Simvastatin 20 Medipharco

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị mỡ máu

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 10 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn tối
Hoạt chất
Danh mục Thuốc trị rối loạn lipid máu
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Medipharco
Mã SKU SP04110
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-35654-22

Simvastatin 20 Medipharco là một thuốc thuộc nhóm statin với hoạt chất Simvastatin, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam). Thuốc được chỉ định trong :

  • Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát và rối loạn lipid máu hỗn hợp
  • Điều trị tăng triglycerid máu
  • Phòng ngừa các biến cố tim mạch ở bệnh nhân tăng cholesterol máu như nhồi máu cơ tim, tử vong do bệnh tim mạch
Sản phẩm đang được chú ý, có 3 người thêm vào giỏ hàng & 17 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Simvastatin 20 Medipharco: Công dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng

Simvastatin 20 Medipharco là thuốc điều trị rối loạn lipid máu hàng đầu, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam). Với hoạt chất chính là Simvastatin – một thuốc thuộc nhóm ức chế HMG-CoA reductase (statin), Simvastatin 20 Medipharco có tác dụng làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol (cholesterol xấu) và triglycerid trong máu, đồng thời có xu hướng làm tăng HDL-cholesterol (cholesterol tốt), từ đó giúp giảm nguy cơ các biến cố tim mạch nguy hiểm như nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết, toàn diện về thuốc Simvastatin 20 Medipharco – từ thành phần, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ đến những lưu ý quan trọng dành cho người sử dụng và nhân viên y tế.


1. Tổng quan về thuốc Simvastatin 20 Medipharco

1.1. Thông tin sản phẩm

Thông tin Chi tiết
Tên thuốc Simvastatin 20 Medipharco
Hoạt chất Simvastatin 20 mg
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
Số đăng ký VD-35654-22
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Xuất xứ Việt Nam
Hạn sử dụng 36 tháng
Phân loại Thuốc kê đơn (Ethical drug – ETC)
Mã ATC C10AA01
Nhóm thuốc Thuốc ức chế HMG-CoA reductase, nhóm statin

1.2. Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Simvastatin 20 Medipharco chứa:

Thành phần Hàm lượng
Hoạt chất: Simvastatin 20 mg
Tá dược Lactose, BHA, Acid ascorbic, Acid citric, Microcrystallin cellulose, Croscarmellose natri, Bột Talc, Magnesi stearat, HPMC 606, HPMC 615, PEG 6000, Titan dioxid, Erythrosine lake, Tartrazine lake vừa đủ 1 viên

1.3. Đặc điểm nhận dạng

Viên nén bao phim, hình oval, màu hồng .


2. Cơ chế tác dụng của Simvastatin

2.1. Cơ chế dược lực học

Simvastatin là một lacton không có hoạt tính, bị thủy phân trong gan thành dạng beta-hydroxyacid, là chất ức chế mạnh HMG-CoA reductase. Đây là enzyme xúc tác chuyển hóa HMG-CoA thành mevalonate – tiền chất của cholesterol. Bằng cách ức chế enzyme này, Simvastatin:

  • Làm giảm tổng hợp cholesterol trong gan

  • Làm giảm nồng độ cholesterol trong tế bào gan

  • Kích thích tăng thụ thể LDL-cholesterol trên màng tế bào gan

  • Tăng thanh thải LDL ra khỏi tuần hoàn

Simvastatin kích hoạt các protease phân cắt các protein liên kết yếu tố điều hòa sterol gắn màng (SREBP), các protein này di chuyển đến nhân và liên kết với các yếu tố đáp ứng sterol. Sự liên kết này dẫn đến tăng phiên mã của thụ thể LDL, chuyển đến màng tế bào gan. Các hạt LDL và VLDL trong huyết tương liên kết với các thụ thể LDL và nội bào trong tế bào gan, tại đó thành phần cholesterol của chúng được xử lý thành muối mật, sau đó được bài tiết hoặc tái chế. Quá trình này làm tăng quá trình dị hóa cholesterol LDL và VLDL và dẫn đến giảm nồng độ cholesterol trong huyết tương.

2.2. Tác dụng trên lipid máu

Simvastatin làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-C và VLDL-C trong huyết tương. Thuốc cũng có khuynh hướng làm giảm nồng độ triglycerid và làm tăng HDL-C.

Chỉ số Tác dụng
Cholesterol toàn phần Giảm
LDL-cholesterol (cholesterol xấu) Giảm
VLDL-cholesterol Giảm
Triglycerid Có xu hướng giảm
HDL-cholesterol (cholesterol tốt) Tăng

2.3. Tác dụng chống xơ vữa động mạch và bảo vệ tim mạch

Simvastatin ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh tim mạch thông qua nhiều cơ chế :

  • Ổn định mảng bám: Mảng bám động mạch vành vỡ ra dễ dẫn đến hội chứng vành cấp. Simvastatin duy trì tính toàn vẹn của lớp phủ xơ của mảng xơ vữa động mạch, ức chế sự phát triển của đại thực bào và làm giảm biểu hiện của metalloproteinase ma trận (MMP) .

  • Giảm viêm, cải thiện chức năng nội mô: Simvastatin làm tăng hoạt động eNOS bên trong các tế bào nội mô dẫn đến giãn mạch và do đó cải thiện lưu lượng máu cơ tim .

  • Giảm khả năng hình thành huyết khối: Simvastatin làm giảm hoạt động của tiểu cầu và giảm tổng hợp thromboxane A2 .

2.4. Dược động học

  • Hấp thu: Simvastatin được hấp thu tốt từ đường tiêu hóa, chỉ có 7% liều dùng vào tuần hoàn chung còn nguyên vẹn. Hiệu quả đạt được trong vòng 2 đến 4 giờ. Hoạt động dược lý tăng tuyến tính theo liều lượng .

  • Phân bố: Simvastatin liên kết khoảng 95% với protein huyết tương .

  • Chuyển hóa: Simvastatin được hoạt hóa thành acid hydroxy simvastatin bởi các enzyme cytochrome P450 (CYP) và các esterase carboxyl e microsomal, cụ thể là CYP3A4/5 và CES1A1 .

  • Thải trừ: Simvastatin được đào thải chủ yếu qua phân do bài tiết mật .


3. Chỉ định của thuốc Simvastatin 20 Medipharco

Xem thêm

Simvastatin 20 Medipharco được chỉ định trong các trường hợp sau :

3.1. Điều trị rối loạn lipid máu

  • Tăng cholesterol máu toàn phần, LDL cholesterol, triglycerid

  • Tăng cholesterol máu nguyên phát hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp, khi chế độ ăn kiêng và các biện pháp điều trị không dùng thuốc khác (tập thể dục, giảm cân) vẫn chưa đáp ứng đủ

  • Tăng triglycerid máu

  • Hỗ trợ chế độ dinh dưỡng và các phương pháp điều trị hạ lipid khác (thẩm tách LDL) trong điều trị tăng cholesterol huyết có tính chất gia đình đồng hợp tử (HoFH) hoặc nếu các phương pháp điều trị như trên không thích hợp

3.2. Dự phòng biến cố tim mạch

  • Phòng ngừa các biến cố tim mạch ở bệnh nhân tăng cholesterol máu như nhồi máu cơ tim, tử vong do bệnh tim mạch

  • Làm chậm tiến triển của xơ vữa mạch vành

  • Giảm tỷ lệ tử vong và tỉ lệ bệnh tim mạch ở bệnh nhân xơ vữa động mạch hoặc đái tháo đường với mức cholesterol bình thường hoặc tăng, hỗ trợ điều chỉnh các yếu tố nguy cơ và các liệu pháp bảo vệ tim mạch khác

Lưu ý: Simvastatin được chỉ định như là điều trị bổ sung cùng với chế độ ăn uống hợp lý (ít chất béo và cholesterol), tập thể dục và giảm cân (nếu cần), khi các biện pháp không dùng thuốc chưa đủ hiệu quả .


4. Liều dùng và cách sử dụng

4.1. Cách dùng

  • Đường dùng: Uống

  • Thời điểm: Có thể uống cùng hoặc không cùng với bữa ăn

  • Thời gian trong ngày: Nên uống vào buổi tối

  • Tần suất: Một lần mỗi ngày

4.2. Liều dùng tham khảo

Lưu ý: Liều dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Liều cụ thể tùy thuộc vào thể trạng, mức độ rối loạn lipid máu và đáp ứng của từng bệnh nhân. Người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.

Người lớn – Tăng cholesterol máu và tăng lipid máu

Giai đoạn Liều dùng
Liều khởi đầu 5 – 10 mg/lần/ngày
Liều khởi đầu (LDL-C cao) 20 mg/lần/ngày, uống vào buổi tối
Liều duy trì 5 – 40 mg/lần/ngày

Trẻ em (10-17 tuổi) – Tăng cholesterol máu

Giai đoạn Liều dùng
Liều khởi đầu 5 mg/lần/ngày
Liều tối đa 10 mg/lần/ngày

⚠️ Lưu ý quan trọng: Đối với bệnh nhân có yêu cầu giảm mạnh cholesterol LDL (hơn 45%), có thể dùng liều khởi đầu là 20 mg/lần/ngày, vào buổi tối .


5. Chống chỉ định

Opezimin 60ml
Lưu ý quan trọng: Thông tin trong bài viết...
0

Simvastatin 20 Medipharco không được sử dụng trong các trường hợp sau :

Nhóm chống chỉ định Chi tiết
Dị ứng / Quá mẫn Dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc
Bệnh gan Đang mắc bệnh gan hoặc tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân
Thai kỳ Phụ nữ mang thai
Cho con bú Phụ nữ đang cho con bú
Tương tác với thuốc ức chế CYP3A4 mạnh Itraconazol, ketoconazol, posaconazol, voriconazol, chất ức chế protease (nelfinavir), boceprevir, telaprevir, erythromycin, clarithromycin, telithromycin, nefazodon và cobicistat
Tương tác với một số thuốc khác Dùng đồng thời gemfibrozil, ciclosporin hoặc danazol
Bệnh nhân HoFH Dùng đồng thời Lomitapid với liều simvastatin > 40 mg

6. Tác dụng phụ (ADR)

Simvastatin nói chung được dung nạp tốt, các tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua. Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý các tác dụng phụ có thể gặp:

6.1. Tác dụng phụ thường gặp

Cơ quan / Hệ thống Tác dụng phụ
Tiêu hóa Đầy hơi, tiêu chảy, táo bón, đau bụng, buồn nôn
Thần kinh trung ương Đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, mất ngủ, suy nhược
Cơ – xương Đau cơ nhẹ, đau khớp
Da Phát ban da nhẹ
Hô hấp Triệu chứng cảm lạnh (nghẹt mũi)

6.2. Tác dụng phụ ít gặp

Cơ quan / Hệ thống Tác dụng phụ
Thần kinh Dị cảm, đau thần kinh ngoại biên
Tâm thần Trầm cảm, suy giảm trí nhớ, lú lẫn
Chuyển hóa Tăng đường huyết, tăng HbA1C
Gan Vàng da do viêm gan

6.3. Xử trí tác dụng phụ

  • Nếu gặp các tác dụng phụ nhẹ, có thể tiếp tục sử dụng thuốc và theo dõi

  • Nếu các triệu chứng nặng hoặc kéo dài, cần tham khảo ý kiến bác sĩ

  • Đặc biệt: Ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu tổn thương cơ (đau cơ không rõ nguyên nhân, yếu cơ) hoặc tổn thương gan (vàng da, nước tiểu sẫm màu)


7. Tương tác thuốc

Simvastatin được chuyển hóa qua enzym CYP3A4 trong gan. Do đó, cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp với :

7.1. Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh – CHỐNG CHỈ ĐỊNH PHỐI HỢP

Nhóm thuốc Ví dụ
Thuốc kháng nấm azol Itraconazol, Ketoconazol, Posaconazol, Voriconazol
Kháng sinh macrolid Erythromycin, Clarithromycin
Thuốc kháng sinh ketolid Telithromycin
Thuốc kháng virus HIV Chất ức chế protease (nelfinavir)
Thuốc kháng virus viêm gan C Boceprevir, Telaprevir
Thuốc chống trầm cảm Nefazodon
Thuốc tăng cường dược động Cobicistat

7.2. Các thuốc cần thận trọng khi phối hợp

Thuốc Tác dụng tương tác
Gemfibrozil Chống chỉ định phối hợp
Ciclosporin Chống chỉ định phối hợp
Danazol Chống chỉ định phối hợp
Thuốc chống đông (warfarin) Tăng tác dụng chống đông
Nước bưởi (grapefruit juice) Làm tăng nồng độ simvastatin trong máu

7.3. Lưu ý quan trọng

  • Tránh uống nước bưởi trong thời gian điều trị bằng Simvastatin

  • Thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng)


8. Thận trọng khi sử dụng

8.1. Bệnh nhân có nguy cơ tổn thương cơ

Cần thận trọng ở các đối tượng sau do nguy cơ tiêu cơ vân tăng cao:

  • Người cao tuổi (> 70 tuổi)

  • Bệnh nhân suy thận

  • Bệnh nhân suy giáp không được kiểm soát

  • Bệnh nhân có tiền sử bệnh cơ do statin

  • Người nghiện rượu

8.2. Bệnh nhân bệnh gan

  • Cần kiểm tra chức năng gan trước và trong quá trình điều trị

  • Ngừng thuốc nếu transaminase tăng gấp 3 lần giới hạn trên của bình thường và kéo dài

8.3. Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Chống chỉ định tuyệt đối ở phụ nữ có thai (thuốc thuộc nhóm X theo FDA)

  • Không sử dụng ở phụ nữ đang cho con bú

8.4. Người lái xe và vận hành máy móc

Simvastatin có thể gây chóng mặt, hoa mắt, suy giảm trí nhớ. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết được ảnh hưởng của thuốc.

8.5. Bệnh nhân đái tháo đường

Simvastatin có thể làm tăng đường huyết và HbA1C. Bệnh nhân đái tháo đường cần theo dõi đường huyết thường xuyên trong quá trình điều trị.

8.6. Nguyên tắc điều trị

Trước và trong suốt quá trình điều trị bằng Simvastatin, người bệnh cần:

  • Tuân thủ chế độ ăn kiêng hợp lý (ít chất béo và cholesterol)

  • Kết hợp tập thể dục đều đặn

  • Giảm cân (nếu béo phì)


9. Quá liều và xử trí

9.1. Triệu chứng quá liều

Chưa có báo cáo cụ thể về triệu chứng quá liều Simvastatin. Tuy nhiên, có thể gặp các tác dụng phụ gia tăng như đau cơ, rối loạn tiêu hóa.

9.2. Xử trí

  • Ngừng thuốc ngay lập tức

  • Đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí

  • Điều trị hỗ trợ và triệu chứng


10. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng

  • Nhiệt độ bảo quản: không quá 30°C

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng (36 tháng kể từ ngày sản xuất)


11. Giá bán và nơi cung cấp

Thông tin Chi tiết
Tên thuốc Simvastatin 20 Medipharco
Đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Xuất xứ Việt Nam
Phân loại Thuốc kê đơn

Giá thuốc có thể thay đổi tùy theo thời điểm và cơ sở cung cấp. Vui lòng tham khảo giá tại các nhà thuốc bệnh viện hoặc nhà thuốc uy tín.


12. So sánh Simvastatin 20 Medipharco với các statin khác

Đặc điểm Simvastatin Atorvastatin Rosuvastatin
Nhóm Statin thế hệ 1 Statin thế hệ 2 Statin thế hệ 3
Hiệu quả hạ LDL Trung bình Cao Rất cao
Liều tối đa thông thường 40 mg/ngày 80 mg/ngày 40 mg/ngày
Chuyển hóa CYP3A4 CYP3A4 CYP2C9 (ít hơn)
Tương tác thuốc Nhiều Nhiều Ít hơn
Giá thành Thấp Trung bình Cao

13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

13.1. Simvastatin 20 Medipharco có phải là thuốc kháng sinh không?

Không. Simvastatin là thuốc thuộc nhóm statin, có tác dụng hạ cholesterol và lipid máu, không phải kháng sinh.

13.2. Tại sao phải uống Simvastatin vào buổi tối?

Cholesterol được tổng hợp nhiều nhất trong cơ thể vào ban đêm. Uống Simvastatin vào buổi tối giúp thuốc phát huy tác dụng tối ưu khi gan đang sản xuất cholesterol nhiều nhất .

13.3. Có thể ngừng thuốc khi chỉ số mỡ máu đã bình thường không?

Không tự ý ngừng thuốc. Rối loạn lipid máu là bệnh mạn tính, cần điều trị lâu dài. Việc ngừng thuốc có thể làm chỉ số mỡ máu tăng trở lại. Chỉ ngừng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.

13.4. Simvastatin có gây tăng cân không?

Không có bằng chứng cho thấy Simvastatin gây tăng cân. Ngược lại, thuốc thường được chỉ định kèm với chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục để kiểm soát cân nặng.

13.5. Có thể uống Simvastatin cùng với rượu không?

Không khuyến cáo. Rượu có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan khi dùng cùng Simvastatin, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh gan hoặc nghiện rượu.

13.6. Simvastatin 20 Medipharco có bán không cần đơn thuốc không?

Không. Simvastatin 20 Medipharco là thuốc kê đơn (ETC), chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ .

13.7. Thuốc Simvastatin 20 Medipharco có tác dụng phụ gì?

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm đau đầu, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa, đau cơ nhẹ. Trong một số ít trường hợp có thể gây tổn thương cơ hoặc gan. Cần báo ngay cho bác sĩ nếu có đau cơ không rõ nguyên nhân hoặc vàng da.


14. Kết luận

Simvastatin 20 Medipharco là một thuốc thuộc nhóm statin với hoạt chất Simvastatin, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam). Thuốc được chỉ định trong :

  • Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát và rối loạn lipid máu hỗn hợp

  • Điều trị tăng triglycerid máu

  • Phòng ngừa các biến cố tim mạch ở bệnh nhân tăng cholesterol máu như nhồi máu cơ tim, tử vong do bệnh tim mạch

  • Làm chậm tiến triển của xơ vữa mạch vành

  • Giảm tỷ lệ tử vong và tỉ lệ bệnh tim mạch ở bệnh nhân xơ vữa động mạch hoặc đái tháo đường

Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzym HMG-CoA reductase, làm giảm tổng hợp cholesterol trong gan, từ đó giảm LDL-cholesterol và triglycerid, đồng thời có xu hướng tăng HDL-cholesterol trong máu .

Đây là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng, uống vào buổi tối, kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý và tập thể dục. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào (đau cơ không rõ nguyên nhân, vàng da, nước tiểu sẫm màu), cần báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.


⚠️ Tuyên bố miễn trách: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Mọi quyết định sử dụng thuốc phải dựa trên chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Vui lòng đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo