Lisinopril ATB 10mg H20v

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 6 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc ức chế men chuyển hóa angiotensin
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Rumani
Quy cách Hộp 2 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Antibiotice SA
Mã SKU SP03442
Hạn dùng 48 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 594110072623 (SĐK cũ: VN-20702-17)

Lisinopril ATB 10mg là thuốc hạ huyết áp thuộc nhóm ức chế ACE, được sản xuất bởi S.C. Antibiotice S.A. (Romania). Lisinopril ATB 10mg được chỉ định trong:

  • Điều trị tăng huyết áp
  • Điều trị suy tim
  • Bệnh thận do đái tháo đường
Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 18 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Lisinopril ATB 10mg: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý quan trọng khi sử dụng

Tăng huyết áp (huyết áp cao) là “kẻ giết người thầm lặng” hàng đầu, gây ra hàng loạt biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim, suy thận và bệnh thận do đái tháo đường. Tại Việt Nam, hàng triệu người đang phải chung sống với tình trạng này. Trong bối cảnh đó, thuốc Lisinopril ATB 10mg – thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitor) – là một trong những lựa chọn được các bác sĩ tim mạch và nội tiết tin dùng để kiểm soát huyết áp hiệu quả, bảo vệ tim và thận.

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về thuốc Lisinopril ATB 10mg, bao gồm thành phần, cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ, tương tác thuốc và các lưu ý cần thiết. Toàn bộ nội dung dựa trên tờ hướng dẫn sử dụng, tài liệu y khoa uy tín từ Nhà thuốc Bạch Mai và các nguồn chính thức. Lưu ý quan trọng: Lisinopril ATB 10mg là thuốc kê đơn. Bạn phải sử dụng đúng theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý mua và dùng thuốc.

Xem thêm

1. Lisinopril ATB 10mg là thuốc gì? Thành phần và dạng bào chế

Lisinopril ATB 10mg là thuốc hạ huyết áp thuộc nhóm ức chế ACE, được sản xuất bởi S.C. Antibiotice S.A. (Romania) và đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số VD-20702-17. Thuốc có hoạt chất chính là Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg.

Linezin 5ml
Thuốc Linezin 5ml: Dung dịch uống bổ sung kẽm sulfat –...
0
  • Dạng bào chế: Viên nén (thường màu trắng hoặc gần trắng, hình tròn hoặc oval, có thể có vạch chia).
  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ × 10 viên (tổng 20 viên) hoặc các quy cách tương đương tùy nhà phân phối.
  • Thành phần: Mỗi viên chứa 10mg Lisinopril. Tá dược bao gồm lactose monohydrate, microcrystalline cellulose, magnesium stearate, povidone, natri croscarmellose… (theo tiêu chuẩn nhà sản xuất).
  • Nhóm thuốc: Thuốc tim mạch, ức chế men chuyển angiotensin (ACEI).

Lisinopril ATB thuộc dòng thuốc generic chất lượng cao, có tác dụng kéo dài, tiện lợi dùng 1 lần/ngày, phù hợp với người bệnh cần kiểm soát huyết áp lâu dài.

2. Cơ chế tác dụng của Lisinopril ATB 10mg – Tại sao thuốc lại hiệu quả?

Lisinopril là chất ức chế cạnh tranh men chuyển angiotensin (ACE) – enzyme xúc tác chuyển angiotensin I thành angiotensin II.

Cụ thể:

  • Giảm sản xuất angiotensin II → giãn mạch máu ngoại vi, giảm sức cản mạch máu → hạ huyết áp.
  • Giảm tiết aldosterone từ vỏ thượng thận → giảm giữ muối và nước → giảm thể tích máu lưu hành.
  • Tăng nồng độ bradykinin → giãn mạch thêm và cải thiện chức năng nội mô.
  • Giảm hậu gánh và tiền gánh của tim → cải thiện cung lượng tim ở bệnh nhân suy tim.
  • Bảo vệ thận: Giảm áp lực trong cầu thận, làm chậm tiến triển bệnh thận do đái tháo đường.

Hiệu quả lâm sàng: Huyết áp giảm rõ sau 1–2 tuần, đạt tối ưu sau 4–6 tuần. Thuốc không gây giữ nước hay phản xạ tim nhanh như một số nhóm thuốc khác.

3. Công dụng – Chỉ định của thuốc Lisinopril ATB 10mg

Theo tờ hướng dẫn sử dụng và các tài liệu y khoa, Lisinopril ATB 10mg được chỉ định trong:

3.1. Điều trị tăng huyết áp

  • Tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên (một số hướng dẫn từ 12 tuổi).
  • Dùng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc lợi tiểu thiazid, chẹn beta, chẹn kênh calci…

3.2. Điều trị suy tim

  • Suy tim sung huyết (kết hợp với glycosid tim và/hoặc thuốc lợi tiểu).
  • Cải thiện triệu chứng, tăng chất lượng cuộc sống và giảm tỷ lệ nhập viện.

3.3. Sau nhồi máu cơ tim

  • Bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có huyết động ổn định (trong 24 giờ đầu) để cải thiện sống còn, giảm nguy cơ suy tim và tái phát.

3.4. Bệnh thận do đái tháo đường

  • Tăng huyết áp kèm bệnh thận ở bệnh nhân đái tháo đường typ 1 hoặc typ 2 (làm chậm tiến triển suy thận, giảm protein niệu).

Thuốc luôn phải kết hợp với chế độ ăn ít muối, kiểm soát cân nặng, tập luyện và điều trị bệnh lý nền (đái tháo đường, rối loạn lipid…).

4. Liều dùng và cách sử dụng Lisinopril ATB 10mg đúng cách

Cách dùng:

  • Uống 1 lần/ngày, vào cùng một giờ cố định.
  • Có thể uống trước hoặc sau ăn, nuốt nguyên viên với nước (không nhai, nghiền).
  • Không cần phụ thuộc bữa ăn.

Liều dùng khuyến cáo cho người lớn:

  • Tăng huyết áp: Khởi đầu 5–10mg/ngày (Lisinopril ATB 10mg thường dùng khởi đầu). Liều duy trì 10–40mg/ngày. Tối đa 40mg/ngày.
  • Suy tim: Khởi đầu 2,5–5mg/ngày, tăng dần theo đáp ứng, tối đa 20–40mg/ngày.
  • Sau nhồi máu cơ tim: Khởi đầu 5mg trong 24 giờ đầu, sau 24 giờ uống thêm 5mg, sau 48 giờ chuyển sang 10mg/ngày duy trì. Tiếp tục ít nhất 6 tuần.
  • Bệnh thận do đái tháo đường: Khởi đầu 2,5–10mg/ngày, điều chỉnh để huyết áp tâm trương <90 mmHg.

Trẻ em (6–16 tuổi): Liều khởi đầu dựa trên cân nặng (thường 0,07mg/kg/ngày), tối đa 5mg/ngày (không khuyến cáo cho trẻ dưới 6 tuổi).

Nhóm đặc biệt:

  • Người cao tuổi hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu: Khởi đầu 2,5–5mg/ngày.
  • Suy thận: Giảm liều (độ thanh thải creatinin <30ml/phút: khởi đầu 2,5mg/ngày).
  • Suy gan: Thường không cần chỉnh liều.
  • Theo dõi huyết áp, kali máu, chức năng thận định kỳ.

Quên liều: Uống bổ sung ngay khi nhớ (nếu chưa gần liều sau). Không uống gấp đôi. Quá liều: Có thể gây hạ huyết áp nặng, chóng mặt, rối loạn điện giải. Cần cấp cứu ngay (rửa dạ dày, hỗ trợ).

5. Chống chỉ định – Khi nào không được dùng Lisinopril ATB 10mg?

Thuốc tuyệt đối không dùng trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với Lisinopril hoặc bất kỳ thành phần nào.
  • Tiền sử phù mạch (angioedema) do thuốc ức chế ACE trước đó.
  • Phụ nữ mang thai (đặc biệt 3 tháng giữa và cuối thai kỳ – nguy cơ dị tật thai nhi, tử vong thai nhi).
  • Đang cho con bú.
  • Hẹp động mạch thận hai bên hoặc một thận chức năng duy nhất.
  • Phối hợp với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.
  • Hẹp van động mạch chủ nặng, cơ tim phì đại tắc nghẽn (thận trọng).

6. Tác dụng phụ của Lisinopril ATB 10mg – Những điều cần theo dõi

Hầu hết tác dụng phụ nhẹ và thoáng qua, nhưng một số cần chú ý:

Thường gặp (≥1/100):

  • Ho khan kéo dài (đặc trưng của nhóm ACEI, do tăng bradykinin).
  • Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi.
  • Hạ huyết áp (đặc biệt liều đầu hoặc khi mất nước).
  • Tăng kali máu nhẹ.

Ít gặp:

  • Buồn nôn, tiêu chảy, rối loạn vị giác.
  • Ban da, ngứa, mày đay.
  • Protein niệu, tăng creatinin máu.

Hiếm gặp & rất hiếm:

  • Phù mạch (mặt, môi, lưỡi, họng) – nguy hiểm, cần ngừng thuốc ngay và cấp cứu.
  • Giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu.
  • Viêm tụy, viêm gan, rối loạn chức năng thận nặng.
  • Hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson (rất hiếm).

Khi nào cần ngừng thuốc ngay?

  • Ho khan nặng ảnh hưởng sinh hoạt.
  • Phù mạch, khó thở, sưng mặt.
  • Hạ huyết áp nghiêm trọng, ngất.
  • Tăng kali máu cao hoặc suy thận tiến triển.

Bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm máu (kali, creatinin, ure) trước và trong quá trình dùng thuốc.

7. Tương tác thuốc – Những thuốc cần thận trọng khi dùng chung

Lisinopril có thể tương tác với:

  • Thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolactone, amiloride) hoặc bổ sung kali → tăng nguy cơ tăng kali máu.
  • NSAIDs (ibuprofen, diclofenac, naproxen) → giảm tác dụng hạ huyết áp, tăng nguy cơ suy thận.
  • Lithium → tăng nồng độ lithium, độc tính.
  • Thuốc lợi tiểu (furosemide, hydrochlorothiazide) → tăng nguy cơ hạ huyết áp đầu tiên.
  • Aliskiren, ARB (losartan, valsartan) → tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali, suy thận.
  • Sacubitril/valsartan (Entresto) → chống chỉ định (nguy cơ phù mạch cao).
  • Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết → có thể tăng tác dụng hạ đường huyết.
  • Thuốc chống viêm, estrogen → có thể làm giảm tác dụng của Lisinopril.

Luôn thông báo bác sĩ toàn bộ thuốc đang dùng, kể cả thực phẩm chức năng và thảo dược.

8. Lưu ý quan trọng khi sử dụng Lisinopril ATB 10mg

  • Đo huyết áp thường xuyên, đặc biệt tuần đầu.
  • Duy trì chế độ ăn ít muối (<2g natri/ngày), tăng rau củ, tập thể dục đều đặn.
  • Tránh mất nước (tiêu chảy, nôn, đổ mồ hôi nhiều) – có thể gây hạ huyết áp nặng.
  • Không dùng rượu bia vì tăng nguy cơ hạ huyết áp.
  • Phụ nữ độ tuổi sinh sản: Sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả. Ngừng thuốc ngay nếu nghi mang thai.
  • Người lái xe, vận hành máy: Thận trọng do có thể gây chóng mặt.
  • Bảo quản: Nơi khô ráo, nhiệt độ <30°C, tránh ánh sáng trực tiếp, xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng theo hạn in trên bao bì.

9. Giá thuốc Lisinopril ATB 10mg bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá tham khảo (tháng 4/2026): Khoảng 50.000 – 100.000 VNĐ/hộp 20 viên (tùy nhà thuốc và chương trình khuyến mãi). Giá có thể thay đổi. Thuốc có bán tại các nhà thuốc lớn như Nhà  thuốc Bạch Mai hoặc bệnh viện. Thuốc bán theo đơn bác sĩ.

10. So sánh Lisinopril ATB 10mg với các thuốc ức chế ACE khác

Lisinopril có thời gian tác dụng dài (24 giờ), không cần chuyển hóa qua gan (phù hợp bệnh nhân suy gan), thải trừ qua thận. So với Enalapril, Lisinopril tiện lợi hơn vì dùng 1 lần/ngày. So với Ramipril hoặc Perindopril, Lisinopril có bằng chứng mạnh về bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường.

11. Câu hỏi thường gặp về thuốc Lisinopril ATB 10mg (FAQ)

Lisinopril ATB 10mg có chữa khỏi tăng huyết áp không? Không chữa khỏi mà chỉ kiểm soát huyết áp. Cần dùng lâu dài kết hợp lối sống lành mạnh.

Uống Lisinopril ATB 10mg bao lâu thì có tác dụng? Huyết áp bắt đầu giảm sau vài giờ, hiệu quả rõ sau 1–2 tuần.

Có dùng Lisinopril cho người tiểu đường không? Có, thậm chí có lợi vì bảo vệ thận. Nhưng cần theo dõi kali và chức năng thận chặt chẽ.

Lisinopril ATB 10mg và Lisinopril Stella khác nhau gì? Cùng hoạt chất Lisinopril 10mg, nhưng khác nhà sản xuất (ATB từ Romania, Stella từ Việt Nam). Hiệu quả tương đương, giá có thể khác.

Có nên ngừng thuốc khi huyết áp đã bình thường? Không tự ý ngừng. Bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ tim mạch trước khi điều chỉnh.

Lisinopril ATB 10mg gây ho nhiều không? Có thể gây ho khan (khoảng 5–20% người dùng). Nếu nặng, bác sĩ có thể chuyển sang nhóm ARB (losartan, valsartan).

Uống Lisinopril buổi sáng hay tối? Bất kỳ lúc nào, nhưng nên cố định giờ để dễ nhớ và duy trì nồng độ thuốc ổn định.

Phụ nữ sau mãn kinh dùng được không? Được, nhưng vẫn cần theo dõi và tham khảo bác sĩ nếu có bệnh lý kèm theo.

Trẻ em dưới 6 tuổi dùng Lisinopril ATB 10mg được không? Không khuyến cáo. Chỉ dùng từ 6 tuổi trở lên theo chỉ định chuyên gia.

Lisinopril ATB 10mg có tương tác với vitamin hoặc thực phẩm không? Thường không, nhưng tránh dùng chung với thực phẩm chức năng chứa kali cao mà không hỏi bác sĩ.

Kết luận

Thuốc Lisinopril ATB 10mg là giải pháp hiệu quả, kinh tế và được chứng minh lâm sàng để kiểm soát tăng huyết áp, điều trị suy tim, sau nhồi máu cơ tim và bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường. Hiệu quả tối ưu chỉ đạt được khi kết hợp chế độ ăn ít muối, tập luyện, kiểm soát cân nặng và tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc, đặc biệt với người mang thai, có tiền sử phù mạch hoặc suy thận nặng.

Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về thuốc Lisinopril ATB 10mg công dụng, liều dùng Lisinopril ATB, tác dụng phụ Lisinopril hay giá Lisinopril ATB 10mg, hy vọng bài viết này đã mang đến cái nhìn toàn diện. Hãy đến gặp bác sĩ tim mạch hoặc nội tiết để được tư vấn cụ thể dựa trên kết quả đo huyết áp và xét nghiệm của bạn.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo