Famatar 50

7 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị động kinh

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 6 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc chống co giật
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu US Pharma USA
Mã SKU SP04190
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110392125

Famatar 50 là một loại thuốc kê đơn chứa hoạt chất Topiramate 50mg, thuộc nhóm thuốc chống động kinh, được chỉ định điều trị động kinh ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên, cũng như dự phòng đau nửa đầu ở người lớn.Với cơ chế tác dụng đa dạng trên hệ thần kinh trung ương, thuốc giúp kiểm soát hiệu quả các cơn động kinh và giảm tần suất cơn đau nửa đầu, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 14 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Famatar 50 – Giải pháp kiểm soát động kinh và phòng ngừa đau nửa đầu hiệu quả

I. Giới thiệu về thuốc Famatar 50

Động kinh và đau nửa đầu (migraine) là hai bệnh lý thần kinh phổ biến, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của hàng triệu người trên thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc bệnh động kinh ước tính khoảng 0,5-1% dân số, trong khi đau nửa đầu là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế ở người trẻ tuổi. Việc kiểm soát hiệu quả các cơn động kinh và cơn đau nửa đầu đòi hỏi các phác đồ điều trị khoa học, trong đó thuốc chống động kinh đóng vai trò then chốt.

Famatar 50 là một loại thuốc kê đơn chứa hoạt chất Topiramate hàm lượng 50mg, thuộc nhóm thuốc chống động kinh (Antiepileptic Drug – AED). Thuốc được chỉ định trong điều trị động kinh ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên, cũng như dự phòng đau nửa đầu ở người lớn.

Với cơ chế tác động đa dạng lên hệ thần kinh trung ương, Topiramate giúp ổn định màng tế bào thần kinh, ngăn chặn sự phát tán của các xung động bất thường gây co giật, đồng thời làm giảm tần suất và cường độ các cơn đau nửa đầu. Famatar 50 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên, tiện lợi cho người sử dụng.

Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin chi tiết và đầy đủ nhất về thuốc Famatar 50, bao gồm thành phần, cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng, giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện trước khi sử dụng.

II. Thành phần của Famatar 50

Famatar 50 có thành phần chính là hoạt chất Topiramate, một hợp chất monosaccharide được thay thế gốc sulfamate với tác dụng chống động kinh mạnh mẽ.

1. Thành phần hoạt chất

Thành phần Hàm lượng
Topiramate 50 mg

2. Thành phần tá dược

Theo thông tin từ nhà sản xuất, các tá dược trong Famatar 50 bao gồm:

  • Lactose monohydrat

  • Tinh bột ngô

  • Povidon (PVP)

  • Croscarmellose sodium

  • Magnesi stearat

  • Colloidal silica khan

  • Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC)

  • Polyethylene glycol

  • Titanium dioxide (chất tạo màu)

3. Dạng bào chế và quy cách đóng gói

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Xuất xứ: Việt Nam (Công ty cổ phần US Pharma USA-Việt)

III. Cơ chế tác dụng của Famatar 50

Xem thêm

Topiramate là một thuốc chống động kinh có cơ chế tác dụng đa dạng trên hệ thần kinh trung ương:

1. Ức chế kênh natri phụ thuộc điện thế

Topiramate ức chế các kênh natri phụ thuộc điện thế, ngăn chặn sự khử cực lặp lại kéo dài của màng tế bào thần kinh. Điều này giúp ổn định màng tế bào thần kinh và hạn chế sự phát tán của các xung động bất thường.

2. Tăng cường hoạt động của GABA

Topiramate làm tăng tần suất mở kênh clorua qua thụ thể GABA-A, từ đó tăng cường tác dụng ức chế của GABA – chất dẫn truyền thần kinh ức chế quan trọng nhất trong hệ thần kinh trung ương.

3. Ức chế thụ thể AMPA/kainate

Topiramate ức chế thụ thể AMPA/kainate đối với glutamate – chất dẫn truyền thần kinh kích thích chính, giúp giảm hoạt động kích thích quá mức của tế bào thần kinh.

4. Ức chế nhẹ anhydrase carbonic

Topiramate có tác dụng ức chế anhydrase carbonic, góp phần làm giảm tính kích thích của tế bào thần kinh.

Nhờ cơ chế tác dụng đa dạng, Topiramate không chỉ hiệu quả trong kiểm soát cơn động kinh mà còn có tác dụng dự phòng đau nửa đầu – một ứng dụng quan trọng khác của thuốc.

IV. Công dụng và chỉ định của Famatar 50

Famatar 50 được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Điều trị động kinh

Đây là chỉ định chính của thuốc. Famatar 50 được sử dụng để điều trị động kinh ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên, bao gồm:

  • Đơn trị liệu: Trong điều trị động kinh cục bộ (partial-onset seizures) có kèm hoặc không kèm động kinh toàn thể thứ phát, và cơn động kinh co cứng – co giật toàn thể nguyên phát (primary generalized tonic-clonic seizures)

  • Điều trị phối hợp: Kết hợp với các thuốc chống động kinh khác trong các trường hợp động kinh khó kiểm soát

  • Hội chứng Lennox-Gastaut: Một dạng động kinh nặng ở trẻ em

2. Dự phòng đau nửa đầu (Migraine)

Famatar 50 còn được chỉ định để phòng ngừa đau nửa đầu ở người lớn, đặc biệt khi việc điều trị bằng các thuốc khác không đạt hiệu quả hoặc bệnh nhân không dung nạp được.

3. Đối tượng sử dụng

  • Người lớn: Điều trị động kinh và dự phòng đau nửa đầu

  • Trẻ em từ 6 tuổi trở lên: Điều trị động kinh (đơn trị liệu hoặc phối hợp)

  • Trẻ từ 2 tuổi trở lên: Dự phòng đau nửa đầu

V. Liều lượng và cách dùng Famatar 50

Fenostad 200 H30v
Fenostad 200 – Giải pháp điều trị rối loạn mỡ máu,...
0

Để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu và đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và chỉ định của bác sĩ.

1. Nguyên tắc chung

  • Khởi đầu với liều thấptăng liều từ từ để giảm thiểu tác dụng phụ

  • Liều dùng được cá thể hóa dựa trên đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân

  • Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn

  • Uống nguyên viên với một cốc nước đầy, không nhai hoặc nghiền nát

2. Liều dùng trong điều trị động kinh

Người lớn:

  • Liều khởi đầu: 25-50 mg/ngày, uống vào buổi tối

  • Tăng liều: Tăng dần 25-50 mg mỗi 1-2 tuần cho đến khi đạt liều đáp ứng

  • Liều duy trì thông thường: 100-500 mg/ngày, chia làm 2 lần

  • Liều tối đa: Có thể lên đến 600 mg/ngày ở một số bệnh nhân

Trẻ em (từ 6 tuổi trở lên):

  • Liều khởi đầu: 1-3 mg/kg/ngày, uống vào buổi tối

  • Tăng liều: Tăng dần 1-3 mg/kg mỗi 1-2 tuần

  • Liều duy trì: Thường 5-9 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần

3. Liều dùng trong dự phòng đau nửa đầu

Người lớn:

  • Liều khởi đầu: 25 mg/ngày, uống vào buổi tối

  • Tăng liều: Tăng dần 25 mg mỗi tuần

  • Liều duy trì: 50-100 mg/ngày, chia làm 2 lần

4. Liều dùng cho đối tượng đặc biệt

Đối tượng Liều dùng
Người cao tuổi Cần thận trọng, bắt đầu với liều thấp hơn do chức năng thận giảm
Suy thận (ClCr < 70 ml/phút) Giảm 50% liều hoặc tăng khoảng cách liều
Suy thận nặng (ClCr < 30 ml/phút) Không khuyến cáo sử dụng
Suy gan Cần thận trọng, theo dõi chặt chẽ
Phụ nữ có thai Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ
Phụ nữ cho con bú Không khuyến cáo do thuốc bài tiết qua sữa mẹ

5. Xử trí khi quên liều

Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn (dưới 6 giờ), hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bỏ lỡ.

6. Xử trí khi quá liều

Triệu chứng quá liều Topiramate có thể bao gồm buồn ngủ, lú lẫn, mất điều hòa, nhìn mờ, chóng mặt, và trong trường hợp nặng có thể dẫn đến hôn mê. Cần đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Không có thuốc giải độc đặc hiệu, điều trị chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng.

VI. Tác dụng phụ của Famatar 50

Khi sử dụng Famatar 50, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn. Các tác dụng phụ thường gặp nhất được ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng bao gồm:

1. Tác dụng phụ rất thường gặp (≥ 10%)

  • Dị cảm (tê bì, kiến bò ở tay chân)

  • Chán ăn, giảm cân

  • Rối loạn ngôn ngữ (nói khó, ấp úng)

  • Mệt mỏi

  • Chóng mặt

  • Buồn ngủ

  • Rối loạn tâm thần: lo âu, khó tập trung, căng thẳng

2. Tác dụng phụ thường gặp (1% – < 10%)

  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy

  • Rối loạn vị giác

  • Mất ngủ

  • Rối loạn thị giác: nhìn mờ, nhìn đôi

  • Sốt

  • Giảm tiểu tiện (do tăng nguy cơ sỏi thận)

3. Tác dụng phụ ít gặp và nghiêm trọng

  • Sỏi thận: Topiramate làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận do ức chế anhydrase carbonic

  • Tăng nhãn áp cấp: Một tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, cần cấp cứu

  • Giảm tiểu cầu, thiếu máu

  • Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, phù mạch

  • Rối loạn tâm thần nặng: ảo giác, lú lẫn, kích động, trầm cảm

  • Chảy máu: từ chảy máu cam nhẹ đến xuất huyết nặng

Lưu ý quan trọng

  • Các tác dụng phụ thường xuất hiện nhiều nhất trong giai đoạn tăng liều và có xu hướng giảm dần khi cơ thể thích nghi

  • Cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, đặc biệt là đau mắt đột ngột, nhìn mờ, hoặc có dấu hiệu sỏi thận (đau lưng dữ dội, tiểu ra máu)

  • Không tự ý ngừng thuốc đột ngột, vì có thể gây hội chứng cai thuốc hoặc làm tăng nguy cơ cơn động kinh bùng phát

VII. Chống chỉ định

Famatar 50 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với topiramate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Người bệnh có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với topiramate

  • Phụ nữ có thai (trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ) – Thuốc có thể gây hại cho thai nhi, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ

  • Người bệnh suy thận nặng (ClCr < 30 ml/phút)

  • Người bệnh đang sử dụng một số thuốc có tương tác nghiêm trọng (cần tham khảo ý kiến bác sĩ)

VIII. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Famatar 50

1. Thuốc kê đơn

Famatar 50 là thuốc kê đơn (Prescription Drug). Người bệnh chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

2. Không tự ý ngừng thuốc

Tuyệt đối không ngừng thuốc đột ngột mà không có chỉ định của bác sĩ, vì có thể gây:

  • Hội chứng cai thuốc: lo âu, bồn chồn, mất ngủ

  • Tăng nguy cơ cơn động kinh bùng phát trở lại, có thể dẫn đến tình trạng động kinh kéo dài nguy hiểm

Việc ngừng thuốc cần được thực hiện từ từ dưới sự giám sát của bác sĩ.

3. Theo dõi định kỳ

Trong quá trình điều trị bằng Famatar 50, cần theo dõi định kỳ:

  • Chức năng thận: do nguy cơ sỏi thận

  • Điện giải đồ: đặc biệt là bicarbonate (nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa)

  • Công thức máu: theo dõi tình trạng thiếu máu, giảm tiểu cầu

  • Cân nặng: do nguy cơ giảm cân đáng kể

  • Nhãn áp: ở bệnh nhân có nguy cơ tăng nhãn áp

4. Tương tác thuốc

Topiramate có thể tương tác với một số thuốc khác:

  • Thuốc chống động kinh khác: Có thể tăng hoặc giảm nồng độ của nhau

  • Thuốc lợi tiểu: Tăng nguy cơ sỏi thận và mất cân bằng điện giải

  • Thuốc tránh thai: Topiramate có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai (ở liều ≥ 200mg/ngày)

  • Rượu và các thuốc ức chế thần kinh trung ương: Tăng tác dụng an thần

5. Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

Famatar 50 có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và rối loạn thị giác. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc tham gia các hoạt động cần sự tỉnh táo, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị và khi tăng liều.

6. Bệnh nhân không dung nạp lactose

Mỗi viên Famatar 50 chứa lactose. Bệnh nhân có rối loạn di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase Lapp hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng thuốc này.

7. Uống nhiều nước

Để giảm nguy cơ sỏi thận, người bệnh nên uống đủ nước (ít nhất 2-3 lít/ngày) trong suốt quá trình điều trị.

8. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh nắng trực tiếp

  • Nhiệt độ bảo quản: dưới 30°C

  • Để xa tầm tay trẻ em

IX. Nhà sản xuất và thông tin đăng ký

1. Nhà sản xuất

Famatar 50 được sản xuất bởi Công ty cổ phần US Pharma USA-Việt – một trong những nhà sản xuất dược phẩm uy tín tại Việt Nam.

2. Thông tin đăng ký

  • Số đăng ký: 893110392125

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Xuất xứ: Việt Nam

X. Famatar 50 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

1. Giá tham khảo

Giá bán của Famatar 50 có thể khác nhau tùy từng cơ sở kinh doanh và thời điểm. Mức giá tham khảo:

Cơ sở Giá tham khảo
Nhà thuốc Bạch Mai 285.000đ/hộp (30 viên)
Các nhà thuốc khác Khoảng 250.000 – 350.000đ/hộp

Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chính sách của từng nhà thuốc.

2. Địa điểm mua

Famatar 50 hiện được phân phối tại các nhà thuốc và hệ thống bán lẻ trên toàn quốc. Để đảm bảo mua được sản phẩm chính hãng, người tiêu dùng nên:

  • Mua tại các nhà thuốc Bạch Mai và hệ thống bán lẻ dược phẩm chính thống

  • Kiểm tra tem chống hàng giả và thông tin trên bao bì sản phẩm

  • Xem kỹ hạn sử dụng và các thông tin đăng ký trên bao bì (số đăng ký 0326TH002)

  • Yêu cầu hóa đơn, chứng từ khi mua hàng

  • Lưu ý: Đây là thuốc kê đơn, chỉ mua khi có chỉ định của bác sĩ

XI. So sánh Famatar 50 với các sản phẩm cùng hoạt chất

1. Các sản phẩm Topiramate trên thị trường

Trên thị trường hiện nay có nhiều sản phẩm chứa hoạt chất Topiramate với các tên thương mại khác nhau:

Tên sản phẩm Nhà sản xuất Hàm lượng Đặc điểm
Famatar 50 US Pharma (Việt Nam) 50mg Sản xuất trong nước, giá thành hợp lý
Topamax 50 Janssen (Mỹ) 50mg Biệt dược gốc, giá cao
Topinam 50 Ấn Độ 50mg Nhập khẩu từ Ấn Độ

2. Ưu điểm của Famatar 50

  • Sản xuất tại Việt Nam: Dễ dàng tiếp cận, giá thành hợp lý so với các sản phẩm nhập khẩu

  • Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng: Sản xuất theo tiêu chuẩn GMP của Bộ Y tế

  • Hàm lượng 50mg: Phù hợp cho cả điều trị động kinh và dự phòng đau nửa đầu

  • Dạng viên nén bao phim: Dễ uống, bảo vệ hoạt chất khỏi tác động của môi trường

3. Điểm cần lưu ý

  • Là thuốc kê đơn, cần có chỉ định từ bác sĩ

  • Cần theo dõi định kỳ các chỉ số trong quá trình sử dụng

  • Có nhiều tác dụng phụ cần lưu ý

  • Không tự ý ngừng thuốc

XII. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Famatar 50 có phải là thuốc giảm đau không?

Không. Famatar 50 là thuốc chống động kinh, không phải thuốc giảm đau thông thường. Thuốc có tác dụng dự phòng đau nửa đầu (giảm tần suất và cường độ cơn đau), không có tác dụng cắt cơn đau nửa đầu cấp tính.

2. Sử dụng Famatar 50 bao lâu thì có hiệu quả?

Hiệu quả có thể khác nhau tùy cơ địa từng người. Trong điều trị động kinh, cần tăng liều từ từ và có thể mất vài tuần để đạt hiệu quả tối ưu. Trong dự phòng đau nửa đầu, hiệu quả thường thấy sau 1-2 tháng điều trị.

3. Famatar 50 có gây tăng cân hay giảm cân?

Famatar 50 có thể gây giảm cân đáng kể do tác dụng làm chán ăn. Đây là một trong những tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc. Người bệnh cần theo dõi cân nặng định kỳ và báo cáo với bác sĩ nếu giảm cân quá mức.

4. Có cần kê đơn để mua Famatar 50 không?

. Famatar 50 là thuốc kê đơn (Prescription Drug), người bệnh cần có chỉ định từ bác sĩ hoặc dược sĩ để mua và sử dụng.

5. Famatar 50 có dùng được cho phụ nữ có thai và cho con bú không?

Phụ nữ có thai nên thận trọng khi sử dụng, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Topiramate có thể gây hại cho thai nhi, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ (nguy cơ sứt môi, hở hàm ếch). Thuốc bài tiết qua sữa mẹ, do đó phụ nữ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

6. Famatar 50 có tương tác với thuốc tránh thai không?

. Topiramate (ở liều ≥ 200mg/ngày) có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai nội tiết. Phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai và Famatar 50 cần tham khảo ý kiến bác sĩ về biện pháp tránh thai bổ sung.

7. Có thể ngừng Famatar 50 đột ngột không?

Không. Ngừng thuốc đột ngột có thể gây hội chứng cai và làm tăng nguy cơ cơn động kinh bùng phát. Việc ngừng thuốc cần được thực hiện từ từ, dưới sự giám sát của bác sĩ.

8. Famatar 50 có gây nghiện không?

Topiramate không phải là chất gây nghiện theo nghĩa thông thường. Tuy nhiên, ngừng thuốc đột ngột có thể gây hội chứng cai, do đó cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ khi ngừng thuốc.

XIII. Kết luận

Famatar 50 là một loại thuốc kê đơn chứa hoạt chất Topiramate 50mg, thuộc nhóm thuốc chống động kinh, được chỉ định điều trị động kinh ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên, cũng như dự phòng đau nửa đầu ở người lớn.Với cơ chế tác dụng đa dạng trên hệ thần kinh trung ương, thuốc giúp kiểm soát hiệu quả các cơn động kinh và giảm tần suất cơn đau nửa đầu, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Tuy nhiên, Famatar 50 là thuốc kê đơn và cần được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng, không tự ý tăng giảm hoặc ngừng thuốc, đồng thời theo dõi định kỳ các chỉ số để phát hiện sớm các tác dụng phụ không mong muốn. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm dị cảm, chán ăn, giảm cân, rối loạn ngôn ngữ, mệt mỏi, chóng mặt và buồn ngủ. Đặc biệt, cần lưu ý nguy cơ sỏi thận và tăng nhãn áp khi sử dụng thuốc.

Để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất, người bệnh nên kết hợp sử dụng thuốc với lối sống lành mạnh, uống đủ nước, duy trì cân nặng hợp lý và tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo