OpeCipro 500 H14v

8 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị các nhiễm khuẩn

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Quinolon
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 2 vỉ x 7 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu OPV Pharmaceuticals
Mã SKU SP03732
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893115103123 (SĐK cũ: VD-21676-14)

OpeCipro 500 là sản phẩm thuốc của Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV, với thành phần hoạt chất chính là Ciprofloxacin hàm lượng 500mg, thuộc nhóm kháng sinh Quinolon thế hệ thứ hai, được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.

Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 8 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc OpeCipro 500: Hướng Dẫn Sử Dụng, Liều Dùng và Lưu Ý Quan Trọng

OpeCipro 500 là một loại thuốc kháng sinh phổ rộng được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về thành phần, công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý khi sử dụng thuốc OpeCipro 500.

1. OpeCipro 500 là thuốc gì?

OpeCipro 500 là sản phẩm thuốc của Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV, với thành phần hoạt chất chính là Ciprofloxacin hàm lượng 500mg, thuộc nhóm kháng sinh Quinolon thế hệ thứ hai. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, quy cách đóng gói hộp 2 vỉ x 7 viên.

 

Ciprofloxacin là một kháng sinh tổng hợp có phổ kháng khuẩn rộng. Cơ chế tác dụng của thuốc là ức chế men DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, làm ngăn chặn quá trình sao chép DNA, khiến vi khuẩn không thể sinh sản và nhân lên. Nhờ cơ chế này, OpeCipro 500 có tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ, hiệu quả với nhiều chủng vi khuẩn Gram âm, Gram dương, bao gồm cả các chủng kháng lại nhiều kháng sinh thông thường.

2. Công dụng của thuốc OpeCipro 500

Xem thêm

OpeCipro 500 được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Dưới đây là các trường hợp cụ thể:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm phổi, viêm phế quản, viêm xoang, viêm tai giữa, viêm họng, viêm amidan. OpeCipro có hiệu quả với các tác nhân như Mycoplasma, Haemophilus influenzae, Legionella, Chlamydia.

  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm thận – bể thận, nhiễm khuẩn đường tiểu có biến chứng và không biến chứng.

  • Nhiễm khuẩn đường sinh dục: Viêm cổ tử cung, viêm tiền liệt tuyến, viêm mào tinh hoàn, bệnh lậu do song cầu khuẩn.

  • Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: Tiêu chảy do vi khuẩn (bao gồm Shigella, Salmonella), thương hàn, tả, nhiễm khuẩn đường ruột nặng.

  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Áp xe, viêm mô tế bào, vết thương nhiễm trùng, vết bỏng bội nhiễm.

  • Nhiễm khuẩn xương và khớp: Viêm tủy xương, viêm khớp nhiễm khuẩn.

  • Nhiễm khuẩn sản phụ khoa: Viêm vùng chậu, viêm nội mạc tử cung.

  • Nhiễm khuẩn huyết.

  • Dự phòng nhiễm khuẩn: Ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc phòng ngừa viêm não mô cầu.

3. Liều dùng và cách sử dụng

Cách dùng: OpeCipro 500 được dùng qua đường uống, có thể uống trong hoặc sau bữa ăn. Thuốc nên được uống nguyên viên cùng với một cốc nước đầy, nên uống khoảng 2 giờ sau bữa ăn để tránh ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc.

Liều dùng tham khảo cho người lớn (theo hướng dẫn của nhà sản xuất):

Loại nhiễm khuẩn Liều dùng (viên 500mg) Số lần/ngày
Nhiễm khuẩn đường tiểu chưa biến chứng 1/2 viên 2 lần
Nhiễm khuẩn đường tiểu có biến chứng 1 viên 2 lần
Nhiễm khuẩn đường hô hấp 1,5 viên 2 lần
Viêm xương tủy xương 1,5 viên 2 lần
Các nhiễm khuẩn khác 1 viên 2 lần

Nguồn: Hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất OPV

Thời gian điều trị thường kéo dài từ 7 đến 14 ngày tùy vào loại nhiễm khuẩn và đáp ứng lâm sàng. Viêm tủy xương có thể cần điều trị kéo dài đến 2 tháng, trong khi nhiễm khuẩn do liên cầu cần tối thiểu 10 ngày.

4. Chống chỉ định

Presdilon 0.5mg H1000v
Presdilon 0.5mg (Dexamethason) là một trong những glucocorticoid tổng hợp...
0

OpeCipro 500 không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh có tiền sử dị ứng (quá mẫn) với Ciprofloxacin, bất kỳ thành phần nào của thuốc, hoặc với bất kỳ kháng sinh nhóm Quinolon nào khác (như acid nalidixic, levofloxacin, ofloxacin…).

  • Phụ nữ có thai hoặc đang trong thời kỳ cho con bú.

  • Trẻ em đang trong giai đoạn phát triển xương (trừ một số trường hợp đặc biệt do bác sĩ chỉ định).

5. Tác dụng phụ

Giống như các thuốc kháng sinh khác, OpeCipro 500 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Hãy liên hệ ngay với bác sĩ nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào sau khi dùng thuốc.

  • Thường gặp: Buồn nôn, tiêu chảy, nôn, đau bụng.

  • Ít gặp: Chóng mặt, nhức đầu, mất ngủ, kích thích, lo lắng.

  • Hiếm gặp: Ngứa, nổi mề đay, phát ban, phù mạch.

  • Nghiêm trọng (cần báo ngay bác sĩ): Đau gân hoặc viêm gân, đau khớp, co giật, rối loạn tâm thần, phản ứng dị ứng nặng (khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi).

6. Tương tác thuốc

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, cần đặc biệt lưu ý các tương tác thuốc sau khi sử dụng OpeCipro 500:

  • Thuốc kháng acid và các chế phẩm chứa khoáng chất: Các thuốc chứa nhôm, magnesi (kháng acid dạ dày), canxi, kẽm, sắt… sẽ làm giảm hấp thu Ciprofloxacin. Cần uống các thuốc này cách xa OpeCipro ít nhất 2 giờ trước hoặc 4-6 giờ sau.

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Dùng đồng thời với ibuprofen, indomethacin… có thể làm tăng nguy cơ kích thích thần kinh trung ương và co giật.

  • Warfarin và thuốc chống đông: Ciprofloxacin có thể làm tăng tác dụng chống đông, cần theo dõi chặt chẽ chỉ số INR.

  • Thuốc chống loạn nhịp tim: Tránh dùng cùng với quinidin, procainamid, amiodaron, sotalol do nguy cơ kéo dài khoảng QT, gây rối loạn nhịp tim nguy hiểm.

  • Theophylline: Ciprofloxacin làm tăng nồng độ theophylline trong máu, có thể gây độc tính.

Danh sách tóm tắt các thuốc cần thận trọng khi dùng cùng:

Nhóm thuốc Tác dụng tương tác
Kháng acid (Mg, Al, Ca) Giảm hấp thu Ciprofloxacin, giảm hiệu quả điều trị
NSAIDs (ibuprofen, naproxen) Tăng nguy cơ kích thích thần kinh, co giật
Warfarin Tăng tác dụng chống đông, nguy cơ chảy máu
Theophylline Tăng nồng độ theophylline, nguy cơ độc tính
Thuốc lợi tiểu quai Tăng nồng độ Ciprofloxacin trong ống thận

7. Lưu ý và thận trọng

  • Sử dụng theo đơn: OpeCipro 500 là thuốc kê đơn, không tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

  • Nguy cơ kháng thuốc: Chỉ sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết và theo đúng liều lượng, thời gian chỉ định để tránh tình trạng kháng kháng sinh.

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chống chỉ định tuyệt đối.

  • Người bệnh suy thận: Cần điều chỉnh liều dùng phù hợp, tham khảo ý kiến bác sĩ.

  • Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây chóng mặt, nhức đầu hoặc rối loạn thị giác, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

  • Tiền sử co giật: Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc co giật.

  • Đủ nước: Uống đủ nước trong quá trình sử dụng Ciprofloxacin để tránh nguy cơ tạo tinh thể niệu.

  • Theo dõi tác dụng phụ: Ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện dấu hiệu đau gân, sưng khớp hoặc phản ứng dị ứng.

8. Xử trí quá liều và quên liều

Quá liều: Trong trường hợp uống quá liều, cần ngừng thuốc và đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm chóng mặt, run, co giật, buồn nôn, nôn. Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Quên liều: Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

9. Bảo quản thuốc OpeCipro 500 như thế nào?

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.

  • Tránh ánh sáng trực tiếp và tránh xa tầm tay trẻ em.

10. Giá bán và địa chỉ mua thuốc OpeCipro 500

Giá bán thuốc OpeCipro 500 có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và thời điểm. Bạn có thể mua thuốc tại các bệnh viện, nhà thuốc bệnh viện, các chuỗi nhà thuốc lớn trên toàn quốc (như Pharmacity, Long Châu, An Khang…) hoặc mua tại các trang web dược phẩm uy tín như Nhà Thuốc Bạch Mai. Lưu ý: Thuốc này chỉ được bán khi có đơn thuốc của bác sĩ.

11. Câu hỏi thường gặp

Nên uống OpeCipro 500 vào lúc nào trong ngày?

Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày, ví dụ 7h sáng và 7h tối, uống cách nhau 12 giờ. Uống sau bữa ăn 1-2 giờ để giảm kích ứng dạ dày.

Có thể uống OpeCipro 500 cùng với sữa không?

Không nên. Các sản phẩm từ sữa (sữa, sữa chua, phô mai) chứa nhiều canxi, có thể làm giảm hấp thu Ciprofloxacin, khiến thuốc kém hiệu quả.

OpeCipro 500 có dùng được cho trẻ em không?

Không nên dùng cho trẻ em trừ khi được bác sĩ chuyên khoa chỉ định, do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển sụn khớp.

Điều trị nhiễm khuẩn bằng OpeCipro 500 thường kéo dài bao lâu?

Thường từ 7-14 ngày tùy loại nhiễm khuẩn. Viêm xương tủy có thể kéo dài đến 2 tháng. Quan trọng là phải uống đủ liệu trình, kể cả khi thấy đỡ triệu chứng sớm.

Uống OpeCipro 500 có gây buồn ngủ không?

Thuốc có thể gây chóng mặt, nhức đầu, mất ngủ hoặc kích thích. Không nên lái xe hoặc vận hành máy móc nếu gặp các triệu chứng này.

Có thể uống OpeCipro 500 khi đang đói không?

Có thể uống lúc đói nhưng dễ gây kích ứng dạ dày. Uống sau bữa ăn 1-2 giờ là tốt nhất.

Tổng kết

OpeCipro 500 là một kháng sinh phổ rộng hiệu quả với nhiều loại nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Tuy nhiên, thuốc chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và tuân thủ đúng liều lượng, thời gian điều trị để đảm bảo an toàn, tránh tình trạng kháng kháng sinh. Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế chuyên nghiệp. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được giải đáp.

Tuyên bố miễn trách: Bài viết này chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế cho lời khuyên y tế chuyên nghiệp. Người bệnh không tự ý sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin về liều dùng, chỉ định, chống chỉ định có thể thay đổi theo thời gian và tình trạng bệnh cụ thể.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo