Simbrinza 5ml

3 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị glaucoma góc mở, tăng nhãn áp

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Dùng nhỏ mắt
Hoạt chất ,
Danh mục Thuốc trị tăng nhãn áp
Thuốc kê đơn Có
Xuất xứ Bỉ
Quy cách Hộp 1 lọ x 5ml
Dạng bào chế Hỗn dịch nhỏ mắt
Thương hiệu Novartis
Mã SKU SP04510
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN3-207-19

Simbrinza 5ml là một thuốc nhỏ mắt phối hợp hiệu quả, được chỉ định cho bệnh nhân glaucoma góc mở hoặc tăng nhãn áp khi đơn trị liệu không đủ kiểm soát áp lực nội nhãn. Sự kết hợp của brinzolamide và brimonidine mang lại tác dụng hạ nhãn áp mạnh mẽ thông qua hai cơ chế bổ trợ, giúp bảo vệ thần kinh thị giác khỏi tổn thương do áp lực cao.

Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 11 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Simbrinza 5ml: Thuốc nhỏ mắt phối hợp điều trị glaucoma và tăng nhãn áp

Simbrinza 5ml là một loại thuốc nhỏ mắt kê đơn chứa sự kết hợp cố định của hai hoạt chất: brinzolamide và brimonidine tartrate. Đây là giải pháp điều trị quan trọng cho bệnh nhân glaucoma góc mở hoặc tăng nhãn áp khi một loại thuốc đơn trị liệu không đủ kiểm soát áp lực nội nhãn.

Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết, toàn diện về thành phần, công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Simbrinza 5ml, giúp người bệnh và người chăm sóc hiểu rõ và sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả.

Tổng quan về thuốc Simbrinza 5ml

Simbrinza là sản phẩm của hãng dược phẩm Alcon (Novartis), được bào chế dưới dạng hỗn dịch nhỏ mắt đóng trong lọ 5ml. Mỗi mililit hỗn dịch chứa 10mg brinzolamide và 2mg brimonidine tartrate (tương đương 1,3mg brimonidine) cùng tá dược bảo quản benzalkonium chloride 0,03mg. Thuốc được chỉ định cho người trưởng thành, bao gồm cả người cao tuổi, và chỉ được bán khi có đơn của bác sĩ chuyên khoa mắt.

Sự kết hợp của hai hoạt chất này mang lại hiệu quả hạ nhãn áp mạnh hơn so với việc chỉ dùng một loại thuốc, đồng thời giảm số lần nhỏ thuốc và đơn giản hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân.

Thành phần và cơ chế tác dụng của Simbrinza

Thành phần hoạt chất

Mỗi lọ Simbrinza 5ml chứa:

  • Brinzolamide: 10 mg/ml (tổng cộng 50mg trong lọ 5ml). Đây là một chất ức chế enzym carbonic anhydrase loại II (CA-II) thuộc nhóm sulfonamide.

  • Brimonidine tartrate: 2 mg/ml (tổng cộng 10mg trong lọ 5ml), tương đương 1,3mg brimonidine base. Đây là một chất chủ vận thụ thể alpha-2 adrenergic.

Ngoài ra, thuốc còn chứa các tá dược như benzalkonium chloride (chất bảo quản), propylene glycol, carbomer 974P, acid boric, mannitol, natri clorid, tyloxapol và nước tinh khiết.

Cơ chế tác dụng

Simbrinza làm giảm áp lực nội nhãn (IOP) thông qua hai cơ chế tác động song song, bổ trợ lẫn nhau:

  1. Brinzolamide ức chế enzym carbonic anhydrase trong biểu mô thể mi của mắt. Enzym này tham gia vào quá trình hình thành bicarbonate, natri và dịch thể mi. Khi bị ức chế, lượng dịch thể mi được sản xuất ra giảm đi, từ đó làm giảm áp lực bên trong mắt.

  2. Brimonidine là chất chủ vận thụ thể alpha-2 adrenergic, có tác dụng ức chế enzym adenylyl cyclase và làm giảm sản xuất dịch thể mi. Đồng thời, brimonidine còn có thể làm tăng dòng chảy dịch thể mi ra khỏi mắt qua con đường củng mạc – thể mi (uveoscleral outflow).

Sự kết hợp của hai cơ chế này giúp Simbrinza đạt hiệu quả hạ nhãn áp vượt trội so với từng thành phần riêng lẻ, đặc biệt ở những bệnh nhân cần kiểm soát áp lực nội nhãn chặt chẽ.

Chỉ định của Simbrinza 5ml

Xem thêm

Simbrinza được chỉ định để giảm áp lực nội nhãn (IOP) ở bệnh nhân người lớn mắc các tình trạng sau:

  • Glaucoma góc mở (open-angle glaucoma): một bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển, thường liên quan đến tăng nhãn áp, có thể dẫn đến mất thị lực không hồi phục nếu không được điều trị.

  • Tăng nhãn áp (ocular hypertension): tình trạng áp lực trong mắt cao hơn mức bình thường nhưng chưa có tổn thương thần kinh thị giác rõ ràng.

Điều kiện quan trọng là thuốc được dùng cho những bệnh nhân mà đơn trị liệu (chỉ dùng một loại thuốc hạ nhãn áp) không đủ hiệu quả để kiểm soát áp lực nội nhãn. Nói cách khác, Simbrinza là lựa chọn bậc hai trong phác đồ điều trị, dành cho những trường hợp cần phối hợp thuốc để đạt mục tiêu nhãn áp.

Simbrinza không được chỉ định cho bệnh nhân glaucoma góc đóng hoặc các loại glaucoma khác chưa được nghiên cứu đầy đủ.

Liều dùng và cách sử dụng Simbrinza 5ml

Liều dùng khuyến cáo

Có sự khác biệt về liều dùng khuyến cáo giữa các nguồn tài liệu chính thức:

  • Theo Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và nhãn thuốc lưu hành tại Mỹ: Liều khuyến cáo là nhỏ 1 giọt vào mắt bị bệnh 3 lần mỗi ngày (sáng, chiều, tối).

  • Theo tài liệu sản phẩm của Novartis (châu Âu, Malaysia) và một số nguồn tại Việt Nam: Liều khuyến cáo là nhỏ 1 giọt vào mắt bị bệnh 2 lần mỗi ngày.

Sự khác biệt này có thể xuất phát từ các nghiên cứu lâm sàng và phê duyệt quy định khác nhau giữa các khu vực. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và tần suất do bác sĩ điều trị tại Việt Nam chỉ định, dựa trên tình trạng cụ thể của mắt và mục tiêu điều trị. Không tự ý thay đổi liều dùng.

Lưu ý quan trọng:

  • Lắc kỹ lọ thuốc trước mỗi lần sử dụng để đảm bảo hỗn dịch được phân tán đều. Simbrinza là dạng hỗn dịch, không phải dung dịch, nên nếu không lắc kỹ, nồng độ hoạt chất trong giọt thuốc có thể không chính xác.

  • Nếu bỏ lỡ một liều, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục với liều tiếp theo như kế hoạch. Không nhỏ gấp đôi liều để bù lại.

  • Nếu đang sử dụng nhiều loại thuốc nhỏ mắt khác, cần nhỏ cách nhau ít nhất 5 phút (theo FDA) hoặc 10 phút (theo một số hướng dẫn tại Việt Nam) để tránh thuốc sau rửa trôi thuốc trước.

Cách nhỏ thuốc đúng cách

Để thuốc phát huy hiệu quả tối ưu và giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân, người bệnh nên thực hiện theo các bước sau:

  1. Rửa tay sạch bằng xà phòng và nước trước khi nhỏ thuốc.

  2. Lắc kỹ lọ thuốc trong vài giây.

  3. Nằm ngửa hoặc ngả đầu ra sau, dùng ngón trỏ kéo nhẹ mi dưới xuống để tạo thành một “túi” nhỏ.

  4. Giữ lọ thuốc thẳng đứng, đưa đầu nhỏ thuốc lại gần mắt (cách khoảng 1-2 cm), tránh để đầu lọ chạm vào mắt, mi mắt hoặc lông mi để không làm nhiễm khuẩn thuốc.

  5. Nhỏ 1 giọt vào túi mi dưới. Tránh nhỏ trực tiếp lên giác mạc.

  6. Nhắm mắt nhẹ nhàng và ấn nhẹ ngón tay vào góc trong của mắt (gần sống mũi) trong khoảng 1-2 phút. Động tác này được gọi là “occlusion điểm lệ”, giúp thuốc không chảy xuống mũi họng, giảm hấp thu toàn thân và giảm tác dụng phụ như vị đắng trong miệng.

  7. Lau sạch thuốc thừa chảy ra ngoài bằng khăn giấy sạch.

  8. Đậy nắp lọ ngay sau khi dùng và rửa tay lại để loại bỏ thuốc dính trên da.

Thời điểm sử dụng: Nếu bác sĩ chỉ định nhỏ 2 lần/ngày, có thể nhỏ vào buổi sáng và buổi tối. Nếu 3 lần/ngày, nên nhỏ vào các buổi sáng – chiều – tối, cách đều nhau.

Tác dụng phụ của Simbrinza 5ml

Nikoramyl 10
Nikoramyl 10: Thông tin chi tiết về thuốc điều trị đau...
0₫

Giống như mọi loại thuốc, Simbrinza có thể gây ra các tác dụng phụ. Hầu hết các phản ứng này xảy ra tại mắt và thường ở mức độ nhẹ đến trung bình, nhưng cũng có thể có những phản ứng nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.

Tác dụng phụ thường gặp (khoảng 3% – 7% bệnh nhân)

Các phản ứng phổ biến nhất trong các thử nghiệm lâm sàng bao gồm:

  • Nhìn mờ thoáng qua: Xảy ra ngay sau khi nhỏ thuốc, thường tự hết trong vài phút.

  • Kích ứng mắt: Cảm giác châm chích, nóng rát hoặc khó chịu nhẹ.

  • Rối loạn vị giác (dysgeusia): Cảm giác vị đắng hoặc vị lạ trong miệng sau khi nhỏ thuốc. Đây là tác dụng phụ khá đặc trưng của nhóm thuốc ức chế carbonic anhydrase và thường giảm dần theo thời gian.

  • Khô miệng.

  • Dị ứng mắt: Ngứa, đỏ, sưng mí mắt hoặc kết mạc.

  • Sung huyết kết mạc (đỏ mắt) .

Tác dụng phụ ít gặp hơn (1% – 10%)

Các phản ứng sau đây đã được báo cáo với từng thành phần riêng lẻ và có thể gặp khi dùng Simbrinza:

  • Tại mắt: Viêm bờ mi, viêm da mí mắt, khô mắt, cảm giác có dị vật trong mắt, tiết dịch mắt, đau mắt, ngứa mắt, viêm giác mạc, chảy nước mắt, nhìn đôi, sợ ánh sáng, phù kết mạc, xuất huyết kết mạc.

  • Toàn thân: Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi, suy nhược, buồn nôn, khó tiêu, tiêu chảy, viêm mũi, viêm họng, đau ngực, hồi hộp, loạn nhịp tim, tăng huyết áp, trầm cảm, lo âu, mất ngủ.

Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp)

Mặc dù rất hiếm, nhưng một số phản ứng nghiêm trọng đã được báo cáo và cần được xử lý y tế khẩn cấp:

  • Phản ứng quá mẫn với sulfonamide: Vì brinzolamide là một dẫn xuất sulfonamide, thuốc có thể gây ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN). Các dấu hiệu bao gồm phát ban da, đỏ da, bong tróc da, phồng rộp môi, mắt hoặc miệng, sốt. Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, phải ngừng thuốc ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất.

  • Phản ứng dị ứng với brimonidine: Có thể gây viêm kết mạc dị ứng, ngứa, đỏ mắt. Nếu xảy ra, cần thông báo cho bác sĩ để có hướng xử lý.

  • Các phản ứng toàn thân nghiêm trọng: Đã có báo cáo về nhịp tim chậm, hạ huyết áp, ngất, trầm cảm nặng hơn ở một số bệnh nhân.

Lưu ý: Tỷ lệ ngừng điều trị do tác dụng phụ trong các thử nghiệm lâm sàng của Simbrinza là khoảng 11%. Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào gây khó chịu kéo dài hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt, người bệnh nên liên hệ với bác sĩ để được tư vấn, không tự ý ngừng thuốc.

Những lưu ý và thận trọng khi dùng Simbrinza

Chống chỉ định

Simbrinza chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với brinzolamide, brimonidine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Mẫn cảm với sulfonamide (vì brinzolamide là dẫn xuất sulfonamide).

  • Trẻ sơ sinh và trẻ em dưới 2 tuổi: Do nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng trên hệ thần kinh trung ương (như ngưng thở, nhịp tim chậm, hôn mê, hạ huyết áp, giảm trương lực cơ, ngủ li bì).

  • Suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 30 ml/phút).

  • Nhiễm toan chuyển hóa do tăng clorua máu (hyperchloraemic acidosis).

  • Bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAO) hoặc thuốc chống trầm cảm ảnh hưởng đến dẫn truyền noradrenergic (như thuốc chống trầm cảm ba vòng, mianserin).

Thận trọng đặc biệt

  • Suy gan: Simbrinza chưa được nghiên cứu đầy đủ ở bệnh nhân suy gan, do đó cần thận trọng khi sử dụng ở nhóm bệnh nhân này.

  • Suy thận nhẹ đến trung bình: Cần thận trọng vì nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa. Bệnh nhân có nguy cơ suy thận cần được theo dõi chặt chẽ.

  • Bệnh tim mạch nặng, trầm cảm, thiểu năng tuần hoàn não hoặc mạch vành, hiện tượng Raynaud, hạ huyết áp thế đứng, viêm tắc động mạch: Cần thận trọng vì brimonidine có thể làm trầm trọng thêm các tình trạng này.

  • Bệnh giác mạc: Ở bệnh nhân có tổn thương giác mạc (như đái tháo đường, loạn dưỡng giác mạc), cần theo dõi cẩn thận vì nguy cơ tổn thương tế bào nội mô giác mạc.

  • Người đeo kính áp tròng: Chất bảo quản benzalkonium chloride trong Simbrinza có thể bị hấp thụ bởi kính áp tròng mềm và gây đổi màu kính. Phải tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc và đợi ít nhất 15 phút sau đó mới đeo lại.

  • Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây nhìn mờ thoáng qua hoặc buồn ngủ, chóng mặt. Không lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi thị lực rõ ràng trở lại.

Sử dụng ở phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Mang thai: Chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng Simbrinza ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy bằng chứng về độc tính với mẹ và thai nhi. Thuốc chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích vượt trội so với nguy cơ và theo chỉ định của bác sĩ. Phân loại thai kỳ theo TGA của Úc là B3.

  • Cho con bú: Chưa biết thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy brimonidine và brinzolamide có bài tiết vào sữa. Không khuyến cáo sử dụng Simbrinza trong thời gian cho con bú.

Tương tác thuốc của Simbrinza

Simbrinza có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị:

  • Thuốc ức chế carbonic anhydrase dạng uống (như acetazolamide, methazolamide): Có thể gây tác dụng cộng gộp lên hệ thống, làm tăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa và rối loạn điện giải. Không khuyến cáo dùng đồng thời.

  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng (như amitriptyline, nortriptyline): Có thể làm giảm hiệu quả hạ nhãn áp của brimonidine. Cần thận trọng khi dùng đồng thời.

  • Thuốc ức chế MAO (như isocarboxazid, tranylcypromine): Chống chỉ định dùng đồng thời vì có thể gây tăng huyết áp nghiêm trọng.

  • Thuốc hạ huyết áp và/hoặc glycoside tim: Cần thận trọng vì có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp và các tác dụng phụ trên tim mạch.

  • Salicylate liều cao: Có thể làm tăng nguy cơ rối loạn cân bằng acid-base và điện giải.

  • Thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương (như thuốc an thần, opioid): Có thể làm tăng tác dụng an thần, gây buồn ngủ nhiều hơn.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược, để tránh những tương tác không mong muốn.

Bảo quản Simbrinza 5ml

  • Nhiệt độ: Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, dưới 25°C (hoặc từ 2°C đến 25°C tùy theo khuyến cáo của nhà sản xuất). Không cần bảo quản trong tủ lạnh, nhưng có thể để trong ngăn mát nếu muốn nhỏ thuốc lạnh. Không được đông lạnh thuốc.

  • Tránh ánh sáng và độ ẩm: Giữ lọ thuốc trong hộp kín, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt như phòng tắm.

  • Thời gian sử dụng sau khi mở nắp: Sau khi mở nắp, thuốc chỉ nên được sử dụng trong vòng 4 tuần. Ghi ngày mở nắp lên lọ và bỏ phần thuốc còn lại sau 4 tuần, ngay cả khi chưa hết hạn sử dụng, vì chất bảo quản chỉ có hiệu lực trong thời gian này và nguy cơ nhiễm khuẩn sẽ tăng lên.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

  • Không sử dụng thuốc nếu dung dịch bị đổi màu hoặc trở nên đục bất thường (khác với trạng thái hỗn dịch trắng đục đồng nhất ban đầu).

Giá bán Simbrinza 5ml tại Việt Nam

Giá thuốc Simbrinza 5ml có thể dao động tùy theo nhà thuốc, khu vực và thời điểm. Một số mức giá tham khảo:

  • Khoảng 537.000 VNĐ/lọ 5ml tại một số nhà thuốc trực tuyến.

  • Khoảng 300.000 VNĐ/lọ 5ml tại một số đại lý phân phối khác.

Mức giá có thể thay đổi và người bệnh nên kiểm tra trực tiếp tại nhà thuốc hoặc cơ sở y tế nơi mua để có thông tin chính xác nhất. Simbrinza là thuốc kê đơn, do đó người bệnh cần có đơn của bác sĩ và nên mua tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp về Simbrinza 5ml

1. Simbrinza 5ml có chữa khỏi glaucoma hoàn toàn không?
Không. Simbrinza giúp kiểm soát và làm giảm áp lực nội nhãn, từ đó làm chậm hoặc ngăn chặn tiến triển của tổn thương thần kinh thị giác. Tuy nhiên, thuốc không thể chữa khỏi bệnh glaucoma hoặc phục hồi thị lực đã bị mất. Người bệnh cần sử dụng thuốc đều đặn theo chỉ định và tái khám định kỳ để theo dõi tiến triển của bệnh.

2. Tôi có thể dùng Simbrinza thay thế cho các thuốc nhỏ mắt glaucoma khác không?
Việc thay đổi thuốc cần do bác sĩ quyết định. Nếu bác sĩ chỉ định chuyển từ một loại thuốc nhỏ mắt glaucoma khác sang Simbrinza, bạn nên ngừng thuốc cũ 1 ngày và bắt đầu dùng Simbrinza vào ngày hôm sau, theo hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý thay thế hoặc kết hợp thuốc khi chưa có ý kiến chuyên môn.

3. Simbrinza có gây nghiện không?
Không. Simbrinza không phải là thuốc gây nghiện. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc đều đặn rất quan trọng để kiểm soát nhãn áp. Nếu ngừng thuốc đột ngột, áp lực nội nhãn có thể tăng trở lại và gây tổn hại thêm cho thị giác.

4. Tôi nên làm gì nếu quên một liều Simbrinza?
Nếu quên một liều, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục với liều tiếp theo như kế hoạch. Không nhỏ gấp đôi liều để bù lại, vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.

5. Simbrinza có ảnh hưởng đến khả năng lái xe không?
Có thể. Thuốc có thể gây nhìn mờ thoáng qua ngay sau khi nhỏ, hoặc gây buồn ngủ, chóng mặt ở một số người. Bạn nên đợi cho đến khi thị lực rõ ràng và cảm thấy tỉnh táo hoàn toàn trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

6. Tôi có thể đeo kính áp tròng khi dùng Simbrinza không?
Bạn cần tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc và đợi ít nhất 15 phút sau đó mới đeo lại. Chất bảo quản trong thuốc có thể bị hấp thụ vào kính mềm và gây đổi màu, đồng thời làm tăng nguy cơ kích ứng mắt.

Kết luận

Simbrinza 5ml là một thuốc nhỏ mắt phối hợp hiệu quả, được chỉ định cho bệnh nhân glaucoma góc mở hoặc tăng nhãn áp khi đơn trị liệu không đủ kiểm soát áp lực nội nhãn. Sự kết hợp của brinzolamide và brimonidine mang lại tác dụng hạ nhãn áp mạnh mẽ thông qua hai cơ chế bổ trợ, giúp bảo vệ thần kinh thị giác khỏi tổn thương do áp lực cao.

Tuy nhiên, Simbrinza là thuốc kê đơn, và người bệnh chỉ nên sử dụng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa mắt. Việc tuân thủ đúng liều dùng, cách nhỏ thuốc, các biện pháp phòng ngừa và tái khám định kỳ là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Người bệnh cần đặc biệt lưu ý đến các dấu hiệu của phản ứng dị ứng nghiêm trọng và thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào.

Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa chuyên nghiệp. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo