| Công dụng | Điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định |
| Đối tượng sử dụng | Người lớn từ 18 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Không được dùng |
| Cách dùng | Uống trong bữa ăn |
| Hoạt chất | Trimetazidine |
| Danh mục | Thuốc chống đau thắt ngực |
| Thuốc kê đơn | Có |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 2 vỉ x 30 viên |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Thương hiệu | Stella Pharm |
| Mã SKU | SP04301 |
| Hạn dùng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 893110339023 (SĐK cũ: VD-27534-17) |
Thuốc Trimetazidine Stella 20mg là một sản phẩm thuốc tim mạch được sản xuất bởi Stellapharm (Việt Nam), với thành phần hoạt chất chính là Trimetazidine dihydrochloride hàm lượng 20mg. Đây là một loại thuốc chống đau thắt ngực thuộc nhóm các thuốc tim mạch khác, được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ trong điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định ở người lớn.
Nhà thuốc Bạch Mai cam kết
Thuốc Trimetazidine Stella 20mg điều trị đau thắt ngực ổn định ở người lớn, hoạt động theo cơ chế chuyển hóa không ảnh hưởng huyết động. Tìm hiểu thành phần, công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và giá bán thuốc Trimetazidine Stella 20mg.

Thuốc Trimetazidine Stella 20mg là một sản phẩm thuốc tim mạch được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam), với thành phần hoạt chất chính là Trimetazidine dihydrochloride hàm lượng 20mg. Đây là một loại thuốc chống đau thắt ngực thuộc nhóm các thuốc tim mạch khác, có mã ATC là C01EB15, được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ trong điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định ở người lớn.
Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói theo quy cách hộp 2 vỉ x 30 viên (60 viên) hoặc hộp 6 vỉ x 10 viên, với số đăng ký 893110339023. Thuốc Trimetazidine Stella 20mg được phân loại là thuốc kê đơn (ETC), người bệnh chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Trimetazidine là hoạt chất đã được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng tim mạch từ nhiều thập kỷ. Khác với các thuốc chống đau thắt ngực cổ điển như nitrat hay chẹn beta, Trimetazidine hoạt động theo cơ chế chuyển hóa, giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất năng lượng của tế bào cơ tim trong điều kiện thiếu máu cục bộ mà không ảnh hưởng đến huyết động. Đặc tính này khiến Trimetazidine trở thành một lựa chọn bổ trợ quan trọng cho những bệnh nhân đau thắt ngực ổn định chưa được kiểm soát đầy đủ bằng các liệu pháp điều trị đầu tay.
Mỗi viên nén bao phim Trimetazidine Stella 20mg bao gồm các thành phần sau:
Trimetazidine dihydrochloride 20mg: Là hoạt chất chính của thuốc, thuộc nhóm thuốc chống đau thắt ngực và chống thiếu máu cục bộ.
Ngoài hoạt chất chính, thuốc Trimetazidine Stella 20mg còn chứa các tá dược bao gồm: Lactose monohydrat, tinh bột ngô, povidon K30, croscarmellose natri, magnesi stearat, hypromellose 6 cps, macrogol 6000, talc và màu ponceau 4R.
Trimetazidine dihydrochloride trong thuốc Trimetazidine Stella 20mg hoạt động theo một cơ chế độc đáo, khác biệt so với các thuốc chống đau thắt ngực truyền thống.
Trimetazidine ức chế quá trình beta oxy hóa các acid béo bằng cách ức chế các enzym 3-ketoacyl-CoA thiolase chuỗi dài. Đây là một enzym quan trọng trong con đường oxy hóa acid béo của ty thể.
Ở tế bào thiếu máu cục bộ, năng lượng thu được trong quá trình oxy hóa glucose cần tiêu thụ oxy ít hơn so với quá trình beta oxy hóa acid béo. Việc ức chế beta oxy hóa và thúc đẩy oxy hóa glucose sẽ giúp tối ưu các quá trình năng lượng tế bào, do đó duy trì được chuyển hóa năng lượng thích hợp trong thời gian thiếu máu.
Ở những bệnh nhân thiếu máu tim cục bộ, Trimetazidine hoạt động như một chất chuyển hóa, giúp bảo tồn mức năng lượng phosphat cao nội bào trong tế bào cơ tim. Trimetazidine có tác dụng chống thiếu máu cục bộ nhưng không ảnh hưởng đến huyết động – đây là một đặc tính quan trọng giúp thuốc an toàn khi phối hợp với các thuốc tim mạch khác.
Trimetazidine khi uống được hấp thu nhanh và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng 2 giờ kế từ lúc uống thuốc đối với dạng viên nén 20mg. Đối với dạng giải phóng kéo dài 35mg, nồng độ tối đa đạt trung bình 5 giờ sau khi uống thuốc. Trên 24 giờ, nồng độ thuốc trong huyết tương vẫn được duy trì ở nồng độ lớn hơn hoặc bằng 75% nồng độ tối đa trong 11 giờ. Trạng thái cân bằng đạt được chậm nhất lúc 60 giờ.
Thuốc Trimetazidine Stella 20mg được chỉ định cho người lớn như liệu pháp bổ sung hỗ trợ vào biện pháp trị liệu hiện có để điều trị triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ hoặc bệnh nhân không dung nạp với các liệu pháp điều trị đau thắt ngực khác.
Đây là công dụng chính của thuốc Trimetazidine Stella 20mg. Thuốc được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ, có nghĩa là bệnh nhân vẫn tiếp tục sử dụng các thuốc chống đau thắt ngực khác (như nitrat, chẹn beta, chẹn kênh canxi) song song với Trimetazidine để đạt hiệu quả kiểm soát triệu chứng tốt hơn.
Trimetazidine không được chỉ định để điều trị cơn đau thắt ngực cấp tính. Thuốc không có tác dụng cắt cơn đau thắt ngực đang xảy ra mà chỉ có vai trò dự phòng và giảm tần suất cơn đau thắt ngực trong dài hạn. Đối với cơn đau thắt ngực cấp, bệnh nhân vẫn cần sử dụng các thuốc cắt cơn như nitroglycerin dưới lưỡi.
Thuốc Trimetazidine Stella 20mg phù hợp với những đối tượng sau:
Bệnh nhân người lớn bị đau thắt ngực ổn định chưa được kiểm soát đầy đủ bằng các liệu pháp điều trị đầu tay.
Bệnh nhân không dung nạp với các liệu pháp điều trị đau thắt ngực khác như nitrat, chẹn beta hoặc chẹn kênh canxi.
Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc chống đau thắt ngực khác và cần thêm liệu pháp bổ trợ để kiểm soát triệu chứng tốt hơn.
Bệnh nhân cao tuổi cần thận trọng khi sử dụng do có thể nhạy cảm hơn với trimetazidine do sự suy giảm chức năng thận theo tuổi tác.
Lưu ý: Trimetazidine Stella 20mg không được chỉ định cho bệnh nhân dưới 18 tuổi. Mức độ an toàn và hiệu quả của trimetazidine đối với trẻ em dưới 18 tuổi chưa được đánh giá và hiện không có dữ liệu trên đối tượng bệnh nhân này.
Thuốc Trimetazidine Stella 20mg được dùng bằng đường uống, uống cùng bữa ăn để tăng hấp thu và giảm thiểu kích ứng dạ dày.
Liều thông thường: Mỗi lần uống 1 viên x 3 lần/ngày, dùng cùng bữa ăn.
Đối với dạng viên nén giải phóng kéo dài 35mg, liều thông thường là 1 viên x 2 lần/ngày, uống cùng bữa ăn.
Bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinin 30 – 60 ml/phút): Liều khuyến cáo là 1 viên x 2 lần/ngày, uống vào buổi sáng và buổi tối, dùng cùng bữa ăn.
Bệnh nhân cao tuổi có thể có mức độ nhạy cảm với trimetazidine cao hơn bình thường do sự suy giảm chức năng thận theo tuổi tác. Đối với bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinin 30 – 60 ml/phút), liều dùng khuyến cáo là 1 viên x 2 lần/ngày, sáng và tối, dùng cùng bữa ăn. Cần thận trọng khi tính toán liều dùng đối với bệnh nhân cao tuổi.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ để có liều dùng phù hợp với tình trạng bệnh cụ thể.
Trong trường hợp quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình bình thường. Không nên uống gấp đôi liều để bù đắp.
Các tác dụng phụ thường gặp (1/100 < ADR < 1/10) khi sử dụng thuốc Trimetazidine Stella bao gồm:
Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu.
Tiêu hóa: Đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn và nôn.
Da và mô dưới da: Mẩn, ngứa, mày đay.
Toàn thân: Suy nhược.
Các tác dụng phụ ít gặp hơn bao gồm:
Triệu chứng Parkinson: Run, vận động chậm và khó khăn, tăng trương lực cơ, dáng đi không vững, hội chứng chân không nghỉ.
Hạ huyết áp động mạch, hạ huyết áp thế đứng: Có thể kết hợp với khó chịu, chóng mặt hoặc ngã, đặc biệt ở những người đang điều trị bằng thuốc chống tăng huyết áp.
Trimetazidine có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm triệu chứng Parkinson (run, vận động chậm và khó khăn, tăng trương lực cơ). Do đó, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị. Nếu xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ Parkinson, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Trimetazidine có thể gây các triệu chứng như chóng mặt và lơ mơ, do vậy nên thận trọng khi dùng cho người đang lái xe hoặc vận hành máy móc.
Thuốc Trimetazidine Stella 20mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với thành phần hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân Parkinson, có triệu chứng Parkinson, run, hội chứng chân không nghỉ và các rối loạn vận động có liên quan khác.
Phụ nữ có thai và cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn của trimetazidine ở phụ nữ mang thai và cho con bú.
Trẻ em dưới 18 tuổi: Mức độ an toàn và hiệu quả chưa được đánh giá.
Đối với bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều dùng phù hợp theo mức độ suy thận (độ thanh thải creatinin).
Đối với bệnh nhân cao tuổi: Cần thận trọng khi tính toán liều dùng do sự suy giảm chức năng thận theo tuổi tác.
Đối với bệnh nhân đang dùng thuốc chống tăng huyết áp: Trimetazidine có thể gây hạ huyết áp thế đứng, cần theo dõi huyết áp trong quá trình điều trị.
Đối với người lái xe và vận hành máy móc: Trimetazidine có thể gây chóng mặt và lơ mơ, cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động này.
Hiện nay chưa thấy có tương tác thuốc nào đáng kể với trimetazidine. Trimetazidine không phải là một thuốc gây cảm ứng cũng như không phải là một thuốc gây ức chế enzym chuyển hóa thuốc ở gan, và như vậy có nhiều khả năng trimetazidine không tương tác với nhiều thuốc chuyển hóa ở gan.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu đã ghi nhận trimetazidine có thể xuất hiện trong các cặp tương tác thuốc – bệnh trên đơn thuốc tim mạch, mặc dù tỷ lệ không cao. Người bệnh vẫn nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng để được tư vấn cụ thể.
Thuốc Trimetazidine Stella 20mg nên được bảo quản trong bao bì kín, nơi khô, tránh ánh sáng. Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C. Giữ thuốc xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc đã hết hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Thuốc Trimetazidine Stella 20mg hiện được bán trên thị trường với mức giá tham khảo như sau:
Hộp 60 viên (2 vỉ x 30 viên): Khoảng 36.000 đồng/hộp (tương đương 600 đồng/viên) tại một số nhà thuốc trực tuyến.
Hộp 60 viên: Khoảng 220.000 đồng/hộp tại một số nhà thuốc khác.
Bán lẻ theo viên: Khoảng 600 – 700 đồng/viên.
Giá bán có thể thay đổi tùy theo thời điểm, khu vực và nhà thuốc. Người bệnh nên tham khảo giá từ nhiều nguồn khác nhau trước khi quyết định mua.
Thuốc Trimetazidine Stella 20mg là thuốc kê đơn, do đó người bệnh cần có chỉ định của bác sĩ trước khi mua và sử dụng. Để đảm bảo mua được thuốc chính hãng, chất lượng, người bệnh nên mua thuốc tại các nhà thuốc đạt chuẩn GPP, bệnh viện hoặc các cơ sở y tế uy tín. Một số nhà thuốc trực tuyến có bán sản phẩm này bao gồm: Nhà thuốc Bạch Mai, và nhiều nhà thuốc khác trên toàn quốc.
Khi mua hàng, người bệnh nên kiểm tra kỹ tem nhãn, hạn sử dụng, số đăng ký (893110339023) và nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm để tránh mua phải hàng giả, hàng nhái.
Có. Trimetazidine Stella 20mg là thuốc kê đơn (ETC), người bệnh chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Việc tự ý sử dụng thuốc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như tác dụng phụ không mong muốn và che lấp các triệu chứng của bệnh lý khác.
Hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào tình trạng bệnh và đáp ứng của từng bệnh nhân. Trimetazidine là thuốc điều trị dài hạn, cần được sử dụng đều đặn theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc khi chưa có ý kiến của bác sĩ.
Buồn ngủ không được liệt kê là một tác dụng phụ thường gặp của thuốc Trimetazidine Stella. Tuy nhiên, thuốc có thể gây chóng mặt và lơ mơ, do đó người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn của thuốc Trimetazidine Stella 20mg ở phụ nữ mang thai và cho con bú. Do đó, phụ nữ trong hai giai đoạn này nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc này.
Hiện nay chưa thấy có tương tác thuốc nào đáng kể với trimetazidine. Trimetazidine không phải là thuốc gây cảm ứng hoặc ức chế enzym chuyển hóa thuốc ở gan, do đó có nhiều khả năng không tương tác với nhiều thuốc chuyển hóa ở gan. Tuy nhiên, người bệnh vẫn nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng.
Nếu bạn quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình bình thường. Không nên uống gấp đôi liều để bù đắp.
Không. Mức độ an toàn và hiệu quả của trimetazidine đối với trẻ em dưới 18 tuổi chưa được đánh giá và hiện không có dữ liệu trên đối tượng bệnh nhân này.
Thuốc Trimetazidine Stella 20mg là một loại thuốc tim mạch được sử dụng như liệu pháp bổ trợ trong điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định ở người lớn chưa được kiểm soát đầy đủ hoặc không dung nạp với các liệu pháp điều trị đầu tay. Với thành phần hoạt chất chính là Trimetazidine dihydrochloride 20mg, thuốc hoạt động theo cơ chế chuyển hóa độc đáo – ức chế beta oxy hóa acid béo và thúc đẩy oxy hóa glucose – giúp tối ưu hóa năng lượng tế bào cơ tim trong điều kiện thiếu máu cục bộ mà không ảnh hưởng đến huyết động.
Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim tiện lợi, dùng đường uống cùng bữa ăn. Liều dùng thông thường là 1 viên x 3 lần/ngày, có thể điều chỉnh cho bệnh nhân suy thận và người cao tuổi. Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, và các triệu chứng Parkinson (ít gặp hơn).
Người bệnh cần lưu ý rằng Trimetazidine Stella 20mg là thuốc kê đơn, chống chỉ định ở bệnh nhân Parkinson và các rối loạn vận động liên quan. Việc sử dụng thuốc cần có sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất và giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ, người bệnh nên tuân thủ đúng liều dùng, cách dùng và thời gian điều trị do bác sĩ chỉ định.
Lưu ý: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y khoa chuyên nghiệp. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Mục lục
Toggle
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 20 gói x 20g
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chưa có đánh giá nào.