Menison Inj. 40mg

8 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm xương khớp

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Tiêm/ truyền tĩnh mạch
Hoạt chất
Danh mục Hormon steroid
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi 1ml
Dạng bào chế Bột đông khô pha tiêm
Thương hiệu Pymepharco
Mã SKU SP03531
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110084824 (SĐK cũ: VD-27312-17)

Menison Inj. 40mg là thuốc tiêm được bào chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm, có chứa hoạt chất Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat). Thuốc được sử dụng trong các trường hợp cần chống viêm, ức chế miễn dịch và chống dị ứng nhanh và mạnh, đặc biệt là các bệnh lý cấp tính nguy hiểm đến tính mạng.

Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 14 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Menison Inj. 40mg: Hướng dẫn sử dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng

Menison Inj. 40mg là thuốc tiêm được bào chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm, có chứa hoạt chất Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat). Thuốc được sử dụng trong các trường hợp cần chống viêm, ức chế miễn dịch và chống dị ứng nhanh và mạnh, đặc biệt là các bệnh lý cấp tính nguy hiểm đến tính mạng.

⚠️ LƯU Ý: Menison Inj. 40mg là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng trong bệnh viện hoặc dưới sự chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ. Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế chỉ định của bác sĩ.


TÓM TẮT NỘI DUNG

  1. Tổng quan về thuốc Menison Inj. 40mg

  2. Thành phần và dạng bào chế

  3. Công dụng và chỉ định của Menison Inj. 40mg

  4. Cơ chế tác động của Methylprednisolon

  5. Liều dùng và cách sử dụng chi tiết

  6. Tác dụng phụ có thể gặp và cách xử trí

  7. Chống chỉ định khi dùng thuốc

  8. Thận trọng khi sử dụng và đối tượng đặc biệt

  9. Tương tác thuốc thường gặp

  10. Giá bán và địa chỉ mua Menison Inj. 40mg

  11. Phân biệt Methylprednisolon Natri Succinat và Acetat

  12. So sánh Menison Inj. 40mg với các thuốc cùng hoạt chất

  13. Giải đáp thắc mắc thường gặp

1. Tổng quan về thuốc Menison Inj. 40mg

Menison Inj. 40mg là thuốc tiêm do Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam) sản xuất, thuộc nhóm thuốc kê đơn. Thuốc được bào chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm, được chỉ định trong các liệu pháp không đặc hiệu cần tác dụng chống viêm, ức chế miễn dịch mạnh. Thuốc chỉ được sử dụng tại các cơ sở y tế với sự theo dõi sát sao của bác sĩ.

Thông tin chung về sản phẩm:

Đặc điểm Chi tiết
Tên biệt dược Menison Inj. 40mg
Thành phần chính Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Hàm lượng 40mg/lọ
Dạng bào chế Bột đông khô pha tiêm
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ bột đông khô + 01 ống dung môi 1ml
Số đăng ký VD-27312-17
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Phân loại Thuốc kê đơn (Rx) – chỉ sử dụng trong bệnh viện  

2. Thành phần và dạng bào chế

Xem thêm

Menison Inj. 40mg được bào chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm, với thành phần hoạt chất chính là Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) với hàm lượng 40mg. Thuốc có kèm theo 01 ống dung môi 1ml, tương ứng với mỗi lọ bột.

Thành phần cụ thể gồm:

  • Hoạt chất: Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) – 40mg

  • Tá dược: Acid benzylic 8,8mg, nước cất vừa đủ 1ml.

3. Công dụng và chỉ định của Menison Inj. 40mg

Menison Inj. 40mg được chỉ định trong nhiều bệnh lý cần tác dụng glucocorticoid mạnh, đặc biệt là các trường hợp cấp tính, nặng, đe dọa tính mạng.

3.1 Các bệnh lý viêm và tự miễn

  • Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis): Điều trị bổ trợ ngắn hạn trong đợt cấp hoặc trầm trọng

  • Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic lupus erythematosus)

  • Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing spondylitis)

  • Viêm da cơ toàn thân (Dermatomyositis)

  • Viêm đa cơ (Polymyositis)

  • Thấp tim cấp

  • Viêm túi thanh mạc cấp và bán cấp

  • Viêm bao hoạt dịch gân cấp tính không đặc hiệu (Acute nonspecific tenosynovitis)

  • Viêm mỏm lồi cầu xương (Epicondylitis)

  • Viêm khớp cấp tính do gút (Acute gouty arthritis)

  • Viêm xương khớp sau chấn thương (Post-traumatic osteoarthritis)

3.2 Các bệnh lý dị ứng

  • Viêm mũi dị ứng theo mùa và quanh năm nặng

  • Phản ứng quá mẫn với thuốc

  • Bệnh huyết thanh (Serum sickness)

  • Viêm da tiếp xúc dị ứng

  • Hen phế quản (đặc biệt trong cơn hen cấp nặng)

3.3 Các bệnh lý về mắt (Nhãn khoa)

  • Viêm màng bồ đào trước và sau

  • Viêm thần kinh thị giác

  • Viêm mống mắt, viêm thể mi

3.4 Các bệnh lý về máu và ung thư

  • Bệnh bạch cầu cấp tính và bạch huyết

  • U lympho ác tính

  • Ung thư vú

  • Ung thư tuyến tiền liệt

  • Tăng calci huyết trong ung thư

  • Ban xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát

  • Thiếu máu tán huyết tự miễn

  • Giảm bạch cầu hạt (Agranulocytosis)

3.5 Các bệnh lý về phổi và hô hấp

  • Sarcoid phổi

  • Lao cấp hay lan tỏa (khi kết hợp với hóa trị liệu kháng lao thích hợp)

  • Tổn thương phổi do hít phải

  • Viêm phổi hít (Aspiration pneumonitis)

3.6 Các rối loạn nội tiết

  • Thiểu năng thượng thận nguyên phát và thứ phát

  • Tăng sản thượng thận bẩm sinh

  • Suy thượng thận cấp (kết hợp với mineralocorticoid).

3.7 Các bệnh lý khác

  • Hội chứng thận hư nguyên phát

  • Viêm loét đại tràng chảy máu (Ulcerative colitis)

  • Bệnh Crohn

  • Bệnh sarcoidosis

4. Cơ chế tác động của Methylprednisolon

Menison 4mg H30v
Menison 4mg: Hướng dẫn sử dụng, liều dùng, tác dụng phụ và...
0

Methylprednisolon là một glucocorticoid tổng hợp, dẫn xuất 6-alpha-methyl của prednisolon, có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch rõ rệt. Do methyl hóa prednisolon, tác dụng corticoid chuyển hóa muối đã được loại trừ, vì vậy có rất ít nguy cơ giữ Na⁺, và gây phù.

Cơ chế tác động đa chiều của thuốc bao gồm:

4.1 Tác dụng chống viêm

Methylprednisolon ức chế tổng hợp và giải phóng các chất trung gian gây viêm như histamin, prostaglandin, leukotrien… Thuốc làm giảm sản xuất, giải phóng và hoạt tính của các chất trung gian gây viêm này, nhờ đó giảm các triệu chứng viêm, sưng, đau.

4.2 Tác dụng ức chế miễn dịch

Methylprednisolon ức chế các bạch cầu đến bám dính vào các thành mạch bị tổn thương và di trú ở các vùng bị tổn thương, làm giảm tính thấm ở vùng đó. Tác dụng này làm giảm thoát mạch, sưng, phù, đau.

4.3 Tác dụng chống dị ứng

Thuốc ức chế tác dụng độc của phức hợp kháng nguyên – kháng thể gây viêm mạch dị ứng ở da. Bằng ức chế tác dụng của lymphokin, tế bào đích và đại thực bào, corticosteroid đã làm giảm các phản ứng viêm da tiếp xúc do dị ứng.

5. Liều dùng và cách sử dụng chi tiết

Menison Inj. 40mg là thuốc tiêm, chỉ được sử dụng tại các cơ sở y tế bởi nhân viên y tế có chuyên môn. Liều lượng được điều chỉnh tùy theo bệnh lý, mức độ nặng và đáp ứng của từng người bệnh.

5.1 Liều dùng tham khảo cho người lớn

Đối tượng / Bệnh lý Liều dùng khuyến cáo tham khảo
Điều trị bổ trợ cho các trường hợp đe dọa tính mạng 30 mg/kg trong ít nhất 30 phút. Có thể nhắc lại liều này sau mỗi 4-6 giờ trong vòng 48 giờ đầu
Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis) 1g/ngày x 1-4 ngày hoặc 1g/tháng x 6 tháng
Lupus ban đỏ (Systemic lupus erythematosus) 1g/ngày x 3 ngày. Có thể nhắc lại sau 1 tuần nếu không cải thiện hoặc do điều kiện bệnh nhân đòi hỏi
Điều trị cơn hen cấp nặng Liều đầu tiên 60-120mg/lần x 6 giờ/lần. Liều duy trì sau cơn cấp: 32-48 mg/ngày
Trước khi truyền máu cho bệnh nhân có thiếu máu tan máu Tiêm tĩnh mạch 1000mg
Điều trị cơn cấp Thời gian điều trị cấp tính từ 10 ngày đến 2 tuần, sau đó giảm liều dần và có thể ngừng thuốc

5.2 Liều dùng cho trẻ em

Liều dùng cho trẻ em được bác sĩ tính toán dựa trên cân nặng và tình trạng bệnh. Cần theo dõi sát sao sự phát triển thể chất và tinh thần trong quá trình sử dụng.

5.3 Cách sử dụng

  • Đường dùng: Thuốc được pha với dung môi đi kèm và sử dụng bằng đường tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch (IV) trong các bệnh viện.

  • Thời gian tiêm: Tiêm tĩnh mạch chậm trong ít nhất 30 phút, đặc biệt với các liều cao như 30 mg/kg.

  • Pha thuốc: Bột đông khô được pha với ống dung môi đi kèm và lắc đều. Hỗn dịch sau khi pha có thể được tiêm ngay.

6. Tác dụng phụ có thể gặp và cách xử trí

Do Methylprednisolon ức chế miễn dịch và có tác dụng toàn thân mạnh, các tác dụng phụ có thể xảy ra, đặc biệt khi sử dụng liều cao và kéo dài.

6.1 Tác dụng phụ thường gặp

Tác dụng phụ Mô tả
Tác dụng lên chuyển hóa Tăng đường huyết, đặc biệt nguy hiểm đối với người bệnh đái tháo đường; tăng kali máu.
Tác dụng lên hệ tiêu hóa Loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, viêm tụy (hiếm).
Tác dụng lên hệ thần kinh trung ương Mất ngủ, kích thích, trầm cảm, hưng cảm, lo âu, ảo giác.
Tác dụng lên cơ xương Yếu cơ, teo cơ, loãng xương khi sử dụng kéo dài.
Tác dụng lên da Teo da, rạn da, dễ bầm tím, chậm lành vết thương.
Tác dụng lên nội tiết Suy thượng thận (nếu ngừng thuốc đột ngột), hội chứng Cushing, rối loạn kinh nguyệt.

6.2 Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng

  • Hội chứng Cushing: Mặt tròn như mặt trăng, gù lưng (bướu mỡ vùng gáy), da mỏng, rạn da, yếu cơ.

  • Suy thượng thận cấp (nếu ngừng thuốc đột ngột sau khi dùng kéo dài).

  • Tăng huyết áp, phù nề.

  • Nhiễm trùng cơ hội: Do ức chế miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng。

  • Loét dạ dày tá tràng có thể gây xuất huyết tiêu hóa hoặc thủng.

  • Co giật, đặc biệt với liều cao.

6.3 Cách xử trí tác dụng phụ

  • Theo dõi glucose máu thường xuyên trong quá trình sử dụng.

  • Bổ sung calci và vitamin D để phòng ngừa loãng xương.

  • Khi cần ngừng thuốc sau sử dụng kéo dài, cần giảm liều từ từ dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.

  • Nếu xuất hiện dấu hiệu của hội chứng Cushing, nhiễm trùng nặng hoặc xuất huyết tiêu hóa, ngừng thuốc ngay lập tức và liên hệ bác sĩ.

7. Chống chỉ định khi dùng thuốc

Menison Inj. 40mg chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với Methylprednisolon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Đang được điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) trong vòng 14 ngày.

  • Nhiễm nấm toàn thân (do thuốc làm suy giảm miễn dịch khiến nhiễm nấm trầm trọng hơn).

  • Da, mô mềm bị nhiễm virus, nấm hoặc lao.

  • Đang dùng hoặc mới sử dụng vắc xin virus sống trong vòng 14 ngày.

  • Bệnh nhân loét dạ dày tá tràng tiến triển hoặc chảy máu não mới đây.

  • Nhiễm khuẩn nặng (trừ sốc nhiễm khuẩn và lao màng não).

8. Thận trọng khi sử dụng và đối tượng đặc biệt

8.1 Đối tượng cần thận trọng

Đối tượng Nguy cơ và khuyến cáo
Người cao tuổi Nhạy cảm hơn với tác dụng phụ (loãng xương, tăng huyết áp, đái tháo đường). Cần dùng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất.
Người bị đái tháo đường Corticoid làm tăng glucose máu, cần theo dõi đường huyết và điều chỉnh liều thuốc hạ đường huyết.
Người bị tăng huyết áp Corticoid có thể gây giữ muối – nước, làm tăng huyết áp.
Người loãng xương Thuốc có thể làm nặng thêm, cần bổ sung calci và vitamin D.
Người có tiền sử loét dạ dày tá tràng Corticoid làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết.
Người có bệnh lao Chỉ dùng khi có phác đồ điều trị lao kết hợp.
Người đang bị nhiễm trùng nặng Cần điều trị nhiễm trùng triệt để trước hoặc song song.

8.2 Cảnh báo an toàn quan trọng

  • Che lấp triệu chứng nhiễm trùng: Sử dụng Menison Inj. có thể che lấp các triệu chứng nhiễm trùng, gây khó khăn cho việc chẩn đoán.

  • Suy thượng thận cấp có thể xảy ra khi ngừng thuốc đột ngột sau thời gian dài sử dụng liều cao.

  • Tăng áp lực nội sọ có thể xảy ra ở trẻ em khi ngừng thuốc.

  • Rối loạn cảm xúc bao gồm trầm cảm, hưng cảm, ảo giác có thể gặp.

8.3 Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Thai kỳ: Methylprednisolon qua được hàng rào nhau thai. Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết, khi lợi ích điều trị cho mẹ vượt trội hơn nguy cơ đối với thai nhi.

  • Cho con bú: Methylprednisolon bài tiết qua sữa mẹ một lượng nhỏ. Cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ cho trẻ bú mẹ.

8.4 Trẻ em

Sử dụng Menison Inj. 40mg cho trẻ em cần thận trọng vì nguy cơ ức chế tăng trưởng và phát triển khi dùng kéo dài. Cần được theo dõi sát bởi bác sĩ nhi khoa.

9. Tương tác thuốc thường gặp

Menison Inj. 40mg có thể tương tác với nhiều loại thuốc, làm tăng tác dụng hoặc gây độc tính. Cần báo cho bác sĩ tất cả các thuốc (kể cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng) đang sử dụng trước khi dùng Menison Inj.

Nhóm thuốc Tương tác
Thuốc chống đông máu (Warfarin) Làm tăng hoặc giảm tác dụng chống đông, cần theo dõi INR
Thuốc lợi tiểu (Furosemid, Thiazid) Làm tăng nguy cơ giảm kali máu
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) Làm tăng nguy cơ loét dạ dày tá tràng và xuất huyết
Thuốc trị đái tháo đường (Insulin, Metformin…) Corticoid làm tăng glucose máu, có thể cần tăng liều thuốc hạ đường huyết
Thuốc chống động kinh (Phenytoin, Phenobarbital) Làm tăng chuyển hóa corticoid, giảm hiệu quả của Menison
Rifampicin, Rifampin Làm tăng chuyển hóa corticosteroid, giảm tác dụng
Vắc xin virus sống Làm tăng nguy cơ nhiễm trùng do virus, không dùng đồng thời

10. Giá bán và địa chỉ mua Menison Inj. 40mg

Mức giá có thể thay đổi theo thời gian và tùy từng cơ sở y tế:

  • Giá tham khảo cho lọ thuốc này dao động khoảng 37.000₫ đến 40.000₫ mỗi lọ.

  • Đối tượng bán: Do là thuốc kê đơn, Menison Inj. 40mg chỉ được bán tại các nhà thuốc bệnh viện hoặc cơ sở y tế hợp pháp khi có đơn thuốc.

  • Mua ở đâu: Tốt nhất nên mua tại quầy thuốc của các bệnh viện uy tín (Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Chợ Rẫy, các bệnh viện tỉnh) hoặc các nhà thuốc bệnh viện lớn.

Lưu ý mua thuốc: Không mua thuốc trôi nổi, không mua thuốc khi không có đơn thuốc hoặc chỉ dẫn rõ ràng của bác sĩ.

11. Phân biệt Methylprednisolon Natri Succinat và Acetat

Menison Inj. 40mg sử dụng muối Natri Succinat tan trong nước, cho phép tiêm tĩnh mạch để đạt tác dụng toàn thân nhanh và mạnh trong các cấp cứu. Có sự khác biệt quan trọng giữa 2 dạng muối của Methylprednisolone:

Đặc điểm Methylprednisolon Natri Succinat (Menison Inj.) Methylprednisolon Acetat (Depo-Medrol)
Dạng bào chế Bột đông khô pha tiêm Hỗn dịch tiêm
Đường dùng Tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm bắp (IM) Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tại chỗ (nội khớp)
Tác dụng Nhanh, mạnh, toàn thân Kéo dài, tại chỗ
Chỉ định chính Cấp cứu, bệnh nặng, toàn thân Viêm khớp mạn, viêm tại chỗ, dị ứng kéo dài
Đặc điểm chính Tan trong nước. Dạng vi tinh thể, tác dụng kéo dài.

Việc lựa chọn dạng thuốc phụ thuộc hoàn toàn vào chỉ định và tình trạng bệnh lý.

12. So sánh Menison Inj. 40mg với các thuốc cùng hoạt chất

Trên thị trường Việt Nam hiện có các lựa chọn tương đương, bao gồm biệt dược gốc Solu-Medrol và một số generic ngoại nhập.

Solu-Medrol (Pfizer) có đặc điểm tương tự Menison.

Tiêu chí Menison Inj. 40mg (Pymepharco) Solu-Medrol 40mg (Pfizer)
Hàm lượng Methylprednisolon natri succinat 40mg Methylprednisolon natri succinat 40mg
Nhà sản xuất Pymepharco (Việt Nam) Pfizer (Mỹ)
Xuất xứ Việt Nam Mỹ
Công dụng Giống nhau (chống viêm, ức chế miễn dịch) Giống nhau (chống viêm, ức chế miễn dịch)
Đánh giá Tương đương sinh học với biệt dược gốc Biệt dược gốc

13. Giải đáp thắc mắc thường gặp về Menison Inj. 40mg

Hỏi: Tôi có thể mua Menison Inj. 40mg về tự tiêm tại nhà không?
Trả lời: Không. Thuốc này chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế. Việc sử dụng thuốc sai mục đích hoặc tự ý tiêm sẽ gây nguy hiểm do tác dụng phụ và tương tác với bệnh lý nền. Menison Inj. 40mg nên được dùng tại bệnh viện có trang thiết bị hồi sức.

Hỏi: Thuốc có tác dụng giảm đau thông thường như đau đầu hay đau răng không?
Trả lời: Không. Menison Inj. 40mg là thuốc kê đơn đặc trị cho các bệnh lý viêm nặng, miễn dịch, dị ứng cấp, ung thư. Đau đầu, đau răng thông thường không phải là chỉ định của thuốc.

Hỏi: Tôi có thể uống rượu trong thời gian dùng thuốc không?
Trả lời: Không. Rượu có thể làm tăng nguy cơ loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa và tương tác với các tác dụng phụ của thuốc.

Hỏi: Thuốc có tác dụng phụ về loãng xương không?
Trả lời: Có, nếu dùng lâu dài. Loãng xương là một trong những tác dụng phụ nghiêm trọng khi dùng corticoid kéo dài. Cần bổ sung calci và vitamin D và theo dõi mật độ xương định kỳ.

Hỏi: Tôi cần lưu ý gì khi đang dùng thuốc và có dấu hiệu nhiễm trùng?
Trả lời: Thuốc có thể che lấp triệu chứng nhiễm trùng. Nếu bạn có dấu hiệu sốt, ho, đau họng, khó thở, cần báo ngay cho bác sĩ. Bác sĩ sẽ xem xét điều trị nhiễm trùng tích cực kết hợp hoặc tạm ngừng corticoid.

Kết luận

Menison Inj. 40mg là một glucocorticoid tổng hợp mạnh, có vai trò quan trọng trong điều trị các trường hợp bệnh lý viêm nhiễm nặng, rối loạn miễn dịch, dị ứng cấp và hỗ trợ ung thư. Thuốc được sử dụng phổ biến tại các bệnh viện với tác dụng chống viêm, ức chế miễn dịch nhanh, mạnh.

Tuy nhiên, Menison Inj. 40mg là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng trong bệnh viện với sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ. Tác dụng phụ của thuốc có thể nghiêm trọng nếu sử dụng không đúng, bao gồm loãng xương, tăng huyết áp, tăng đường huyết, suy thượng thận và nhiễm trùng cơ hội.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về Menison Inj. 40mg, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ bệnh viện để được tư vấn phù hợp với tình trạng bệnh lý cụ thể của bạn.


Bài viết được tổng hợp từ các nguồn tài liệu y khoa uy tín: Dược thư Quốc gia Việt Nam, Nhà thuốc Bạch Mai và các thông tin y dược khác. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế tư vấn chuyên môn trực tiếp của bác sĩ. Menison Inj. 40mg là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng tại bệnh viện.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo