| Công dụng | Điều trị đau thắt ngực |
| Đối tượng sử dụng | Người lớn từ 18 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Không được dùng |
| Cách dùng | Uống trong bữa ăn |
| Hoạt chất | Trimetazidine |
| Danh mục | Thuốc chống đau thắt ngực |
| Thuốc kê đơn | Có |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Thương hiệu | Stella Pharm |
| Mã SKU | SP04302 |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 893110561524 (SĐK cũ: VD-25029-16) |
Thuốc Trimetazidine Stella 35mg là một sản phẩm thuốc tim mạch được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam), với thành phần hoạt chất chính là Trimetazidine dihydrochloride hàm lượng 35mg. Đây là phiên bản viên nén bao phim phóng thích kéo dài (Modified Release – MR) của Trimetazidine, được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ trong điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định ở người lớn.
Nhà thuốc Bạch Mai cam kết
Thuốc Trimetazidine Stella 35mg dạng phóng thích kéo dài (MR) điều trị đau thắt ngực ổn định ở người lớn. Tìm hiểu thành phần, cơ chế tác động, liều dùng 1 viên x 2 lần/ngày, tác dụng phụ, chống chỉ định và giá bán thuốc Trimetazidine Stella 35mg.

Thuốc Trimetazidine Stella 35mg là một sản phẩm thuốc tim mạch được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam), với thành phần hoạt chất chính là Trimetazidine dihydrochloride hàm lượng 35mg. Đây là phiên bản viên nén bao phim phóng thích kéo dài (Modified Release – MR) của Trimetazidine, có mã ATC là C01EB15, được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ trong điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định ở người lớn.
Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim phóng thích kéo dài, đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên (30 viên) hoặc hộp 6 vỉ x 10 viên (60 viên), với số đăng ký 893110561524. Thuốc Trimetazidine Stella 35mg được phân loại là thuốc kê đơn (ETC), người bệnh chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Điểm khác biệt quan trọng giữa Trimetazidine Stella 35mg (dạng MR) so với dạng viên nén bao phim 20mg thông thường nằm ở dạng bào chế phóng thích kéo dài, cho phép giải phóng hoạt chất từ từ và duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu suốt 24 giờ. Nhờ đó, người bệnh chỉ cần uống 1 viên x 2 lần/ngày thay vì 3 lần/ngày như dạng 20mg, giúp tăng tuân thủ điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi phải dùng nhiều loại thuốc tim mạch cùng lúc.
Mỗi viên nén bao phim phóng thích kéo dài Trimetazidine Stella 35mg bao gồm các thành phần sau:
Trimetazidine dihydrochloride 35mg: Là hoạt chất chính của thuốc, thuộc nhóm thuốc chống đau thắt ngực và chống thiếu máu cục bộ.
Ngoài hoạt chất chính, thuốc Trimetazidine Stella 35mg còn chứa các tá dược bao gồm: Calci hydrophosphat dihydrat, hypromellose, povidon K30, colloidal silica khan, magnesi stearat, macrogol 6000, talc, oxyd sắt đỏ và titan dioxyd.
Trimetazidine dihydrochloride trong thuốc Trimetazidine Stella 35mg hoạt động theo một cơ chế chuyển hóa độc đáo, khác biệt so với các thuốc chống đau thắt ngực truyền thống như nitrat hay chẹn beta.
Trimetazidine ức chế quá trình beta oxy hóa các acid béo bằng cách ức chế các enzym 3-ketoacyl-CoA thiolase chuỗi dài – một enzym quan trọng trong con đường oxy hóa acid béo của ty thể.
Ở tế bào thiếu máu cục bộ, năng lượng thu được trong quá trình oxy hóa glucose cần tiêu thụ oxy ít hơn so với quá trình beta oxy hóa acid béo. Việc thúc đẩy oxy hóa glucose sẽ giúp tối ưu các quá trình năng lượng tế bào, do đó duy trì được chuyển hóa năng lượng thích hợp trong thời gian thiếu máu. Đây là cơ chế cốt lõi giúp Trimetazidine bảo vệ tế bào cơ tim khỏi tổn thương do thiếu máu cục bộ.
Ở những bệnh nhân thiếu máu tim cục bộ, Trimetazidine hoạt động như một chất chuyển hóa, giúp bảo tồn mức năng lượng phosphate cao nội bào trong tế bào cơ tim. Trimetazidine có tác dụng chống thiếu máu cục bộ nhưng không ảnh hưởng đến huyết động – đây là một đặc tính quan trọng giúp thuốc an toàn khi phối hợp với các thuốc tim mạch khác như chẹn beta, chẹn kênh canxi hay nitrat.
Dạng viên nén giải phóng kéo dài 35mg có đặc tính dược động học khác biệt so với dạng viên nén 20mg thông thường:
Hấp thu: Bằng đường uống, nồng độ tối đa trong huyết tương đạt trung bình 5 giờ sau khi uống thuốc (so với 2 giờ đối với dạng 20mg).
Duy trì nồng độ: Trên 24 giờ, nồng độ thuốc trong huyết tương vẫn được duy trì ở nồng độ lớn hơn hoặc bằng 75% nồng độ tối đa trong 11 giờ, đảm bảo hiệu quả điều trị ổn định suốt cả ngày.
Trạng thái cân bằng: Đạt được chậm nhất lúc 60 giờ sau khi bắt đầu điều trị.
Thuốc Trimetazidine Stella 35mg được chỉ định cho người lớn như liệu pháp bổ sung hỗ trợ vào biện pháp trị liệu hiện có để điều trị triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ hoặc không dung nạp với các liệu pháp điều trị đau thắt ngực khác.
Trimetazidine Stella 35mg không phải là thuốc điều trị đau thắt ngực đầu tay. Thuốc được sử dụng như liệu pháp bổ sung (add-on therapy) cho bệnh nhân đang dùng các thuốc chống đau thắt ngực khác nhưng chưa đạt được kiểm soát triệu chứng tối ưu. Điều này có nghĩa là bệnh nhân vẫn tiếp tục sử dụng các thuốc điều trị nền (như chẹn beta, chẹn kênh canxi, nitrat) song song với Trimetazidine Stella 35mg.
Theo khuyến cáo của Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA) năm 2012, Trimetazidine đã được giới hạn chỉ định chỉ còn là liệu pháp bổ trợ bậc hai cho bệnh nhân đau thắt ngực ổn định. Các chỉ định cũ như điều trị chóng mặt, ù tai và rối loạn thị giác đã bị loại bỏ do không đủ bằng chứng về hiệu quả.
Trimetazidine Stella 35mg không được chỉ định để điều trị cơn đau thắt ngực cấp tính. Thuốc không có tác dụng cắt cơn đau thắt ngực đang xảy ra mà chỉ có vai trò dự phòng và giảm tần suất cơn đau thắt ngực trong dài hạn.
Thuốc Trimetazidine Stella 35mg phù hợp với những đối tượng sau:
Bệnh nhân người lớn bị đau thắt ngực ổn định chưa được kiểm soát đầy đủ bằng các liệu pháp điều trị đầu tay.
Bệnh nhân không dung nạp với các liệu pháp điều trị đau thắt ngực khác như nitrat, chẹn beta hoặc chẹn kênh canxi.
Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc chống đau thắt ngực khác và cần thêm liệu pháp bổ trợ để kiểm soát triệu chứng tốt hơn.
Bệnh nhân cao tuổi cần thận trọng khi sử dụng do có thể nhạy cảm hơn với trimetazidine do sự suy giảm chức năng thận theo tuổi tác.
Lưu ý: Trimetazidine Stella 35mg không được chỉ định cho bệnh nhân dưới 18 tuổi. Mức độ an toàn và hiệu quả của trimetazidine đối với trẻ em dưới 18 tuổi chưa được đánh giá và hiện không có dữ liệu trên đối tượng bệnh nhân này.
Thuốc Trimetazidine Stella 35mg được dùng bằng đường uống, uống cùng bữa ăn để tăng hấp thu và giảm thiểu kích ứng dạ dày. Đặc biệt, do thuốc ở dạng bào chế phóng thích kéo dài, người bệnh không được bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc khi sử dụng, vì điều này sẽ phá vỡ cơ chế giải phóng thuốc từ từ và có thể gây quá liều hoặc giảm hiệu quả điều trị.
Liều thông thường: 1 viên x 2 lần/ngày, uống cùng bữa ăn.
Bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinin 30 – 60 ml/phút): Liều khuyến cáo là 1 viên vào buổi sáng, uống cùng bữa ăn.
Bệnh nhân cao tuổi có thể có mức độ nhạy cảm với trimetazidine cao hơn bình thường do sự suy giảm chức năng thận theo tuổi tác. Đối với bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinin 30 – 60 ml/phút), liều khuyến cáo là 1 viên vào buổi sáng, uống cùng bữa ăn. Cần thận trọng khi tính toán liều dùng đối với bệnh nhân cao tuổi, đặc biệt là bệnh nhân trên 75 tuổi.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ để có liều dùng phù hợp với tình trạng bệnh cụ thể.
Trong trường hợp quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình bình thường. Không nên uống gấp đôi liều để bù đắp. Thông tin về quá liều trimetazidine còn hạn chế, do đó nên điều trị triệu chứng nếu xảy ra quá liều.
Các tác dụng phụ thường gặp (1/100 < ADR < 1/10) khi sử dụng thuốc Trimetazidine Stella 35mg bao gồm:
Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu.
Tiêu hóa: Đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn và nôn.
Da và mô dưới da: Mẩn, ngứa, mày đay.
Toàn thân: Suy nhược (asthenia).
Các tác dụng phụ ít gặp hơn bao gồm:
Triệu chứng Parkinson: Run, vận động chậm và khó khăn, tăng trương lực cơ, dáng đi không vững, hội chứng chân không nghỉ.
Hạ huyết áp động mạch, hạ huyết áp thế đứng: Có thể kết hợp với khó chịu, chóng mặt hoặc ngã, đặc biệt ở những người đang điều trị bằng thuốc chống tăng huyết áp.
Trimetazidine có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm triệu chứng Parkinson (run, vận động chậm và khó khăn, tăng trương lực cơ). Các triệu chứng này cần được theo dõi thường xuyên, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi. Trong trường hợp nghi ngờ, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Sự xuất hiện của các rối loạn vận động như triệu chứng Parkinson, hội chứng chân không nghỉ, run, dáng đi không vững cần phải ngừng thuốc trimetazidine vĩnh viễn.
Trimetazidine có thể gây các triệu chứng như chóng mặt và lơ mơ, do vậy nên thận trọng khi dùng cho người đang lái xe hoặc vận hành máy móc. Bệnh nhân nên biết cách cơ thể phản ứng với thuốc trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Thuốc Trimetazidine Stella 35mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với thành phần hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân Parkinson, có triệu chứng Parkinson, run, hội chứng chân không nghỉ và các rối loạn vận động có liên quan khác.
Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút).
Phụ nữ có thai và cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn của trimetazidine ở phụ nữ mang thai và cho con bú. Do đó, thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
Trẻ em dưới 18 tuổi: Mức độ an toàn và hiệu quả chưa được đánh giá.
Đối với bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinin 30 – 60 ml/phút): Cần điều chỉnh liều dùng phù hợp (1 viên vào buổi sáng).
Đối với bệnh nhân cao tuổi (đặc biệt trên 75 tuổi): Cần thận trọng khi tính toán liều dùng do sự suy giảm chức năng thận theo tuổi tác.
Đối với bệnh nhân đang dùng thuốc chống tăng huyết áp: Trimetazidine có thể gây hạ huyết áp thế đứng, cần theo dõi huyết áp trong quá trình điều trị.
Đối với người lái xe và vận hành máy móc: Trimetazidine có thể gây chóng mặt và lơ mơ, cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động này.
Hiện nay chưa thấy có tương tác thuốc nào đáng kể với trimetazidine. Trimetazidine không phải là một thuốc gây cảm ứng cũng như không phải là một thuốc gây ức chế enzym chuyển hóa thuốc ở gan, và như vậy có nhiều khả năng trimetazidine không tương tác với nhiều thuốc chuyển hóa ở gan.
Tuy nhiên, người bệnh vẫn nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng để được tư vấn cụ thể, đặc biệt là các thuốc tim mạch khác như chẹn beta, chẹn kênh canxi, nitrat và thuốc chống tăng huyết áp.
Thuốc Trimetazidine Stella 35mg nên được bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng. Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C. Thời hạn sử dụng của sản phẩm là 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Giữ thuốc xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc đã hết hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Thuốc Trimetazidine Stella 35mg hiện được bán trên thị trường với mức giá tham khảo như sau:
Hộp 30 viên (3 vỉ x 10 viên): Khoảng 31.500 – 69.000 đồng/hộp (tương đương khoảng 1.050 – 1.150 đồng/viên tùy nhà thuốc).
Hộp 60 viên (6 vỉ x 10 viên): Khoảng 63.000 – 138.000 đồng/hộp.
Giá bán có thể thay đổi tùy theo thời điểm, khu vực và nhà thuốc. Người bệnh nên tham khảo giá từ nhiều nguồn khác nhau trước khi quyết định mua.
Thuốc Trimetazidine Stella 35mg là thuốc kê đơn, do đó người bệnh cần có chỉ định của bác sĩ trước khi mua và sử dụng. Để đảm bảo mua được thuốc chính hãng, chất lượng, người bệnh nên mua thuốc tại các nhà thuốc đạt chuẩn GPP, bệnh viện hoặc các cơ sở y tế uy tín. Một số nhà thuốc trực tuyến có bán sản phẩm này bao gồm: Nhà thuốc Bạch Mai và nhiều nhà thuốc khác trên toàn quốc.
Khi mua hàng, người bệnh nên kiểm tra kỹ tem nhãn, hạn sử dụng, số đăng ký (893110561524) và nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm để tránh mua phải hàng giả, hàng nhái.
| Đặc điểm | Trimetazidine Stella 35mg (MR) | Trimetazidine Stella 20mg |
|---|---|---|
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 35mg | 20mg |
| Liều dùng | 1 viên x 2 lần/ngày | 1 viên x 3 lần/ngày |
| Nồng độ đỉnh | 5 giờ sau khi uống | 2 giờ sau khi uống |
| Duy trì nồng độ | ≥ 75% Cmax trong 11 giờ | Thấp hơn, cần uống 3 lần/ngày |
| Số lần uống/ngày | 2 lần | 3 lần |
| Quy cách | Hộp 30 hoặc 60 viên | Hộp 60 viên |
Dạng phóng thích kéo dài 35mg được thiết kế để cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân nhờ giảm số lần uống thuốc mỗi ngày, đồng thời duy trì nồng độ thuốc ổn định hơn trong máu suốt 24 giờ.
Có. Trimetazidine Stella 35mg là thuốc kê đơn (ETC), người bệnh chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Việc tự ý sử dụng thuốc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như tác dụng phụ không mong muốn và che lấp các triệu chứng của bệnh lý khác.
Sự khác biệt chính nằm ở dạng bào chế và số lần uống thuốc. Trimetazidine Stella 35mg là dạng phóng thích kéo dài (MR), chỉ cần uống 2 lần/ngày, trong khi dạng 20mg là viên nén thông thường, cần uống 3 lần/ngày. Dạng MR giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định hơn trong máu và tăng tuân thủ điều trị.
Buồn ngủ không được liệt kê là một tác dụng phụ thường gặp của thuốc Trimetazidine Stella 35mg. Tuy nhiên, thuốc có thể gây chóng mặt và lơ mơ, do đó người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Không. Chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn của thuốc Trimetazidine Stella 35mg ở phụ nữ mang thai và cho con bú. Do đó, thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
Hiện nay chưa thấy có tương tác thuốc nào đáng kể với trimetazidine. Trimetazidine không phải là thuốc gây cảm ứng hoặc ức chế enzym chuyển hóa thuốc ở gan, do đó có nhiều khả năng không tương tác với nhiều thuốc chuyển hóa ở gan. Tuy nhiên, người bệnh vẫn nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng.
Nếu bạn quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình bình thường. Không nên uống gấp đôi liều để bù đắp.
Không. Thuốc ở dạng bào chế phóng thích kéo dài (MR), vì vậy không được bẻ, nghiền hoặc nhai khi sử dụng. Việc bẻ hoặc nghiền viên thuốc sẽ phá vỡ cơ chế giải phóng thuốc từ từ và có thể gây quá liều hoặc giảm hiệu quả điều trị.
Không. Mức độ an toàn và hiệu quả của trimetazidine đối với trẻ em dưới 18 tuổi chưa được đánh giá và hiện không có dữ liệu trên đối tượng bệnh nhân này.
Thuốc Trimetazidine Stella 35mg là một loại thuốc tim mạch dạng phóng thích kéo dài (MR) được sử dụng như liệu pháp bổ trợ trong điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định ở người lớn chưa được kiểm soát đầy đủ hoặc không dung nạp với các liệu pháp điều trị đầu tay. Với thành phần hoạt chất chính là Trimetazidine dihydrochloride 35mg, thuốc hoạt động theo cơ chế chuyển hóa độc đáo – ức chế beta oxy hóa acid béo và thúc đẩy oxy hóa glucose – giúp tối ưu hóa năng lượng tế bào cơ tim trong điều kiện thiếu máu cục bộ mà không ảnh hưởng đến huyết động.
Điểm ưu việt của dạng bào chế phóng thích kéo dài 35mg so với dạng 20mg thông thường là khả năng duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu suốt 24 giờ, chỉ cần uống 1 viên x 2 lần/ngày, giúp tăng tuân thủ điều trị ở bệnh nhân tim mạch – những người thường phải dùng nhiều loại thuốc cùng lúc.
Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý rằng Trimetazidine Stella 35mg là thuốc kê đơn, chống chỉ định ở bệnh nhân Parkinson và các rối loạn vận động liên quan, bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút), phụ nữ mang thai và cho con bú. Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt, đau đầu, buồn nôn và các triệu chứng Parkinson (ít gặp hơn).
Để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất và giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ, người bệnh nên tuân thủ đúng liều dùng, cách dùng (không bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc) và thời gian điều trị do bác sĩ chỉ định. Đồng thời, cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng để tránh tương tác thuốc không mong muốn.
Lưu ý: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y khoa chuyên nghiệp. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Mục lục
Toggle
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 20 gói x 20g
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chưa có đánh giá nào.