Natrilix SR 1.5mg H30v

3 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp nguyên phát

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc lợi tiểu
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Pháp
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Thương hiệu Les Laboratoires Servier
Mã SKU SP03788
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 300110032225 (SĐK cũ: VN-22164-19)

Natrilix SR 1,5mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim giải phóng kéo dài (sustained release – SR). Thuốc được sản xuất bởi Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp) – Natrilix SR 1.5mg là một lựa chọn điều trị tăng huyết áp nguyên phát an toàn, hiệu quả và tiện lợi với nhiều ưu điểm vượt trội.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 18 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

NATRILIX SR 1.5mg: Giải pháp điều trị tăng huyết áp nguyên phát hiệu quả và an toàn

Tăng huyết áp là một trong những bệnh lý tim mạch phổ biến nhất hiện nay, được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” bởi diễn biến âm thầm nhưng để lại nhiều biến chứng nguy hiểm. Trong bối cảnh đó, Natrilix SR 1.5mg nổi lên như một lựa chọn điều trị ưu việt, được nhiều bác sĩ tin tưởng chỉ định cho bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết, đầy đủ và chính xác nhất về thuốc Natrilix SR 1.5mg – từ thành phần, công dụng, liều dùng cho đến tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng.


Natrilix SR 1.5mg là thuốc gì?

Natrilix SR là biệt dược của hoạt chất Indapamide với hàm lượng 1,5mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim giải phóng kéo dài (sustained release – SR). Thuốc được sản xuất bởi Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp) – một trong những tập đoàn dược phẩm hàng đầu thế giới.

Indapamide là một dẫn xuất sulfonamide có vòng indole, về mặt dược lý có liên quan đến nhóm thuốc lợi tiểu thiazide. Tuy nhiên, indapamide không thuộc nhóm thiazide mà là một sulfonamid lợi tiểu, có cơ chế tác dụng đặc biệt với hiệu quả hạ huyết áp vượt trội ở liều thấp.

Tại Việt Nam, Natrilix SR 1.5mg được cấp số đăng ký VN-22164-19 và được lưu hành rộng rãi trong các cơ sở y tế. Thuốc được đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên, với hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.


Thành phần của Natrilix SR 1.5mg

Mỗi viên nén bao phim giải phóng kéo dài Natrilix SR chứa:

  • Hoạt chất chính: Indapamide hemihydrate 1,5mg

  • Tá dược: Silica khan keo, glycerol, hypromellose, lactose, macrogol 6000, magnesi stearat, povidone, titan dioxyd

Công thức hóa học của Indapamide là C₁₆H₁₆ClN₃O₃S, ½ H₂O, với khối lượng phân tử 374,85. Đây là một chất bột kết tinh màu trắng, ưa lipid, tan trong methanol, ethanol, acid acetic và ethyl acetate.

Điểm đặc biệt của dạng bào chế giải phóng kéo dài là hoạt chất được phân tán trong một hệ thống chất nền (matrix system), cho phép indapamide được phóng thích từ từ và ổn định trong suốt 24 giờ. Nhờ đó, bệnh nhân chỉ cần uống một viên duy nhất mỗi ngày mà vẫn duy trì được hiệu quả điều trị suốt cả ngày.


Công dụng và chỉ định của Natrilix SR 1.5mg

Xem thêm

Chỉ định chính

Natrilix SR 1.5mg được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp nguyên phát (essential hypertension) ở người trưởng thành.

Tăng huyết áp nguyên phát là tình trạng huyết áp tăng cao không xác định được nguyên nhân cụ thể, chiếm khoảng 90-95% các trường hợp tăng huyết áp. Đây là bệnh lý mạn tính cần được kiểm soát lâu dài để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy thận và các bệnh lý tim mạch khác.

Cơ chế tác dụng

Natrilix SR 1.5mg có cơ chế tác dụng kép độc đáo, bao gồm:

1. Tác dụng lợi tiểu tại thận

Indapamide ức chế tái hấp thu natri ở đoạn pha loãng của ống lượn xa, làm tăng bài tiết natri và chloride qua nước tiểu. Điều này dẫn đến tăng lượng nước tiểu và giảm thể tích máu, góp phần hạ huyết áp.

Điểm khác biệt của indapamide so với các thuốc lợi tiểu khác là tác dụng lợi tiểu rất nhẹ ở liều điều trị. Ở liều 1,5mg/ngày, indapamide hầu như không làm tăng đáng kể lượng nước tiểu mà vẫn duy trì hiệu quả hạ huyết áp. Đây chính là ưu điểm vượt trội của dạng giải phóng kéo dài so với các thuốc lợi tiểu thông thường.

2. Tác dụng giãn mạch trực tiếp

Indapamide còn có tác dụng làm giãn mạch máu (vasodilatation), giúp máu lưu thông dễ dàng hơn, từ đó làm giảm sức cản ngoại biên và hạ huyết áp.

Cơ chế giãn mạch này liên quan đến việc:

  • Giảm phì đại thất trái

  • Làm giảm dày thành động mạch

  • Ngăn chặn tích tụ fibronectin ở mạch vành

  • Tương tác với carbonic anhydrase tại thận

Tác dụng hạ huyết áp của indapamide được duy trì trong 24 giờ, đảm bảo kiểm soát huyết áp ổn định suốt cả ngày.

Ưu điểm nổi bật của dạng giải phóng kéo dài 1,5mg

Natrilix SR 1.5mg là kết quả của quá trình nghiên cứu và phát triển nhằm tối ưu hóa hiệu quả và dung nạp của indapamide:

  • Tương đương hiệu quả với liều 2,5mg giải phóng nhanh: Indapamide giải phóng kéo dài 1,5mg có tác dụng hạ huyết áp tương đương với indapamide giải phóng nhanh 2,5mg

  • Giảm 50% nguy cơ hạ kali máu: Tỷ lệ kali huyết thanh <3,4 mmol/L giảm đến 50% so với dạng giải phóng nhanh

  • Cải thiện tỷ lệ hiệu quả/dung nạp: Đáp ứng khuyến cáo của các hướng dẫn điều trị tăng huyết áp quốc tế


Liều lượng và cách dùng Natrilix SR 1.5mg

Liều dùng khuyến cáo

Người lớn: Uống 1 viên (1,5mg)/lần/ngày.

Người cao tuổi: Liều dùng cần được điều chỉnh theo độ thanh thải creatinine (ClCr) – thông số phản ánh chức năng thận, có liên quan đến tuổi, cân nặng và giới tính. Natrilix SR có thể sử dụng cho người cao tuổi nếu chức năng thận bình thường hoặc suy giảm nhẹ.

Lưu ý quan trọng: Liều cao hơn không cải thiện tác dụng chống tăng huyết áp nhưng sẽ làm tăng tác dụng lợi tiểu và các tác dụng phụ không mong muốn.

Cách dùng

  • Đường dùng: Thuốc dùng đường uống

  • Thời điểm: Nên uống vào buổi sáng để tránh tác dụng lợi tiểu làm tiểu đêm, gây gián đoạn giấc ngủ

  • Với bữa ăn: Có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn

  • Cách uống: Nuốt nguyên viên với nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội. Không được nghiền hoặc nhai viên thuốc vì sẽ phá vỡ cấu trúc giải phóng kéo dài

Xử lý khi quên liều

Nếu quên uống một liều, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào ngày hôm sau như bình thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.


Chống chỉ định của Natrilix SR 1.5mg

Myo 0.01% drop 0.4ml
Myo 0.01% Drop 0.4ml: Giải pháp kiểm soát cận thị tiến...
0

Natrilix SR 1.5mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định Giải thích
Dị ứng với indapamide, sulfonamide khác hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc Nguy cơ phản ứng phản vệ
Suy thận nặng ClCr < 30 ml/phút, thuốc không có hiệu quả và có thể gây độc
Suy gan nặng hoặc bệnh não do gan Nguy cơ tích lũy thuốc và biến chứng não
Hạ kali máu (nồng độ kali trong máu thấp) Thuốc có thể làm tình trạng nặng thêm

Ngoài ra, thuốc không được khuyến cáo sử dụng trong các trường hợp:

  • Phụ nữ mang thaicho con bú

  • Tai biến mạch máu não (đột quỵ) giai đoạn cấp

  • Vô niệu (không có nước tiểu)


Tác dụng phụ của Natrilix SR 1.5mg

Nhờ dạng bào chế giải phóng kéo dài với liều thấp 1,5mg, Natrilix SR có tỷ lệ tác dụng phụ thấp hơn đáng kể so với các thuốc lợi tiểu khác. Tuy nhiên, như bất kỳ thuốc nào, Natrilix SR vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn.

Tác dụng phụ thường gặp (>1/100)

  • Phát ban da, mẩn ngứa

  • Mệt mỏi, suy nhược

  • Yếu cơ

Tác dụng phụ không thường gặp (1/1000 – 1/100)

  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn

  • Ban xuất huyết

Tác dụng phụ hiếm gặp (1/10000 – 1/1000)

  • Chóng mặt, đau đầu

  • Táo bón, khô miệng

  • Dị cảm (tê bì, kiến bò)

Tác dụng phụ rất hiếm gặp (<1/10000)

  • Rối loạn máu: Mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản, thiếu máu tan huyết, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu

  • Rối loạn tim: Loạn nhịp tim

  • Rối loạn mạch máu: Hạ huyết áp tư thế

  • Rối loạn tiêu hóa: Viêm tụy, rối loạn chức năng gan

  • Rối loạn thận: Suy thận

  • Rối loạn điện giải: Tăng calci máu

  • Rối loạn mắt: Tràn dịch màng mạch (tăng áp lực nội nhãn) có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời

Rối loạn điện giải cần lưu ý

Indapamide có thể gây rối loạn điện giải, đặc biệt là:

  • Hạ kali máu: Tỷ lệ 3-7% người dùng thuốc, thường gặp khi dùng liều cao. Với dạng SR 1,5mg, tỷ lệ hạ kali máu (<3,2 mmol/L) khoảng 4%

  • Hạ natri máu: Có thể diễn tiến âm thầm trong điều trị dài ngày

  • Tăng acid uric máu: Hiếm khi dẫn đến bệnh gút lâm sàng, trừ trường hợp có tiền sử hoặc suy thận mạn

  • Tăng đường huyết: Xuất hiện dưới 1% người bệnh


Tương tác thuốc của Natrilix SR 1.5mg

Việc sử dụng Natrilix SR đồng thời với các thuốc khác có thể gây tương tác, cần được bác sĩ và dược sĩ lưu ý:

Phối hợp không khuyến cáo

  • Lithi: Nguy cơ tăng nồng độ lithi trong máu, gây độc

Phối hợp thận trọng – thuốc có nguy cơ gây xoắn đỉnh (Torsades de Pointes)

Nhóm thuốc Ví dụ
Thuốc chống loạn nhịp nhóm Ia Quinidine, hydroquinidine, disopyramide
Thuốc chống loạn nhịp nhóm III Amiodarone, sotalol, dofetilide, ibutilide
Thuốc chống loạn thần phenothiazines Chlorpromazine, cyamemazine, levomepromazine, thioridazine, trifluoperazine
Benzamides Amisulpride, sulpiride, sultopride, tiapride
Butyrophenones Haloperidol, droperidol

Tương tác làm giảm hiệu quả

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) đường toàn thân, bao gồm thuốc ức chế COX-2 chọn lọc và acid salicylic liều cao (≥3g/ngày): Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của indapamide

Tương tác khác

  • Calci (dạng muối): Nguy cơ tăng calci máu

  • Metformin: Tăng nguy cơ nhiễm toan lactic


Dược động học của Natrilix SR 1.5mg

Hấp thu

Sau khi uống, indapamide được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Thức ăn làm tăng nhẹ tốc độ và mức độ hấp thu nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.

Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được khoảng 12 giờ sau khi uống. Việc dùng thuốc lặp lại nhiều ngày làm giảm sự dao động nồng độ thuốc giữa các liều.

Phân bố

Indapamide được phân bố rộng rãi khắp cơ thể. Khả năng gắn kết với protein huyết tương là 79%. Thể tích phân phối khoảng 60L.

Chuyển hóa

Indapamide được chuyển hóa mạnh tại gan. Trạng thái ổn định (steady state) đạt được sau 7 ngày dùng thuốc liên tục.

Thải trừ

Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (70%) và qua phân (22%) dưới dạng các chất chuyển hóa không hoạt tính.

Thời gian bán thải của indapamide trong huyết tương là 14-24 giờ (trung bình 18 giờ). Thời gian bán thải kéo dài cho phép duy trì hiệu quả điều trị suốt 24 giờ chỉ với một liều duy nhất mỗi ngày.


Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Natrilix SR 1.5mg

Đối tượng cần thận trọng

Trước khi sử dụng Natrilix SR, hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn:

  • Có vấn đề về gan

  • Bị đái tháo đường

  • Có tiền sử hoặc đang bị gút

  • Có rối loạn nhịp tim hoặc vấn đề về thận

  • Có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc sulfonamide (nguy cơ cao bị tràn dịch màng mạch)

  • Bị rối loạn cơ (đau cơ, yếu cơ, chuột rút)

Theo dõi trong quá trình điều trị

  • Điện giải đồ: Cần theo dõi nồng độ kali, natri trong máu định kỳ

  • Chức năng thận: Theo dõi creatinine máu và độ thanh thải creatinine

  • Acid uric: Theo dõi ở bệnh nhân có nguy cơ hoặc tiền sử gút

  • Đường huyết: Theo dõi ở bệnh nhân đái tháo đường

Phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng Natrilix SR trong thai kỳ. Khi có thai hoặc dự định có thai, cần chuyển sang phác đồ điều trị thay thế càng sớm càng tốt

  • Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định sử dụng

Không tự ý ngừng thuốc

Natrilix SR giúp kiểm soát huyết áp nhưng không thể chữa khỏi bệnh tăng huyết áp. Điều trị thường kéo dài suốt đời, cần tiếp tục uống thuốc đều đặn trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ. Không tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây tăng huyết áp trở lại (hiệu ứng dội ngược).

Tác dụng phụ trên mắt cần lưu ý

Nếu bạn gặp tình trạng giảm thị lực hoặc đau mắt, đây có thể là dấu hiệu của tràn dịch màng mạch (tăng áp lực nội nhãn). Tình trạng này có thể xảy ra trong vòng vài giờ đến vài tuần sau khi bắt đầu dùng Natrilix SR và có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.

Tránh tiếp xúc ánh nắng

Indapamide có thể gây phản ứng nhạy cảm ánh sáng (photosensitivity). Bệnh nhân cần tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong quá trình điều trị.


Natrilix SR 1.5mg có giá bao nhiêu?

Giá thuốc Natrilix SR 1.5mg có thể dao động tùy theo nhà thuốc và khu vực. Trên thị trường hiện nay, giá tham khảo khoảng từ 15.000 – 20.000 VND/viên, tương đương khoảng 450.000 – 600.000 VND/hộp 30 viên. Tuy nhiên, giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và cơ sở cung cấp.


Tổng kết

Natrilix SR 1.5mg là một lựa chọn điều trị tăng huyết áp nguyên phát an toàn, hiệu quả và tiện lợi với nhiều ưu điểm vượt trội:

Liều dùng đơn giản: 1 viên/ngày vào buổi sáng

Hiệu quả kéo dài 24 giờ nhờ công nghệ giải phóng kéo dài

Tương đương hiệu quả với indapamide 2,5mg giải phóng nhanh nhưng giảm 50% nguy cơ hạ kali máu

Cơ chế tác dụng kép: lợi tiểu nhẹ và giãn mạch trực tiếp

Không ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid và glucose ở liều điều trị

✅ Được sản xuất bởi Servier – thương hiệu dược phẩm uy tín hàng đầu thế giới

Tuy nhiên, Natrilix SR là thuốc kê đơn và chỉ nên sử dụng dưới sự chỉ định, theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Bệnh nhân không tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa có chỉ định, cũng như không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngưng thuốc đột ngột.

Việc điều trị tăng huyết áp cần kết hợp giữa dùng thuốc và thay đổi lối sống lành mạnh: chế độ ăn giảm muối, tăng cường vận động, kiểm soát cân nặng, hạn chế rượu bia và thuốc lá. Hãy thường xuyên kiểm tra huyết áp tại nhàtái khám định kỳ để bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ kịp thời.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và tư vấn của bác sĩ. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo