Xem thêm
Itranstad 100mg là thuốc kháng nấm nhóm azole, thuộc danh mục thuốc kê đơn (Rx), được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (trước đây là Stada-Việt Nam). Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng, mỗi viên chứa Itraconazole 100mg (dưới dạng vi hạt 22%).
Itranstad có số đăng ký VD-22671-15, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn dược phẩm Việt Nam. Thuốc tương đương với các sản phẩm quốc tế như Sporanox nhưng giá thành hợp lý hơn, dễ tiếp cận tại các nhà thuốc.
Itranstad được chỉ định cho người lớn và một số trường hợp trẻ em (theo chỉ định bác sĩ), giúp điều trị hiệu quả các nhiễm nấm toàn thân và tại chỗ.
Thành phần của thuốc Itranstad
Mỗi viên nang Itranstad 100mg chứa:
- Hoạt chất chính: Itraconazole 100mg (dạng vi hạt).
- Tá dược: Sucrose (đường kính hạt tròn), hypromellose, Eudragit E 100, polyethylene glycol 20000 và các tá dược khác vừa đủ.
Itraconazole là dẫn chất triazole tổng hợp, có phổ kháng nấm rộng, ức chế enzyme cytochrome P450, làm gián đoạn tổng hợp ergosterol – thành phần chính của màng tế bào nấm.
Công dụng của thuốc Itranstad
Itranstad có phổ kháng nấm rộng, hiệu quả đối với nhiều loại nấm gây bệnh:
- Điều trị nấm Candida: Ở miệng-họng, âm hộ-âm đạo, thực quản.
- Nấm da và lang ben: Do Trichophyton, Microsporum, Epidermophyton.
- Nấm móng tay/chân: Đặc biệt ở vùng sừng hóa cao.
- Nấm toàn thân: Như nấm Histoplasma, Blastomyces, Aspergillus (ở bệnh nhân không dung nạp amphotericin B).
- Điều trị duy trì và dự phòng: Ở bệnh nhân AIDS hoặc giảm bạch cầu trung tính.
Nhiều bệnh nhân phản hồi Itranstad giúp cải thiện triệu chứng nhanh chóng sau 7-15 ngày sử dụng, giảm ngứa ngáy, bong tróc da và tái phát thấp nếu dùng đúng liệu trình.
Chỉ định sử dụng thuốc Itranstad
Theo hướng dẫn của nhà sản xuất và Bộ Y tế:
- Nhiễm nấm Candida miệng-họng, âm đạo-âm hộ.
- Lang ben (do Malassezia furfur).
- Nấm da thân, bẹn, kẽ tay/chân.
- Nấm móng (onychomycosis).
- Nấm Histoplasma, Blastomyces, Aspergillus.
- Dự phòng nhiễm nấm ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
Thời gian điều trị tùy bệnh: Từ 1 ngày (nấm âm đạo nặng) đến 30 ngày (nấm móng). Luôn dùng theo đơn bác sĩ, không tự ý ngừng thuốc.
Cách dùng và liều dùng thuốc Itranstad
Cách dùng:
- Uống ngay sau bữa ăn no để tăng hấp thu (hấp thu giảm nếu dạ dày trống hoặc acid thấp).
- Nuốt nguyên viên, không nhai hoặc nghiền.
- Uống với nước lọc, tránh nước trái cây chua.
Liều dùng tham khảo (người lớn):
- Nấm Candida miệng-họng: 100mg/ngày x 15 ngày (200mg/ngày nếu AIDS hoặc giảm bạch cầu).
- Nấm âm hộ-âm đạo: 200mg x 2 lần/ngày (1 ngày) hoặc 200mg/ngày x 3 ngày.
- Lang ben: 200mg/ngày x 7 ngày.
- Nấm da thông thường: 200mg/ngày x 7 ngày hoặc 100mg/ngày x 30 ngày.
- Nấm móng: Liệu trình xung (pulse): 200mg x 2 lần/ngày x 7 ngày, nghỉ 3 tuần, lặp lại 2-3 chu kỳ.
- Nấm toàn thân: 200-400mg/ngày, thời gian dài hơn theo chỉ định.
Không dùng cho trẻ em dưới 18 tuổi trừ khi bác sĩ chỉ định đặc biệt.
Chống chỉ định của thuốc Itranstad
Không sử dụng Itranstad nếu:
- Quá mẫn với itraconazole hoặc azole khác.
- Đang dùng thuốc tương tác nặng: Terfenadine, astemizole, cisapride, triazolam/midazolam uống, statin (lovastatin, simvastatin).
- Phụ nữ mang thai hoặc dự định mang thai (đặc biệt điều trị nấm móng).
- Suy tim sung huyết hoặc tiền sử suy tim (trừ trường hợp nhiễm nấm đe dọa tính mạng).
Tác dụng phụ của thuốc Itranstad
Itranstad thường dung nạp tốt, nhưng có thể gây:
- Thường gặp: Buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, chóng mặt, nhức đầu.
- Ít gặp: Ngứa, phát ban, nổi mày đay, rối loạn kinh nguyệt.
- Hiếm gặp: Viêm gan, tăng men gan, suy tim, giảm kali máu, bệnh thần kinh ngoại vi, hội chứng Stevens-Johnson.
Nếu gặp dấu hiệu nghiêm trọng (vàng da, khó thở, phù), ngừng thuốc và đến bác sĩ ngay. Theo dõi men gan nếu dùng lâu dài (>1 tháng).
Tương tác thuốc
Itraconazole ức chế CYP3A4, tăng nồng độ nhiều thuốc:
- Tăng tác dụng: Warfarin, digoxin, statin, sildenafil.
- Chống chỉ định: Cisapride, terfenadine (nguy cơ loạn nhịp tim).
- Giảm hấp thu: Thuốc kháng acid, PPI (omeprazole) – uống cách 2 giờ.
Thuốc cảm ứng enzyme (rifampicin, phenytoin) giảm hiệu quả Itranstad. Luôn liệt kê thuốc đang dùng cho bác sĩ.
Thận trọng khi sử dụng
- Bệnh gan/thận: Theo dõi chặt chẽ, điều chỉnh liều nếu cần.
- Suy tim: Tránh dùng trừ trường hợp khẩn cấp.
- Mang thai/cho con bú: Chống chỉ định (itraconazole tiết qua sữa).
- Lái xe: Thận trọng nếu chóng mặt hoặc rối loạn thị giác.
- Bệnh nhân không dung nạp sucrose/fructose: Tránh dùng do tá dược.
Quá liều và xử trí
Triệu chứng: Buồn nôn nặng, đau đầu, rối loạn nhịp tim.
Xử trí: Rửa dạ dày, dùng than hoạt tính. Không thẩm tách được. Đưa đến bệnh viện ngay.
Bảo quản thuốc Itranstad
- Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Không dùng thuốc hết hạn.
Thuốc Itranstad giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Giá Itranstad 100mg khoảng 90.000 VNĐ/hộp 1 vỉ x 6 viên (cập nhật 2026, có thể thay đổi).
Mua tại các nhà thuốc lớn như Nhà thuốc Bạch Mia hoặc online uy tín như nhathuocbachmai.vn. Là thuốc kê đơn, cần đơn bác sĩ. Chọn nơi có giấy phép để tránh hàng giả.
Câu hỏi thường gặp về thuốc Itranstad (FAQ)
- Itranstad có dùng cho trẻ em không? Không khuyến cáo dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu an toàn.
- Itranstad trị nấm âm đạo bao lâu hết? Thường 1-3 ngày với liều cao, triệu chứng giảm nhanh nhưng hoàn thành liệu trình.
- Có thể uống Itranstad khi đói không? Không, phải sau bữa ăn để hấp thu tốt nhất.
- Itranstad có trị hết nấm móng không? Hiệu quả cao nếu dùng liệu trình đầy đủ, nhưng cần kiên trì 3-6 tháng.
- Itranstad khác Sporanox như thế nào? Cùng hoạt chất, nhưng Itranstad là phiên bản Việt Nam, giá rẻ hơn.
Kết luận
Thuốc Itranstad 100mg là lựa chọn đáng tin cậy để điều trị các bệnh nhiễm nấm từ nhẹ đến nặng, với phổ rộng và hiệu quả cao. Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn, cần sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ để tránh tác dụng phụ và tương tác.
Để phòng ngừa nhiễm nấm, hãy giữ vệ sinh cá nhân, tránh ẩm ướt, tăng cường miễn dịch qua ăn uống và tập luyện. Nếu có triệu chứng kéo dài, hãy khám sớm để được điều trị kịp thời.
(Bài viết dựa trên thông tin từ nguồn y tế uy tín như Drugs.com, hướng dẫn nhà sản xuất và các trang dược phẩm Việt Nam. Không thay thế tư vấn bác sĩ.)
Chưa có đánh giá nào.