodium starch glycolate, Magnesium stearate, Lactose, Hydroxypropyl methylcellulose, Povidone, Talc, Titanium dioxide, Polyethylene glycol 6000, Polysorbate 80, Ethanol 96%.

Nhờ tá dược được lựa chọn kỹ lưỡng, viên nén có độ ổn định cao, dễ dàng hấp thu qua đường tiêu hóa, đồng thời đảm bảo giải phóng hoạt chất đúng cách.

4. Công dụng – Chỉ định của Cardicor Mekophar 2.5mg

4.1. Điều trị tăng huyết áp từ nhẹ đến vừa

Cardicor Mekophar 2.5mg được chỉ định kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp độ I và độ II (theo phân độ WHO). Nhờ cơ chế làm giảm nhịp tim và lưu lượng tim, thuốc giúp hạ huyết áp hiệu quả và ổn định, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ áp khác.

4.2. Điều trị đau thắt ngực mạn tính

Trong bệnh mạch vành, các cơn đau thắt ngực xảy ra do thiếu oxy cung cấp cho cơ tim khi gắng sức hoặc stress. Bisoprolol làm chậm nhịp tim, giảm nhu cầu oxy của cơ tim, từ đó giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn đau thắt ngực.

4.3. Điều trị suy tim mạn ổn định

Cardicor Mekophar 2.5mg được chỉ định cho bệnh nhân suy tim mạn ổn định, từ vừa đến nặng, kèm giảm chức năng tâm thu thất trái. Thuốc được sử dụng kết hợp với các thuốc điều trị suy tim nền bao gồm:

  • Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)

  • Thuốc lợi tiểu

  • Glycosid tim (digoxin)

Việc bổ sung bisoprolol vào phác đồ đa trị liệu giúp cải thiện chức năng tim, giảm các triệu chứng khó thở, mệt mỏi, tăng khả năng gắng sức và làm chậm tiến triển của bệnh.

4.4. Điều trị rối loạn nhịp tim (chỉ định mở rộng)

Bisoprolol cũng được sử dụng trong điều chỉnh một số dạng rối loạn nhịp tim như nhịp nhanh xoang, ngoại tâm thu thất… nhờ khả năng ức chế dẫn truyền qua nút xoang nhĩ và nút nhĩ thất.

5. Chống chỉ định

Biotin 5mg H20v
Biotin 5mg Mediplantex: Giải pháp hỗ trợ điều trị rụng tóc,...
0

Cardicor Mekophar 2.5mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

5.1. Chống chỉ định tuyệt đối

  • Quá mẫn với bisoprolol, bất kỳ thuốc chẹn beta nào, hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc

  • Sốc do tim, suy tim mất bù

  • Suy tim cấp hoặc suy tim độ III nặng, độ IV chưa kiểm soát

  • Blốc nhĩ thất độ 2 hoặc độ 3 (không đặt máy tạo nhịp)

  • Hội chứng suy nút xoang, blốc xoang nhĩ

  • Nhịp tim chậm xoang với tần số dưới 50 – 60 lần/phút trước điều trị

  • Huyết áp thấp có triệu chứng (huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg)

  • Hen phế quản nặng, COPD nặng

  • Nhiễm toan chuyển hóa

5.2. Chống chỉ định đặc biệt

  • Rối loạn tuần hoàn ngoại biên giai đoạn tiến triển, hội chứng Raynaud

  • U tủy thượng thận (pheochromocytoma) chưa được điều trị bằng thuốc chẹn alpha trước

  • Dùng đồng thời với các thuốc ức chế MAO

6. Dược lực học và dược động học

6.1. Dược lực học – Cơ chế tác động

Bisoprolol là một thuốc chẹn chọn lọc beta1 adrenergic, không có tính chất ổn định màng và không có tác dụng giống thần kinh giao cảm nội tại trong phạm vi liều điều trị. Ở liều thấp (≤20mg), bisoprolol ức chế chọn lọc đáp ứng với kích thích adrenalin bằng cách cạnh tranh chẹn thụ thể beta1 – adrenergic của tim, nhưng ít tác dụng trên thụ thể beta2 adrenergic của cơ trơn phế quản và thành mạch. Khi dùng liều cao hơn, tính chất chọn lọc giảm dần.

Cơ chế tác dụng hạ huyết áp của bisoprolol bao gồm 3 yếu tố chính:

  • Giảm lưu lượng tim do ức chế co bóp cơ tim và giảm nhịp tim

  • Ức chế thận giải phóng renin, làm giảm hoạt hóa hệ renin – angiotensin

  • Giảm tác động của thần kinh giao cảm đi từ các trung tâm vận mạch của não

Tác dụng nổi bật nhất của bisoprolol là làm giảm tần số tim, cả khi nghỉ lẫn khi gắng sức. Nhờ đó, thuốc làm giảm nhu cầu oxy của cơ tim, cải thiện tình trạng thiếu máu cơ tim ở bệnh nhân đau thắt ngực, đồng thời giảm gánh nặng cho tim ở bệnh nhân suy tim.

6.2. Dược động học

Thông số Giá trị
Hấp thu Hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, thức ăn không ảnh hưởng
Sinh khả dụng Khoảng 90%
Nồng độ đỉnh Đạt sau 2 – 4 giờ
Gắn protein huyết tương Khoảng 30%
Nửa đời thải trừ 10 – 12 giờ
Thải trừ 50% qua nước tiểu dạng không đổi, 50% dạng chuyển hóa

Nhờ nửa đời dài, chỉ cần uống thuốc một lần duy nhất mỗi ngày mà vẫn duy trì hiệu quả điều trị ổn định suốt 24 giờ.

6.3. So sánh Cardicor 2.5mg với Cardicor 5mg

Cardicor Mekophar có hai hàm lượng phổ biến: 2,5mg và 5mg. Điểm khác biệt chính:

Đặc điểm Cardicor 2,5mg Cardicor 5mg
Vai trò Liều khởi đầu, liều thấp, phù hợp bệnh nhân mới bắt đầu hoặc nhạy cảm Liều duy trì, liều trung bình, phù hợp bệnh nhân đã dung nạp tốt với liều 2,5mg
Đối tượng ưu tiên Người lớn tuổi, suy gan/thận, người có nguy cơ nhịp tim chậm Bệnh nhân tăng huyết áp/đau thắt ngực mức độ trung bình
Chi phí Thấp hơn Cao hơn một chút

Sự có mặt của cả hai hàm lượng giúp bác sĩ dễ dàng hiệu chỉnh liều từ từ (titration), đặc biệt quan trọng trong điều trị suy tim.

7. Liều dùng và cách dùng Cardicor Mekophar 2.5mg

7.1. Cách dùng

  • Uống thuốc một lần duy nhất trong ngày, tốt nhất vào buổi sáng, trước hoặc trong bữa ăn sáng.

  • Nuốt nguyên viên với một lượng nước đủ lớn (khoảng 200ml), không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc.

  • Uống vào một giờ cố định mỗi ngày để tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ quên liều.

7.2. Liều dùng theo bệnh lý

Điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực

  • Liều khởi đầu: 2,5 – 5 mg/lần/ngày (tức 1 – 2 viên Cardicor 2.5mg/ngày).

  • Liều duy trì: Điều chỉnh dần lên 5 – 10 mg/ngày tùy đáp ứng lâm sàng. Có thể tăng lên đến tối đa 20 mg/ngày nếu cần thiết.

Lưu ý: Việc tăng liều nên được thực hiện từ từ, mỗi lần tăng 2,5 – 5 mg, cách nhau ít nhất 2 – 4 tuần để theo dõi đáp ứng của bệnh nhân.

Điều trị suy tim mạn ổn định

Đối với suy tim, bisoprolol phải được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa và cần có quá trình tăng liều từ từ (titration) để tránh làm nặng thêm tình trạng suy tim:

Thời gian Liều dùng mỗi ngày
Tuần 1 1,25mg × 1 lần (½ viên Cardicor 2.5mg)
Tuần 2 2,5mg × 1 lần (1 viên Cardicor 2.5mg)
Tuần 3 3,75mg × 1 lần (1,5 viên Cardicor 2.5mg)
Tuần 4 – 7 5mg × 1 lần (2 viên Cardicor 2.5mg)
Tuần 8 – 11 7,5mg × 1 lần (3 viên Cardicor 2.5mg)
Tuần 12 trở đi 10mg × 1 lần (4 viên Cardicor 2.5mg) nếu dung nạp

Liều tối đa khuyến cáo trong suy tim là 10 mg/ngày. Trong quá trình tăng liều, cần theo dõi nhịp tim, huyết áp, các triệu chứng suy tim mất bù (khó thở tăng, phù ngoại biên, mệt mỏi) để điều chỉnh phù hợp.

7.3. Liều dùng cho đối tượng đặc biệt

Đối tượng Liều khởi đầu Liều tối đa
Bệnh nhân suy thận (ClCr < 40ml/phút) 2,5 mg/ngày, tăng thận trọng 10 mg/ngày (ClCr < 20ml/phút)
Bệnh nhân suy gan nặng 2,5 mg/ngày, tăng thận trọng 10 mg/ngày
Bệnh nhân co thắt phế quản (hen/COPD nhẹ) 2,5 mg/ngày (1 viên), theo dõi sát 10 mg/ngày (4 viên)
Người cao tuổi (>65 tuổi) 2,5 mg/ngày 10 mg/ngày

7.4. Xử trí khi quên liều

Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo (cách nhau < 8 giờ), bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp theo đúng lịch. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

7.5. Không ngưng thuốc đột ngột

CẢNH BÁO QUAN TRỌNG: Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc đột ngột. Việc ngưng bisoprolol đột ngột có thể gây hội chứng cai với các biểu hiện nguy hiểm:

  • Đau thắt ngực dữ dội hơn, tăng tần suất cơn đau

  • Nhồi máu cơ tim

  • Loạn nhịp thất

  • Tăng huyết áp dội ngược

  • Suy tim mất bù

Cần giảm liều từ từ trong 1 – 2 tuần dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, ví dụ giảm 2,5mg mỗi 3 – 5 ngày.

8. Tác dụng phụ

Bisoprolol nhìn chung được dung nạp tốt, đặc biệt khi bắt đầu với liều thấp (2,5mg/ngày) và tăng dần. Tuy nhiên, cần lưu ý các tác dụng phụ có thể xảy ra:

8.1. Thường gặp (1 – 10%)

  • Mệt mỏi, suy nhược, đau đầu, chóng mặt

  • Nhịp tim chậm (bradycardia) – đặc biệt khi bắt đầu hoặc tăng liều

  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy

  • Lạnh đầu chi, cảm giác tê bì ngón tay, ngón chân

8.2. Ít gặp (0,1 – 1%)

  • Hạ huyết áp tư thế (chóng mặt khi đứng dậy đột ngột)

  • Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất (kéo dài khoảng PR, blốc tim)

  • Co thắt phế quản (ở bệnh nhân có tiền sử hen hoặc COPD)

  • Rối loạn giấc ngủ, ác mộng, trầm cảm

  • Khó thở, đau ngực

  • Phù ngoại biên, đau khớp

8.3. Hiếm gặp (<0,1%)

  • Hạ đường huyết (ở bệnh nhân đái tháo đường, thuốc có thể che lấp dấu hiệu run, hồi hộp)

  • Tăng triglycerid máu, tăng men gan

  • Phản ứng dị ứng (mày đay, ngứa, phát ban)

  • Rụng tóc, rối loạn cương dương

Thông báo ngay cho bác sĩ nếu bạn gặp các triệu chứng bất thường nghiêm trọng: khó thở tăng lên, phù chân, nhịp tim chậm quá (<55 lần/phút khi nghỉ), choáng váng kéo dài, hoặc xuất hiện các cơn đau thắt ngực mới.

9. Tương tác thuốc

Cardicor Mekophar 2.5mg có thể tương tác với nhiều thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị:

9.1. Tương tác chống chỉ định (không dùng đồng thời)

  • Verapamil, diltiazem (nhóm chẹn kênh calci): Nguy cơ ức chế dẫn truyền nhĩ thất nghiêm trọng, nhịp tim chậm, suy tim mất bù. Không dùng cùng lúc, cần cách nhau ít nhất 48 giờ.

9.2. Tương tác cần thận trọng

  • Thuốc chống loạn nhịp nhóm I (disopyramide, quinidine, lidocain): Tăng nguy cơ ức chế co bóp cơ tim và dẫn truyền nhĩ thất.

  • Amiodarone: Tăng nguy cơ nhịp tim chậm, blốc nhĩ thất.

  • Thuốc chẹn beta khác (dùng nhỏ mắt, ví dụ timolol): Tăng tác dụng toàn thân.

  • Thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu, thuốc giãn mạch: Tăng tác dụng hạ huyết áp, cần điều chỉnh liều.

  • Thuốc trị đái tháo đường (insulin và sulfonylureas): Tác dụng hạ đường huyết tăng lên, có thể che lấp triệu chứng hạ đường huyết.

  • Thuốc giảm đau nhóm NSAIDs (ibuprofen, diclofenac, naproxen): Làm giảm tác dụng hạ huyết áp.

9.3. Tương tác với rượu và chất kích thích

  • Rượu: Làm tăng tác dụng hạ huyết áp, tăng nguy cơ chóng mặt, choáng váng.

  • Rượu, thuốc ngủ, thuốc an thần: Tăng tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương.

Lưu ý: Luôn thông báo cho bác sĩ danh sách đầy đủ các thuốc bạn đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng) trước khi bắt đầu dùng bisoprolol.

10. Thận trọng khi sử dụng

10.1. Bệnh nhân hen và COPD

Mặc dù bisoprolol có tính chọn lọc beta1 cao, vẫn có thể gây co thắt phế quản ở bệnh nhân nhạy cảm. Chỉ dùng với liều thấp nhất (khởi đầu 2,5mg/ngày) và theo dõi sát chức năng hô hấp. Có sẵn thuốc giãn phế quản dự phòng (như salbutamol). Chống chỉ định ở bệnh nhân hen nặng hoặc COPD mất bù.

10.2. Bệnh nhân đái tháo đường

Bisoprolol có thể che lấp các triệu chứng của hạ đường huyết, đặc biệt là run và hồi hộp. Người bệnh cần theo dõi đường huyết thường xuyên hơn, đặc biệt khi đói hoặc khi gắng sức. Bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều thuốc trị đái tháo đường.

10.3. Bệnh nhân cường giáp

Thuốc có thể che lấp các dấu hiệu thực thể của cường giáp như nhịp tim nhanh, hồi hộp. Không ngưng thuốc đột ngột ở bệnh nhân cường giáp vì nguy cơ bão giáp (thyroid storm).

10.4. Bệnh nhân u tủy thượng thận (pheochromocytoma)

Thuốc chỉ được dùng sau khi đã điều trị bằng thuốc chẹn alpha, vì nếu dùng đơn độc có thể làm tăng huyết áp đột ngột do kích thích alpha không đối trọng.

10.5. Bệnh nhân có tiền sử vảy nến

Những bệnh nhân có tiền sử bản thân hoặc gia đình bị vảy nến chỉ được sử dụng thuốc chẹn beta sau khi cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ, vì thuốc có thể làm khởi phát hoặc nặng thêm bệnh vảy nến.

10.6. Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ có thai: Bisoprolol qua nhau thai. Nghiên cứu trên động vật không thấy độc tính với thai nhi, nhưng chưa có đầy đủ nghiên cứu trên người. Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ (đặc biệt trong 3 tháng cuối thai kỳ, vì có thể gây nhịp tim chậm thai, hạ đường huyết sơ sinh). Ngừng thuốc trước khi sinh 48 – 72 giờ nếu có thể.

  • Phụ nữ cho con bú: Bisoprolol bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ, được coi là tương đối an toàn. Vẫn nên theo dõi trẻ bú mẹ về dấu hiệu nhịp tim chậm, bú kém, hạ đường huyết.

10.7. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, rối loạn thị giác. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt khi bắt đầu điều trị hoặc thay đổi liều.

11. Giá bán và địa chỉ mua Cardicor Mekophar 2.5mg chính hãng

11.1. Giá bán tham khảo

Nhà thuốc Giá bán Quy cách
Nhà thuốc Bạch Mai 32.000đ/hộp Hộp 30 viên (3 vỉ x 10 viên)

Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và từng nhà thuốc. Cardicor Mekophar 2.5mg là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ.

11.2. Địa chỉ mua uy tín

Bạn có thể mua Cardicor Mekophar 2.5mg tại:

  • Các chuỗi nhà thuốc lớn: Nhà thuốc Bạch Mai

  • Nhà thuốc bệnh viện (nơi có bác sĩ kê đơn)

  • Các sàn thương mại điện tử chính thống: nhathuocbachmai.vn

*Mẹo mua hàng thông minh: * *Nên mua tại các nhà thuốc đạt chuẩn GPP, có dược sĩ tư vấn chuyên nghiệp. Kiểm tra kỹ hạn sử dụng (thuốc có hạn 36 tháng kể từ ngày sản xuất), số đăng ký (VD-23801-15) và tem chống hàng giả (nếu có). Giá quá rẻ bất thường có thể là hàng giả, hàng nhái.*

12. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

12.1. Cardicor Mekophar 2.5mg có phải là thuốc generic của Concor không?

Đúng. Concor là biệt dược gốc của bisoprolol do Merck sản xuất. Cardicor Mekophar 2.5mg là thuốc generic tương đương sinh học, có cùng hoạt chất và hàm lượng, do Mekophar sản xuất tại Việt Nam với giá thành rẻ hơn, phù hợp với người Việt.

12.2. Uống Cardicor Mekophar 2.5mg vào sáng hay tối?

Nên uống vào buổi sáng. Thuốc có tác dụng kéo dài 24 giờ, uống buổi sáng giúp tránh tình trạng nhịp tim quá chậm vào ban đêm (đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy tim). Uống cùng một giờ mỗi ngày và nên uống sau bữa ăn sáng để tránh kích ứng dạ dày.

12.3. Có thể tự ý ngưng thuốc khi huyết áp ổn định không?

Không, tuyệt đối không. Ngưng thuốc đột ngột có thể gây hội chứng cai với các biểu hiện nguy hiểm: tăng huyết áp dội ngược, đau thắt ngực nặng hơn, nhồi máu cơ tim, loạn nhịp thất, suy tim mất bù. Cần giảm liều từ từ trong 1 – 2 tuần dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.

12.4. Cardicor Mekophar 2.5mg có gây tăng cân không?

Bisoprolol có thể gây mệt mỏi và giảm khả năng gắng sức, điều này có thể dẫn đến tăng cân nhẹ ở một số bệnh nhân do giảm hoạt động thể chất. Tuy nhiên, tác dụng phụ này không phổ biến và thường không nghiêm trọng. Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và vận động nhẹ nhàng phù hợp giúp kiểm soát cân nặng.

12.5. Sử dụng Cardicor Mekophar 2.5mg khi đang cho con bú có an toàn không?

Bisoprolol bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ, được coi là tương đối an toàn. Tuy nhiên, cần theo dõi trẻ bú mẹ về các dấu hiệu: nhịp tim chậm (<100 lần/phút ở trẻ sơ sinh), bú kém, li bì, hạ đường huyết. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

12.6. Tại sao sau khi uống Cardicor 2.5mg tôi cảm thấy mệt mỏi, chóng mặt?

Đây là tác dụng phụ thường gặp khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều. Triệu chứng thường giảm dần sau 1 – 2 tuần khi cơ thể quen với thuốc. Nếu kéo dài hoặc nghiêm trọng (gây ngất, choáng váng dữ dội, không thể sinh hoạt bình thường), hãy thông báo cho bác sĩ để điều chỉnh liều hoặc thay đổi phác đồ.

12.7. Cardicor 2.5mg có dùng được cho người suy thận không?

Có thể dùng nhưng cần điều chỉnh liều. Với bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (ClCr 20 – 40ml/phút), liều khởi đầu 2,5mg/ngày, tăng thận trọng. Với suy thận nặng (ClCr <20ml/phút), liều tối đa 10mg/ngày. Cần theo dõi sát chức năng thận và các dấu hiệu tích lũy thuốc (nhịp tim chậm quá mức, hạ huyết áp).

13. Tổng kết

Cardicor Mekophar 2.5mg là thuốc chẹn beta giao cảm chọn lọc tim với hoạt chất bisoprolol fumarate hàm lượng 2,5mg, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar – một thương hiệu dược phẩm uy tín hàng đầu tại Việt Nam, đạt chuẩn GMP Nhật Bản. Với cơ chế tác dụng rõ ràng, dược động học tối ưu và các chỉ định chính trong tăng huyết áp từ nhẹ đến vừa, đau thắt ngực mạn tính và suy tim mạn ổn định, Cardicor Mekophar 2.5mg là lựa chọn đáng tin cậy trong điều trị các bệnh lý tim mạch phổ biến.

Ưu điểm nổi bật:

✅ Tính chọn lọc beta1 cao ở liều điều trị (ít ảnh hưởng đến phế quản và chuyển hóa)

✅ Sinh khả dụng đường uống cao (~90%), hấp thu không bị ảnh hưởng bởi thức ăn

✅ Nửa đời dài (10 – 12 giờ) cho phép dùng 1 lần/ngày, thuận tiện cho người bệnh

✅ Hiệu quả trong giảm tử suất và nhập viện ở bệnh nhân suy tim (chứng minh qua các thử nghiệm lâm sàng lớn)

✅ Sản xuất bởi Mekophar – nhà máy đạt GMP Nhật Bản

✅ Giá thành hợp lý (khoảng 32.000 – 33.000đ/hộp 30 viên), phù hợp với người Việt

✅ Liều 2,5mg lý tưởng cho khởi đầu điều trị, đặc biệt ở người cao tuổi, người suy gan/thận, bệnh nhân suy tim

Hạn chế cần lưu ý:

❌ Chống chỉ định trong hen nặng, COPD mất bù, blốc tim cao độ, nhịp tim chậm nặng (dưới 50 – 60/phút), huyết áp thấp có triệu chứng

❌ Có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, nhịp tim chậm khi bắt đầu điều trị (thường giảm dần sau 1 – 2 tuần)

❌ Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân đái tháo đường (che lấp triệu chứng hạ đường huyết)

Tuyệt đối không ngưng thuốc đột ngột do nguy cơ hội chứng cai nguy hiểm

Bệnh nhân cần tuân thủ đúng chỉ định, liều dùng và các lưu ý của bác sĩ. Không tự ý mua, tự ý dùng, thay đổi liều hoặc ngưng thuốc. Nếu có bất kỳ thắc mắc hay dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng (khó thở tăng, nhịp tim quá chậm, choáng váng dữ dội, phù ngoại biên mới xuất hiện…), hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn kịp thời.

Hãy dùng thuốc đúng cách để bảo vệ sức khỏe trái tim của bạn – bởi một trái tim khỏe là nền tảng của một cuộc sống trọn vẹn và chất lượng! ❤️


*Tuyên bố miễn trách nhiệm: * Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn chuyên môn của bác sĩ. Người bệnh không được tự ý sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo