Xem thêm
3.1. Cơ chế tác dụng
Methylprednisolone là một dẫn xuất 6-alpha methyl của prednisolone, một glucocorticoid có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch rõ rệt.
Điểm đặc biệt của Methylprednisolone so với prednisolone là nhờ quá trình methyl hóa, tác dụng giữ muối và gây phù đã được loại trừ, do đó ít nguy cơ giữ nước hơn. Đồng thời, tác dụng chống viêm của Methylprednisolone tăng khoảng 20% so với prednisolone.
Về dược động học, thuốc có sinh khả dụng khoảng 80%, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1-2 giờ uống. Thời gian tác dụng sinh học (ức chế tuyến yên) khoảng nửa ngày, được coi là tác dụng ngắn.
3.2. Chỉ định
Methylpred-NIC 16 được chỉ định trong nhiều tình trạng bệnh lý cần giảm viêm và ức chế miễn dịch:
Bệnh lý về khớp và tự miễn
Bệnh lý hô hấp
-
Hen phế quản
-
Viêm đường hô hấp dị ứng
Bệnh lý tiêu hóa
Bệnh lý huyết học
-
Thiếu máu tan huyết
-
Giảm bạch cầu hạt
Bệnh lý ung thư
Các chỉ định khác
-
Bệnh sarcoid
-
Dị ứng nặng (bao gồm phản vệ)
-
Bất thường chức năng vỏ thượng thận
-
Hội chứng thận hư nguyên phát
4. Liều dùng và cách sử dụng
Methylpred-NIC 16 là thuốc kê đơn, liều lượng phải theo chỉ định của bác sĩ. Liều dùng phụ thuộc vào tình trạng bệnh, mức độ đáp ứng và cơ địa từng bệnh nhân.
4.1. Liều dùng tham khảo cho người lớn
-
Liều khởi đầu: 5 – 60 mg/ngày, chia làm 2 – 4 lần trong ngày
-
Liều duy trì: 5 – 15 mg/ngày, chia làm 2 – 4 lần trong ngày
-
Một số tài liệu tham khảo khác ghi nhận liều khởi đầu từ 4 – 48 mg/ngày, dùng liều đơn hoặc chia liều tùy theo bệnh
Liều cho các chỉ định cụ thể:
4.2. Liều dùng cho trẻ em
-
Liều khởi đầu: 0,14 – 2 mg/kg/ngày
-
Liều duy trì: 0,25 – 0,50 mg/kg/ngày
-
Suy vỏ thượng thận: 0,117 mg/kg chia 3 lần
-
Các chỉ định khác: 0,417 – 1,67 mg/kg chia 3 hoặc 4 lần
4.3. Cách sử dụng
-
Đường dùng: Uống qua đường miệng
-
Thời điểm: Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn
-
Uống nguyên viên với một ly nước, không nhai hoặc nghiền nát
4.4. Lưu ý quan trọng khi dùng thuốc
-
Không tự ý tăng/giảm liều – Mọi thay đổi về liều lượng cần có sự đồng ý của bác sĩ
-
Không ngưng thuốc đột ngột – Cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn để tránh suy thượng thận cấp
-
Tuân thủ đúng liệu trình – Không ngừng thuốc giữa chừng dù triệu chứng đã cải thiện
5. Chống chỉ định
Methylpred-NIC 16 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn với Methylprednisolone, các glucocorticoid khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
-
Nhiễm khuẩn nặng (trừ sốc nhiễm khuẩn và lao màng não)
-
Nhiễm nấm toàn thân
-
Đang tiêm vắc xin virus sống
6. Tác dụng phụ
Methylprednisolone là một corticosteroid mạnh, do đó việc sử dụng (đặc biệt là dài ngày) có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Hầu hết các tác dụng phụ phụ thuộc vào liều lượng và thời gian điều trị. Cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào.
6.1. Tác dụng phụ thường gặp
-
Tăng đường huyết
-
Tăng huyết áp
-
Giữ nước và natri (mặc dù đã giảm so với prednisolone)
-
Tăng cảm giác thèm ăn, tăng cân
-
Rối loạn tiêu hóa (đau dạ dày, khó tiêu)
6.2. Tác dụng phụ khi dùng dài ngày
-
Loãng xương
-
Đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp (glôcôm)
-
Suy tuyến thượng thận (khi ngừng thuốc đột ngột)
-
Teo da, rạn da, chậm lành vết thương
-
Rối loạn tâm thần (mất ngủ, kích động, trầm cảm)
-
Ức chế hệ miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng
7. Thận trọng khi sử dụng
Khi sử dụng Methylpred-NIC 16, cần lưu ý những điểm sau:
-
Thuốc kê đơn – Chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ
-
Theo dõi đường huyết – Cần kiểm tra đường huyết thường xuyên ở bệnh nhân đái tháo đường
-
Theo dõi huyết áp – Thuốc có thể gây tăng huyết áp
-
Bệnh nhân loãng xương – Cần thận trọng, có thể cần bổ sung canxi và vitamin D
-
Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày – Corticosteroid có thể làm tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết tiêu hóa
-
Phụ nữ có thai và cho con bú – Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng
-
Không tiêm vắc xin virus sống trong quá trình điều trị
-
Giảm liều từ từ khi ngừng thuốc để tránh suy thượng thận cấp
8. Tương tác thuốc
Methylpred-NIC 16 có thể tương tác với một số loại thuốc sau:
-
Thuốc trị đái tháo đường: Corticosteroid có thể làm tăng đường huyết, cần điều chỉnh liều thuốc hạ đường huyết
-
Cyclosporin: Có thể làm tăng nguy cơ độc tính
-
Thuốc chống đông máu (Warfarin): Có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng
-
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa
-
Barbiturat, Phenytoin, Rifampicin: Có thể làm giảm tác dụng của corticosteroid
Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng để tránh tương tác bất lợi.
9. Giá bán và địa điểm mua Methylpred-NIC 16
9.1. Giá tham khảo
-
Giá bán lẻ tham khảo: khoảng 100.000đ/hộp 3 vỉ x 10 viên
-
Giá có thể dao động tùy theo nhà thuốc, khu vực và chương trình khuyến mãi
9.2. Địa điểm mua
Để đảm bảo mua được sản phẩm chính hãng, chất lượng, bạn có thể tham khảo các địa chỉ uy tín sau:
-
Các nhà thuốc bệnh viện
-
Các chuỗi nhà thuốc lớn như Nhà thuốc Bạch Mai.
-
Các nhà thuốc đạt chuẩn GPP
-
Các trang thương mại điện tử uy tín (tại các gian hàng chính hãng)
Quan trọng: Methylpred-NIC 16 là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ. Không tự ý mua và sử dụng thuốc mà không có sự tư vấn của chuyên gia y tế.
10. Bảo quản thuốc
-
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
-
Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
-
Để xa tầm tay trẻ em
-
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
11. Câu hỏi thường gặp về Methylpred-NIC 16
11.1. Methylpred-NIC 16 là thuốc gì?
Methylpred-NIC 16 là thuốc kê đơn chứa Methylprednisolone 16mg, một glucocorticoid tổng hợp có tác dụng kháng viêm, ức chế miễn dịch và chống dị ứng mạnh.
11.2. Methylpred-NIC 16 điều trị bệnh gì?
Thuốc được chỉ định trong nhiều bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ, hen phế quản, viêm loét đại tràng, thiếu máu tan huyết, ung thư bạch cầu cấp, và các tình trạng dị ứng nặng.
11.3. Uống Methylpred-NIC 16 liều bao nhiêu?
Liều dùng tùy theo chỉ định của bác sĩ. Người lớn thường dùng 5 – 60 mg/ngày, chia làm 2-4 lần. Liều cụ thể phụ thuộc vào bệnh lý và đáp ứng của từng bệnh nhân.
11.4. Methylpred-NIC 16 có tác dụng phụ gì không?
Có. Các tác dụng phụ có thể gặp bao gồm tăng đường huyết, tăng huyết áp, giữ nước, loãng xương (khi dùng dài ngày), rối loạn tiêu hóa và ức chế miễn dịch.
11.5. Có thể ngưng Methylpred-NIC 16 đột ngột không?
Không. Không nên ngưng thuốc đột ngột vì có thể gây suy tuyến thượng thận cấp (mệt mỏi, hạ huyết áp, rối loạn điện giải). Cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.
11.6. Methylpred-NIC 16 có dùng được cho phụ nữ có thai không?
Phụ nữ có thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Corticosteroid có thể ảnh hưởng đến thai nhi nên chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
12. Kết luận
Methylpred-NIC 16 là một thuốc kê đơn chứa hoạt chất Methylprednisolone 16mg – một glucocorticoid tổng hợp thuộc nhóm corticosteroid. Với tác dụng kháng viêm mạnh (tăng 20% so với prednisolone), ức chế miễn dịch và chống dị ứng, thuốc được chỉ định rộng rãi trong điều trị các bệnh lý viêm khớp, tự miễn, dị ứng nặng, bệnh lý huyết học và ung thư.
Được sản xuất bởi Công ty TNHH Dược phẩm USA – NIC (NIC Pharma) tại Việt Nam theo tiêu chuẩn WHO-GMP, Methylpred-NIC 16 có quy cách đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên, tiện lợi cho người sử dụng.
Tuy nhiên, do là một corticosteroid mạnh, việc sử dụng thuốc cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Người bệnh không được tự ý tăng/giảm liều hoặc ngưng thuốc đột ngột. Các tác dụng phụ như tăng đường huyết, loãng xương, ức chế miễn dịch có thể xảy ra, đặc biệt khi điều trị kéo dài.
Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc tác dụng phụ bất thường nào trong quá trình sử dụng, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn kịp thời.
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và tư vấn của bác sĩ. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Chưa có đánh giá nào.