Esomeprazole 40mg

3 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị trào ngược dạ dày thực quản, loét dạ dày

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống trước bữa ăn 30 phút
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét
Thuốc kê đơn Có
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 2 vỉ × 7 viên
Dạng bào chế Viên nang cứng
Thương hiệu EG Labo
Mã SKU SP04374
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất

Esomeprazole 40mg là một loại thuốc ức chế bơm proton mạnh mẽ và hiệu quả, được chỉ định rộng rãi trong điều trị các bệnh lý liên quan đến axit dạ dày như bệnh trào ngược dạ dày thực quản, loét dạ dày do NSAID, nhiễm Helicobacter pylori và hội chứng Zollinger-Ellison.

Sản phẩm đang được chú ý, có 1 người thêm vào giỏ hàng & 11 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Esomeprazole 40mg: Hướng dẫn toàn diện về công dụng, liều dùng và lưu ý an toàn

Giới thiệu về Esomeprazole 40mg

Esomeprazole là một loại thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton (PPI), hoạt động bằng cách giảm lượng axit do dạ dày sản xuất. Đây là một trong những loại thuốc được kê đơn phổ biến nhất trong điều trị các bệnh lý liên quan đến axit dạ dày. Esomeprazole 40mg là dạng bào chế có hàm lượng cao, thường được chỉ định cho các trường hợp bệnh lý nặng hơn hoặc khi cần kiểm soát axit mạnh mẽ hơn.

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang hoặc viên nén bao tan trong ruột, giúp bảo vệ hoạt chất khỏi bị phân hủy bởi axit dạ dày trước khi đến ruột non để hấp thu. Esomeprazole là đồng phân S của omeprazole, có hiệu quả cao hơn trong việc ức chế tiết axit dạ dày so với các PPI thế hệ trước.

Esomeprazole 40mg là thuốc gì?

Esomeprazole thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI), có cơ chế tác động bằng cách ức chế enzyme H+/K+-ATPase (bơm proton) trong tế bào thành dạ dày. Đây là bước cuối cùng trong quá trình sản xuất axit dạ dày, do đó esomeprazole có thể ức chế tiết axit mạnh mẽ và kéo dài.

So với omeprazole, esomeprazole có sinh khả dụng cao hơn và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố di truyền liên quan đến enzyme CYP2C19. Điều này giúp esomeprazole mang lại hiệu quả ổn định hơn ở nhiều bệnh nhân khác nhau.

Công dụng và chỉ định của Esomeprazole 40mg

Xem thêm

Esomeprazole 40mg được chỉ định trong nhiều tình trạng bệnh lý liên quan đến axit dạ dày, bao gồm:

Điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD)

Esomeprazole 40mg được sử dụng để điều trị viêm thực quản ăn mòn do trào ngược, một biến chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản. Liều khuyến cáo là 40mg một lần mỗi ngày trong 4 tuần, có thể kéo dài thêm 4 tuần nếu thực quản chưa lành hoặc triệu chứng vẫn còn dai dẳng.

Trong các thử nghiệm lâm sàng, esomeprazole 40mg cho thấy tỷ lệ lành thực quản ăn mòn cao hơn đáng kể so với omeprazole 20mg. Cụ thể, sau 8 tuần điều trị, tỷ lệ lành bệnh với esomeprazole 40mg là 93,7% so với 84,2% ở nhóm dùng omeprazole 20mg.

Dự phòng loét dạ dày do thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)

Đối với bệnh nhân cần tiếp tục sử dụng NSAID, esomeprazole 40mg được chỉ định để dự phòng loét dạ dày và tá tràng. Liều khuyến cáo là 20mg hoặc 40mg một lần mỗi ngày, tùy thuộc vào mức độ nguy cơ của bệnh nhân.

Diệt trừ Helicobacter pylori

Esomeprazole 40mg được sử dụng kết hợp với kháng sinh trong phác đồ điều trị diệt trừ Helicobacter pylori. Liều khuyến cáo là 40mg một lần mỗi ngày, kết hợp với amoxicillin 1000mg và clarithromycin 500mg, mỗi loại hai lần mỗi ngày trong 10 ngày.

Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison

Hội chứng Zollinger-Ellison là tình trạng tăng tiết axit dạ dày quá mức do khối u tiết gastrin. Esomeprazole 40mg được sử dụng với liều khởi đầu 40mg hai lần mỗi ngày, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng của từng bệnh nhân. Liều có thể lên đến 80-160mg mỗi ngày, chia làm hai lần.

Dự phòng tái xuất huyết tiêu hóa

Sau khi điều trị bằng esomeprazole đường tĩnh mạch để dự phòng tái xuất huyết do loét dạ dày, bệnh nhân có thể được chuyển sang esomeprazole uống 40mg một lần mỗi ngày trong 4 tuần.

Liều dùng và cách sử dụng Esomeprazole 40mg

Liều dùng cho người lớn

Liều dùng của esomeprazole 40mg phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý cụ thể:

  • Điều trị viêm thực quản ăn mòn do trào ngược: 40mg một lần mỗi ngày trong 4 tuần. Nếu sau 4 tuần thực quản chưa lành hoặc triệu chứng vẫn còn, có thể tiếp tục điều trị thêm 4 tuần nữa.

  • Dự phòng loét dạ dày do NSAID: 20mg hoặc 40mg một lần mỗi ngày, thời gian điều trị có thể kéo dài đến 6 tháng.

  • Diệt trừ H. pylori: 40mg một lần mỗi ngày kết hợp với kháng sinh trong 10 ngày.

  • Hội chứng Zollinger-Ellison: Liều khởi đầu 40mg hai lần mỗi ngày, điều chỉnh theo đáp ứng.

Liều dùng cho trẻ em

Esomeprazole 40mg có thể được sử dụng cho trẻ em từ 12 đến 17 tuổi với liều tương tự như người lớn đối với bệnh trào ngược dạ dày thực quản có viêm thực quản ăn mòn. Đối với trẻ em từ 1 đến 11 tuổi, liều thường là 10mg hoặc 20mg mỗi ngày.

Cách sử dụng đúng cách

Thuốc nên được uống nguyên viên, không nhai hoặc nghiền nát vì có thể làm mất tác dụng của lớp bao tan trong ruột. Thời điểm uống tốt nhất là trước bữa ăn ít nhất 1 giờ, thường là trước bữa sáng. Nếu bệnh nhân khó nuốt, có thể hòa tan viên thuốc trong nửa cốc nước không có ga, khuấy đều cho đến khi viên thuốc phân tán và uống ngay hoặc trong vòng 30 phút.

Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan

Ở bệnh nhân suy gan nặng, liều tối đa của esomeprazole không được vượt quá 20mg mỗi ngày do khả năng chuyển hóa thuốc bị suy giảm. Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình không cần điều chỉnh liều.

Tác dụng phụ của Esomeprazole 40mg

Lubricating Eye Gel 10g
Gel Bôi Trơn Mắt 10g: Giải Pháp Toàn Diện Cho Tình...
0₫

Như mọi loại thuốc khác, esomeprazole 40mg có thể gây ra một số tác dụng phụ. Hầu hết các tác dụng phụ là nhẹ và tạm thời, nhưng một số ít có thể nghiêm trọng.

Tác dụng phụ thường gặp (tần suất ≥1%)

Các tác dụng phụ phổ biến nhất của esomeprazole 40mg bao gồm:

  • Đau đầu

  • Tiêu chảy

  • Buồn nôn

  • Đầy hơi

  • Đau bụng

  • Táo bón

  • Khô miệng

Những tác dụng phụ này thường nhẹ và không cần ngừng thuốc.

Tác dụng phụ ít gặp hơn (tần suất 0,1% – 1%)

Một số tác dụng phụ ít gặp hơn bao gồm:

  • Chóng mặt

  • Rối loạn thị giác

  • Kích động, lú lẫn hoặc trầm cảm

  • Thay đổi vị giác

  • Nhiễm nấm

  • Các vấn đề về gan như vàng da, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi.

Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng

Một số tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp cần được chú ý:

  • Viêm thận kẽ cấp tính: Đã được quan sát thấy ở bệnh nhân dùng PPI, có thể xảy ra bất kỳ lúc nào trong quá trình điều trị.

  • Thiếu hụt vitamin B12: Sử dụng PPI lâu dài (trên 3 năm) có thể dẫn đến kém hấp thu hoặc thiếu hụt cyanocobalamin.

  • Tiêu chảy do Clostridium difficile: PPI có thể làm tăng nguy cơ tiêu chảy do C. difficile, đặc biệt ở bệnh nhân nhập viện.

  • Gãy xương: Sử dụng PPI lâu dài và liều cao có thể làm tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống.

  • Phản ứng da nghiêm trọng: Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.

Cảnh báo và thận trọng khi dùng Esomeprazole 40mg

Không loại trừ ung thư dạ dày

Đáp ứng triệu chứng với esomeprazole không loại trừ sự hiện diện của ung thư dạ dày. Ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc những người có đáp ứng dưới mức tối ưu hoặc tái phát triệu chứng sớm sau khi hoàn thành điều trị PPI, cần xem xét theo dõi và kiểm tra chẩn đoán bổ sung, bao gồm cả nội soi.

Sử dụng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất

Bệnh nhân nên sử dụng liều thấp nhất và thời gian ngắn nhất của PPI phù hợp với tình trạng bệnh lý đang điều trị. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những bệnh nhân cần điều trị lâu dài.

Thận trọng ở bệnh nhân suy gan

Ở bệnh nhân suy gan nặng, liều esomeprazole không được vượt quá 20mg mỗi ngày. Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở nhóm bệnh nhân này do kinh nghiệm còn hạn chế.

Thận trọng ở bệnh nhân suy thận

Bệnh nhân suy thận không cần điều chỉnh liều, nhưng cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân suy thận nặng do kinh nghiệm còn hạn chế.

Tương tác với clopidogrel

Tránh sử dụng đồng thời esomeprazole với clopidogrel. Nghiên cứu cho thấy sử dụng đồng thời esomeprazole 40mg làm giảm nồng độ trong huyết tương của chất chuyển hóa hoạt động của clopidogrel và giảm ức chế tiểu cầu. Cụ thể, phơi nhiễm với chất chuyển hóa hoạt động của clopidogrel giảm trung bình 40%.

Tương tác thuốc của Esomeprazole 40mg

Esomeprazole có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác nhau thông qua ảnh hưởng đến enzyme CYP2C19 và CYP3A4, cũng như thông qua thay đổi pH dạ dày.

Tương tác làm giảm hiệu quả của thuốc khác

  • Clopidogrel: Sử dụng đồng thời làm giảm đáng kể nồng độ chất chuyển hóa hoạt động của clopidogrel và giảm ức chế kết tập tiểu cầu. Nên tránh sử dụng đồng thời.

  • Cisaprid: Sử dụng đồng thời với esomeprazole 40mg làm tăng 32% tổng phơi nhiễm (AUC) và kéo dài 31% thời gian bán thải của cisaprid.

  • Thuốc kháng virus: Esomeprazole có thể làm giảm nồng độ trong huyết tương của một số thuốc kháng virus như atazanavir, làm giảm hiệu quả điều trị.

  • Rilpivirine: PPI được chống chỉ định ở bệnh nhân đang dùng các sản phẩm chứa rilpivirine.

Tương tác làm tăng nồng độ esomeprazole

  • Clarithromycin: Sử dụng đồng thời với esomeprazole làm tăng gấp đôi phơi nhiễm (AUC) của esomeprazole do ức chế CYP3A4.

Tương tác với warfarin

Sử dụng đồng thời esomeprazole và warfarin có thể làm tăng INR trong một số trường hợp. Khuyến cáo theo dõi thời gian đông máu khi bắt đầu hoặc ngừng điều trị esomeprazole ở bệnh nhân đang dùng warfarin hoặc các dẫn xuất coumarin khác.

Các tương tác khác

  • Thuốc tránh thai đường uống, diazepam, phenytoin, quinidin, naproxen: Không có tương tác dược động học có ý nghĩa lâm sàng được xác định trong các nghiên cứu.

  • Amoxicillin và quinidin: Không có tương tác lâm sàng có ý nghĩa được xác định.

So sánh Esomeprazole 40mg với các thuốc ức chế bơm proton khác

So sánh với Omeprazole

Esomeprazole là đồng phân S của omeprazole, có sinh khả dụng cao hơn và ít bị ảnh hưởng bởi đa hình gen CYP2C19. Trong các thử nghiệm lâm sàng, esomeprazole 40mg cho thấy hiệu quả vượt trội so với omeprazole 20mg trong điều trị viêm thực quản ăn mòn.

Cụ thể, sau 8 tuần điều trị, tỷ lệ lành bệnh với esomeprazole 40mg là 93,7% so với 84,2% ở nhóm dùng omeprazole 20mg (p < 0,001). Tỷ lệ lành bệnh sau 4 tuần cũng cao hơn đáng kể: 81,7% so với 68,7%.

Esomeprazole cũng vượt trội hơn omeprazole về tất cả các biện pháp thứ cấp bao gồm giải quyết ợ nóng và thời gian giải quyết ợ nóng bền vững.

So sánh với các PPI khác

Esomeprazole 40mg được chứng minh là có tỷ lệ lành bệnh cao hơn một cách nhất quán so với các PPI liều chuẩn và liều gấp đôi được cấp phép khác. Điều này làm cho esomeprazole trở thành lựa chọn ưu tiên cho các trường hợp viêm thực quản ăn mòn nặng.

Lưu ý cho bệnh nhân khi dùng Esomeprazole 40mg

Trước khi bắt đầu điều trị

  • Thông báo cho bác sĩ nếu bạn có tiền sử dị ứng với esomeprazole hoặc các PPI khác.

  • Cho bác sĩ biết nếu bạn đang dùng clopidogrel, warfarin, hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác.

  • Thông báo nếu bạn có vấn đề về gan hoặc thận.

  • Cho bác sĩ biết nếu bạn đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú.

Trong quá trình điều trị

  • Uống thuốc đúng liều và đúng thời gian theo chỉ dẫn của bác sĩ.

  • Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều mà không hỏi ý kiến bác sĩ.

  • Thông báo ngay cho bác sĩ nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các triệu chứng nghiêm trọng.

  • Sử dụng liều thấp nhất và thời gian ngắn nhất có thể để giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ lâu dài.

Khi quên liều

Nếu bạn quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù.

Kết luận

Esomeprazole 40mg là một loại thuốc ức chế bơm proton mạnh mẽ và hiệu quả, được chỉ định rộng rãi trong điều trị các bệnh lý liên quan đến axit dạ dày như bệnh trào ngược dạ dày thực quản, loét dạ dày do NSAID, nhiễm Helicobacter pylori và hội chứng Zollinger-Ellison.

Với hiệu quả vượt trội so với omeprazole và các PPI khác trong việc lành thực quản ăn mòn, esomeprazole 40mg là lựa chọn hàng đầu cho các trường hợp bệnh lý nặng. Tuy nhiên, như mọi loại thuốc, esomeprazole cũng có thể gây ra tác dụng phụ và tương tác thuốc cần được lưu ý.

Bệnh nhân nên sử dụng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, sử dụng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất có thể, và thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào. Việc tuân thủ điều trị và theo dõi định kỳ là chìa khóa để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu và giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo