Ketovin H100v

9 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị suy thận mạn tính

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống trước bữa ăn
Hoạt chất , , , , , , , ,
Danh mục Các thuốc tiết niệu - sinh dục khác
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Vinphaco
Mã SKU SP03517
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110282124

Thuốc Ketovin là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Vinphaco), hỗ trợ điều trị chuyên sâu cho bệnh nhân suy thận mạn tính, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể.

Sản phẩm đang được chú ý, có 1 người thêm vào giỏ hàng & 17 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Vinphaco có bề dày lịch sử hơn 60 năm, là một trong những doanh nghiệp dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam, đặc biệt thế mạnh về các dạng thuốc tiêm. Trong danh mục sản phẩm của hãng, thuốc Ketovin là một giải pháp hỗ trợ điều trị chuyên sâu cho bệnh nhân suy thận mạn tính, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết, đầy đủ và chính xác về thuốc Ketovin Vinphaco, từ thành phần, cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ đến các lưu ý quan trọng, giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện về sản phẩm.


I. Tổng quan về Thuốc Ketovin Vinphaco

1. Thuốc Ketovin là thuốc gì?

Thuốc Ketovin là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Vinphaco), được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, màu vàng, hình caplet (dạng viên nang dài), với quy cách đóng gói phổ biến là hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên.

Khác với các loại thuốc bổ thông thường, Ketovin là thuốc kê đơn. Điều này có nghĩa là sản phẩm chỉ được sử dụng khi có chỉ định và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa. Do đó, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng khi chưa có sự thăm khám và chỉ định của bác sĩ.

2. Ketovin có phải là kháng sinh, kháng viêm hay thuốc giảm đau không?

Câu trả lời là KHÔNG. Ketovin không phải là kháng sinh, không phải là thuốc kháng viêm, và cũng không phải là thuốc giảm đau.

Bản chất của Ketovin là một nhóm các acid amin thiết yếu và các chất tương tự keto (ketoanalogues). Nó hoạt động theo cơ chế dinh dưỡng và chuyển hóa chuyên biệt, giúp cung cấp các “nguyên liệu” xây dựng protein cho cơ thể mà không làm tăng gánh nặng cho thận. Sự khác biệt này chính là chìa khóa cho hiệu quả của thuốc trên bệnh nhân suy thận.


II. Thành phần chi tiết và Cơ chế tác dụng

1. Thành phần trong 1 viên thuốc Ketovin

Ketovin là sự kết hợp tinh tế của 5 hoạt chất dạng keto/alpha-hydroxy, 5 acid amin thiết yếu, cùng các thành phần khác. Cụ thể:

Thành phần Hàm lượng Vai trò
Các chất tương tự Keto/Acid amin    
Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin) 101 mg Cung cấp “khung carbon” thay thế acid amin Leucin, không chứa nitơ
Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin) 86 mg Cung cấp “khung carbon” thay thế acid amin Valin, không chứa nitơ
Calci-2-oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin) 68 mg Cung cấp “khung carbon” thay thế acid amin Phenylalanin, không chứa nitơ
Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to isoleucin) 67 mg Cung cấp “khung carbon” thay thế acid amin Isoleucin, không chứa nitơ
Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin) 59 mg Cung cấp “khung carbon” thay thế acid amin Methionin, không chứa nitơ
Các Acid amin thiết yếu    
L-lysin acetat (tương đương 75 mg L-lysin) 105 mg Acid amin thiết yếu, quan trọng cho tổng hợp protein
L-threonin 53 mg Acid amin thiết yếu, hỗ trợ chức năng gan và hệ miễn dịch
L-histidin 38 mg Acid amin thiết yếu, tiền chất của histamin, tham gia nhiều phản ứng chuyển hóa
L-tyrosin 30 mg Acid amin thiết yếu có điều kiện, tiền chất của các chất dẫn truyền thần kinh
L-tryptophan 23 mg Acid amin thiết yếu, tiền chất của serotonin và melatonin
Các thành phần khác    
Tổng lượng nitơ mỗi viên 36 mg Lượng nitơ từ các acid amin thiết yếu
Tổng lượng calci mỗi viên 1,25 mmol (≈0,05g) Calci từ các muối calci của các chất tương tự keto
Tá dược vừa đủ 1 viên Cellulose vi tinh thể, crospovidon, natri croscarmellose, PVP K30, PVP K90, colloidal silicon dioxid, magnesi stearat, amino methacrylat copolyme, PEG 6000, talc, titan dioxid, vàng tartrazin lake

Nguồn:

2. Cơ chế tác dụng đặc biệt

Cơ chế hoạt động của Ketovin có thể được hình dung như một “chiến lược dinh dưỡng thông minh” cho bệnh nhân suy thận:

  • Cung cấp “khung carbon” không chứa nitơ (Ketoanalogues): Thận bị suy yếu không thể đào thải hết các chất thải chứa nitơ (đặc biệt là urê). Các ketoanalogues có cấu trúc giống như các acid amin thiết yếu nhưng không chứa nhóm amin (không chứa nitơ). Khi đưa vào cơ thể, chúng sẽ liên kết với các nhóm amin dư thừa (từ các acid amin không thiết yếu và từ quá trình dị hóa protein) để tạo thành các acid amin thiết yếu hoàn chỉnh.

  • Tái sử dụng nhóm amin, giảm urê: Quá trình này giúp “tái chế” các nhóm amin độc hại, biến chúng thành các acid amin có ích, từ đó làm giảm đáng kể lượng urê được tạo ra và tích lũy trong máu.

  • Giảm tải cho thận, ngăn ngừa suy dinh dưỡng: Nhờ vậy, bệnh nhân có thể duy trì chế độ ăn rất ít đạm (dưới 40g/ngày) mà không lo bị thiếu hụt các acid amin thiết yếu. Điều này vừa giúp “nghỉ ngơi” cho thận, làm chậm tiến triển của bệnh suy thận, vừa ngăn ngừa tình trạng suy dinh dưỡng thường gặp.

  • Giảm tình trạng tăng phosphat và cường cận giáp thứ phát: Các ketoacid còn có tác dụng làm giảm hấp thu phosphat tại ruột và cải thiện tình trạng mất xương do thận, giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm của bệnh thận mạn tính.


III. Chỉ định (Công dụng) của thuốc

Xem thêm

Ketovin được chỉ định trong các trường hợp cụ thể, đặc biệt dành cho bệnh nhân suy thận mạn tính giai đoạn cuối chưa cần chạy thận nhân tạo:

  1. Phòng tránh và điều trị các rối loạn do suy giảm chuyển hóa protein: Đây là công dụng chính. Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân suy thận mạn, khi lượng protein trong chế độ ăn hàng ngày buộc phải hạn chế ở mức dưới 40g/ngày (đối với người lớn).

  2. Tiêu chuẩn để chỉ định thường dùng: Thuốc thường được chỉ định cho các bệnh nhân có mức lọc cầu thận (GFR) dưới 25 ml/phút. Mức lọc cầu thận là chỉ số quan trọng đánh giá mức độ suy giảm chức năng thận.

Lưu ý quan trọng: Ketovin không phải là thuốc dùng để tăng cường sức khỏe hay bổ sung protein cho người bình thường. Đây là thuốc điều trị cho một bệnh lý đặc hiệu, cần có sự chỉ định chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa Thận – Tiết niệu.


IV. Liều dùng và Cách dùng chi tiết

1. Liều dùng chuẩn

Liều dùng được khuyến cáo dựa trên trọng lượng cơ thể chuẩn (khoảng 70kg) và có thể được bác sĩ điều chỉnh cho từng bệnh nhân cụ thể:

Đối tượng Liều dùng khuyến cáo
Người lớn (cân nặng ≈ 70kg) 3 lần/ngày, mỗi lần 4 – 8 viên
Trẻ em Chưa có tài liệu nghiên cứu. Không khuyến cáo sử dụng
  • Thời gian sử dụng thuốc có thể kéo dài, miễn là bệnh nhân vẫn duy trì mức lọc cầu thận (GFR) dưới 25 ml/phút và chế độ ăn hạn chế đạm dưới 40g/ngày.

2. Cách dùng để đạt hiệu quả tối ưu

Để đảm bảo thuốc được hấp thu và phát huy tác dụng tốt nhất, cần tuân thủ nghiêm ngặt cách dùng sau:

  • Đường dùng: Uống bằng đường miệng.

  • Không được nhai viên thuốc vì sẽ làm ảnh hưởng đến khả năng giải phóng hoạt chất.

  • Uống ngay trước bữa ăn: Việc uống thuốc ngay trước bữa ăn giúp tận dụng các acid amin và ketoacid từ bữa ăn, đồng thời tăng cường khả năng hấp thu và chuyển hóa thuốc.

  • Tuân thủ chế độ ăn: Bắt buộc phải duy trì chế độ ăn hạn chế protein nghiêm ngặt theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Nếu không, hiệu quả của thuốc sẽ không được đảm bảo.

3. Xử trí khi quên liều hoặc quá liều

  • Quên liều: Uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian cách xa liều kế tiếp quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. Không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ qua.

  • Quá liều: Không có dữ liệu cụ thể về việc sử dụng quá liều. Trong trường hợp khẩn cấp, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.


V. Chống chỉ định (Khi nào không được dùng Ketovin?)

Mecabamol 750mg H60v
Bạn đang bị đau mỏi cơ, chuột rút hoặc co thắt...
0

Thuốc Ketovin tuyệt đối không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  1. Mẫn cảm (dị ứng) với bất kỳ thành phần nào của thuốc, bao gồm cả hoạt chất và tá dược. Cần đặc biệt lưu ý với tá dược vàng tartrazin có thể gây phản ứng dị ứng.

  2. Bệnh nhân bị tăng calci huyết (nồng độ calci trong máu cao bất thường).

  3. Bệnh nhân bị rối loạn chuyển hóa acid amin bẩm sinh.


VI. Tác dụng phụ có thể gặp (ADR)

Nhìn chung, Ketovin được dung nạp khá tốt. Tuy nhiên, giống như bất kỳ loại thuốc nào, vẫn có thể xảy ra một số tác dụng không mong muốn, mặc dù hiếm gặp.

Tác dụng phụ duy nhất được ghi nhận và phân loại cụ thể:

  • Rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000): Tăng calci huyết.

    • Triệu chứng: Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng, khát nước, đi tiểu nhiều.

    • Cách xử trí: Nếu xảy ra tăng calci huyết, cần giảm lượng vitamin D bổ sung. Nếu tình trạng vẫn tiếp diễn, bác sĩ sẽ cân nhắc giảm liều Ketovin hoặc ngừng thuốc.

Khuyến cáo: Trong quá trình sử dụng thuốc, nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn và xử lý kịp thời.


VII. Những lưu ý và Thận trọng khi sử dụng

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa, bệnh nhân cần lưu ý những vấn đề sau:

  • Theo dõi calci máu định kỳ: Cần thường xuyên kiểm tra nồng độ calci trong huyết thanh trong suốt quá trình điều trị.

  • Đảm bảo cung cấp đủ năng lượng (calo): Ngoài việc hạn chế đạm, cần đảm bảo cung cấp đủ năng lượng từ các chất bột đường và chất béo để cơ thể sử dụng thuốc hiệu quả, tránh tình trạng dị hóa protein nội sinh.

  • Thận trọng với bệnh nhân Phenylketonuria (PKU): Trong thành phần thuốc có chứa chất tương tự của phenylalanin, do đó cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân mắc rối loạn chuyển hóa Phenylketonuria di truyền.

  • Cảnh báo tá dược: Thuốc có chứa vàng tartrazin (một phẩm nhuộm màu vàng), có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm, bao gồm cả hen suyễn.

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về độ an toàn. Cần thận trọng và chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết dưới sự chỉ định của bác sĩ.

  • Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.


VIII. Tương tác thuốc

Ketovin có thể tương tác với một số thuốc khác, do đó cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc và thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng:

Nhóm thuốc tương tác Cơ chế / Hậu quả Khuyến cáo
Thuốc chứa calci khác Làm tăng nguy cơ và mức độ tăng calci huyết Bác sĩ sẽ cân nhắc và theo dõi chặt chẽ
Tetracyclin, Quinolon (Ciprofloxacin, Norfloxacin), thuốc chứa Sắt, Fluor, Estramustin Các thuốc này tạo phức chất khó tan với calci, làm giảm hấp thu cả hai thuốc Không dùng cùng lúc, cần cách nhau ít nhất 2 giờ
Glycosid tim (Digoxin…) Tăng calci máu có thể làm tăng độc tính của nhóm thuốc này lên tim, gây loạn nhịp Cần theo dõi nồng độ calci máu và chức năng tim
Nhôm hydroxid Có tương tác ảnh hưởng đến nồng độ phosphat máu. Ketovin có thể làm giảm nhu cầu sử dụng nhôm hydroxid Cần theo dõi nồng độ phosphat huyết thanh

IX. Bảo quản thuốc

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, ở nhiệt độ dưới 30°C.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

  • Không sử dụng thuốc sau hạn dùng ghi trên bao bì.


X. Giá bán và Mua thuốc Ketovin ở đâu?

  • Giá bán tham khảo: Do là thuốc kê đơn, giá bán có thể dao động. Mức giá tham khảo cho hộp 10 vỉ x 10 viên khoảng 300.000đ – 400.000đ tùy từng nhà thuốc.

  • Nơi mua: Có thể mua thuốc tại các bệnh viện, phòng khám chuyên khoa Thận – Tiết niệu, hoặc các nhà thuốc bệnh viện, nhà thuốc lớn có uy tín.


XI. Đánh giá và Phản hồi của Người dùng

Trên các trang thương mại điện tử và diễn đàn y khoa, Ketovin nhận được phản hồi tích cực từ người bệnh và cả các chuyên gia:

  • Cải thiện chỉ số urê, creatinin: Nhiều bệnh nhân phản hồi sau thời gian sử dụng kết hợp với chế độ ăn, các chỉ số urê, creatinin được cải thiện đáng kể, tình trạng phù nề, mệt mỏi giảm rõ rệt.

  • Cải thiện chất lượng sống: Nhờ kiểm soát tốt các triệu chứng của urê huyết cao, bệnh nhân cảm thấy ăn ngon miệng hơn, ngủ tốt hơn và có nhiều năng lượng hơn trong sinh hoạt hàng ngày.

  • Hỗ trợ hiệu quả, hạn chế chạy thận: Sản phẩm được đánh giá cao ở khả năng hỗ trợ làm chậm tiến triển của suy thận, giúp nhiều bệnh nhân trì hoãn được việc phải chạy thận nhân tạo trong một thời gian dài.


XII. Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Vinphaco)

  • Tên Công ty: Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (VINPHACO).

  • Năm thành lập: 1959, tiền thân là Quốc doanh Dược phẩm Vĩnh Phúc, trải qua hơn 60 năm xây dựng và phát triển.

  • Vị thế: Là một trong những doanh nghiệp dược phẩm hàng đầu Việt Nam, đặc biệt mạnh về sản xuất thuốc tiêm với sản lượng dẫn đầu cả nước.

  • Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt các chứng chỉ quốc tế và trong nước như GMP-WHO, ISO 9001:2015, khẳng định chất lượng sản phẩm đạt chuẩn cao.

  • Danh mục sản phẩm phong phú: Sản xuất hơn 300 sản phẩm thuốc thuộc 25 nhóm điều trị khác nhau.


XIII. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Ketovin có giống với Ketosteril không?

Trả lời: Ketovin và Ketosteril có cùng nhóm hoạt chất (các ketoanalogues + acid amin thiết yếu) và cùng cơ chế tác dụng. Điểm khác biệt chính là nhà sản xuất: Ketosteril do hãng Fresenius Kabi (Đức) sản xuất, còn Ketovin do Vinphaco (Việt Nam) sản xuất. Nói cách khác, Ketovin là một lựa chọn thay thế chất lượng, giá cả cạnh tranh hơn so với biệt dược gốc.

2. Ketovin có dùng được cho trẻ em không?

Trả lời: Hiện tại, chưa có các nghiên cứu và tài liệu chính thức về việc sử dụng thuốc này cho trẻ em. Do đó, không khuyến cáo sử dụng Ketovin cho bệnh nhi.

3. Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối đã chạy thận có cần dùng Ketovin không?

Trả lời: Việc chỉ định Ketovin thường dành cho bệnh nhân suy thận mạn chưa cần chạy thận nhân tạo (giai đoạn 4-5 với GFR dưới 25ml/phút). Đối với bệnh nhân đã chạy thận, bác sĩ có thể xem xét dùng trong một số trường hợp đặc biệt để cải thiện dinh dưỡng, nhưng cần tuân thủ chỉ định và theo dõi chặt chẽ.


XIV. Kết luận

Ketovin Vinphaco là một giải pháp điều trị chuyên biệt, an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân suy thận mạn tính giai đoạn cuối khi chưa cần can thiệp lọc máu. Với cơ chế tác động thông minh thông qua việc cung cấp các ketoanalogues không chứa nitơ, thuốc giúp giảm tải cho thận, giảm urê máu, cải thiện tình trạng dinh dưỡng và làm chậm đáng kể tiến triển của bệnh.

Tuy nhiên, nhấn mạnh rằng, Ketovin là thuốc kê đơn. Việc sử dụng cần có chỉ định và hướng dẫn chi tiết từ bác sĩ chuyên khoa Thận. Người bệnh không được tự ý mua về sử dụng, đồng thời bắt buộc phải tuân thủ chế độ ăn hạn chế đạm khắt khe để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất.


XV. Thông tin tài liệu tham khảo

Tuyên bố miễn trách: Tất cả nội dung trong bài viết này chỉ mang mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Vui lòng liên hệ và tuân thủ chỉ định của bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo