Oracortia 5g

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiệt miệng

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 2 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Bôi miệng, họng
Hoạt chất
Danh mục Thuốc dùng cho miệng/họng
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 1 tuýp x 5g
Dạng bào chế Thuốc mỡ
Thương hiệu Nakorn Patana
Mã SKU SP04150
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110158025 (SĐK cũ: VD-24653-16)

Thuốc Oracortia 5g là một sản phẩm hiệu quả trong điều trị hỗ trợ các tình trạng viêm nhiễm và tổn thương loét trong khoang miệng như nhiệt miệng, viêm nướu, viêm lợi. Với thành phần hoạt chất Triamcinolone acetonide, thuốc giúp giảm nhanh các triệu chứng viêm, đau rát, sưng tấy, mang lại cảm giác dễ chịu cho người dùng.

Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 15 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Oracortia 5g: Công dụng, cách dùng và những lưu ý quan trọng

Giới thiệu về thuốc Oracortia 5g

Oracortia 5g là một loại thuốc mỡ bôi ngoài da được sử dụng phổ biến trong điều trị các vấn đề viêm nhiễm và tổn thương tại khoang miệng. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam, đóng gói trong tuýp nhôm 5g. Với thành phần hoạt chất chính là Triamcinolone acetonide, Oracortia thuộc nhóm corticosteroid có tác dụng kháng viêm, giảm sưng, giúp làm dịu nhanh các triệu chứng khó chịu do nhiệt miệng, viêm nướu, viêm lợi và các tổn thương loét trong khoang miệng.

Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc Oracortia 5g, bao gồm thành phần, công dụng, cách dùng, liều lượng, tác dụng phụ, chống chỉ định và những lưu ý quan trọng khi sử dụng, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả.

1. Thành phần của thuốc Oracortia 5g

1.1. Hoạt chất chính

Thành phần hoạt chất chính của Oracortia là Triamcinolone acetonide với hàm lượng 0,1% (tương đương 0,10g trong 100g thuốc). Đây là một glucocorticoid tổng hợp có chứa fluor, thuộc nhóm corticosteroid có tác dụng kháng viêm mạnh.

1.2. Tá dược

Ngoài hoạt chất chính, Oracortia còn chứa các tá dược bao gồm:

  • Natri carboxymethylcellulose: chất tạo gel, giúp thuốc có độ kết dính tốt trên bề mặt niêm mạc

  • Gelatin: chất tạo độ đặc và ổn định cho công thức thuốc

  • Pectin: giúp tăng độ bám dính và tạo màng bảo vệ

  • Tinh dầu bạc hà: tạo cảm giác dễ chịu, mát lạnh khi bôi, giúp giảm cảm giác khó chịu

  • Hydrocarbon gel: tá dược nền giúp thuốc có dạng gel đặc, dễ bôi trơn

2. Dược lực học và Dược động học

Xem thêm

2.1. Cơ chế tác động (Dược lực học)

Triamcinolone acetonide là một glucocorticoid tổng hợp có tác dụng kháng viêm mạnh khi sử dụng tại chỗ. Cơ chế tác động của hoạt chất này bao gồm:

  • Ức chế phản ứng viêm: Triamcinolone acetonide có khả năng ngăn chặn hoặc làm giảm sự tiến triển của các phản ứng viêm cục bộ

  • Giảm triệu chứng viêm: Giúp làm giảm nhanh các biểu hiện của viêm như nóng rát, sưng đỏ, phồng rộp tại chỗ

  • Ngăn ngừa lan rộng: Làm chậm quá trình tiến triển và ngăn ngừa tổn thương lan rộng

  • Giảm đau: Nhờ tác dụng kháng viêm, thuốc giúp giảm cảm giác đau rát, khó chịu, đặc biệt trong khi ăn uống và giao tiếp

2.2. Hấp thu và phân bố (Dược động học)

  • Hấp thu: Triamcinolone acetonide được hấp thu tốt khi dùng tại chỗ, đặc biệt khi vùng da bị tổn thương hoặc khi được băng kín

  • Phân bố: Thuốc được phân bố vào tất cả các mô trong cơ thể bao gồm cơ, gan, da, ruột, thận

  • Qua hàng rào nhau thai và sữa mẹ: Triamcinolone có khả năng qua được hàng rào nhau thai và tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ

  • Chuyển hóa: Chủ yếu ở gan, một phần ở thận

  • Bài xuất: Qua nước tiểu

  • Thời gian bán hủy: Nửa đời huyết tương khoảng 2 – 5 giờ

  • Liên kết protein: Liên kết với albumin huyết tương

3. Công dụng và chỉ định của thuốc Oracortia 5g

3.1. Chỉ định chính

Thuốc Oracortia 5g được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Viêm nhiễm khoang miệng: Hỗ trợ điều trị các tình trạng viêm nhiễm xảy ra trong khoang miệng

  • Nhiệt miệng: Điều trị các vết loét nhiệt miệng gây đau rát, khó chịu

  • Viêm nướu răng và viêm lợi: Giảm viêm, sưng đỏ tại vùng nướu và lợi

  • Tổn thương dạng loét do chấn thương: Các vết loét do niềng răng, răng giả cọ xát, hoặc tai nạn

  • Viêm lưỡi, viêm má, viêm amidan: Hỗ trợ giảm viêm tại các vùng niêm mạc miệng

3.2. Tác dụng chính của thuốc

  • Giảm triệu chứng viêm: Làm giảm tạm thời các triệu chứng viêm nhiễm trong khoang miệng

  • Làm dịu cơn đau: Giúp giảm cảm giác đau rát, nóng bỏng do tổn thương niêm mạc gây ra

  • Hỗ trợ phục hồi: Tạo màng bảo vệ trên bề mặt vết loét, hỗ trợ quá trình lành thương

  • Ngăn ngừa biến chứng: Phòng ngừa viêm nhiễm lan rộng và các biến chứng nặng hơn

4. Hướng dẫn sử dụng thuốc Oracortia 5g

Novafex 100mg/5ml 37.5ml
Novafex 100mg/5ml 37.5ml: Kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3 điều trị...
0

4.1. Cách sử dụng

Để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất, người dùng cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng sau đây:

Bước 1: Vệ sinh khoang miệng

  • Súc miệng bằng nước lọc hoặc đánh răng để làm sạch khoang miệng trước khi bôi thuốc

  • Rửa sạch tay bằng xà phòng trước khi thao tác

Bước 2: Lấy thuốc

  • Dùng tăm bông sạch hoặc ngón tay sạch để lấy một lượng thuốc vừa đủ

  • Không dùng tay trực tiếp chạm vào miệng tuýp thuốc để tránh nhiễm khuẩn

Bước 3: Bôi thuốc

  • Bôi một lượng nhỏ thuốc lên vùng tổn thương

  • Tạo thành một lớp màng mỏng, không chà xát mạnh

  • Thời điểm tốt nhất là bôi thuốc lúc đi ngủ để thuốc tiếp xúc với vùng tổn thương suốt đêm

Bước 4: Sau khi bôi

  • Tránh ăn uống ngay sau khi bôi thuốc để thuốc có thời gian phát huy tác dụng

  • Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt

4.2. Liều dùng

Liều dùng Oracortia có thể khác nhau tùy theo tình trạng bệnh và độ tuổi của người bệnh:

Người lớn và trẻ em trên 6 tuổi:

  • Bôi một lượng thuốc mỏng lên vùng tổn thương

  • Tần suất: 1 – 2 lần mỗi ngày

  • Trường hợp nặng có thể tăng lên 3 lần/ngày

  • Có thể dùng 2 – 3 lần/ngày, nên dùng sau khi ăn

  • Sử dụng liều lượng ít nhất có thể nếu dùng trong thời gian dài

Trẻ em dưới 6 tuổi:

  • Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ

  • Không sử dụng cho trẻ dưới 1 tuổi mà không có sự chỉ định của bác sĩ

Lưu ý quan trọng:

  • Nếu sau 7 ngày sử dụng mà các triệu chứng không thuyên giảm hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, cần ngừng sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ

  • Thuốc chỉ dùng ngoài, không được nuốt

  • Không sử dụng trên vùng da rộng hay dùng với lượng lớn trong thời gian dài

5. Tác dụng phụ của thuốc Oracortia 5g

5.1. Tác dụng phụ thường gặp

Nhìn chung, Oracortia được dung nạp tốt và ít khi gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ tại chỗ có thể xảy ra, bao gồm:

  • Teo da: Da tại vùng bôi thuốc có thể trở nên mỏng hơn

  • Ban đỏ: Xuất hiện mẩn đỏ tại vùng bôi

  • Rạn da: Đặc biệt ở vùng da có nhiều nếp gấp

  • Làm mỏng da: Da trở nên mỏng và dễ tổn thương hơn

5.2. Tác dụng phụ ít gặp

Một số tác dụng phụ hiếm gặp có thể bao gồm:

  • Tác động đến hệ tiêu hóa (loét dạ dày, tá tràng) nếu sử dụng không đúng cách

  • Các triệu chứng như đau bụng, ợ nóng

5.3. Lưu ý về tác dụng phụ

  • Oracortia không gây tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương như đau đầu, chóng mặt

  • Các tác dụng phụ thường xuất hiện khi sử dụng thuốc trong thời gian dài hoặc trên vùng da rộng

  • Cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào

6. Chống chỉ định

Oracortia 5g không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm: Người bị dị ứng hoặc mẫn cảm với Triamcinolone acetonide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Nhiễm nấm: Tổn thương do nhiễm nấm

  • Herpes: Tổn thương do virus herpes

  • Bạch biến: Người mắc bệnh bạch biến

  • Khối u mới mọc: Các tổn thương dạng khối u

  • Mụn trứng cá đỏ: Người bị mụn trứng cá đỏ

  • Loét hạch: Các vết loét hạch

7. Thận trọng khi sử dụng

7.1. Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Cần hết sức thận trọng khi sử dụng Oracortia cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú

  • Chỉ sử dụng corticosteroid tại chỗ cho phụ nữ có thai và cho con bú khi cân nhắc giữa lợi ích cho bệnh nhân và nguy cơ đối với thai nhi hoặc trẻ đang bú mẹ

  • Thuốc qua được hàng rào nhau thai và tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ

7.2. Sử dụng lâu dài

  • Không sử dụng trên vùng da rộng hay lượng lớn trong thời gian dài

  • Khi dùng triamcinolone kéo dài, nên dùng liều lượng nhỏ nhất có thể

  • Cần thận trọng khi sử dụng trong trường hợp tổn thương lan rộng hoặc dùng liều cao kéo dài

7.3. Đối tượng đặc biệt

  • Trẻ em: Không sử dụng cho trẻ dưới 1 tuổi mà không có sự chỉ định của bác sĩ

  • Người lái xe và vận hành máy móc: Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

8. Tương tác thuốc

Hiện tại, chưa có báo cáo đáng kể về tương tác của Oracortia với các thuốc khác. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, người dùng nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược) trước khi bắt đầu sử dụng Oracortia.

9. Quá liều và xử trí

Hiện chưa có thông tin đầy đủ về tình trạng quá liều của Oracortia. Trong trường hợp khẩn cấp hoặc nghi ngờ sử dụng quá liều, cần:

  • Gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115

  • Đến ngay trạm y tế địa phương gần nhất để được xử trí kịp thời

  • Mang theo thuốc hoặc bao bì sản phẩm để bác sĩ có thông tin chính xác

10. Bảo quản thuốc Oracortia 5g

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của thuốc, cần tuân thủ các điều kiện bảo quản sau:

  • Nhiệt độ: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C

  • Nhiệt độ lý tưởng: Từ 15°C đến 30°C

  • Ánh sáng: Tránh ánh nắng trực tiếp

  • Độ ẩm: Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm mốc

  • Tránh xa tầm tay trẻ em: Để thuốc xa tầm với của trẻ em

11. Quy cách đóng gói và giá bán

11.1. Quy cách đóng gói

  • Dạng bào chế: Gel đặc/Thuốc mỡ bôi ngoài da và niêm mạc miệng

  • Quy cách: Tuýp nhôm 5g

  • Hộp: Hộp nhỏ chứa 1 tuýp nhôm 5g, hộp lớn chứa 12 hộp nhỏ

  • Thương hiệu: Thai Nakorn Patana (Thái Lan)

  • Nước sản xuất: Việt Nam (Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam)

11.2. Giá bán tham khảo

Giá bán của Oracortia 5g có thể dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm. Theo thông tin tham khảo, giá sản phẩm khoảng 35.000 VNĐ/tuýp. Tuy nhiên, giá có thể thay đổi, người dùng nên tham khảo giá tại các nhà thuốc uy tín gần nhất.

12. Những câu hỏi thường gặp về thuốc Oracortia 5g

12.1. Oracortia có dùng cho trẻ em được không?

Oracortia có thể sử dụng cho trẻ em trên 6 tuổi với liều lượng thông thường. Tuy nhiên, không sử dụng cho trẻ dưới 1 tuổi mà không có sự chỉ định của bác sĩ. Đối với trẻ từ 1 – 6 tuổi, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

12.2. Oracortia có nuốt được không?

Không. Oracortia là thuốc dùng ngoài, chỉ bôi tại chỗ trên bề mặt niêm mạc miệng, không được nuốt.

12.3. Oracortia có dùng cho bà bầu được không?

Cần hết sức thận trọng khi sử dụng Oracortia cho phụ nữ có thai. Chỉ sử dụng khi cân nhắc giữa lợi ích cho bệnh nhân và nguy cơ đối với thai nhi. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

12.4. Oracortia có bôi lên lưỡi được không?

Có thể bôi Oracortia lên các vùng tổn thương trong khoang miệng bao gồm cả lưỡi. Tuy nhiên, cần bôi lượng nhỏ và tạo thành một lớp màng mỏng.

12.5. Sử dụng Oracortia trong bao lâu thì khỏi?

Thông thường, các triệu chứng sẽ cải thiện sau vài ngày sử dụng. Nếu sau 7 ngày sử dụng mà các triệu chứng không thuyên giảm hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.

13. Lời khuyên khi sử dụng Oracortia 5g

Để sử dụng Oracortia 5g một cách an toàn và hiệu quả, người dùng nên lưu ý:

  1. Tham khảo ý kiến bác sĩ: Oracortia là thuốc kê đơn, chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Không tự ý sử dụng khi chưa có sự tư vấn của chuyên gia y tế.

  2. Đọc kỹ hướng dẫn: Đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm trong hộp sản phẩm trước khi dùng.

  3. Không lạm dụng: Không sử dụng thuốc quá liều lượng khuyến cáo hoặc trong thời gian dài để tránh tác dụng phụ không mong muốn.

  4. Vệ sinh đúng cách: Rửa sạch tay và vệ sinh vùng tổn thương trước khi bôi thuốc.

  5. Theo dõi phản ứng: Quan sát các phản ứng của cơ thể sau khi bôi thuốc, nếu có dấu hiệu bất thường, ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.

  6. Không dùng chung: Không dùng chung thuốc với người khác để tránh lây nhiễm chéo.

  7. Bảo quản đúng cách: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.

Kết luận

Thuốc Oracortia 5g là một sản phẩm hiệu quả trong điều trị hỗ trợ các tình trạng viêm nhiễm và tổn thương loét trong khoang miệng như nhiệt miệng, viêm nướu, viêm lợi. Với thành phần hoạt chất Triamcinolone acetonide, thuốc giúp giảm nhanh các triệu chứng viêm, đau rát, sưng tấy, mang lại cảm giác dễ chịu cho người dùng.

Tuy nhiên, Oracortia là thuốc kê đơn, cần được sử dụng đúng theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Người dùng không nên tự ý sử dụng, lạm dụng hoặc sử dụng trong thời gian dài để tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Đặc biệt, phụ nữ có thai, cho con bú và trẻ em cần thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng.

Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và đầy đủ về thuốc Oracortia 5g. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để có phác đồ điều trị phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe của bạn.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo