Lodimax 10 H20v

12 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 6 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc đối kháng calci
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 2 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu OPV Pharmaceuticals
Mã SKU SP03385
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110672624 (SĐK cũ: VD-24828-16)

Thuốc Lodimax 10mg với hoạt chất chính Amlodipine 10mg. Đây là thuốc thuộc nhóm chẹn kênh calci dihydropyridine, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV – một trong những đơn vị dược phẩm uy tín tại Việt Nam. Lodimax 10mg được chỉ định chính trong điều trị tăng huyết áp vô cănđiều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính cũng như đau thắt ngực do co thắt mạch (Prinzmetal).

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 19 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Lodimax 10mg: Công Dụng, Liều Dùng, Tác Dụng Phụ Và Hướng Dẫn Sử Dụng Chi Tiết (Cập Nhật 2026)

Thuốc Lodimax 10mg là phiên bản liều cao hơn của dòng thuốc tim mạch Lodimax, với hoạt chất chính Amlodipine 10mg. Đây là thuốc thuộc nhóm chẹn kênh calci dihydropyridine, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV – một trong những đơn vị dược phẩm uy tín tại Việt Nam. Lodimax 10mg được chỉ định chính trong điều trị tăng huyết áp vô cănđiều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính cũng như đau thắt ngực do co thắt mạch (Prinzmetal).

Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện, chi tiết về thuốc Lodimax 10mg, bao gồm công dụng, cơ chế tác dụng, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định, tương tác thuốc và nhiều lưu ý quan trọng khác. Nội dung được tổng hợp từ tài liệu chính thức của Bộ Y tế, các bệnh viện lớn, Nhà thuốc Bạch Mai cùng dữ liệu cập nhật đến năm 2026.

Xem thêm

Lưu ý quan trọng: Lodimax 10mg là thuốc kê đơn. Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Bạn phải tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng. Không tự ý mua, tăng/giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột để tránh rủi ro.

Iboten 100mg H100v
Thuốc Iboten 100mg DHG Pharma: Thuốc điều hòa nhu động ruột,...
0

1. Thuốc Lodimax 10mg là gì? Thành phần và dạng bào chế

Lodimax 10 (tên đầy đủ: Lodimax 10mg) là viên nén bao phim chứa Amlodipine besylate tương đương 10mg Amlodipine. Đây là thuốc generic chất lượng cao của Norvasc (Pfizer), được sản xuất theo tiêu chuẩn GMP-WHO tại Việt Nam.

  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (OPV Pharma).
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim dài, dễ nuốt.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên (tổng 20 viên).
  • Thành phần phụ: Cellulose vi tinh thể, magnesi stearat, crospovidone, lactose… (không chứa gluten).
  • Số đăng ký: 893110672624 (theo Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế).

Lodimax 10mg được bào chế với công nghệ hiện đại, đảm bảo độ tan và sinh khả dụng tốt (khoảng 64–80%). Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, hấp thu chậm và đều đặn.

So với Lodimax 5mg, Lodimax 10mg có hàm lượng hoạt chất gấp đôi, phù hợp cho bệnh nhân cần liều duy trì cao hơn hoặc những trường hợp huyết áp khó kiểm soát với liều thấp.

2. Cơ chế tác dụng của thuốc Lodimax 10mg (Amlodipine)

Lodimax 10mg thuộc nhóm chẹn kênh calci dihydropyridine thế hệ 2. Hoạt chất Amlodipine ức chế chọn lọc dòng calci đi vào tế bào qua kênh calci loại L trên màng tế bào cơ trơn mạch máu và cơ tim.

Cụ thể:

  • Giãn mạch ngoại vi: Làm giãn tiểu động mạch → giảm sức cản ngoại vi (afterload) → hạ huyết áp hiệu quả mà ít gây phản xạ tim nhanh.
  • Giãn động mạch vành: Tăng cung cấp oxy cho cơ tim, giảm nhu cầu oxy bằng cách giảm hậu tải.
  • Đặc điểm dược động học: Thời gian bán hủy dài (35–50 giờ) → tác dụng duy trì 24 giờ, dùng 1 lần/ngày. Nồng độ đỉnh đạt sau 6–12 giờ. Chuyển hóa chủ yếu tại gan, thải trừ qua nước tiểu (khoảng 10% dạng nguyên vẹn).

Nhờ cơ chế này, Lodimax 10mg không chỉ hạ huyết áp ổn định mà còn cải thiện tình trạng đau thắt ngực, đồng thời ít ảnh hưởng đến lipid máu, đường huyết hay chức năng thận. Thuốc đặc biệt có lợi cho bệnh nhân đái tháo đường kèm tăng huyết áp.

3. Công dụng – Chỉ định của thuốc Lodimax 10mg

Theo hướng dẫn sử dụng và các tài liệu y khoa uy tín:

Chỉ định chính:

  • Điều trị tăng huyết áp vô căn (essential hypertension), bao gồm cả bệnh nhân có biến chứng chuyển hóa như đái tháo đường.
  • Điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính (chronic stable angina).
  • Điều trị đau thắt ngực do co thắt mạch (vasospastic angina / Prinzmetal’s angina).

Lợi ích lâm sàng:

  • Hạ huyết áp bền vững suốt 24 giờ, giảm nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim và các biến chứng tim mạch khác.
  • Tăng khả năng gắng sức, giảm tần suất và mức độ cơn đau thắt ngực, giảm nhu cầu dùng nitroglycerin.
  • Có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc lợi tiểu, chẹn beta, ức chế men chuyển (ACEI), chẹn thụ thể angiotensin (ARB).

Lodimax 10mg thường được kê khi liều 5mg chưa đạt hiệu quả kiểm soát huyết áp mục tiêu.

4. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Lodimax 10mg đúng cách

Liều khuyến cáo cho người lớn (theo hướng dẫn OPV và các bệnh viện):

  • Liều khởi đầu: Thường là 5mg x 1 lần/ngày (dùng Lodimax 5mg).
  • Liều duy trì: Tăng dần đến 5–10mg x 1 lần/ngày tùy theo đáp ứng của bệnh nhân.
  • Liều tối đa: 10mg/ngày (tức 1 viên Lodimax 10mg).

Đối tượng đặc biệt:

  • Người cao tuổi: Bắt đầu 5mg, tăng liều chậm, thường không cần vượt 10mg.
  • Trẻ em 6–17 tuổi: Khởi đầu 2,5–5mg/ngày, tối đa 5mg (không khuyến cáo dùng Lodimax 10mg).
  • Suy gan: Bắt đầu liều thấp nhất, tăng rất chậm và theo dõi chặt chẽ.
  • Suy thận: Không cần chỉnh liều.

Cách dùng:

  • Uống nguyên viên với một ly nước đầy, có thể uống bất kỳ giờ nào trong ngày nhưng nên cố định giờ để duy trì nồng độ ổn định.
  • Uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ, nếu gần liều sau thì bỏ qua, không uống gấp đôi.
  • Không nhai, nghiền hoặc bẻ viên.

Lưu ý: Tránh uống nước bưởi chùm vì có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu.

5. Tác dụng phụ của thuốc Lodimax 10mg

Tác dụng phụ của Lodimax 10mg thường nhẹ và giảm dần sau vài tuần. Tỷ lệ xuất hiện cao hơn so với liều 5mg do hàm lượng hoạt chất lớn hơn.

Thường gặp (đặc biệt ở liều 10mg):

  • Phù mắt cá chân, phù chi dưới: Đây là tác dụng phụ điển hình nhất của nhóm chẹn kênh calci (khoảng 11% ở liều 10mg). Phù mềm, không đau, thường đối xứng.
  • Nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ.
  • Đỏ mặt (flushing), cảm giác nóng, đánh trống ngực.
  • Buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, chuột rút.

Ít gặp:

  • Rối loạn giấc ngủ, đau cơ khớp, tăng men gan nhẹ.
  • Tăng sản lợi (phì đại nướu răng – hiếm gặp khi dùng lâu dài).

Khi nào cần gặp bác sĩ ngay:

  • Phù nặng kèm khó thở, đau ngực dữ dội.
  • Hạ huyết áp nghiêm trọng (chóng mặt, ngất xỉu).
  • Phản ứng dị ứng: Mày đay, ngứa, phù mặt/môi/mí mắt.
  • Đau ngực nặng hơn hoặc nhịp tim bất thường.

Xử trí phù chân: Thường lành tính. Bác sĩ có thể kê thêm thuốc lợi tiểu, khuyên nâng cao chân, giảm muối, hoặc điều chỉnh liều nếu cần.

6. Chống chỉ định và các lưu ý quan trọng khi dùng Lodimax 10mg

Chống chỉ định:

  • Quá mẫn với Amlodipine hoặc bất kỳ dẫn xuất dihydropyridine nào.
  • Hạ huyết áp nặng, sốc tim.
  • Suy tim không ổn định sau nhồi máu cơ tim gần đây.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú (chưa đủ dữ liệu an toàn, chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ).

Thận trọng đặc biệt:

  • Bệnh nhân suy gan nặng: Dùng liều thấp và theo dõi chặt.
  • Hẹp van động mạch chủ nặng.
  • Người lái xe, vận hành máy móc (có thể gây chóng mặt, mệt mỏi ban đầu).
  • Người cao tuổi: Tác dụng hạ áp mạnh hơn → đo huyết áp thường xuyên.

Lodimax 10mg an toàn hơn ở bệnh nhân đái tháo đường, hen suyễn, gút vì ít ảnh hưởng chuyển hóa.

7. Tương tác thuốc của Lodimax 10mg

Lodimax 10mg có tương tác tương đối ít nhưng vẫn cần lưu ý:

  • Tăng nồng độ và tác dụng của thuốc: Các chất ức chế CYP3A4 (ketoconazole, itraconazole, ritonavir, một số kháng sinh macrolide), nước bưởi chùm.
  • Giảm tác dụng: Rifampicin, các chế phẩm St. John’s Wort.
  • Tăng nguy cơ hạ huyết áp mạnh: Thuốc gây mê, nitrate, các thuốc hạ áp khác.
  • Khác: Khi dùng chung với lithium có thể gây độc thần kinh; NSAID (đặc biệt indomethacin) có thể giảm tác dụng hạ áp.

Luôn thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, kể cả thực phẩm chức năng và thảo dược.

8. Bảo quản và hạn sử dụng

  • Bảo quản ở nhiệt độ 15–30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
  • Không dùng thuốc hết hạn hoặc có dấu hiệu biến chất.

9. Giá thuốc Lodimax 10mg bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?

Giá bán lẻ tham khảo năm 2026: Khoảng 28.000 – 35.000 VNĐ/hộp 20 viên (tùy nhà thuốc và chương trình khuyến mãi).

Mua tại:

  • Các chuỗi nhà thuốc lớn: Nhà thuốc Bạch Mai
  • Bệnh viện, phòng khám tim mạch có kê đơn.
  • Nền tảng trực tuyến uy tín có dược sĩ tư vấn (phải có đơn thuốc).

Lodimax 10mg có giá thành hợp lý, tiết kiệm hơn so với thuốc ngoại nhập cùng hoạt chất.

10. Câu hỏi thường gặp về thuốc Lodimax 10mg (FAQ)

1. Lodimax 10mg có chữa khỏi tăng huyết áp không? Không. Thuốc giúp kiểm soát huyết áp và ngăn ngừa biến chứng. Cần dùng dài hạn kết hợp thay đổi lối sống.

2. Uống Lodimax 10mg bao lâu thì hiệu quả? Thấy rõ tác dụng hạ áp sau 1–2 tuần, tối ưu sau 4–8 tuần.

3. Lodimax 10mg có dùng được cho người tiểu đường không? Có, thuốc an toàn và không ảnh hưởng đáng kể đến đường huyết.

4. Phù chân khi dùng Lodimax 10mg có nguy hiểm không? Thường gặp và lành tính ở mức độ nhẹ. Nếu phù nhiều hoặc kèm triệu chứng khác cần gặp bác sĩ để điều chỉnh.

5. Có thể thay Lodimax 5mg bằng Lodimax 10mg không? Chỉ khi bác sĩ chỉ định tăng liều. Không tự ý chuyển.

6. Uống buổi sáng hay tối tốt hơn? Bất kỳ giờ nào, quan trọng là uống đúng giờ mỗi ngày.

7. Lodimax 10mg có ảnh hưởng đến chức năng tình dục không? Ít gặp hơn so với một số nhóm thuốc hạ áp khác (như chẹn beta).

8. Ngừng thuốc đột ngột có sao không? Huyết áp có thể tăng trở lại, nhưng không gây hội chứng cai. Nên giảm liều dần theo hướng dẫn bác sĩ.

9. Dùng chung với rượu bia được không? Nên hạn chế vì rượu làm tăng nguy cơ hạ huyết áp và chóng mặt.

10. Lodimax 10mg khác gì so với các thuốc amlodipine khác? Cùng hoạt chất, khác nhau về nhà sản xuất, giá thành và chất lượng bào chế. Lodimax là sản phẩm nội địa uy tín.

Kết luận

Thuốc Lodimax 10mg là lựa chọn hiệu quả, đáng tin cậy và tiết kiệm cho bệnh nhân tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực cần liều duy trì 10mg. Với cơ chế giãn mạch mạnh mẽ, thời gian tác dụng dài và hồ sơ an toàn tốt, Lodimax 10mg giúp kiểm soát bệnh tốt hơn, giảm nguy cơ biến chứng tim mạch nghiêm trọng.

Để đạt hiệu quả tối ưu, hãy kết hợp thuốc với lối sống lành mạnh: ăn giảm muối, tập thể dục đều đặn (ít nhất 30 phút/ngày), kiểm soát cân nặng, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia và theo dõi huyết áp tại nhà thường xuyên.

Hãy đến gặp bác sĩ tim mạch để được chẩn đoán và kê đơn phù hợp. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về thuốc Lodimax 10mg, công dụng Lodimax 10, tác dụng phụ Lodimax 10mg, giá Lodimax 10 hay so sánh với Lodimax 5, hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ kiến thức cần thiết.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo