| Công dụng | Điều trị suy thận mạn tính |
| Đối tượng sử dụng | Người lớn từ 18 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Tham khảo ý kiến bác sĩ |
| Cách dùng | Uống trước bữa ăn |
| Hoạt chất | Calci, Calci-3-methyl-2-oxobutyrat, Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat, L-Histidine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Tyrosine, Lysine, Nitrogen |
| Danh mục | Các thuốc tiết niệu - sinh dục khác |
| Thuốc kê đơn | Có |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Thương hiệu | Vinphaco |
| Mã SKU | SP03517 |
| Hạn dùng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 893110282124 |
Thuốc Ketovin là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Vinphaco), hỗ trợ điều trị chuyên sâu cho bệnh nhân suy thận mạn tính, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể.
Vinphaco có bề dày lịch sử hơn 60 năm, là một trong những doanh nghiệp dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam, đặc biệt thế mạnh về các dạng thuốc tiêm. Trong danh mục sản phẩm của hãng, thuốc Ketovin là một giải pháp hỗ trợ điều trị chuyên sâu cho bệnh nhân suy thận mạn tính, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết, đầy đủ và chính xác về thuốc Ketovin Vinphaco, từ thành phần, cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ đến các lưu ý quan trọng, giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện về sản phẩm.

1. Thuốc Ketovin là thuốc gì?
Thuốc Ketovin là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Vinphaco), được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, màu vàng, hình caplet (dạng viên nang dài), với quy cách đóng gói phổ biến là hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên.
Khác với các loại thuốc bổ thông thường, Ketovin là thuốc kê đơn. Điều này có nghĩa là sản phẩm chỉ được sử dụng khi có chỉ định và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa. Do đó, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng khi chưa có sự thăm khám và chỉ định của bác sĩ.
2. Ketovin có phải là kháng sinh, kháng viêm hay thuốc giảm đau không?
Câu trả lời là KHÔNG. Ketovin không phải là kháng sinh, không phải là thuốc kháng viêm, và cũng không phải là thuốc giảm đau.
Bản chất của Ketovin là một nhóm các acid amin thiết yếu và các chất tương tự keto (ketoanalogues). Nó hoạt động theo cơ chế dinh dưỡng và chuyển hóa chuyên biệt, giúp cung cấp các “nguyên liệu” xây dựng protein cho cơ thể mà không làm tăng gánh nặng cho thận. Sự khác biệt này chính là chìa khóa cho hiệu quả của thuốc trên bệnh nhân suy thận.
Ketovin là sự kết hợp tinh tế của 5 hoạt chất dạng keto/alpha-hydroxy, 5 acid amin thiết yếu, cùng các thành phần khác. Cụ thể:
| Thành phần | Hàm lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Các chất tương tự Keto/Acid amin | ||
| Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin) | 101 mg | Cung cấp “khung carbon” thay thế acid amin Leucin, không chứa nitơ |
| Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin) | 86 mg | Cung cấp “khung carbon” thay thế acid amin Valin, không chứa nitơ |
| Calci-2-oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin) | 68 mg | Cung cấp “khung carbon” thay thế acid amin Phenylalanin, không chứa nitơ |
| Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to isoleucin) | 67 mg | Cung cấp “khung carbon” thay thế acid amin Isoleucin, không chứa nitơ |
| Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin) | 59 mg | Cung cấp “khung carbon” thay thế acid amin Methionin, không chứa nitơ |
| Các Acid amin thiết yếu | ||
| L-lysin acetat (tương đương 75 mg L-lysin) | 105 mg | Acid amin thiết yếu, quan trọng cho tổng hợp protein |
| L-threonin | 53 mg | Acid amin thiết yếu, hỗ trợ chức năng gan và hệ miễn dịch |
| L-histidin | 38 mg | Acid amin thiết yếu, tiền chất của histamin, tham gia nhiều phản ứng chuyển hóa |
| L-tyrosin | 30 mg | Acid amin thiết yếu có điều kiện, tiền chất của các chất dẫn truyền thần kinh |
| L-tryptophan | 23 mg | Acid amin thiết yếu, tiền chất của serotonin và melatonin |
| Các thành phần khác | ||
| Tổng lượng nitơ mỗi viên | 36 mg | Lượng nitơ từ các acid amin thiết yếu |
| Tổng lượng calci mỗi viên | 1,25 mmol (≈0,05g) | Calci từ các muối calci của các chất tương tự keto |
| Tá dược | vừa đủ 1 viên | Cellulose vi tinh thể, crospovidon, natri croscarmellose, PVP K30, PVP K90, colloidal silicon dioxid, magnesi stearat, amino methacrylat copolyme, PEG 6000, talc, titan dioxid, vàng tartrazin lake |
Nguồn:
Cơ chế hoạt động của Ketovin có thể được hình dung như một “chiến lược dinh dưỡng thông minh” cho bệnh nhân suy thận:
Cung cấp “khung carbon” không chứa nitơ (Ketoanalogues): Thận bị suy yếu không thể đào thải hết các chất thải chứa nitơ (đặc biệt là urê). Các ketoanalogues có cấu trúc giống như các acid amin thiết yếu nhưng không chứa nhóm amin (không chứa nitơ). Khi đưa vào cơ thể, chúng sẽ liên kết với các nhóm amin dư thừa (từ các acid amin không thiết yếu và từ quá trình dị hóa protein) để tạo thành các acid amin thiết yếu hoàn chỉnh.
Tái sử dụng nhóm amin, giảm urê: Quá trình này giúp “tái chế” các nhóm amin độc hại, biến chúng thành các acid amin có ích, từ đó làm giảm đáng kể lượng urê được tạo ra và tích lũy trong máu.
Giảm tải cho thận, ngăn ngừa suy dinh dưỡng: Nhờ vậy, bệnh nhân có thể duy trì chế độ ăn rất ít đạm (dưới 40g/ngày) mà không lo bị thiếu hụt các acid amin thiết yếu. Điều này vừa giúp “nghỉ ngơi” cho thận, làm chậm tiến triển của bệnh suy thận, vừa ngăn ngừa tình trạng suy dinh dưỡng thường gặp.
Giảm tình trạng tăng phosphat và cường cận giáp thứ phát: Các ketoacid còn có tác dụng làm giảm hấp thu phosphat tại ruột và cải thiện tình trạng mất xương do thận, giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm của bệnh thận mạn tính.
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 3ml
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Hộp 1 lọ x 30 viên
Chưa có đánh giá nào.