| Công dụng | Điều trị viêm dạ dày, ợ chua |
| Đối tượng sử dụng | Trẻ em từ 12 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Tham khảo ý kiến bác sĩ |
| Cách dùng | Uống sau bữa ăn |
| Hoạt chất | Aluminium, Magnesium |
| Danh mục | Thuốc điều hòa tiêu hóa, chống đầy hơi & kháng viêm |
| Thuốc kê đơn | Không |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 8 vỉ x 10 viên |
| Dạng bào chế | Viên nén nhai |
| Thương hiệu | Mekophar |
| Mã SKU | SP03910 |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 893100857024 (SĐK cũ: VD-32141-19) |
Thuốc Maloxid được chỉ định điều trị viêm dạ dày, ợ chua, thừa acid dịch vị, và phối hợp trong điều trị loét dạ dày – tá tràng.
Viêm loét dạ dày, ợ chua, đầy hơi, khó tiêu là những vấn đề tiêu hóa phổ biến, gây ra nhiều khó chịu và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Khi acid dạ dày tăng cao, niêm mạc bị tổn thương, dẫn đến các cơn đau âm ỉ hoặc dữ dội vùng thượng vị, cùng với cảm giác nóng rát, ợ hơi và khó tiêu. Trong bối cảnh đó, Maloxid nổi lên như một giải pháp điều trị và hỗ trợ tiêu hóa đáng tin cậy, với cơ chế trung hòa acid và bảo vệ niêm mạc dạ dày hiệu quả.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết, đầy đủ và chính xác nhất về thuốc Maloxid – từ thành phần, công dụng, liều dùng cho đến tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng.
Maloxid là thuốc kháng acid dùng đường uống, thuộc nhóm thuốc tiêu hóa, được sử dụng để điều trị các triệu chứng do tăng acid dạ dày gây ra. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar – một trong những công ty dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam.
Maloxid được bào chế dưới dạng viên nén nhai (viên nhai), với quy cách đóng gói phổ biến là hộp 10 vỉ x 8 viên. Thuốc được cấp số đăng ký VD-26462-17 (hoặc VD-32141-19 tùy theo lô sản xuất) và được lưu hành rộng rãi trong các nhà thuốc trên toàn quốc. Maloxid thuộc nhóm thuốc không kê đơn (OTC), giúp người bệnh dễ dàng tiếp cận khi có các triệu chứng khó chịu do tăng acid dạ dày.
Trên thị trường hiện nay, Maloxid có nhiều dạng bào chế khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng:
| Dạng bào chế | Thành phần chính | Công dụng nổi bật |
|---|---|---|
| Maloxid – Viên nhai | Magnesium trisilicat khan 400mg + Aluminium hydroxide 300mg | Trung hòa acid, bảo vệ niêm mạc |
| Maloxid Plus – Viên nhai | Aluminium hydroxide 200mg + Magnesium hydroxide 200mg + Simethicone 25mg | Trung hòa acid + giảm đầy hơi, chướng bụng |
| Maloxid P Gel – Hỗn dịch uống | Gel Aluminium phosphate 20% | Bảo vệ niêm mạc, giảm kích ứng |
Bài viết tập trung vào dạng Maloxid viên nhai – dạng phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất.
Mỗi viên nhai Maloxid chứa sự kết hợp của hai hoạt chất kháng acid chính:
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Magnesium trisilicat khan | 400mg | Trung hòa acid dạ dày, bảo vệ niêm mạc |
| Aluminium hydroxide (gel khô) | 300mg | Trung hòa acid dạ dày, tạo lớp bảo vệ |
| Tá dược | Vừa đủ 1 viên | Tạo hình viên nhai |
Magnesium trisilicat là một hợp chất kháng acid có khả năng trung hòa acid dịch vị dạ dày. Khi vào dạ dày, hoạt chất này phản ứng với acid hydrochloric, làm tăng pH dịch dạ dày, từ đó giảm tác động ăn mòn của acid lên niêm mạc. Bên cạnh đó, magnesium trisilicat còn có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày bằng cách tạo thành một lớp gel bao phủ bề mặt tổn thương.
Aluminium hydroxide là một kháng acid phổ biến, có tác dụng trung hòa acid dạ dày nhanh chóng và hiệu quả. Hoạt chất này cũng có khả năng ức chế hoạt động của enzyme pepsin – một enzyme tiêu hóa protein có thể gây tổn thương niêm mạc khi acid tăng cao. Ngoài ra, aluminium hydroxide còn tạo thành một lớp gel bảo vệ trên bề mặt niêm mạc dạ dày, giúp che chở các vết loét khỏi tác động của acid và pepsin.
Sự kết hợp giữa Magnesium trisilicat và Aluminium hydroxide trong một viên thuốc duy nhất mang lại hiệu quả điều trị vượt trội:
Trung hòa acid nhanh và bền: Cả hai hoạt chất cùng phối hợp để kiểm soát nồng độ acid trong dạ dày
Cân bằng tác dụng phụ: Magnesium trisilicat có thể gây tiêu chảy, trong khi Aluminium hydroxide có thể gây táo bón. Sự kết hợp của hai hoạt chất giúp cân bằng tác dụng phụ trên đường tiêu hóa
Bảo vệ niêm mạc kép: Cả hai hoạt chất đều tạo lớp gel bảo vệ, giúp che chở các tổn thương
Hộp 26 gói x 20g
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 1 lọ x 60 ml
Hộp 20 gói x 15g
Chưa có đánh giá nào.