Xem thêm
Lưu ý quan trọng: Itraxcop 100mg là thuốc kê đơn. Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Phải sử dụng dưới chỉ định của bác sĩ. Thuốc có nhiều tương tác nghiêm trọng với các thuốc khác và có thể gây độc gan. Không tự ý mua, tăng/giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột. Bệnh nhân cần xét nghiệm chức năng gan định kỳ, đặc biệt khi dùng lâu dài.

Isotisun 20 H30v
Thuốc Isotisun 20mg: Công Dụng, Liều Dùng, Tác Dụng Phụ Và...
0₫
1. Thuốc Itraxcop 100mg là gì? Thành phần và dạng bào chế
Itraxcop 100mg (tên đầy đủ: Itraxcop Capsule) là viên nang cứng chứa hoạt chất chống nấm Itraconazole 100mg.
- Nhà sản xuất: Micro Labs Limited, Ấn Độ.
- Nhà đăng ký tại Việt Nam: Theo số VN-17112-13.
- Dạng bào chế: Viên nang cứng, chứa hạt nhỏ (pellets) để tăng độ ổn định và hấp thu.
- Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên (tổng 30 viên).
- Thành phần hoạt chất: Itraconazole BP 100mg.
- Tá dược: Non pareil seeds (hạt trung tính) và các tá dược khác.
Itraconazole thuộc nhóm kháng nấm azole thế hệ thứ hai (triazole), có phổ kháng nấm rộng hơn ketoconazole, đặc biệt hiệu quả trên Aspergillus spp. và nhiều nấm men, nấm mốc.
Đặc điểm nổi bật:
- Dạng viên nang cứng với công nghệ pellets giúp ổn định và hấp thu tốt hơn khi uống cùng thức ăn.
- Tác dụng chống nấm mạnh trên cả nấm bề mặt (da, móng, niêm mạc) và nấm hệ thống (phổi, nội tạng).
2. Cơ chế tác dụng của thuốc Itraxcop 100mg (Itraconazole)
Itraconazole ức chế enzym lanosterol 14α-demethylase (một enzym phụ thuộc cytochrom P450) trong tế bào nấm. Enzym này tham gia tổng hợp ergosterol – thành phần chính của màng tế bào nấm.
- Kết quả: Thiếu ergosterol → màng tế bào nấm bị tổn thương, tăng tính thấm, rò rỉ nội chất và cuối cùng nấm bị tiêu diệt.
- Tác dụng: Cả ức chế phát triển (fungistatic) và diệt nấm (fungicidal) tùy loại nấm và nồng độ thuốc.
Phổ kháng nấm:
- Tốt trên: Candida spp. (bao gồm Candida albicans), Aspergillus spp., Cryptococcus neoformans, Histoplasma capsulatum, Blastomyces dermatitidis, Coccidioides immitis, nấm da (Trichophyton, Microsporum, Epidermophyton), Malassezia furfur (gây lang ben).
- Hiệu quả cao hơn ketoconazole với một số nấm mốc.
Dược động học:
- Hấp thu tốt hơn khi uống cùng bữa ăn (đặc biệt có chất béo hoặc axit).
- Sinh khả dụng khoảng 55% (tăng khi dùng với thức ăn).
- Liên kết mạnh với protein huyết tương (>99%).
- Chuyển hóa mạnh tại gan qua CYP3A4.
- Thời gian bán hủy khoảng 20–30 giờ (kéo dài khi dùng lặp lại).
- Thải trừ chủ yếu qua phân và nước tiểu (dạng chuyển hóa).
Thuốc tích lũy tốt trong da, móng và niêm mạc, giải thích hiệu quả cao trong điều trị nấm da và móng.
3. Công dụng – Chỉ định của thuốc Itraxcop 100mg
Theo tờ hướng dẫn sử dụng và các hướng dẫn lâm sàng:
Chỉ định chính:
- Nhiễm nấm Candida miệng – họng (bao gồm nhiễm nấm Candida mạn tính ở niêm mạc và da).
- Nhiễm nấm Candida âm hộ – âm đạo.
- Lang ben (pityriasis versicolor) do Malassezia furfur.
- Nhiễm nấm da (tinea corporis, tinea cruris, tinea pedis, tinea manuum) do Trichophyton, Microsporum, Epidermophyton.
- Nhiễm nấm móng (onychomycosis).
- Nhiễm nấm phổi và ngoài phổi: Blastomycosis, Histoplasmosis, Coccidioidomycosis, Aspergillosis (một số trường hợp).
- Hỗ trợ điều trị nhiễm nấm hệ thống ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (AIDS, sau ghép tạng, hóa trị…).
Lợi ích lâm sàng:
- Phổ rộng, hiệu quả trên nhiều loại nấm gây bệnh phổ biến tại Việt Nam.
- Dạng uống tiện lợi, có thể dùng cho nhiễm nấm bề mặt và sâu.
- Hiệu quả cao trong điều trị nấm móng và lang ben dai dẳng.
Itraxcop không hiệu quả với một số nấm kháng thuốc hoặc nhiễm nấm do Mucorales. Bác sĩ sẽ dựa vào xét nghiệm (cấy nấm, soi tươi) để chọn thuốc phù hợp.
4. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Itraxcop 100mg đúng cách
Liều dùng phải do bác sĩ chỉ định, tùy loại nấm, vị trí nhiễm và đáp ứng.
Liều khuyến cáo cho người lớn (theo hướng dẫn thông thường):
- Nấm Candida âm hộ – âm đạo: 200mg (2 viên) x 2 lần/ngày trong 1 ngày, hoặc 200mg x 1 lần/ngày trong 3 ngày.
- Lang ben: 200mg (2 viên) x 1 lần/ngày trong 7 ngày.
- Nhiễm nấm da: 100mg x 1 lần/ngày trong 15 ngày (hoặc 200mg x 1 lần/ngày trong 7 ngày). Có thể kéo dài thêm 15 ngày nếu vùng sừng hóa cao.
- Nấm Candida miệng – họng: 100mg x 1 lần/ngày trong 15 ngày (có thể 200mg/ngày ở bệnh nhân AIDS hoặc giảm bạch cầu).
- Nhiễm nấm móng: Pulse therapy – 200mg x 2 lần/ngày trong 7 ngày, lặp lại 2–3 đợt cách nhau 3 tuần (đối với móng tay) hoặc 3–4 đợt (móng chân).
- Nhiễm nấm hệ thống nặng: 200–400mg/ngày, chia 1–2 lần, dùng kéo dài (có thể hàng tháng).
Cách dùng:
- Uống nguyên viên với nước đầy, ngay sau bữa ăn để tăng hấp thu tối đa.
- Không nhai, nghiền hoặc mở viên nang.
- Uống cùng thức ăn có chất béo hoặc axit (tránh dùng cùng thuốc giảm acid dạ dày như omeprazole nếu có thể).
- Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ, nếu gần liều sau thì bỏ qua.
Thời gian điều trị: Tùy loại nấm, từ vài ngày đến vài tháng. Với nấm móng có thể kéo dài và cần theo dõi.
5. Tác dụng phụ của thuốc Itraxcop 100mg
Tác dụng phụ thường nhẹ nhưng có thể nghiêm trọng nếu dùng lâu dài hoặc liều cao.
Thường gặp:
- Đau đầu, chóng mặt.
- Buồn nôn, nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy.
- Phát ban da, ngứa.
Ít gặp:
- Tăng men gan, rối loạn chức năng gan.
- Phù, tăng cân, mệt mỏi.
- Rối loạn kinh nguyệt, giảm ham muốn tình dục.
Nghiêm trọng (hiếm nhưng cần ngừng thuốc ngay):
- Độc gan nặng (vàng da, nước tiểu sẫm, đau bụng phải).
- Suy tim (đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử tim mạch).
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phù Quincke, khó thở).
- Giảm kali máu, rối loạn nhịp tim.
Theo dõi chức năng gan định kỳ, đặc biệt khi dùng trên 1 tháng. Nếu có dấu hiệu bất thường, ngừng thuốc và khám ngay.
6. Chống chỉ định và các lưu ý quan trọng
Chống chỉ định:
- Quá mẫn với itraconazole hoặc các azole khác.
- Bệnh nhân có tiền sử suy tim sung huyết hoặc rối loạn chức năng thất trái.
- Dùng đồng thời với một số thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 (simvastatin, lovastatin, cisapride, pimozide, quinidine, ergot alkaloids…).
- Phụ nữ mang thai (chống chỉ định tuyệt đối ở 3 tháng đầu, thận trọng sau).
Thận trọng đặc biệt:
- Bệnh nhân suy gan, suy thận: Giảm liều hoặc theo dõi chặt.
- Người cao tuổi: Tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Bệnh nhân có tiền sử tim mạch: Theo dõi tim mạch.
- Trẻ em: Chỉ dùng khi thật cần thiết và dưới giám sát.
Lưu ý khi dùng:
- Uống cùng thức ăn để tăng hấp thu.
- Không dùng với thuốc giảm acid dạ dày mạnh (cách ít nhất 2 giờ).
- Tránh uống rượu bia vì tăng nguy cơ độc gan.
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong và sau điều trị.
7. Tương tác thuốc của Itraxcop 100mg
Itraconazole là chất ức chế mạnh CYP3A4, nên có rất nhiều tương tác:
- Tăng nồng độ và độc tính của thuốc khác: Statin (simvastatin, atorvastatin), benzodiazepine, cyclosporine, tacrolimus, warfarin, digoxin, calcium channel blockers, sildenafil…
- Giảm nồng độ itraconazole: Rifampicin, phenytoin, carbamazepine, thuốc giảm acid dạ dày (PPI, antacid).
- Tăng nguy cơ độc tim: Thuốc kéo dài khoảng QT (quinidine, pimozide…).
Luôn thông báo bác sĩ toàn bộ thuốc đang dùng, kể cả thực phẩm chức năng và thảo dược.
8. Bảo quản thuốc Itraxcop 100mg
- Nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Hạn sử dụng: 24 tháng (kiểm tra trên bao bì).
- Không dùng thuốc hết hạn hoặc có dấu hiệu biến chất.
9. Giá thuốc Itraxcop 100mg bao nhiêu? Mua ở đâu?
Giá bán lẻ tham khảo năm 2026: Khoảng 250.000 – 300.000 VNĐ/hộp 3 vỉ x 10 viên (tùy nhà thuốc và chương trình khuyến mãi).
Mua tại:
- Chuỗi nhà thuốc lớn: Nhà thuốc Bạch Mai
- Bệnh viện, phòng khám da liễu hoặc truyền nhiễm có kê đơn.
- Nền tảng trực tuyến uy tín nhathuocbachmai.vn (phải có đơn thuốc).
10. Câu hỏi thường gặp về thuốc Itraxcop 100mg (FAQ)
1. Itraxcop 100mg có chữa khỏi nấm móng không? Có thể điều trị hiệu quả nấm móng nhưng cần liệu trình dài (pulse therapy) và kiên trì. Tái phát có thể xảy ra nếu không giữ vệ sinh.
2. Uống Itraxcop bao lâu thì có tác dụng? Triệu chứng cải thiện sau vài ngày đến vài tuần, tùy loại nấm. Với nấm móng cần vài tháng.
3. Có dùng được cho phụ nữ mang thai không? Chống chỉ định tuyệt đối, đặc biệt 3 tháng đầu thai kỳ do nguy cơ dị tật thai nhi.
4. Itraxcop có gây độc gan không? Có thể gây tăng men gan. Cần xét nghiệm gan định kỳ khi dùng lâu.
5. Uống Itraxcop cùng bữa ăn có quan trọng không? Rất quan trọng. Uống cùng thức ăn giúp tăng hấp thu đáng kể.
6. Itraxcop khác gì Sporanox hoặc các thuốc itraconazole khác? Cùng hoạt chất, khác nhà sản xuất và giá. Itraxcop là sản phẩm Ấn Độ chất lượng cao.
7. Có dùng Itraxcop cho trẻ em không? Thận trọng, chỉ dùng khi bác sĩ chỉ định và theo dõi chặt.
8. Dùng Itraxcop lâu dài có hại không? Có nguy cơ độc gan và tương tác thuốc. Chỉ dùng theo chỉ định và theo dõi định kỳ.
9. Giá một hộp Itraxcop 100mg khoảng bao nhiêu? Khoảng 250.000 – 300.000 VNĐ/hộp 30 viên.
10. Uống Itraxcop có gây buồn nôn không? Có thể gây buồn nôn, đau bụng. Uống cùng bữa ăn giúp giảm triệu chứng.
Kết luận
Thuốc Itraxcop 100mg (Itraconazole) là thuốc chống nấm azole hiệu quả, phổ rộng, được sử dụng rộng rãi để điều trị nhiễm nấm da, niêm mạc, móng và một số nhiễm nấm hệ thống. Với cơ chế ức chế tổng hợp ergosterol, thuốc giúp kiểm soát tốt các bệnh nấm phổ biến tại Việt Nam như lang ben, nấm da, nấm Candida và nấm móng.
Để đạt hiệu quả tối ưu và an toàn, cần uống đúng cách (cùng bữa ăn), tuân thủ liều lượng và thời gian bác sĩ kê, đồng thời theo dõi chức năng gan định kỳ. Tránh tự ý dùng thuốc, đặc biệt ở phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh lý gan, tim.
Nếu bạn đang gặp triệu chứng nhiễm nấm (ngứa da, nổi vảy, móng dày, chảy dịch âm đạo…), hãy đến gặp bác sĩ da liễu hoặc chuyên khoa truyền nhiễm để được chẩn đoán chính xác và kê đơn phù hợp. Hy vọng bài viết đã cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc Itraxcop 100mg, công dụng Itraxcop, liều dùng Itraconazole, tác dụng phụ Itraxcop, giá Itraxcop 100mg và cách sử dụng an toàn.
Chưa có đánh giá nào.