| Công dụng | Điều trị suy thận mạn |
| Đối tượng sử dụng | Trẻ em từ 12 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Tham khảo ý kiến bác sĩ |
| Cách dùng | Uống trong bữa ăn |
| Hoạt chất | Calci-2-oxo-3-phenylpropionat, Calci-3-methyl-2-oxobutyrat, Calci-3-methyl-2-oxovalerat, Calci-4-methyl-2-oxovalerat, Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat, L-Histidine, L-Lysine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Tyrosine |
| Danh mục | Các thuốc tiết niệu - sinh dục khác |
| Thuốc kê đơn | Có |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Thương hiệu | Mekophar |
| Mã SKU | SP03914 |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 893110299800 (SĐK cũ: VD-32686-19) |
Thuốc Furagon được chỉ định phòng tránh và điều trị bệnh do rối loạn hoặc suy giảm cơ chế chuyển hóa protein ở bệnh nhân suy thận mạn.
Suy thận mạn tính là một bệnh lý ngày càng phổ biến, đặt ra nhiều thách thức trong việc kiểm soát dinh dưỡng và duy trì chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Một trong những khó khăn hàng đầu của bệnh nhân suy thận là phải kiêng khem nghiêm ngặt, đặc biệt là hạn chế đạm, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt các acid amin thiết yếu – những dưỡng chất quan trọng cho cơ thể. Trong bối cảnh đó, Furagon nổi lên như một giải pháp dinh dưỡng chuyên biệt, với công thức độc đáo kết hợp các acid amin thiết yếu và các chất tương tự (keto acid), được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết, đầy đủ và chính xác nhất về thuốc Furagon – từ thành phần, công dụng, liều dùng cho đến tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng.
Furagon là thuốc kê đơn chuyên dụng trong hỗ trợ điều trị suy thận mạn tính, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar – một trong những công ty dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam.
Tại Việt Nam, Furagon được cấp số đăng ký VD-32686-19 và được lưu hành rộng rãi trong các nhà thuốc trên toàn quốc. Thuốc được đóng gói với các quy cách đa dạng: hộp 3 vỉ x 10 viên hoặc hộp 10 vỉ x 10 viên.
Điểm đặc biệt của Furagon là công thức kết hợp các acid amin thiết yếu và các keto acid (chất tương tự của acid amin), giúp cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể mà không làm tăng gánh nặng nitơ cho thận. Đây là giải pháp dinh dưỡng tối ưu cho bệnh nhân suy thận mạn khi phải hạn chế protein trong chế độ ăn.
Furagon sở hữu công thức dinh dưỡng đặc biệt với sự kết hợp của 10 hoạt chất, bao gồm các muối calci của các keto acid và các acid amin thiết yếu. Theo thông tin từ nhà sản xuất và các nhà thuốc uy tín, mỗi viên nén Furagon chứa các thành phần sau:
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-ketoisoleucin, muối calci) | 67mg | Tiền chất của Isoleucin |
| Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoleucin, muối calci) | 101mg | Tiền chất của Leucin |
| Calci-2-oxo-3-phenylpropionat (α-ketophenylalanin, muối calci) | 68mg | Tiền chất của Phenylalanin |
| Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketovalin, muối calci) | 86mg | Tiền chất của Valin |
| Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat (DL-α-hydroxymethionin, muối calci) | 59mg | Tiền chất của Methionin |
| L-Lysin acetat | 105mg | Acid amin thiết yếu |
| L-Threonin | 53mg | Acid amin thiết yếu |
| L-Tryptophan | 23mg | Acid amin thiết yếu |
| L-Histidin | 38mg | Acid amin thiết yếu |
| L-Tyrosin | 30mg | Acid amin thiết yếu |
Các keto acid (bao gồm α-ketoisoleucin, α-ketoleucin, α-ketophenylalanin, α-ketovalin và DL-α-hydroxymethionin) là những chất tương tự của các acid amin thiết yếu. Khi vào cơ thể, chúng có thể được chuyển hóa thành các acid amin tương ứng thông qua quá trình transamin hóa (chuyển nhóm amin).
Lợi ích vượt trội: Các keto acid không chứa nitơ (nitrogen-free). Khi cơ thể sử dụng chúng để tổng hợp acid amin, quá trình này sẽ tận dụng nitơ thừa từ các acid amin khác, giúp giảm lượng nitơ cần đào thải qua thận. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân suy thận mạn, vì thận không còn khả năng đào thải nitơ hiệu quả.
Furagon cung cấp các acid amin thiết yếu mà cơ thể không thể tự tổng hợp và cần được bổ sung từ bên ngoài:
L-Lysin (105mg): Acid amin thiết yếu, hỗ trợ tổng hợp protein và hấp thu canxi
L-Threonin (53mg): Acid amin thiết yếu, hỗ trợ hệ miễn dịch và chức năng gan
L-Tryptophan (23mg): Acid amin thiết yếu, tiền chất của serotonin
L-Histidin (38mg): Acid amin thiết yếu, hỗ trợ phục hồi mô
L-Tyrosin (30mg): Acid amin thiết yếu, tiền chất của dopamine và hormone tuyến giáp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 26 gói x 20g
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Hộp 1 lọ x 60 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chưa có đánh giá nào.