Fenostad 200 H30v

5 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị mỡ máu

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn tối
Hoạt chất
Danh mục Thuốc trị rối loạn lipid máu
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nang cứng
Thương hiệu Stella Pharm
Mã SKU SP04188
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110504324 (SĐK cũ: VD-25983-16)

Fenostad 200 là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm tim mạch, chứa hoạt chất Fenofibrate 200mg (vi tinh thể), được sản xuất tại Việt Nam bởi các công ty dược phẩm uy tín như Stella Pharm và STADA Việt Nam. Thuốc có tác dụng điều chỉnh rối loạn lipoprotein huyết, đặc biệt hiệu quả trong điều trị tăng triglycerid huyết nặng, tăng lipid huyết hỗn hợp và các rối loạn lipid máu khác.

Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 8 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Fenostad 200 – Giải pháp điều trị rối loạn mỡ máu, tăng triglyceride hiệu quả

I. Giới thiệu về thuốc Fenostad 200

Rối loạn mỡ máu (tăng cholesterol máu, tăng triglyceride máu) là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra các bệnh lý tim mạch như xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc rối loạn lipid máu ngày càng gia tăng, đặc biệt ở nhóm người trung niên và cao tuổi, do chế độ ăn uống nhiều dầu mỡ, ít vận động và lối sống hiện đại nhiều áp lực.

Fenostad 200 là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm tim mạch, được sản xuất tại Việt Nam bởi các công ty dược phẩm uy tín như Stella Pharm và STADA Việt Nam. Thuốc chứa hoạt chất Fenofibrate (vi tinh thể) hàm lượng 200mg, có tác dụng điều chỉnh rối loạn lipoprotein huyết, đặc biệt hiệu quả trong việc giảm triglyceride và tăng HDL-cholesterol (cholesterol tốt).

Fenostad 200 được chỉ định hỗ trợ chế độ ăn kiêng và điều trị các rối loạn lipoprotein huyết các tip IIa, IIb, III, IV và V. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng, đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên, tiện lợi cho người sử dụng.

Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin chi tiết và đầy đủ nhất về thuốc Fenostad 200, bao gồm thành phần, cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng, giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện trước khi sử dụng.

II. Thành phần của Fenostad 200

Fenostad 200 có thành phần chính là hoạt chất Fenofibrate, một dẫn chất của acid fibric, được bào chế dưới dạng vi tinh thể để tăng khả năng hấp thu.

1. Thành phần hoạt chất

Thành phần Hàm lượng
Fenofibrate (vi tinh thể) 200 mg

2. Thành phần tá dược

Theo thông tin từ nhà sản xuất, tá dược của Fenostad 200 bao gồm:

  • Lactose monohydrat

  • Tinh bột ngô

  • Crospovidon

  • Polysorbat 80

  • Magnesi stearat

  • Colloidal silica khan

3. Dạng bào chế và quy cách đóng gói

  • Dạng bào chế: Viên nang cứng

  • Đặc điểm: Viên nang cứng số 1, đầu và thân nang màu cam, đầu nang in logo màu trắng, chứa bột thuốc màu trắng hay trắng ngà

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Xuất xứ: Việt Nam

III. Cơ chế tác dụng của Fenostad 200

Xem thêm

Fenofibrate là một dẫn chất của acid fibric có tác dụng điều chỉnh lipid ở người qua trung gian hoạt hóa thụ thể PPAR tuýp α (PPARα).

Cơ chế hoạt động cụ thể:

  1. Tăng phân giải lipid: Thông qua hoạt hóa PPARα, fenofibrate làm tăng phân giải lipid và đào thải các hạt giàu triglyceride khỏi huyết tương bằng cách hoạt hóa lipoprotein lipase và giảm sản xuất apoprotein C-III.

  2. Tăng tổng hợp apoprotein: Hoạt hóa PPARα cũng làm tăng sự tổng hợp các apoprotein A-I và A-II.

  3. Giảm LDL-cholesterol: Các nghiên cứu với fenofibrate luôn cho thấy sự giảm nồng độ của LDL-cholesterol (cholesterol xấu).

  4. Tăng HDL-cholesterol: Mức HDL-cholesterol (cholesterol tốt) thường tăng lên khi sử dụng fenofibrate.

  5. Giảm triglyceride: Nồng độ triglyceride cũng giảm đáng kể.

Điều này dẫn đến giảm tỷ lệ của LDL và VLDL so với HDL, tương quan với sự giảm nguy cơ xơ vữa động mạch trong các nghiên cứu dịch tễ học. Tích tụ cholesterol ngoại mạch (u vàng ở gân và u vàng thể củ) có thể giảm đáng kể hoặc biến mất khi điều trị.

IV. Công dụng và chỉ định của Fenostad 200

Fenostad 200 được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Điều trị tăng triglycerid huyết nặng

Thuốc được chỉ định điều trị tăng triglycerid huyết nặng, có hoặc không có HDL cholesterol thấp. Đây là chỉ định chính và quan trọng nhất của Fenostad 200.

2. Tăng lipid huyết hỗn hợp

Fenostad 200 được sử dụng trong điều trị tăng lipid huyết hỗn hợp khi chống chỉ định hoặc không dung nạp với statin.

3. Bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao

Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân tăng lipid huyết hỗn hợp có nguy cơ tim mạch cao, cần thêm vào một statin khi các triglyceride và HDL cholesterol không được kiểm soát đầy đủ.

4. Các rối loạn lipoprotein huyết

Fenostad 200 được chỉ định điều trị trong các rối loạn lipoprotein huyết các tip IIa, IIb, III, IV và V, phối hợp với chế độ ăn.

5. Tăng lipoprotein máu thứ phát

Thuốc được sử dụng trong trường hợp tăng lipoprotein máu thứ phát dai dẳng, dù đã điều trị nguyên nhân như rối loạn lipid máu trong đái tháo đường.

Lưu ý quan trọng:

Fenostad 200 được sử dụng như một hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng và chế độ điều trị không dùng thuốc (như tập thể dục, giảm cân). Chế độ ăn kiêng trước đó khi điều trị phải được tiếp tục.

V. Liều lượng và cách dùng Fenostad 200

Doppler MotiWomen
Doppler MotiWomen – Giải pháp hỗ trợ sức khỏe sinh sản...
0

Để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu và đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và chỉ định của bác sĩ.

1. Cách dùng

  • Thuốc dạng viên nang cứng dùng đường uống

  • Uống trọn viên thuốc với một ly nước đầy

  • Fenostad 200 nên được uống cùng với thức ăn (trong bữa ăn chính)

  • Vẫn phải tiếp tục chế độ ăn kiêng đã dùng trước khi điều trị

  • Thường xuyên theo dõi giá trị lipid huyết thanh trong quá trình điều trị

2. Liều dùng cho người lớn

  • Liều khởi đầu khuyến cáo: 1 viên/ngày (200mg/ngày) uống cùng với bữa ăn chính

  • Nếu cần, có thể chỉnh liều lên đến 267mg/ngày (không khuyến cáo khi phối hợp với statin)

  • Bệnh nhân đang uống 1 viên nang fenofibrat 200mg có thể đổi sang 1 viên nén fenofibrat 160mg mà không cần điều chỉnh liều

3. Liều dùng cho đối tượng đặc biệt

Đối tượng Liều dùng
Người cao tuổi (≥65 tuổi) Dùng liều khuyến cáo cho người lớn, ngoại trừ bệnh nhân suy thận
Suy thận Cần giảm liều. Không dùng nếu eGFR < 30ml/phút/1,73m²
Suy gan Không nên dùng do thiếu dữ liệu
Trẻ em dưới 18 tuổi Không sử dụng do chưa xác định được độ an toàn và hiệu quả

4. Theo dõi điều trị

Nếu sau 3 tháng điều trị không đạt được đáp ứng đầy đủ, cần xem xét các biện pháp điều trị bổ sung hoặc khác.

5. Xử trí khi quên liều

Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.

6. Xử trí khi quá liều

Không có trường hợp quá liều nào được báo cáo và không có thuốc giải độc đặc hiệu. Nếu nghi ngờ quá liều, cần điều trị triệu chứng và tiến hành các biện pháp hỗ trợ thích hợp. Thẩm tách máu không loại bỏ được fenofibrate.

VI. Tác dụng phụ của Fenostad 200

Khi sử dụng Fenostad 200, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

1. Tác dụng phụ thường gặp

  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi

  • Đau đầu, chóng mặt

  • Tăng men gan (cần theo dõi định kỳ)

2. Tác dụng phụ ít gặp

  • Phản ứng quá mẫn: phát ban, ngứa

  • Rối loạn cơ: đau cơ, yếu cơ

  • Sỏi mật (do tăng bài tiết cholesterol qua mật)

Lưu ý:

Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn và xử trí kịp thời.

VII. Chống chỉ định

Fenostad 200 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với fenofibrate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Rối loạn chức năng thận nặng

  • Rối loạn chức năng gan (do thiếu dữ liệu an toàn)

  • Bệnh túi mật (do nguy cơ sỏi mật)

  • Phụ nữ có thai và cho con bú (không nên sử dụng do thiếu dữ liệu an toàn)

VIII. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Fenostad 200

1. Thuốc kê đơn

Fenostad 200 là thuốc kê đơn. Người bệnh chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

2. Theo dõi định kỳ

  • Cần theo dõi chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị do nguy cơ tăng men gan

  • Cần theo dõi chức năng thận ở bệnh nhân có nguy cơ

  • Thường xuyên kiểm tra lipid máu để đánh giá đáp ứng điều trị

3. Tương tác thuốc

Fenofibrate có thể tương tác với một số thuốc khác:

  • Statin: Tăng nguy cơ tổn thương cơ khi phối hợp

  • Thuốc chống đông máu: Tăng tác dụng chống đông

  • Thuốc trị đái tháo đường: Có thể cần điều chỉnh liều

4. Thận trọng ở một số đối tượng

  • Người bệnh suy thận: Cần giảm liều, không dùng nếu suy thận nặng

  • Người bệnh suy gan: Không nên sử dụng

  • Người cao tuổi: Cần đánh giá chức năng thận trước khi dùng

  • Người có tiền sử bệnh túi mật: Thận trọng do nguy cơ sỏi mật

5. Không thay thế chế độ ăn uống lành mạnh

Fenostad 200 là thuốc hỗ trợ điều trị, không thể thay thế cho chế độ ăn uống lành mạnh và lối sống khoa học. Người bệnh cần:

  • Duy trì chế độ ăn ít chất béo bão hòa, ít cholesterol

  • Tăng cường vận động thể lực

  • Kiểm soát cân nặng

  • Hạn chế rượu bia và chất kích thích

6. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh nắng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em

IX. Nhà sản xuất và thông tin đăng ký

1. Nhà sản xuất

Fenostad 200 được sản xuất bởi các công ty dược phẩm uy tín tại Việt Nam:

  • Công ty TNHH Liên doanh STADA Việt Nam

  • Stella Pharm

Đây là những nhà sản xuất dược phẩm có uy tín, đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất thuốc chất lượng cao.

2. Thông tin đăng ký

  • Số đăng ký: VD-25983-16

  • Dạng bào chế: Viên nang cứng

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Xuất xứ: Việt Nam

X. Fenostad 200 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

1. Giá tham khảo

Giá bán của Fenostad 200 có thể khác nhau tùy từng cơ sở kinh doanh và thời điểm. Mức giá tham khảo như sau:

Cơ sở Giá tham khảo
Nhà thuốc Bạch Mai 72.000đ/hộp (30 viên)

Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chính sách của từng nhà thuốc.

2. Địa điểm mua

Fenostad 200 hiện được phân phối tại các nhà thuốc và hệ thống bán lẻ trên toàn quốc. Để đảm bảo mua được sản phẩm chính hãng, người tiêu dùng nên:

  • Mua tại các nhà thuốc Bạch Mai và hệ thống bán lẻ dược phẩm chính thống

  • Kiểm tra tem chống hàng giả và thông tin trên bao bì sản phẩm

  • Xem kỹ hạn sử dụng và các thông tin đăng ký trên bao bì (số đăng ký VD-25983-16)

  • Yêu cầu hóa đơn, chứng từ khi mua hàng

XI. So sánh Fenostad 200 với các sản phẩm cùng hoạt chất

1. Ưu điểm của Fenostad 200

  • Dạng vi tinh thể: Fenofibrate được bào chế dưới dạng vi tinh thể, giúp tăng khả năng hấp thu và sinh khả dụng so với dạng thông thường

  • Sản xuất tại Việt Nam: Dễ dàng tiếp cận, giá thành hợp lý, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng

  • Liều dùng đơn giản: Chỉ cần uống 1 viên/ngày cùng bữa ăn chính

  • Hiệu quả trên triglyceride: Đặc biệt hiệu quả trong việc giảm triglyceride máu – một lợi thế so với statin

2. Điểm cần lưu ý

  • Là thuốc kê đơn, cần có chỉ định từ bác sĩ

  • Cần theo dõi chức năng gan và thận định kỳ

  • Không dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú

  • Có thể tương tác với nhiều thuốc khác

XII. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Fenostad 200 có phải là thuốc statin không?

Không. Fenostad 200 chứa hoạt chất Fenofibrate, thuộc nhóm fibrate, không phải statin. Fenofibrate có cơ chế tác dụng khác với statin, đặc biệt hiệu quả trong việc giảm triglyceride và tăng HDL-cholesterol.

2. Sử dụng Fenostad 200 bao lâu thì có hiệu quả?

Hiệu quả có thể khác nhau tùy cơ địa từng người. Thông thường, cần sử dụng liên tục và theo dõi lipid máu sau vài tháng (thường là 3 tháng) để đánh giá đáp ứng.

3. Fenostad 200 có dùng được cho người suy thận không?

Người suy thận cần giảm liều và thận trọng khi sử dụng. Không nên dùng fenofibrate ở bệnh nhân suy thận nặng với eGFR < 30ml/phút/1,73m².

4. Có cần kê đơn để mua Fenostad 200 không?

Có. Fenostad 200 là thuốc kê đơn, người bệnh cần có chỉ định từ bác sĩ hoặc dược sĩ để mua và sử dụng.

5. Phụ nữ có thai có thể dùng Fenostad 200 không?

Không nên dùng thuốc trong thời kỳ mang thai và cho con bú do thiếu dữ liệu an toàn.

6. Fenostad 200 có tác dụng phụ gì?

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, đau bụng), đau đầu, tăng men gan. Cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào.

XIII. Kết luận

Fenostad 200 là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm tim mạch, chứa hoạt chất Fenofibrate 200mg (vi tinh thể), được sản xuất tại Việt Nam bởi các công ty dược phẩm uy tín như Stella Pharm và STADA Việt Nam. Thuốc có tác dụng điều chỉnh rối loạn lipoprotein huyết, đặc biệt hiệu quả trong điều trị tăng triglycerid huyết nặng, tăng lipid huyết hỗn hợp và các rối loạn lipid máu khác.

Với cơ chế tác dụng qua trung gian hoạt hóa thụ thể PPARα, Fenostad 200 giúp giảm triglyceride, giảm LDL-cholesterol (cholesterol xấu) và tăng HDL-cholesterol (cholesterol tốt), từ đó góp phần giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và các biến cố tim mạch.

Tuy nhiên, Fenostad 200 là thuốc kê đơn, người bệnh cần được bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn tư vấn trước khi sử dụng. Việc sử dụng thuốc cần đi kèm với chế độ ăn uống khoa học, tập luyện thể dục đều đặn và theo dõi định kỳ các chỉ số lipid máu, chức năng gan và thận để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất và hạn chế tác dụng phụ không mong muốn.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo