Solpitin 2

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị mỡ máu

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 10 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn tối
Hoạt chất
Danh mục Thuốc trị rối loạn lipid máu
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén phân tán trong miệng
Thương hiệu Wealphar
Mã SKU SP04239
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110260124

Solpitin 2 là một loại thuốc kê đơn (ETC) thuộc nhóm statin thế hệ mới, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm WealPhar. Thuốc chứa hoạt chất chính là Pitavastatin calci với hàm lượng 2mg, một chất ức chế men HMG-CoA reductase có tác dụng hạ cholesterol máu hiệu quả.

Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 17 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Solpitin 2: Giải pháp điều trị tăng cholesterol máu hiệu quả với Pitavastatin

1. Giới thiệu về thuốc Solpitin 2

Thuốc Solpitin 2 là gì? Solpitin 2 là một loại thuốc kê đơn (ETC) thuộc nhóm statin thế hệ mới, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm WealPhar. Thuốc chứa hoạt chất chính là Pitavastatin calci với hàm lượng 2mg, một chất ức chế men HMG-CoA reductase có tác dụng hạ cholesterol máu hiệu quả.

Solpitin 2 được bào chế dưới dạng viên nén phân tán trong miệng, với quy cách đóng gói phổ biến là hộp 3 vỉ x 10 viên. Sản phẩm có số đăng ký 893110260124 và hạn sử dụng lên đến 36 tháng.

Pitavastatin là một statin thế hệ mới, không chỉ có tác dụng giảm cholesterol xấu (LDL) mà còn giúp tăng cholesterol tốt (HDL), từ đó giúp người bệnh ngăn ngừa những nguy cơ tim mạch nguy hiểm như xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim hay đột quỵ.

Lưu ý quan trọng: Solpitin 2 là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng thuốc mà không có đơn thuốc hợp lệ.

2. Thành phần của thuốc Solpitin 2

2.1. Hoạt chất chính: Pitavastatin calci 2mg

Mỗi viên nén Solpitin 2 chứa 2mg Pitavastatin calci. Pitavastatin thuộc nhóm thuốc statin – chất ức chế men HMG-CoA reductase, có tác dụng làm giảm sinh tổng hợp cholesterol ở gan.

Điểm đặc biệt của Pitavastatin so với các statin khác là:

  • Ít tương tác với enzyme CYP450 (đặc biệt là CYP3A4), giúp giảm nguy cơ tương tác thuốc

  • Tỷ lệ tác dụng phụ thấp hơn, đặc biệt là các vấn đề về cơ

  • Hiệu quả hạ LDL-cholesterol mạnh mẽ ngay cả ở liều thấp

2.2. Tá dược

Solpitin 2 chứa các tá dược sau:

  • Natri bicarbonate: chất điều chỉnh pH

  • Calci carbonat: tá dược độn

  • Calci silicat: chất hấp phụ

  • Cellulose vi tinh thể 102 (MCC): tá dược độn

  • Mannitol: tạo ngọt và độ xốp

  • Crospovidon: chất rã

  • Natri lauryl sulfat: chất diện hoạt

  • Sucralose: chất tạo ngọt

  • Magnesi stearat: chất bôi trơn

3. Cơ chế tác dụng

Xem thêm

3.1. Dược lực học

Pitavastatin hoạt động bằng cách ức chế enzym HMG-CoA reductase – một enzym xúc tác cho quá trình chuyển đổi HMG-CoA thành mevalonat, giai đoạn giới hạn tốc độ trong quá trình sinh tổng hợp cholesterol ở gan.

Khi enzym này bị ức chế, gan sẽ giảm sản xuất cholesterol. Điều này dẫn đến:

  1. Gia tăng biểu hiện của các thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan

  2. Tăng thanh thải LDL-cholesterol từ máu vào gan

  3. Giảm nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, VLDL-cholesterol, apo B và triglycerid trong huyết thanh

  4. Tăng nồng độ HDL-cholesterol (cholesterol tốt)

Ngoài ra, statin còn có tác dụng làm chậm sự tiến triển và/hoặc gây thoái triển xơ vữa động mạch trong bệnh mạch vành và/hoặc động mạch cảnh, đồng thời có hoạt tính chống viêm.

3.2. Dược động học

Hấp thu: Pitavastatin được hấp thu từ đường tiêu hóa, chủ yếu từ ruột non. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được khoảng 1 giờ sau khi dùng viên nén.

Phân bố: Tỷ lệ thuốc gắn với protein huyết tương rất cao.

Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa tại gan.

Thải trừ: Bài tiết chủ yếu qua phân và một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải của thuốc khoảng 12 giờ.

4. Công dụng – Chỉ định

4.1. Chỉ định

Thuốc Solpitin 2 được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị tăng cholesterol máu (tăng cholesterol máu nguyên phát)

  • Điều trị tăng cholesterol máu gia đình

  • Điều trị rối loạn lipid máu hỗn hợp

Thuốc chỉ nên được sử dụng khi bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn kiêng và các liệu pháp không dùng thuốc khác.

4.2. Đối tượng sử dụng

Solpitin 2 được sử dụng cho:

  • Người lớn bị tăng cholesterol máu và rối loạn lipid máu hỗn hợp

  • Trẻ em trên 10 tuổi (liều 1mg/ngày)

4.3. Vai trò trong dự phòng tim mạch

Pitavastatin được sử dụng để hỗ trợ chế độ ăn nhằm:

  • Giảm cholesterol toàn phần, cholesterol LDL, apolipoprotein B (Apo B), triglycerid

  • Tăng HDL-cholesterol

  • Dự phòng tiên phát/thứ phát bệnh tim mạch do xơ vữa

5. Liều dùng và cách dùng

Sullivan 100mg
Thuốc Sullivan 100mg: Giải pháp điều trị tâm thần phân liệt...
0

5.1. Cách dùng

Solpitin 2 có dạng viên nén phân tán trong miệng, với cách sử dụng đặc biệt:

  • Có thể dùng bất cứ lúc nào trong ngày, trong hoặc xa bữa ăn

  • Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm trong ngày để duy trì hiệu quả ổn định

  • Đặt viên nén trên lưỡi để viên rã hết trước khi nuốt

  • Ngoài ra, có thể phân tán viên trong nước ngay trước khi dùng

  • Nên dùng thuốc ngay sau khi lấy ra khỏi vỉ

Lưu ý: Liệu pháp statin thường hiệu quả hơn vào buổi tối do nhịp sinh học của quá trình chuyển hóa lipid.

5.2. Liều dùng

Liều lượng Solpitin 2 cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng bệnh và đáp ứng của từng bệnh nhân:

Tăng cholesterol máu (người lớn):

  • Liều thường dùng: 1-2mg x 1 lần/ngày

  • Có thể điều chỉnh tùy theo tuổi và triệu chứng

  • Nếu mức giảm LDL-cholesterol chưa đạt mục tiêu, có thể tăng liều nhưng tối đa không quá 4mg/ngày

Tăng cholesterol máu gia đình (người lớn):

  • Liều khởi đầu: 1-2mg x 1 lần/ngày

  • Có thể điều chỉnh theo tuổi và triệu chứng

  • Tối đa 4mg/ngày

Trẻ em trên 10 tuổi:

  • Liều thường dùng: 1mg x 1 lần/ngày

Nguyên tắc quan trọng:

  • Trước khi bắt đầu điều trị, bệnh nhân phải theo chế độ ăn kiêng chuẩn giảm cholesterol

  • Tiếp tục duy trì chế độ ăn kiêng này trong suốt thời gian điều trị

6. Tác dụng phụ (Tác dụng không mong muốn)

6.1. Tác dụng phụ thường gặp

Pitavastatin thường được dung nạp tốt với tỷ lệ tác dụng phụ thấp hơn so với các statin khác:

Rối loạn tiêu hóa:

  • Đau bụng, khó chịu bụng

  • Táo bón, tiêu chảy

  • Buồn nôn, khó tiêu

Đau cơ xương:

  • Đau cơ (myalgia) – mức độ nhẹ đến trung bình

  • Đau khớp

  • Đau lưng

Tác dụng phụ khác:

  • Đau đầu

  • Suy nhược, mệt mỏi

  • Chóng mặt

6.2. Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng

Tổn thương cơ (Myopathy / Tiêu cơ vân):

  • Đây là tác dụng phụ nghiêm trọng nhất liên quan đến cơ bắp

  • Mặc dù tỷ lệ xảy ra với Pitavastatin thấp hơn so với các statin khác, nhưng vẫn có thể xảy ra

  • Đặc biệt nguy cơ tăng khi dùng liều cao hoặc khi dùng chung với các thuốc tương tác (như Ciclosporin, Gemfibrozil)

  • Dấu hiệu cảnh báo: Đau cơ dữ dội, chuột rút nghiêm trọng kéo dài, yếu cơ không giải thích được

Rối loạn chức năng gan:

  • Viêm gan, vàng da

  • Suy gan có thể gây tử vong (hiếm gặp)

Rối loạn tâm thần:

  • Mất ngủ, trầm cảm

  • Suy giảm nhận thức (hiếm gặp): mất trí nhớ, hay quên, lú lẫn

Cảnh báo: Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như đau cơ dữ dội, yếu cơ, vàng da, hoặc các triệu chứng toàn thân, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.

7. Chống chỉ định

Thuốc Solpitin 2 không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  1. Quá mẫn (dị ứng) với Pitavastatin, các statin khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Phản ứng mẫn cảm bao gồm nổi ban, ngứa

  2. Bệnh gan tiến triển, bao gồm tăng transaminase gan dai dẳng không giải thích được

  3. Suy gan nặng, mắc bệnh gan tiến triển hoặc tăng transaminase huyết thanh kéo dài và không rõ nguyên nhân (tăng hơn 3 lần giới hạn trên của mức bình thường – ULN)

  4. Phụ nữ có thai và cho con bú

  5. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ không sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả

8. Thận trọng khi sử dụng

8.1. Theo dõi trong quá trình điều trị

Trong quá trình sử dụng Solpitin 2, bệnh nhân cần được theo dõi:

  • Chức năng gan: Kiểm tra men gan (AST, ALT) định kỳ trước và trong quá trình điều trị

  • Triệu chứng cơ: Phát hiện sớm các dấu hiệu đau cơ, yếu cơ

  • Lipid máu: Đánh giá đáp ứng điều trị qua các chỉ số cholesterol

8.2. Không tự ý ngừng thuốc

Ngay cả khi bệnh nhân cảm thấy khỏe hơn hoặc kết quả xét nghiệm cholesterol đã được cải thiện, việc ngừng thuốc đột ngột có thể:

  • Làm tăng cholesterol trở lại

  • Tăng nguy cơ biến cố tim mạch

Mọi sự thay đổi về liều lượng hoặc quyết định ngừng thuốc phải do bác sĩ quyết định.

8.3. Tương tác thuốc

Pitavastatin có thể tương tác với một số thuốc:

Nhóm thuốc Tương tác Khuyến cáo
Cyclosporin Tăng nguy cơ tác dụng phụ trên cơ Thận trọng khi phối hợp
Gemfibrozil (fibrate) Tăng nguy cơ tiêu cơ vân Cần theo dõi chặt chẽ
Thuốc kháng acid Có thể ảnh hưởng đến hấp thu Nên uống cách xa nhau

Lưu ý: Luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng) trước khi bắt đầu điều trị bằng Solpitin 2.

8.4. Phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai và cho con bú không được sử dụng Solpitin 2 do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi và trẻ sơ sinh.

8.5. Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Do thuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, bệnh nhân cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian sử dụng thuốc.

9. Quá liều và xử trí

Trong trường hợp quá liều, bệnh nhân cần:

  • Ngừng thuốc ngay lập tức

  • Đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời

  • Điều trị hỗ trợ và theo dõi các triệu chứng

10. Bảo quản

  • Nhiệt độ: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C

  • Tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất

  • Không sử dụng nếu thuốc có dấu hiệu biến đổi màu sắc, ẩm mốc hoặc hết hạn sử dụng

11. Thông tin nhà sản xuất và đăng ký

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Solpitin 2
Hoạt chất Pitavastatin calci 2mg
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm WealPhar
Công ty đăng ký Công ty TNHH Solpharma
Xuất xứ Việt Nam
Dạng bào chế Viên nén phân tán trong miệng
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Phân loại Thuốc kê đơn (ETC)
Số đăng ký 893110260124
Hạn sử dụng 36 tháng

12. Lưu ý quan trọng khi điều trị bằng Solpitin 2

12.1. Kết hợp với chế độ ăn và lối sống

Solpitin 2 là một phần trong chiến lược điều trị toàn diện chứng rối loạn lipid máu:

  • Tuân thủ chế độ ăn hạn chế mỡ và cholesterol

  • Tăng cường vận động và tập thể dục đều đặn

  • Duy trì cân nặng hợp lý

  • Hạn chế rượu bia và bỏ thuốc lá

12.2. Tuân thủ phác đồ điều trị

Việc điều trị rối loạn lipid máu thường kéo dài:

  • Uống thuốc đều đặn, đúng giờ mỗi ngày

  • Không tự ý ngừng thuốc khi thấy chỉ số cholesterol cải thiện

  • Không tự ý tăng hoặc giảm liều mà không có chỉ định của bác sĩ

  • Hoàn thành đủ liệu trình điều trị theo chỉ định

12.3. Tái khám định kỳ

Người bệnh cần tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ để:

  • Đánh giá đáp ứng điều trị qua xét nghiệm lipid máu

  • Kiểm tra chức năng gan (men gan)

  • Phát hiện sớm các tác dụng phụ (đặc biệt là trên cơ)

  • Điều chỉnh liều phù hợp

12.4. Theo dõi các dấu hiệu bất thường

Người bệnh cần theo dõi và báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện:

  • Đau cơ dữ dội, yếu cơ không giải thích được

  • Chuột rút nghiêm trọng kéo dài

  • Nước tiểu sẫm màu (dấu hiệu tiêu cơ vân)

  • Vàng da, vàng mắt (dấu hiệu tổn thương gan)

  • Mệt mỏi bất thường, chán ăn

13. Kết luận

Thuốc Solpitin 2 là một giải pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân tăng cholesterol máu và rối loạn lipid máu hỗn hợp. Với hoạt chất Pitavastatin calci 2mg – một statin thế hệ mới, Solpitin 2 không chỉ giúp giảm cholesterol xấu (LDL) mà còn tăng cholesterol tốt (HDL), từ đó ngăn ngừa các biến cố tim mạch nguy hiểm như xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm WealPhar, với số đăng ký 893110260124, được bào chế dưới dạng viên nén phân tán trong miệng tiện lợi, quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên. Ưu điểm nổi bật của Pitavastatin so với các statin khác là tỷ lệ tác dụng phụ thấp hơn, đặc biệt là các vấn đề về cơ, và ít tương tác với enzyme CYP450 – giúp giảm nguy cơ tương tác thuốc.

Tuy nhiên, Solpitin 2 là thuốc kê đơn và cần được sử dụng đúng theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không tự ý mua, sử dụng hoặc điều chỉnh liều mà không có hướng dẫn của bác sĩ. Việc kết hợp với chế độ ăn kiêng, tập luyện thể dục đều đặntái khám định kỳ là yếu tố then chốt quyết định thành công của quá trình điều trị.

Thông tin quan trọng: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên và chỉ định của bác sĩ. Trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn. Mọi thông tin chi tiết về liều dùng, tác dụng phụ và tương tác thuốc, vui lòng tham khảo tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị.


Bài viết được tổng hợp từ các nguồn thông tin y khoa uy tín về thuốc Solpitin 2, bao gồm Trung tâm Thuốc, Dược phẩm TAP, Nhà thuốc Trung Sơn, Nhà thuốc Yến Trang, Pharmacity, Nhà thuốc Long Châu và các tài liệu chính thống về Pitavastatin.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo