Xem thêm
Lưu ý quan trọng: Itrozol 100mg Capsule là thuốc kê đơn. Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Bắt buộc phải sử dụng dưới chỉ định của bác sĩ. Thuốc có nhiều tương tác nghiêm trọng và nguy cơ độc gan. Không tự ý mua, tăng/giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột. Phụ nữ mang thai (đặc biệt 3 tháng đầu) chống chỉ định tuyệt đối do nguy cơ dị tật thai nhi. Bệnh nhân cần xét nghiệm chức năng gan định kỳ khi dùng lâu ngày.

1. Thuốc Itrozol 100mg Capsule là gì? Thành phần và dạng bào chế
Itrozol 100mg Capsule là viên nang cứng chứa hoạt chất Itraconazole 100mg (dạng pellets để tăng độ ổn định và hấp thu).
- Nhà sản xuất: Euro Healthcare hoặc các công ty dược phẩm uy tín (tùy lô đăng ký tại Việt Nam).
- Dạng bào chế: Viên nang cứng, phần thân và nắp màu xanh lá cây đục, bên trong chứa các hạt pellets màu trắng đục đến vàng nhạt.
- Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên (tổng 30 viên) hoặc các quy cách khác.
- Thành phần hoạt chất: Itraconazole 100mg.
- Tá dược: Hạt trung tính (non-pareil seeds), các tá dược khác để tạo pellets và bao nang.
Số đăng ký: VN-22913-21 (theo Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế).
Itrozol thuộc nhóm kháng nấm azole thế hệ thứ hai (triazole), có phổ kháng nấm rộng hơn ketoconazole, đặc biệt hiệu quả với Aspergillus spp. và nhiều nấm men, nấm mốc gây bệnh phổ biến tại Việt Nam. Dạng pellets giúp thuốc ổn định hơn trong môi trường axit dạ dày và tăng sinh khả dụng khi uống cùng thức ăn.
2. Cơ chế tác dụng của thuốc Itrozol 100mg Capsule (Itraconazole)
Itraconazole ức chế chọn lọc enzym lanosterol 14α-demethylase (một cytochrom P450 phụ thuộc) trong tế bào nấm. Enzym này tham gia bước quan trọng trong tổng hợp ergosterol – sterol chính tạo nên màng tế bào nấm.
- Kết quả: Thiếu ergosterol làm màng tế bào nấm bị tổn thương, tăng tính thấm, rò rỉ các thành phần nội bào và cuối cùng dẫn đến chết nấm.
- Tác dụng: Chủ yếu ức chế phát triển nấm (fungistatic), ở nồng độ cao có thể diệt nấm (fungicidal) với một số loài.
Phổ kháng nấm rộng:
- Nấm men: Candida spp. (Candida albicans và các loài khác).
- Nấm da: Trichophyton, Microsporum, Epidermophyton.
- Nấm mốc: Aspergillus spp., Malassezia furfur (gây lang ben).
- Nấm sâu: Histoplasma, Blastomyces, Cryptococcus neoformans (một số trường hợp).
Đặc điểm dược động học:
- Hấp thu tốt hơn khi uống cùng bữa ăn (đặc biệt có chất béo hoặc axit).
- Sinh khả dụng khoảng 55%, tăng đáng kể khi dùng với thức ăn.
- Liên kết mạnh với protein huyết tương (>99%).
- Chuyển hóa mạnh tại gan qua CYP3A4 thành nhiều chất chuyển hóa có hoạt tính.
- Thời gian bán hủy khoảng 20–30 giờ (kéo dài hơn khi dùng lặp lại).
- Thải trừ chủ yếu qua phân (dạng chuyển hóa) và một phần qua nước tiểu.
- Thuốc tích lũy tốt trong da, móng tay/móng chân và niêm mạc, giải thích hiệu quả cao trong điều trị nấm da và móng.
Nhờ cơ chế này, Itrozol 100mg Capsule không chỉ diệt nấm tại chỗ mà còn điều trị nhiễm nấm sâu và tái phát khó trị.
3. Công dụng – Chỉ định của thuốc Itrozol 100mg Capsule
Theo tờ hướng dẫn sử dụng và các hướng dẫn lâm sàng:
Chỉ định chính:
- Nhiễm nấm Candida miệng – họng (oral thrush), bao gồm cả trường hợp mạn tính ở bệnh nhân AIDS hoặc giảm bạch cầu.
- Nhiễm nấm Candida âm hộ – âm đạo (âm đạo viêm do nấm).
- Lang ben (pityriasis versicolor) do Malassezia furfur.
- Nhiễm nấm da (tinea corporis, tinea cruris, tinea pedis, tinea manuum) do các loài Trichophyton, Microsporum, Epidermophyton.
- Nhiễm nấm móng (onychomycosis – nấm móng tay, móng chân).
- Nhiễm nấm hệ thống và sâu: Một số trường hợp aspergillosis, histoplasmosis, blastomycosis, coccidioidomycosis (theo chỉ định bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm).
Lợi ích lâm sàng:
- Phổ kháng nấm rộng, hiệu quả cao trên nhiều loại nấm gây bệnh phổ biến ở khí hậu nóng ẩm như Việt Nam.
- Dạng uống tiện lợi, có thể dùng cho cả nhiễm nấm bề mặt và một số nhiễm nấm nội tạng.
- Hiệu quả tốt trong điều trị nấm móng dai dẳng và lang ben tái phát.
- Ít độc hơn amphotericin B ở một số trường hợp nhiễm nấm hệ thống.
Itrozol không hiệu quả với một số nấm kháng thuốc (như Mucorales) hoặc nhiễm nấm do virus/vi khuẩn. Bác sĩ sẽ dựa vào xét nghiệm (soi tươi, cấy nấm) để xác định chỉ định chính xác.
4. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Itrozol 100mg Capsule đúng cách
Liều dùng phải do bác sĩ chỉ định, tùy thuộc loại nấm, vị trí nhiễm, mức độ nặng và đáp ứng của bệnh nhân.
Liều khuyến cáo cho người lớn (theo hướng dẫn thông thường):
Điều trị ngắn ngày:
- Nấm Candida âm hộ – âm đạo: 200mg (2 viên) x 2 lần/ngày trong 1 ngày, hoặc 200mg x 1 lần/ngày trong 3 ngày.
- Lang ben: 200mg (2 viên) x 1 lần/ngày trong 7 ngày.
- Nhiễm nấm da: 100mg x 1 lần/ngày trong 15 ngày, hoặc 200mg x 1 lần/ngày trong 7 ngày. Với vùng da sừng hóa cao (lòng bàn chân, bàn tay): kéo dài thêm 15 ngày hoặc điều chỉnh liều.
- Nấm Candida miệng – họng: 100mg x 1 lần/ngày trong 15 ngày (có thể tăng lên 200mg/ngày ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch).
Điều trị nấm móng (pulse therapy – liệu pháp xung):
- 200mg x 2 lần/ngày trong 7 ngày, lặp lại 2–3 đợt (cách nhau 3 tuần) cho móng tay; 3–4 đợt cho móng chân.
Nhiễm nấm hệ thống: 200–400mg/ngày, chia 1–2 lần, dùng kéo dài theo chỉ định bác sĩ chuyên khoa.
Cách dùng:
- Uống nguyên viên nang với nước đầy, ngay sau bữa ăn để tăng hấp thu tối đa (thức ăn có chất béo giúp thuốc hấp thu tốt hơn).
- Không nhai, nghiền hoặc mở viên nang.
- Uống cùng một giờ mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định.
- Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ, nếu gần liều sau thì bỏ qua; không uống gấp đôi.
- Tránh dùng đồng thời với thuốc giảm acid dạ dày mạnh (PPI, antacid) – cách ít nhất 2 giờ.
Thời gian điều trị: Từ vài ngày (nấm âm đạo) đến vài tháng (nấm móng, nấm sâu). Dùng đủ liệu trình dù triệu chứng giảm sớm để tránh tái phát và kháng thuốc.
5. Tác dụng phụ của thuốc Itrozol 100mg Capsule
Tác dụng phụ thường nhẹ nhưng có thể nghiêm trọng nếu dùng liều cao hoặc kéo dài.
Thường gặp:
- Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi.
- Buồn nôn, nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón.
- Phát ban da, ngứa.
Ít gặp:
- Tăng men gan (ALT, AST), rối loạn chức năng gan.
- Phù, tăng cân nhẹ, rối loạn kinh nguyệt.
- Giảm kali máu, rối loạn vị giác.
Nghiêm trọng (cần ngừng thuốc và khám ngay):
- Độc gan nặng: Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, đau bụng phải.
- Suy tim hoặc làm nặng thêm suy tim (đặc biệt bệnh nhân có tiền sử tim mạch).
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Phù Quincke, khó thở, mày đay toàn thân.
- Rối loạn nhịp tim, kéo dài khoảng QT.
Theo dõi chức năng gan (xét nghiệm men gan) trước và trong quá trình dùng thuốc, đặc biệt khi dùng trên 1 tháng. Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường, ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ.
6. Chống chỉ định và các lưu ý quan trọng
Chống chỉ định:
- Quá mẫn với itraconazole hoặc bất kỳ azole nào khác.
- Bệnh nhân có tiền sử suy tim sung huyết hoặc rối loạn chức năng thất trái.
- Dùng đồng thời với các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 có nguy cơ cao (simvastatin, lovastatin, cisapride, pimozide, quinidine, ergotamine…).
- Phụ nữ mang thai (chống chỉ định tuyệt đối, đặc biệt 3 tháng đầu).
Thận trọng đặc biệt:
- Bệnh nhân suy gan, suy thận: Giảm liều và theo dõi chặt chẽ.
- Người cao tuổi: Tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Bệnh nhân có tiền sử tim mạch: Theo dõi tim mạch và điện tim nếu cần.
- Trẻ em: Chỉ dùng khi thật cần thiết và dưới giám sát bác sĩ nhi khoa.
Lưu ý khi dùng:
- Uống thuốc cùng bữa ăn để tăng hấp thu.
- Không dùng với thuốc giảm acid dạ dày mạnh (cách ít nhất 2 giờ).
- Tránh uống rượu bia vì tăng nguy cơ độc gan.
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong và sau điều trị.
- Theo dõi chức năng gan định kỳ khi dùng lâu ngày.
7. Tương tác thuốc của Itrozol 100mg Capsule
Itraconazole là chất ức chế mạnh CYP3A4, nên có rất nhiều tương tác quan trọng:
- Tăng nồng độ và độc tính của thuốc khác: Statin (simvastatin, atorvastatin), benzodiazepine (midazolam, triazolam), cyclosporine, tacrolimus, warfarin, digoxin, calcium channel blockers (felodipine, nifedipine), sildenafil…
- Giảm nồng độ itraconazole: Rifampicin, rifabutin, phenytoin, carbamazepine, thuốc giảm acid dạ dày (omeprazole, ranitidine…).
- Tăng nguy cơ độc tim: Thuốc kéo dài khoảng QT (quinidine, pimozide, một số kháng sinh macrolide).
Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết toàn bộ thuốc đang dùng, kể cả thực phẩm chức năng và thảo dược, để tránh tương tác nguy hiểm.
8. Bảo quản thuốc Itrozol 100mg Capsule
- Nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Hạn sử dụng: Theo hạn in trên bao bì (36 tháng).
- Không dùng thuốc hết hạn hoặc có dấu hiệu biến chất (viên nang ẩm, đổi màu).
9. Giá thuốc Itrozol 100mg Capsule bao nhiêu? Mua ở đâu?
Giá bán lẻ tham khảo năm 2026: Khoảng 220.000 – 280.000 VNĐ/hộp 3 vỉ x 10 viên (tổng 30 viên), tùy nhà thuốc và chương trình khuyến mãi.
Mua tại:
- Các chuỗi nhà thuốc lớn: Nhà thuốc Bạch Mai
- Bệnh viện, phòng khám da liễu hoặc truyền nhiễm có kê đơn.
- Nền tảng trực tuyến uy tín (phải có đơn thuốc và tư vấn dược sĩ).
Itrozol 100mg Capsule là thuốc kê đơn, không bán tự do. Nên chọn nguồn uy tín để đảm bảo chất lượng và hạn sử dụng.
10. Câu hỏi thường gặp về thuốc Itrozol 100mg Capsule (FAQ)
1. Itrozol 100mg có chữa khỏi nấm móng không? Có thể điều trị hiệu quả nấm móng nhưng cần liệu trình dài (pulse therapy) và kiên trì. Tái phát có thể xảy ra nếu không giữ vệ sinh tốt.
2. Uống Itrozol bao lâu thì có tác dụng? Triệu chứng cải thiện sau vài ngày đến vài tuần, tùy loại nấm. Với nấm móng cần vài tháng để thấy rõ.
3. Có dùng được cho phụ nữ mang thai không? Chống chỉ định tuyệt đối, đặc biệt 3 tháng đầu thai kỳ do nguy cơ dị tật thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần tránh thai nghiêm ngặt.
4. Itrozol có gây độc gan không? Có thể gây tăng men gan. Cần xét nghiệm gan định kỳ, đặc biệt khi dùng lâu ngày.
5. Uống Itrozol cùng bữa ăn có quan trọng không? Rất quan trọng. Uống ngay sau bữa ăn giúp tăng hấp thu đáng kể.
6. Itrozol khác gì Sporanox hoặc các thuốc itraconazole khác? Cùng hoạt chất itraconazole 100mg, khác nhà sản xuất và giá thành. Itrozol là sản phẩm chất lượng cao được sử dụng rộng rãi.
7. Có dùng Itrozol cho trẻ em không? Thận trọng, chỉ dùng khi bác sĩ chỉ định và theo dõi chặt chẽ.
8. Dùng Itrozol lâu dài có hại không? Có nguy cơ độc gan và tương tác thuốc. Chỉ dùng theo chỉ định và theo dõi định kỳ.
9. Giá một hộp Itrozol 100mg khoảng bao nhiêu? Khoảng 220.000 – 280.000 VNĐ/hộp 30 viên (cập nhật 2026).
10. Uống Itrozol có gây buồn nôn không? Có thể gây buồn nôn, đau bụng. Uống cùng bữa ăn giúp giảm triệu chứng này.
Kết luận
Thuốc Itrozol 100mg Capsule (Itraconazole) là thuốc chống nấm azole phổ rộng, hiệu quả cao trong điều trị nhiễm nấm da, niêm mạc, móng và một số nhiễm nấm hệ thống. Với cơ chế ức chế tổng hợp ergosterol, thuốc giúp kiểm soát tốt các bệnh nấm phổ biến như lang ben, nấm da, nấm Candida và nấm móng.
Để đạt hiệu quả tối ưu và an toàn, cần uống đúng cách (ngay sau bữa ăn), tuân thủ liều lượng và thời gian bác sĩ kê, đồng thời theo dõi chức năng gan định kỳ. Tránh tự ý dùng thuốc, đặc biệt ở phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh lý gan, tim.
Nếu bạn đang gặp triệu chứng nhiễm nấm (ngứa da, nổi vảy, móng dày, chảy dịch âm đạo, nấm miệng…), hãy đến gặp bác sĩ da liễu hoặc chuyên khoa truyền nhiễm để được chẩn đoán chính xác và kê đơn phù hợp. Hy vọng bài viết đã cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc Itrozol 100mg Capsule, công dụng Itrozol, liều dùng Itraconazole, tác dụng phụ Itrozol, giá Itrozol 100mg và cách sử dụng an toàn.
Chưa có đánh giá nào.