Nikoramyl 10

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị đau thắt ngực ổn định

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc chống đau thắt ngực
Thuốc kê đơn Có
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nang cứng
Thương hiệu Hataphar
Mã SKU SP04508
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110182326 (SĐK cũ: VD-34178-20)

Nikoramyl 10 (nicorandil 10mg) là một thuốc giãn mạch có cơ chế tác dụng kép, mang lại hiệu quả trong việc kiểm soát các cơn đau thắt ngực ổn định ở những bệnh nhân không đáp ứng với các liệu pháp điều trị thông thường. Thuốc giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều bệnh nhân tim mạch.

Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 12 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Nikoramyl 10: Thông tin chi tiết về thuốc điều trị đau thắt ngực

Giới thiệu tổng quan về thuốc Nikoramyl 10

Nikoramyl 10 là một loại thuốc kê đơn được sử dụng trong lĩnh vực tim mạch, với hoạt chất chính là nicorandil hàm lượng 10mg. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Hataphar) tại Việt Nam, đăng ký với số VD-34178-20, và được bào chế dưới dạng viên nén hoặc viên nang cứng, đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên.

Nicorandil là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc giãn mạch và chống đau thắt ngực, với cơ chế tác dụng kép độc đáo: vừa là chất mở kênh kali, vừa có tác dụng giống nitrat. Chính nhờ cơ chế kép này, Nikoramyl 10 giúp giãn cả động mạch và tĩnh mạch, cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim và giảm gánh nặng cho tim, từ đó có hiệu quả trong việc phòng ngừa và điều trị các cơn đau thắt ngực.

Thuốc được chỉ định đặc biệt cho những bệnh nhân bị đau thắt ngực ổn định mạn tính nhưng không đáp ứng đầy đủ với các liệu pháp điều trị đầu tay, hoặc những người không dung nạp hoặc có chống chỉ định với các thuốc chẹn beta và chẹn kênh canxi. Đây là một lựa chọn quan trọng trong kho vũ khí điều trị bệnh mạch vành, đặc biệt với những bệnh nhân khó điều trị.

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin toàn diện về thành phần, cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ, các cảnh báo an toàn quan trọng và giá bán của thuốc Nikoramyl 10, giúp người bệnh và người chăm sóc hiểu rõ và sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả.

Thành phần và đặc điểm dược lý của Nikoramyl 10

Thành phần hoạt chất

Mỗi viên Nikoramyl 10 chứa 10mg nicorandil, cùng với các tá dược vừa đủ để tạo thành viên nén hoặc viên nang hoàn chỉnh. Nicorandil là một ester của nicotinamide, được phát triển như một loại thuốc giãn mạch có cơ chế tác dụng kép, kết hợp giữa hoạt tính mở kênh kali và tác dụng của nitrat.

Cơ chế tác dụng kép độc đáo

Nicorandil tác động lên hệ tim mạch thông qua hai con đường chính, tạo nên hiệu quả giãn mạch toàn diện và cân bằng:

Thứ nhất, nicorandil hoạt hóa các kênh kali nhạy cảm với ATP (KATP) trên màng tế bào cơ trơn mạch máu. Việc mở kênh kali này gây ra hiện tượng hyperpolarization (tăng phân cực) màng tế bào, làm giảm dòng canxi đi vào tế bào cơ trơn, dẫn đến giãn cơ và mở rộng lòng mạch. Tác dụng này đặc biệt mạnh trên hệ động mạch vành, giúp cải thiện lưu lượng máu nuôi dưỡng cơ tim một cách trực tiếp. Cơ chế này cũng được cho là mang lại hiệu quả bảo vệ tim (cardioprotection) thông qua việc mô phỏng hiện tượng tiền điều kiện thiếu máu cục bộ (ischemic preconditioning).

Thứ hai, nicorandil hoạt động như một chất cung cấp oxit nitric (NO). Phân tử nicorandil có chứa nhóm nitrat, khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa để giải phóng NO. NO kích thích enzym guanylate cyclase, làm tăng nồng độ guanosine monophosphate vòng (cGMP) trong tế bào cơ trơn, dẫn đến giãn mạch, đặc biệt là hệ tĩnh mạch. Tác dụng này giúp giảm tiền tải (preload) cho tim, giảm công của tim và giảm nhu cầu oxy của cơ tim.

Sự kết hợp của hai cơ chế này tạo nên một hiệu quả giãn mạch cân bằng trên cả động mạch và tĩnh mạch, giúp giảm cả hậu tải và tiền tải, cải thiện hiệu quả sử dụng oxy của cơ tim, và đặc biệt là tăng cường lưu lượng máu đến vùng cơ tim bị thiếu máu mà không gây ra hiện tượng “ăn cắp mạch vành” (coronary steal) – một tác dụng phụ thường gặp của một số thuốc giãn mạch khác.

Dược động học

Nicorandil được hấp thu tốt qua đường uống, không bị chuyển hóa qua gan lần đầu đáng kể. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng 30 đến 60 phút sau khi uống và tương quan trực tiếp với liều dùng. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu thông qua con đường khử nitrat của phân tử, tạo thành nicotinamide và các chất chuyển hóa khác. Dưới 20% liều dùng được bài tiết nguyên vẹn qua nước tiểu. Thời gian bán thải chính của thuốc trong huyết tương khoảng 1 giờ. Nicorandil gắn kết với protein huyết tương ở mức độ trung bình đến thấp. Các nghiên cứu cho thấy không có sự thay đổi đáng kể về dược động học của nicorandil ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy gan, suy thận mạn tính.

Chỉ định điều trị của Nikoramyl 10

Xem thêm

Nikoramyl 10 được chỉ định chính thức trong việc phòng ngừa và điều trị lâu dài các cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính. Đây là tình trạng đau ngực xảy ra khi cơ tim không nhận đủ oxy, thường do hẹp động mạch vành, và thường xuất hiện khi gắng sức hoặc stress.

Điểm quan trọng cần lưu ý là nicorandil, và do đó là Nikoramyl 10, được khuyến cáo sử dụng như một liệu pháp bậc thang (last-line therapy). Điều này có nghĩa là thuốc được chỉ định cho những bệnh nhân đã được điều trị bằng các thuốc chống đau thắt ngực chính yếu (như thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh canxi, hoặc nitrat tác dụng kéo dài) nhưng không kiểm soát được triệu chứng đầy đủ, hoặc những bệnh nhân không thể dung nạp hoặc có chống chỉ định với các thuốc này.

Ngoài ra, một số nguồn thông tin cũng đề cập đến việc nicorandil có thể được sử dụng trong các phác đồ để giảm nguy cơ hội chứng mạch vành cấp ở những bệnh nhân có nguy cơ cao. Tuy nhiên, chỉ định này cần được bác sĩ chuyên khoa tim mạch cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên đánh giá tổng thể về lợi ích và nguy cơ cho từng bệnh nhân cụ thể.

Liều dùng và cách sử dụng Nikoramyl 10

Cách dùng

Nikoramyl 10 được dùng theo đường uống. Bệnh nhân nên uống thuốc với một cốc nước, không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc. Thuốc có thể được uống trong hoặc sau bữa ăn. Liều dùng thông thường được chia làm hai lần trong ngày, nên uống vào buổi sáng và buổi tối để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.

Liều dùng cho người lớn

Liều khởi đầu được khuyến cáo cho hầu hết bệnh nhân là 10mg (1 viên Nikoramyl 10) x 2 lần/ngày.

Tuy nhiên, ở những bệnh nhân được biết là đặc biệt dễ bị đau đầu (một tác dụng phụ thường gặp của thuốc giãn mạch), có thể bắt đầu với liều thấp hơn là 5mg (nửa viên hoặc dùng dạng bào chế 5mg) x 2 lần/ngày trong vài ngày đầu để cơ thể thích nghi, sau đó mới tăng lên liều 10mg x 2 lần/ngày.

Sau khi bắt đầu điều trị, liều dùng sẽ được bác sĩ điều chỉnh tăng dần tùy theo đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp của bệnh nhân. Liều điều trị thông thường là 10mg đến 20mg x 2 lần/ngày. Trong những trường hợp cần thiết, liều có thể được tăng lên đến tối đa là 30mg x 2 lần/ngày (tương đương 60mg/ngày). Liều 40mg x 2 lần/ngày cũng đã được đề cập trong một số tài liệu nước ngoài, nhưng cần hết sức thận trọng.

Liều dùng cho người cao tuổi

Không có yêu cầu đặc biệt về liều dùng cho người cao tuổi, nhưng nguyên tắc chung trong điều trị là sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả. Do đó, người cao tuổi nên được bắt đầu điều trị với liều thấp và theo dõi cẩn thận.

Liều dùng cho trẻ em

Nikoramyl 10 không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em vì độ an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập đầy đủ ở nhóm tuổi này.

Liều dùng cho bệnh nhân suy gan, suy thận

Thận trọng được khuyến cáo khi sử dụng nicorandil ở bệnh nhân suy gan nặng. Đối với bệnh nhân suy thận, không có yêu cầu điều chỉnh liều đặc biệt nào được đề cập trong các tài liệu tham khảo chính.

Tác dụng phụ và những cảnh báo an toàn quan trọng

Mecefix-B.E 75mg
Mecefix-B.E 75mg: Thông tin chi tiết về thuốc kháng sinh Cefixim
0₫

Tác dụng phụ thường gặp

Tác dụng phụ phổ biến nhất của Nikoramyl 10 là đau đầu, xảy ra ở hơn 1/10 người sử dụng. Đau đầu thường xuất hiện trong vài ngày đầu điều trị và có xu hướng giảm dần khi cơ thể thích nghi với thuốc. Đây là hệ quả trực tiếp của tác dụng giãn mạch của thuốc.

Các tác dụng phụ thường gặp khác bao gồm chóng mặt và cảm giác yếu sức, có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Bệnh nhân cần được cảnh báo về những triệu chứng này.

Cảnh báo quan trọng: Nguy cơ loét và các biến chứng nghiêm trọng

Đây là cảnh báo an toàn quan trọng nhất đối với nicorandil và cần được đặc biệt chú ý. Thuốc có thể gây ra các vết loét nghiêm trọng ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể, bao gồm da, niêm mạc (như miệng, môi), mắt (giác mạc và kết mạc), và đường tiêu hóa.

Những vết loét này có thể tiến triển thành các biến chứng nặng nề như thủng ruột, hình thành lỗ rò, áp xe, và xuất huyết tiêu hóa. Loét đường tiêu hóa cũng có thể gây ra tình trạng sụt cân.

Nguy cơ này đặc biệt cao hơn ở người cao tuổi, những người đang dùng nhiều loại thuốc (polymedicated), và những người có bệnh lý túi thừa. Các vết loét có thể xuất hiện sớm trong vài tuần đầu điều trị hoặc muộn hơn, thậm chí nhiều năm sau khi bắt đầu dùng thuốc.

Hướng dẫn quan trọng: Bệnh nhân cần được hướng dẫn ngừng thuốc ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ nếu nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào sau đây: loét miệng, đau bụng, chảy máu trực tràng, hoặc bất kỳ tổn thương da/mắt bất thường nào.

Các tác dụng phụ khác

Các tác dụng phụ ít gặp hơn bao gồm các phản ứng trên da như ngứa, phát ban, đổ mồ hôi; phù mạch (angioedema); đau cơ (myalgia); và các triệu chứng tiêu hóa như đau bụng, loét miệng, chảy máu trực tràng. Trong trường hợp quá liều, các triệu chứng dự kiến là giãn mạch ngoại vi, tụt huyết áp và nhịp tim nhanh phản xạ, cần được xử lý y tế khẩn cấp.

Chống chỉ định

Nikoramyl 10 chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với nicorandil, nicotinamide, acid nicotinic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Tụt huyết áp nặng hoặc có nguy cơ tụt huyết áp nặng, bao gồm sốc (kể cả sốc tim), suy thất trái với áp lực đổ đầy thấp và giảm thể tích tuần hoàn.

  • Sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế phosphodiesterase type 5 (PDE5) như sildenafil (Viagra), tadalafil (Cialis), vardenafil (Levitra) do nguy cơ tụt huyết áp nghiêm trọng.

  • Sử dụng đồng thời với các thuốc kích thích guanylate cyclase hòa tan (như riociguat).

Thận trọng khi sử dụng

Cần thận trọng khi sử dụng Nikoramyl 10 ở bệnh nhân có huyết áp tâm thu thấp (dưới 100 mmHg). Thuốc có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của các thuốc giãn mạch khác, thuốc chống trầm cảm ba vòng, hoặc rượu. Ở bệnh nhân tăng huyết áp, thuốc cũng có thể làm giảm huyết áp, do đó cần thận trọng khi dùng chung với các thuốc hạ huyết áp khác.

Tương tác thuốc

Nikoramyl 10 có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc thay đổi hiệu quả điều trị:

  • Thuốc ức chế PDE5 (sildenafil, tadalafil, vardenafil): Chống chỉ định tuyệt đối do nguy cơ tụt huyết áp nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.

  • Corticosteroid, thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) bao gồm cả aspirin: Sử dụng đồng thời làm tăng nguy cơ loét và các biến chứng tiêu hóa liên quan đến nicorandil.

  • Các thuốc hạ huyết áp khác, thuốc chống trầm cảm ba vòng, rượu: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của nicorandil.

Bảo quản và giá bán

Bảo quản

Nikoramyl 10 nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. Để xa tầm tay của trẻ em. Hạn sử dụng của thuốc là 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

Giá bán

Giá bán của Nikoramyl 10 có thể khác nhau tùy theo nhà thuốc và khu vực. Theo thông tin tham khảo từ các trang web dược phẩm và dữ liệu đấu thầu, giá bán lẻ của thuốc dao động trong khoảng từ 3.800 đồng đến 5.500 đồng mỗi viên. Một số nguồn tin từ đấu thầu y tế cho thấy giá trúng thầu có thể ở mức 3.800 đồng/viên, trong khi giá bán lẻ tại nhà thuốc có thể cao hơn, khoảng 5.500 đồng/viên. Với quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên (30 viên), giá một hộp có thể dao động từ khoảng 114.000 đồng đến 165.000 đồng. Người bệnh nên tham khảo giá tại các nhà thuốc uy tín để có thông tin chính xác nhất.

Câu hỏi thường gặp về Nikoramyl 10

Nikoramyl 10 có phải là thuốc điều trị đau thắt ngực đầu tay không?

Không. Nikoramyl 10 được khuyến cáo sử dụng như một liệu pháp bậc thang, sau khi các thuốc chẹn beta, chẹn kênh canxi hoặc nitrat tác dụng kéo dài không đủ hiệu quả hoặc không dung nạp.

Tôi có thể ngừng thuốc khi thấy đỡ đau ngực không?

Tuyệt đối không. Đây là thuốc điều trị mạn tính để phòng ngừa cơn đau thắt ngực. Việc tự ý ngừng thuốc có thể làm bệnh trầm trọng hơn. Chỉ được ngừng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ. Đặc biệt, phải ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu loét (miệng, da, mắt, đau bụng).

Tại sao tôi bị đau đầu khi dùng thuốc?

Đau đầu là tác dụng phụ rất thường gặp do tác dụng giãn mạch của thuốc. Thường sẽ giảm dần sau vài ngày. Nếu đau đầu dữ dội hoặc kéo dài, hãy báo cho bác sĩ để được xem xét giảm liều hoặc điều chỉnh phác đồ.

Tôi có thể dùng thuốc này nếu đang dùng thuốc trị rối loạn cương dương không?

Tuyệt đối không. Sử dụng đồng thời Nikoramyl 10 với các thuốc như sildenafil (Viagra), tadalafil (Cialis) hoặc vardenafil (Levitra) là chống chỉ định tuyệt đối vì có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng, nguy hiểm đến tính mạng.

Kết luận

Nikoramyl 10 (nicorandil 10mg) là một thuốc giãn mạch có cơ chế tác dụng kép, mang lại hiệu quả trong việc kiểm soát các cơn đau thắt ngực ổn định ở những bệnh nhân không đáp ứng với các liệu pháp điều trị thông thường. Thuốc giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều bệnh nhân tim mạch.

Tuy nhiên, đi kèm với hiệu quả điều trị là những cảnh báo an toàn rất quan trọng, đặc biệt là nguy cơ loét nghiêm trọng ở nhiều cơ quan và các tương tác thuốc nguy hiểm (đặc biệt với thuốc trị rối loạn cương dương). Người bệnh cần được bác sĩ tim mạch đánh giá kỹ lưỡng trước khi bắt đầu điều trị, tuân thủ nghiêm ngặt liều dùng và các hướng dẫn theo dõi, đồng thời nhận thức rõ các dấu hiệu cảnh báo để có thể xử trí kịp thời.

Việc sử dụng Nikoramyl 10 chỉ nên được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Bệnh nhân không nên tự ý mua và sử dụng thuốc, và cần thông báo đầy đủ về tất cả các loại thuốc mình đang dùng để tránh những tương tác có hại.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo